KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY20 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY20 THÁNG 3 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 01h00 3m4 Nước ròng: 13h27 0m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 PHƯƠNG TUẤN LONG
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT TUẤN A TUẤN B VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 PEARL RIVER BRIDGE 8 172 17211 TV2 - P/S Tuyên 01:15 NORTHFREIGHT DT,36,760KW Sơn
2 00:30 00:30 ASL QINGDAO 9.1 171.9 18724 NamĐV1 - P/S Dũng F 01:15 NHAT THANG PW,699, 1360HP Sơn HẢI D
3 00:30 00:30 PEGASUS UNIX 7.7 142.7 9522 HAI AN - P/S Cường C 01:15 VOSA HA17,19 Hiếu ORDER???
4 00:30 00:30 SITC HEBEI 9.1 171.99 17119 ĐV2 - P/S Anh A 01:15 SITC DV6,9 Hồng
5 00:30 00:30 SITC FENGHE 7.5 146.5 9925 TC189 - P/S Trung C 01:15 SITC HL689,HA19 Hồng
6 02:30 02:30 EVER CLEVER 8.8 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Anh B 03:15 EVERGREEN HA17,19,35 Tùng A
7 04:30 04:30 STARSHIP LEO 8 172.13 20920 NHĐV2 - P/S Dũng C Ninh_H2 VOSA DV6,ST Tùng A
8 07:30 07:30 OPEC CAPRI 4.6 96 2861 BG - P/S Trọng B ASP Thủy TRỌNG B
9 08:00 08:00 PHUC KHANH 7.3 132 6701 CV5 - P/S Hoàng B 09:30 GLS HC34,44 Tiến K/CÁO Đ/LÝ NƯỚC RÒNG MẠNH, Y/CẦU TĂNG CƯỜNG TÀU LAI
10 10:30 10:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 Eu ĐV 1 - P/S Tuấn B 11:15 TRONG TRUNG 689,679 Thủy
11 11:00 11:00 SEASPAN THAMES 11.6 336 112967 HICT - P/S (HICT) Dũng B, Vinh Vinh HAPAG-LLOYD TC99,86,66,A8 Tiến B1,luồng 1 chiều
12 12:30 12:30 ROYAL 36 4.5 102.88 3626 NAM VINH - P/S Đạt C DUC THO HA18,689 T.Anh
13 14:00 14:00 HIBARINO 6.2 127.57 9658 C2 - P/S Trí Định VOSA HC45,46 Thủy
14 15:00 15:00 MSC PAOLA 11.5 242.81 37968 HICT - P/S (HICT) Tùng A NAM DINH VU TC86,A8 Hồng B2
15 15:00 15:00 HOANG DUONG STAR 3.8 105.67 4358 TD.Việt Ý - P/S Thuần NGUYEN QUANG ANH TB Tùng D P12 ad = 24m
16 16:30 16:30 HEUNG-A HAIPHONG 6.6 141 9998 ĐV1 - P/S Đức A ORIMAS HC36,43` Phương
17 16:30 16:30 SITC TOKUYAMA 7.3 141 9967 TV1 - P/S Việt B SITC ST,SK Phương
18 18:00 18:00 WOOYANG PRINCESS 5.3 110.49 7516 ĐX - P/S Thắng GOLDENLINK 679,DX1 TÙNG D
19 20:30 20:30 HERON 5.7 116.92 5415 Eu ĐV 1 - P/S Bảy ASP TP2,3 PHƯƠNG
20 22:30 22:30 CONSCIENCE 6.8 145.99 9972 NamĐV3 - P/S Tuyến B GEMADEPT HA17,TP3 KIÊN
21 22:30 22:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Hưng A D&T CL15,18 MẠNH
22 22:30 22:30 GREEN CLARITY 8.7 172.07 17933 VIP GP1 - P/S Linh EVERGREEN DV6,9,970KW KIÊN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:00 19/03 01:30 WHITE DRAGON 8.7 171.99 17225 P/S - ĐV2 Đông 00:30 SITC DV6,9 Sơn THAY SITC HEBEI
2 17:00 19/03 01:30 HAIAN PARK 5.7 144.83 9413 P/S - HAI AN Bảy 00:30 HAI AN HA17,19 Sơn ORDER???, THAY PEGASUS UNIX
3 22:30 19/03 01:30 CAPE MONTEREY 9.4 184.99 25165 P/S - NamĐV1 00:30 NAM DINH VU HA35,PW Sơn THAY ASL QINGDAO
4 23:00 19/03 04:00 GOLDEN OCEAN 26 5 135.5 7569 P/S - DTFR Hồng A 02:15 Sunny Sơn HỒNG A
5 23:00 19/03 05:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Cường D 04:30 D&T CL15,18 P8
6 19:10 17/03 11:30 HERON 6.4 116.92 5415 P/S - Eu ĐV1 Sơn C 10:30 ASP TP02,03 Thủy ORDER???, THAY QUANG VINH STAR
7 12:00 20/03 14:30 MSC VAIGA III 9.4 222.17 28927 P/S (HICT) - HICT Sơn A NAM DINH VU TC66,A8 Hồng B1, thay SEASPAN THAMES
8 11:00 20/03 15:30 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - C128 HQ Thành C VIET SUN LINES HL689,BĐ02 Mạnh B2
9 15:00 20/03 16:30 MOL CREATION 12.4 316 86692 P/S (HICT) - HICT Đông NORTHFREIGHT TC99,86,66,A8 Phương B2,THAY MSC PAOLA,C/Bến Y/C C/M Phải, chân vịt mũi hỏng
10 13:00 20/03 18:30 VU GIA 09 4.9 89.99 2336 P/S - Tien Manh Ninh QUOC TE XANH HC47 MẠNH ad = 18m
11 10:00 20/03 20:00 FORTUNE FREIGHTER 7.9 123.57 6773 P/S - CV2 Hội VOSCO HC34,44 TÙNG D
12 16:30 20/03 20:00 VINAFCO 26 6.9 121.35 6362 P/S - CV5 Bình B VINAFCO HC34,44 TÙNG D
13 07:00 20/03 20:00 BJ QUEEN 7.3 110.67 7454 P/S - C3 Đạt B VOSA HC45,46 TÙNG D
14 21:30 18/03 21:30 HONG JIA 6.4 99.95 4498 P/S - Eu ĐV 1 Khánh D&T CL15,18 PHƯƠNG Thay HERON
15 10:00 20/03 21:30 PRIME. 8.65 145 9858 P/S - PTSC Hùng B VSICO HA17,19 PHƯƠNG Đã y/c đ/lý Tăng cường công suất tàu lai
16 18:00 20/03 22:30 ANH PHAT PETRO 06 6.1 91.94 2961 P/S - Viet Nhat Định D&T HC47,54 P10 AD:21.1M
17 21:00 20/03 23:30 SITC HAIPHONG 8.6 161.85 13267 P/S - ĐV2 Vi SITC DV6,DV9 KIÊN Thay W.Dragon
18 06:00 20/03 23:30 EVER CERTAIN 8.7 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Hướng EVERGREEN DV6,9,970KW KIÊN
19 20:00 20/03 23:59 MITO 5.5 127.7 9815 P/S - ĐX Tùng C MINH LONG DX1,CL15 TAXI Y/C C/M Phải, Thay W.Princess
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:00 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Hưng C 10:30 GSP CL15,18 Tuấn Anh HL10 POB, , THAY GAS EMPEROR
2 10:30 GAS EMPEROR 5 105 5087 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Thương 11:15 ASP Thủy T.Anh HL10 POB
3 22:30 WHITE DRAGON 9.2 171.99 17225 ĐV2 - ĐV1 Trung D CANG DINH VU DV6,9 MẠNH KIÊN pob, Thay H.A.Haiphong
4 23:00 AN BINH PHAT 88 5.6 106.18 3621 Hai Thinh (ND) - P/S (NĐ) Duân AN BINH PHAT NGUYỄN THẾ DUÂN - HT hạng III