KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY21 THÁNG 7 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY21 THÁNG 7 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17h15 2m0 Nước ròng: 11h44 1m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT TÙNG VIỆT TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 XIN YUAN 237 4.7 114.3 4419 VIMC - P/S Cường D 01:15 VIET LONG SK,ST TIẾN
2 00:30 00:30 CONSERO 6.8 145.99 9972 NĐV7 - P/S Đạt A NAM DINH VU TIẾN Đạt A
3 02:30 02:30 GAS VALERIA 4.9 99.9 4312 Eu ĐV 2 - P/S Định D&T 15,16 TIẾN Định
4 02:30 02:30 YM INSTRUCTION 8.6 172.7 16488 NĐV2 - P/S Tuấn B 03:15 NAM DINH VU PW,699 TAXI Tuấn B
5 02:30 02:30 MILD CHORUS 8.5 147.9 9994 NĐV6 - P/S Đức A 03:15 NAM DINH VU 689,699 TAXI
6 03:00 03:00 XIN TAI CANG 12.5 263.23 41482 HTIT3 - P/S (HICT) Đông HAPAGENT SF2,TUG01 HIẾU
7 03:00 03:00 MARIA C 10.7 210 27003 HICT2 - P/S (HICT) Trung D Trí - NH NORTHFREIGHT Trung D
8 04:30 04:30 MACSTAR HAI PHONG 4.9 90.09 2998 NHĐV2 - P/S Long C 05:15 MACSTAR SK,ST PHƯƠNG
9 04:30 04:30 SITC HENGDE 7.8 171.9 18820 NĐV3 - P/S Đạt B 05:15 SITC 26,35 PHƯƠNG
10 06:00 06:00 MINDORO 5.8 119.5 10373 CV1 - P/S Hoàng A 07:30 VOSA 34,45 PHƯƠNG
11 06:30 06:30 SITC SHIMIZU 8.5 143.2 9734 TC189 - P/S Vinh 07:15 SITC 699,HA19 PHƯƠNG Vinh
12 06:30 06:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 Eu ĐV 1 - P/S Tiên 07:15 DUC THO 15,16 PHƯƠNG
13 10:00 10:00 PHUC THAI 7 129.52 7464 CV5 - P/S Ngọc GLS 34,45 HIỂN
14 10:30 10:30 MAERSK TAURUS 11.7 332 94055 HHIT6 - P/S (HICT) Sơn A, Quân B Quân B HAI VAN V8,H3,ST1,SUN2 HIỂN Luồng 1 chiều
15 10:30 10:30 CNC URANUS 8 169.99 18870 NĐV1 - P/S Dũng B 11:15 NAM DINH VU 17,35 LONG
16 10:30 10:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 K99 - P/S Trung D HAI NAM LONG
17 10:30 10:30 SITC JIADE 7.8 171.9 18848 NĐV2 - P/S Hội SITC 26,35 LONG
18 13:00 13:00 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Dũng D D&T 47,54 TUẤN ANH ad = 22.7m
19 13:00 13:00 NAM PHAT 268 3.8 79.88 2323 VC - P/S Hiệu BIEN VIET TUẤN ANH AD = 22M
20 14:30 14:30 OEL VARUN 7.8 207.52 25406 NHĐV2 - P/S Đạt A SG SHIP DV6,9 THUỶ
21 15:00 15:00 SEA PATRIS 7.8 176.72 36201 LAN HẠ - P/S Thắng Trí - NH NHAT THANG TAXI HL6
22 15:00 15:00 XIN WEN ZHOU 9.6 255.1 47917 HICT - P/S (HICT) Việt A TC-HICT TC99,A8,1600KW TUẤN ANH
23 16:30 16:30 CA KOBE 9 147.9 9984 NĐV7 - P/S Linh NHẬT THĂNG 699,PW
24 18:00 18:00 SEAGULL 09 3.8 91.94 2999 C4 - P/S Vi VIET SEA HC28,46 AD: 22m
25 18:30 18:30 MARIANNE DANICA 3.3 71.75 1409 PTSC - P/S Anh A NHAT THANG
26 20:30 20:30 HAIAN BELL 8.8 154.5 14308 NHĐV1 - P/S Tuân HAI AN 17,35
27 20:30 20:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 PETEC - P/S Ninh TRONG TRUNG 17,19
28 21:30 21:30 DING HENG 31 5 111.98 4626 BG - P/S Thương Huy_H3 INDO
29 22:30 22:30 GAMBELLA 7 166.5 21024 NĐV4 - P/S AGE LINE HẢI D
30 22:30 22:30 GREEN PACIFIC 9.1 147 12545 NĐV3 - P/S Dũng C SITC
31 22:30 22:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 HAI AN - P/S Tuyến B HAI AN 17,19
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:00 20/07 01:30 CA KOBE 9.2 147.9 9984 P/S - NĐV7 Thịnh NHAT THANG TIẾN Thịnh, Thay Consero
2 23:00 20/07 03:30 SITC JIADE 8.1 171.9 18848 P/S - NĐV2 Thành B 02:30 SITC DV26,HA35 HIẾU Thay YM Instruction
3 12:00 20/07 03:30 DING HENG 31 5.5 111.98 4626 P/S - Eu ĐV 2 Tuyến A 02:30 INDO 689,699 HIẾU Thay Cuu Long Gas + Gas Valeria
4 03:00 21/07 05:30 OEL VARUN 8.6 207.52 25406 P/S - NHĐV2 Trung C Tùng C_NH 04:30 SAI GON SHIP DV6,9,1100KW HIẾU Thay Macstar Hai Phong
5 01:30 21/07 05:30 HOANG HA OCEAN. 6.4 110.2 4084 P/S - PETEC Cường B 04:30 TRONG TRUNG HA17,19 HIẾU
6 16:00 20/07 07:30 SIGAS INGRID 5.9 99.98 4279 P/S - Eu ĐV 1 Trọng B Trường_H2 06:30 D&T CL15,16 PHƯƠNG Thay Tung Linh 05
7 05:00 21/07 07:30 SITC TONGHE 8.3 146.5 9925 P/S - TC189 Dinh 06:30 SITC 689,HA19 PHƯƠNG Thay Sitc Shimizu
8 05:00 21/07 07:30 HAIAN PARK 8 144.83 9413 P/S - HAI AN Thành C 06:30 HAI AN HA17,19 PHƯƠNG Thay Haian Bell
9 04:00 21/07 08:30 TRONG TRUNG 81 5 83.9 1987 P/S - T.LÝ Sơn C 06:15 TRONG TRUNG HC46 PHƯƠNG AD: 20,7m
10 07:00 21/07 09:30 MARIANNE DANICA 3.7 71.75 1409 P/S - PTSC Thuần 08:30 NHAT THANG PHƯƠNG TÀU CHỞ HÀNG NGUY HIỂM
11 07:00 21/07 10:00 YOKOHAMA TRADER 8.1 147.9 9944 P/S - GP2 Đạt B 08:15 GREENPORT ST,SK PHƯƠNG
12 09:00 21/07 10:30 CMA CGM CALLISTO 10.9 363.61 131332 P/S (HICT) - HHIT5 Tình, Hướng Hướng NAM DINH VU ST2,SUN2,ST1,H3 HIỀN HIỂN LUỒNG 1 CHIỀU
13 09:00 21/07 11:30 EVER WILL 9.1 172 27145 P/S - VIP GP2 Long A 10:30 EVERGREEN DV6,9 HIỀN LONG
14 09:00 21/07 11:30 EVER CLEAR 8.8 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Hưng E - H1 10:30 EVERGREEN HA17,19,35 HIỀN LONG
15 09:00 21/07 11:30 GREEN PACIFIC 9 147 12545 P/S - NĐV3 Hòa 10:30 SITC 26,35 HIỀN LONG Thay Sitc Hengde
16 08:00 21/07 12:00 HUA SHUN DA 8 5.95 98.95 3819 P/S - CV3 Long B Tuấn C_H3 10:30 PACIFIC LOG HC34,45 HIỀN LONG
17 08:00 21/07 12:30 HAI HA 558 5 78 1573 P/S - MIPEC Đạt C 10:15 DUC THO HIỀN LONG AD: 19,8m
18 10:30 21/07 14:30 HAI PHONG GAS 5.5 99.98 4410 P/S - BG Anh B GSP THUỶ HIỂN Order?
19 13:00 21/07 14:30 MSC LISBON IX 11.4 336.67 107849 P/S (HICT) - HTIT4 Vinh, Tuyên Tuyên NAM DINH VU H3,V8,SUN2,TUG01 THUỶ HIỂN Luồng 1 chiều
20 11:00 21/07 16:00 FORTUNE FREIGHTER 7.6 123.57 6773 P/S - CV5 Quang VOSCO HC43,45 THUỶ
21 11:45 21/07 16:30 TMT 39 5.7 79.9 2299 P/S - TD.Việt Ý Sơn B TMT THUỶ AD: 15m
22 14:00 21/07 17:30 DINH GIA 79 8.5 119.8 6808 P/S - C128 HQ Việt B BIEN VIET 17,19 B3, HỘI
23 14:30 21/07 17:30 BIENDONG MARINER 8.1 149.5 9503 P/S - TV5 Hội VOSA DV6,9 HIỂN VIỆT B
24 12:30 21/07 19:30 OCEANUS 9 5.8 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 2 Hưng D OCEAN EXPRESS CL15,16 Thay Ding Heng 31
25 19:00 21/07 21:30 SITC HONGKONG 8.4 145.12 9531 P/S - ĐV2 Hưng B SITC SK,DV9 Cập nhờ TV 80M
26 19:00 21/07 21:30 SITC YANTAI 8.6 143.2 9734 P/S - ĐV1 Linh SITC SK,DV9 NHỜ PTSC 35M
27 18:30 21/07 21:30 MORNING HOPE 5.3 99.98 4301 P/S - EU ĐV2-B4 Bảy GSP CL15,16
28 20:00 21/07 23:30 TWINLUCK SW 9.3 175.53 19817 P/S - ĐV 1+2 Hùng B VOSA DT,36 Y/c cập mạn trái
29 21:00 21/07 23:30 HAIAN ALFA 8.2 171.9 18852 P/S - HAI AN Hồng A Hưng F - H1 HAI AN HA35,17,19 Thay Haian Park
30 20:30 21/07 23:59 OCEAN LUCKY 6.5 109.8 5150 P/S - CV2 Định AGE LINE
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 EU ĐV2-B4 - HAI LINH Minh GSP CL15,16/CL15,16 TAXI HIẾU POB
2 04:30 SEA PATRIS 7.8 176.72 36201 MPC - LAN HẠ Tùng A NHAT THANG DV26,ST PHƯƠNG POB
3 06:30 HAIAN BELL 7.2 154.5 14308 HAI AN - NHĐV1 Dũng F HAI AN HA19,35/HA19,35 PHƯƠNG POB
4 12:30 SILVER QUEEN. 7.5 182.8 47020 LAN HẠ - MPC Khánh Bình B_NH NHAT THANG DV26,ST HIỂN POB, y/c cập mạn phải, thay Sea Patris
5 16:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Hải Linh - Lach Huyen 2 Duân GSP CL15,16 POB
6 18:30 DING HENG 31 5 111.98 4626 Eu ĐV 2 - BG Thương Huy_H3 INDO 689,679 POB
7 20:30 NEW VISION 9.2 184.025 16174 ĐV1 - NHĐV2 Bình A VSICO HA16,DV26/HA16,DV26 POB, Thay Oel Varun