KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY19 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY19 THÁNG 3 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h59 3m4 Nước ròng: 12h14 0m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 TUẤN LONG HƯNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 HUY HOANG 666 5.5 98.75 2789 Pha Rung (TL.NMDT Nam Trieu) - P/S Ninh 01:30 HUY HOANG CK Miss Như
2 00:30 00:30 ST MARY 8.7 168 16850 TV3 - P/S Vi 01:15 Hapagent DT, 36 VI
3 00:30 00:30 HAIAN TIME 6.5 161.85 13267 HAI AN - P/S Khánh 01:15 HAI AN HA17,19,35
4 00:30 00:30 HAIAN CITY 9 171.99 17280 MPC - P/S Đông 01:15 HAI AN HA 17,19,35
5 02:30 02:30 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 C128 HQ - P/S Hoàng B 03:15 VIETSUN LINES HA17.19 MINH
6 02:30 02:30 MILD CHORUS 7.3 147.9 9994 NamĐV4 - P/S Nam 03:15 GEMADEPT HA17, 699
7 02:30 02:30 VINASHIN EXPRESS 01 6.9 184.1 16174 MPC - P/S Hướng 03:15 VAN SON HƯỚNG
8 07:00 07:00 OOCL SAVANNAH 10.6 260.05 40284 HICT - P/S (HICT) Tình GREEN PORT TC99,86 TUẤN ANH B1
9 08:30 08:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 1 - P/S Minh 09:15 ASP TP2,3 TUẤN ANH LONG B, Tàu đi neo tạm BG chờ tàu S.THAMES chạy qua rồi đi tiếp
10 08:30 08:30 AMBER 5.4 99.6 3465 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hưng A DUC THO HƯNG A, R/M Vietdragon 68
11 10:30 10:30 HONG RUN 18 4.5 120.99 4820 VIMC - P/S Bảy 11:15 VIET LONG SK,ST THỦY
12 11:00 11:00 REN JIAN 17 11.7 260.31 42112 HICT - P/S (HICT) Bình A HAIVANSHIP TC86+66 TIẾN B2
13 14:30 14:30 TRUONG HAI STAR 3 7.1 132.6 6704 C128 HQ - P/S Hưng E 15:15 TRUONG HAI 689,699 THỦY
14 14:30 14:30 SITC SHANGHAI 7 171.99 17119 TV1 - P/S Hải D Định_H2 15:15 SITC DV6,9 THỦY
15 15:00 15:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hưng D 17:30 D&T HC54,47 P8 AD:22m7, Order???
16 16:00 16:00 YOKOHAMA TRADER 7.3 147.9 9944 GP2 - P/S Long A 17:30 GREEN PORT ST,SK Mạnh
17 18:30 18:30 CONTSHIP WAY 7.6 147.87 9948 TV5 - P/S Hồng A 19:15 SGS HC36,43 Phương
18 18:30 18:30 PACIFIC GRACE 8.4 144.8 9352 NĐV4 - P/S Tùng C 19:15 GEMADEPT HA17,TP2 Hồng
19 18:30 18:30 PROGRESS 8.4 145 9858 PTSC - P/S Thành C 19:15 VSICO HA17,19 Phương
20 18:30 18:30 TS HAKATA 8.4 147.9 9981 NHĐV1 - P/S Dũng D 19:15 TS LINES 689,699,1000KW Hồng
21 19:30 19:30 THAI BINH 89 3.4 144.58 9276 TD DT.Nam Trieu - P/S Thịnh 21:30 AN PHAT NASHICO 02,07 Hiếu P12 Tên cũ HUY YUN 8
22 20:00 20:00 VIMC FREEDOM 5.2 136.4 8216 CV2 - P/S Bảy 21:30 AGE LINES HC34,44 Hiếu
23 20:30 20:30 CAI YUN HE 8.5 182.87 16738 NamĐV2 - P/S Trung B 21:15 NAM DINH VU PW,699 Mạnh
24 21:30 21:30 GREAT LADY 4.5 118 5036 ĐTFR - P/S Cường B 23:30 NHAT THANG P10
25 22:30 22:30 PHOENIX D 8.3 182.12 21611 VIP GP1 - P/S Quân B 23:15 SGS HA17,19,35 Tùng D
26 22:30 22:30 HISTORY MARIA 7.6 182.52 18017 NHĐV1 - P/S Thắng 23:15 KPB PW,699 Tùng D
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 18/03 01:30 ASL QINGDAO 9.5 171.9 18724 P/S - NĐV1 Bảy 00:30 SUNRISE PW,689,1360HP TRUNG D
2 23:00 18/03 01:30 PEGASUS UNIX 8.2 142.7 9522 P/S - HAI AN Thịnh 00:30 HAI AN HA17,19
3 23:00 18/03 01:30 CAI YUN HE 8.1 182.87 16738 P/S - NĐV2 Linh 00:30 NAM DINH VU PW, 699 THAY ASL BAUHIANA
4 22:00 18/03 02:00 ATHOS .. 8.9 189.99 33044 P/S - C6 Vinh 00:15 AGE LINES K1,43
5 01:00 19/03 03:30 CONTSHIP WAY 8.5 147.87 9948 P/S - TV5 Tuyến B 02:30 SGS DT, 36
6 01:00 19/03 03:30 SITC FENGHE 8.1 146.5 9925 P/S - TC189 Dinh 02:30 SITC HL689+HA19
7 01:00 19/03 03:30 PACIFIC GRACE 8.4 144.8 9352 P/S - NamĐV4 Hoàng A 02:30 GEMADEPT HA17,19 Thay Mild Chorus
8 02:30 19/03 05:30 ROYAL 36 5.9 102.88 3626 P/S - NAM VINH Đức A 04:30 DUC THO 689, HA18
9 09:00 19/03 10:30 SEASPAN THAMES 11.4 336 112967 P/S (HICT) - HICT Khoa, Tuyên Tuyên HAPAG-LLOYD TC99,86,A8 TIẾN B1,LUỒNG 1 CHIỀU, THAY OOCL SAVANAH
10 19:12 16/03 11:30 GAS EMPEROR 5.6 105 5087 P/S - Eu ĐV 2 Long B 08:30 ASP TP2,3 THỦY MINH, Thay Opec Capri, 02h chờ đợi
11 11:00 19/03 12:30 MSC PAOLA 10.5 242.81 37968 P/S (HICT) - HICT Sơn A NAM DINH VU TC86,99 PHƯƠNG B2, THAY REN JIAN 17
12 14:30 19/03 17:30 QUANG VINH STAR 6.8 113.2 5355 P/S - Eu ĐV 1 Dũng F 16:30 TRONG TRUNG 689,679 Mạnh Thay OPEC CAPRI, phí HT???
13 15:00 19/03 18:00 PHUC KHANH 7.4 132 6701 P/S - CV5 Đạt B 16:15 GLS HC34,44 Hiếu
14 17:00 19/03 19:30 SITC TOKUYAMA 7.9 141 9967 P/S - TV1 Hội 18:30 SITC SK,DV9 Hồng Thay SITC SHANGHAI
15 17:00 19/03 19:30 HISTORY MARIA 7.4 182.52 18017 P/S - NHĐV1 Hải D 18:30 KPB PW,699,950KW Hồng Thay TS HAKATA
16 07:00 19/03 20:30 AMBER 5.4 99.6 3465 P/S - Thang Long Gas Định 18:15 ASP HC28,47 Hiếu AD:22m6
17 19:00 19/03 21:30 HEUNG-A HAIPHONG 8.5 141 9998 P/S - ĐV1 Hiếu 20:30 ORIMAS HC36,43 Hồng
18 19:00 19/03 21:30 CONSCIENCE 8.5 145.99 9972 P/S - NamĐV3 Thành B 20:30 GEMADEPT HA17,19 Hồng
19 21:00 19/03 23:30 SANTA LOUKIA 8.7 172 16889 P/S - NamĐV2 Việt A 22:30 GREEN PORT PW,699,800KW Tùng D Thay CAIYUNHE
20 19:00 19/03 23:30 GREEN CLARITY 7.9 172.07 17933 P/S - VIP GP1 Hùng B 22:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng D Thay PHOENIX D
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (Nam Dinh) - HAI THINH (NĐ). Hội AN BINH PHAT NGUYỄN QUỐC HỘI- HT HẠNG I
2 10:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Duân ASP TP2,3 THỦY THỦY pob,Thay Annie Gas 09
3 13:30 ATLANTIC OCEAN 01 3.5 89.95 1926 T.LÝ - TD.TLÝ Thuần DUC THO HC47 P10 pob, ad = 21.8m
4 16:30 OPEC CAPRI 4.6 96 2861 Eu ĐV 1 - BG Tiên 17:15 ASP TP2,3 PHƯƠNG Phương HL10 POB
5 21:00 HOAI SON 58 3 79.8 2222 VC - BG Hưng F QUOC TE XANH POB, AD:15M, SĐT CAPT: 0965058502