KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20 THÁNG 7 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20 THÁNG 7 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 20h17 2m3 Nước ròng: 10h25 1m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 VINH HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT TUẤN KIÊN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HAIAN DELL 9.2 171.99 17280 NHĐV2 - P/S Đức A 01:15 HAI AN 19,35,750KW Tungf A
2 04:30 04:30 HF FORTUNE 7.3 142.7 9610 ĐV1 - P/S Thành C 05:15 SITC SK,DV9 Phương
3 06:30 06:30 UNION GLORY 1 4.7 140.19 8344 PTSC - P/S Long C 07:15 AGE LINE 17,19 Thuỷ
4 06:30 06:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 PETEC - P/S Thương 07:15 D&T 15,16 Thuỷ
5 07:00 07:00 SEATTLE BRIDGE 12.3 293.18 71787 HICT2 - P/S (HICT) Thắng NORTHFREIGHT 62,66,99 Hiền
6 08:30 08:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Thuần 09:15 D&T 15,16 Thuỷ
7 10:30 10:30 SEA DRAGON 9999 6.5 91.94 2995 DAP - P/S Minh 11:15 CCM 679,689 Phương
8 12:30 12:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 NAM VINH - P/S Quang NHAT THANG Sơn
9 12:30 12:30 EVER CONSIST 7.7 171.9 18658 VIP GP1 - P/S Trung A Hưng F - H1 evergreen Sơn
10 14:00 14:00 VSC PROMOTE 9.5 184.1 16174 Lach Huyen 1 - P/S Long A VSICO Thuỷ 02H CHỜ ĐỢI
11 14:00 14:00 LE INFINITY 5 109.7 5362 ĐX - P/S Đạt C DUC THO Hồng
12 16:30 16:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Khánh Tuấn C_H3 D&T TUẤN ANH
13 16:30 16:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Bình B NHAT THANG TÙNG D
14 16:30 16:30 GAS ARIA 4.5 106 4484 Eu ĐV 2 - P/S Tuyến C GSP TÙNG D
15 16:30 16:30 HAIAN BETA 6.1 171.9 18852 HAI AN - P/S Hồng A HAI AN TUẤN ANH
16 16:30 16:30 KOTA NAZIM 9.4 179.7 20902 NĐV1 - P/S Linh Tuân_NH PIL TÙNG D
17 16:30 16:30 LADY LINN 4.8 98 3435 Eu ĐV 1 - P/S Nam OCEAN EXPRESS TÙNG D
18 18:30 18:30 HUA ZHENG HAI YANG 5.2 160.6 17081 ĐV2 - P/S Thịnh TRỌNG B_H1 19:15 VOSA TÙNG A
19 19:00 19:00 THINH AN 93 4.4 91.94 2961 Viet Nhat - P/S Hiệu Huy_H3 21:30 HUNG THINH PHAT TÙNG D AD: 23.6m
20 19:00 19:00 HAI DANG 68 3.6 94.88 2859 TD.Việt Ý - P/S Duân 21:30 BAO KHANH TÙNG D AD=22.0M
21 19:00 19:00 WAN HAI A09 11.6 335 122045 HICT1 - P/S (HICT) Thắng, Hòa Hòa WAN HAI TÙNG D LUỒNG 1 CHIỀU
22 22:30 22:30 EVER CONFORM 9.4 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Trọng A 23:15 EVERGREEN DV6,9 TÙNG A
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 20/07 03:30 MACSTAR HAI PHONG 6.3 90.09 2998 P/S - NĐV3 Sơn C 02:30 Macstar 679,689 Hiếu Hiếu
2 03:00 20/07 04:30 MAERSK TAURUS 10.7 332 94055 P/S (HICT) - HHIT6 Bình A, Anh A Anh A HAIVANSHIP SF2,SUN2,SUN1,ST1 Hiếu Phương LUỒNG 1 CHIỀU
3 03:00 20/07 05:30 CONSERO 7.9 145.99 9972 P/S - NĐV7 Nam 04:30 NAM DINH VU 689,699 Hiếu Hiếu
4 02:00 20/07 05:30 HAI NAM 69 5 79.5 1599 P/S - K99 Định 04:30 HAI NAM Hiếu Thuỷ
5 05:00 20/07 07:30 HENG HUI 5.6 126 5779 P/S - TV5 Thành B 06:30 NHAT THANG 43,36 Tiến Hiền
6 07:00 20/07 08:30 MARIA C 11.4 210 27003 P/S (HICT) - HICT2 Hướng NORTHFREIGHT 62,A8 Ta xi Thuỷ Thay Seattle Brigde
7 09:00 20/07 11:30 XIN YUAN 237 6 114.3 4419 P/S - VIMC Thành C 10:30 VIET LONG SK,ST Taxi
8 08:00 20/07 11:30 GAMBELLA 6.8 166.5 21024 P/S - NĐV4 Dinh 10:30 AGE LINE 689,PW Thuỷ Y/C cập mạn trái
9 08:30 20/07 12:00 WAN YUAN 19 7.9 147.02 9909 P/S - GP2 Bảy 10:15 VOSA 43,45 Thuỷ y/c c/m Trái
10 11:00 20/07 12:30 XIN TAI CANG 10.2 263.23 41482 P/S (HICT) - HTIT3 Tuyên HAPAGENT SF2,TUG01 Sơn
11 13:00 20/07 15:30 YM INSTRUCTION 8.9 172.7 16488 P/S - NĐV2 Long B Hưng E - H1 NAM DINH VU HỒNG
12 15:00 20/07 16:30 SILVER QUEEN. 7.8 182.8 47020 P/S - LAN HẠ Bình A Tùng C_NH NHAT THANG TAXI
13 15:00 20/07 17:30 SITC SHIMIZU 8.5 143.2 9734 P/S - TC189 Trung A SITC HỒN+TÙNG A
14 14:30 19/07 17:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - EU ĐV2-B4 Đức B GSP HỒN+TÙNG A THAY GAS VALERIA
15 15:00 20/07 17:30 HAIAN BELL 8.6 154.5 14308 P/S - HAI AN Ngọc HAI AN HỒN+TÙNG A THAY HAIAN BETA
16 17:00 19/07 17:30 TUNG LINH 05 4.8 106.55 2834 P/S - Eu ĐV 1 Anh B DUC THO HỒN+TÙNG A THAY LADY LINN
17 14:00 20/07 18:00 MINDORO 5.8 119.5 10373 P/S - CV1 Quang VOSA HỒN+TÙNG A Y/C c.m phải
18 17:00 20/07 19:30 NEW VISION 9.6 184.025 16174 P/S - ĐV1 Hải D 18:30 vsico TÙNG D THAY HF FORTUNE
19 17:00 20/07 19:30 SITC HENGDE 9.6 171.9 18820 P/S - NĐV3 18:30 SITC TÙNG D
20 17:00 20/07 19:30 MILD CHORUS 9.2 147.9 9994 P/S - NĐV6 Hưng A 18:30 NAM DINH VU TÙNG D
21 17:00 20/07 20:00 PHUC THAI 7.65 129.52 7464 P/S - CV5 Vi 18:15 GLS TUẤN ANH ORDER????
22 05:30 20/07 20:30 BLUE OCEAN 01 6.2 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Sơn B 18:15 D&T TUẤN ANH AD: 21m,THAY THINH AN 93
23 19:00 20/07 22:30 XIN WEN ZHOU 10.2 255.1 47917 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B TC-HICT 99,A8 TUẤN ANH THAY WAN HAI A09
24 21:00 20/07 23:30 SMOOTH WIND 9 171.99 17211 P/S - TV3 Hồng A 22:30 NORTHFREIGHT DT,36,1020HP TÙNG A
25 15:00 20/07 23:30 CNC URANUS 8.5 169.99 18870 P/S - NĐV1 Tuyến B 22:30 NAM DINH VU 17,35 TÙNG A thay KOTA NAZIM
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 LADY LINN 5 98 3435 BG - Eu ĐV 1 Hưng D 08:30 OCEAN EXPRESS 15,16 Hiền pob, Thay An Phu 16
2 10:30 MACSTAR HAI PHONG 5 90.09 2998 NĐV3 - NHĐV2 Cường D Macstar 679,689/SK,ST Phương Thuỷ POB, Thay Haian Dell
3 12:30 GAS VALERIA 5.1 99.9 4312 EU ĐV2-B4 - BG Hiếu D&T Sơn Hồng POB,ORDER???
4 16:00 GAS VALERIA 5.1 99.9 4312 BG - Eu ĐV 2 Hiếu D&T HỒNG POB,ORDER??,THAY GAS ARIA