KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY21 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY21 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 14h22 2m2 Nước ròng: 05h13 1m5

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 VINH TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Tùng Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIETSUN HARMONY 5.5 117 5338 NAM HẢI - P/S 01:30 VIETSUN LINES HA17,19 Mạnh
2 00:00 00:30 PHUC THAI 7.9 129.52 7464 TV4 - P/S Thành B 01:15 GLS HC36,44 Long A
3 05:00 05:00 REN JIAN 17 11.2 260.31 42112 HICT - P/S (HICT) Đông Quân B HAI VAN TC66,86 Mạnh
4 08:00 08:00 GREAT PANDA 4.6 129.8 7100 CV1 - P/S Hiếu Định_H2 09:30 AGE LINES HC34,45 Tùng A
5 08:00 08:00 TY IRIS 4.65 99.3 4105 LHTS - P/S Trung B 09:30 VOSA 679,689 Tùng A
6 08:30 08:30 VICTORY HONOR 7 121.3 6102 ĐV2 - P/S Sơn A 09:15 SITC SK,DV9 Thủy
7 08:30 08:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 Eu ĐV 1 - P/S Thành C 09:15 D&T HA17,19 Thủy
8 08:30 08:30 QUANG ANH GM 3.6 91.94 2971 PETEC - P/S Thương 09:15 TRONG TRUNG 679,689 Thủy
9 08:30 08:30 BIENDONG FORTUNE 7.3 124.8 5725 VIMC - P/S Dũng F 09:15 VOSA SK,DV9 Thủy
10 09:30 09:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 Thang Long Gas - P/S Hưng A GSP HC47,54 Long A ad = 23.5m
11 10:00 10:00 TAIKLI 8.2 125.44 9984 CV2 - P/S Dũng C Hưng C_H2 BLUE OCEAN HC34,45
12 10:30 10:30 GNP DRAGON 5.5 112 5345 N.VINH - P/S Hưng B DUC THO HA17,19
13 10:30 10:30 MSC LILOU III 7.9 220.5 35824 NamĐV2 - P/S Tuyên Hướng 11:15 NAM DINH VU HA35.HP006,TP8
14 12:30 12:30 CAPE ORIENT 8.3 184.99 25165 NamĐV1 - P/S Long B NAM DINH VU HA35,TP2
15 12:30 12:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 HAI AN - P/S Trọng A HAI AN HA17,19
16 14:00 14:00 JIN SHUN 6.6 190 32474 C5 - P/S Dũng D 11:30 AGE LINES K1,HC45 DŨNG D, C5+6
17 14:30 14:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Tuân 15:15 HAI LINH HA17,19
18 14:30 14:30 EVER CORE 8.5 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Hoàng A Long C H1 EVERGREEN DV6,9,970KW
19 14:30 14:30 EVER PRIMA 8.4 181.76 17887 NHĐV2 - P/S Khoa EVERGREEN 699,PW
20 16:00 16:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV4 - P/S Cường D 17:30 VINAFCO HC34,45
21 16:00 16:00 SERENITY IX 7.5 144.53 10298 ĐX - P/S Đức A DUC THO 689,DX1
22 16:30 16:30 BAL PEACE 8 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Bình A EVERGREEN DV6,9,970KW
23 16:30 16:30 PRINCE HENRY 7.3 120 9129 DAP - P/S Bảy CCM 689,699
24 16:30 16:30 SOUTHERN FALCON 5.2 115.5 5551 Eu ĐV 2 - P/S Hải D 17:15 INDO 689,699
25 18:00 18:00 GIA LINH 368 4 111.48 6216 C2 - P/S Hưng E BIEN VIET HC45,46
26 18:00 18:00 TIAN EN 2 5.3 129 8702 C3 - P/S Sơn C 11:30 VOSA HC45,46
27 18:30 18:30 MAKHA BHUM 7.5 172 18341 NĐV3 - P/S Trung A NAM DINH VU
28 20:00 20:00 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 Nam Hai - P/S Linh GEMADEPT
29 21:30 21:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Thang Long Gas - P/S Tình GAS SHIPPING HC47,54 ad = 23.5m
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:30 17/05 01:30 SOUTHERN FALCON 7.5 115.5 5551 P/S - Eu ĐV 2 Đạt B Ninh_H2 INDO 689,699 Hồng Thay Oceanus 9
2 22:30 20/05 02:00 TT STAR 5.9 122 5675 P/S - C8 Tuấn B NSA HC45,46 Hồng C8+9
3 23:00 20/05 02:00 SUNNY ROSE 7.8 137.68 9865 P/S - GP1 Khánh DONG NUOC VANG SK,ST Hồng
4 23:00 20/05 02:00 VINAFCO 26 6.8 121.35 6362 P/S - CV4 Trung D VINAFCO HC34,45 Hồng VI
5 01:00 21/05 04:00 PACIFIC GRACE 7.2 144.8 9352 P/S - Nam Hai Anh A GEMADEPT HA17,19 Hồng Thay Vietsun Harmony
6 04:00 21/05 06:30 MSC PAOLA 12.3 242.81 37968 P/S (HICT) - HICT Hải D Anh B NAM DINH VU TC99,86 Hồng Thay Ren Jian 7
7 21:54 19/05 09:30 SAI GON STAR 6.8 103 4125 P/S - Eu ĐV 1 Long A D&T HA17,19 Sơn Thay SG SKY
8 11:00 21/05 13:30 SITC HAKATA 7.7 161.85 13267 P/S - ĐV2 Cường B Ngọc H1 SITC HC34,36
9 11:00 21/05 13:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Thuần Đạt C_H2 VSICO HA17,19
10 15:00 20/05 14:30 VINH HIEN 69 6.1 79.8 2616 P/S - TD.Việt Ý Đạt A VINH HIEN AD = 18M
11 16:00 20/05 14:30 DKC 02 5.8 91.94 2980 P/S - Việt Nhật Duân VOSCO HC54,47 AD: 21,7m
12 13:00 21/05 15:30 TS JOHOR 8.4 147.9 9981 P/S - TV3 Đạt B TS LINES HC36,1000KW
13 13:00 21/05 15:30 CAI YUN HE 8.4 182.87 16738 P/S - NĐV1 Tuyên NAM DINH VU PW,699 thay CAPE ORIENT
14 13:00 21/05 15:30 EVER CLEVER 8.4 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Tuyến B Quang H1 EVERGREEN ST,DV6 Thay Ever Core
15 12:00 21/05 15:30 VIET THUAN 56 6.9 106.16 3898 P/S - C128 HQ Trung C BIEN VIET 689,679
16 16:00 21/05 16:30 GAS EVOLUZIONE 4.4 95 3504 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hưng A DUC THO HƯNG A, C/M Vietdragon 68
17 15:00 21/05 17:30 TS HAKATA 8.6 147.9 9981 P/S - VIP GP1 Nam TS LINES SK,ST thay Bal peace
18 12:00 21/05 17:30 HARRIER 8 148 9971 P/S - NĐV4 Trung B NAM DINH VU HA17,19
19 15:00 21/05 17:30 SITC FENGHE 8.1 146.5 9925 P/S - TC189 Long B SITC 689,HA19
20 13:30 21/05 17:30 JADE STAR 15 6.2 91.94 2978 P/S - K99 Tuyến A DUC THO 679,689
21 15:00 21/05 17:30 KOBE TRADER 8.5 147.9 9944 P/S - ĐV1 Hòa ORIMAS HC34,36
22 14:30 21/05 17:30 THERESA GENESIS 6.6 134.16 8256 P/S - Eu ĐV 2 Bình B DUC THO HA17,19 THAY SOUTHERN FALCON
23 05:00 21/05 18:00 GREENWICH 8.5 171.59 19878 P/S - ĐX Trọng A AGE PW,689,DX1 THAY SERENITY IX
24 16:30 21/05 19:30 XIN YUAN 237 5.75 114.3 4419 P/S - VIMC Hoàng B VIET LONG SK,ST
25 17:00 21/05 19:30 PREMIER 8.45 143.8 8813 P/S - PTSC Dũng D VSICO HA17,19
26 17:00 21/05 20:30 ALL MARINE 09 5.4 84.24 1992 P/S - T.LÝ Hoàng A VIPCO CL15 ad = 18m
27 18:30 21/05 22:00 JIA YI 6.3 108 4822 P/S - C7 Việt A AGE HC28,46
28 19:00 21/05 22:00 SERENITY IX 7.5 144.53 10298 P/S - DX Đức A DUC THO shifting nhờ cảng Nam Hai 130m
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 OCEANUS 9 4.6 99.9 4518 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Tùng A 01:15 ASP TP3,CL18 Long A Long A POB
2 09:30 LADY VALENCIA 4.7 99 3603 MIPEC - Thang Long Gas Trung A GSP HC54,47 Long A Trung A, pob, Thay Gas Evoluzione, ad = 23.3m