KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY20 THÁNG 12 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY20 THÁNG 12 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN A TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT VIỆT TUẤN ANH TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 NAM PHAT 08 3.5 96.8 3546 CV1 - P/S Hiệu 01:30 BIEN VIET 43,44 TÙNG D
2 00:30 00:30 HAIAN ALFA 7.2 171.9 18852 HAI AN - P/S Hoàng A 01:15 HAI AN 17,19,35 TÙNG D Đ.LÝ ĐÃ T.C TÀU LAI
3 00:30 00:30 QUANG HAI 07 6 114.3 4410 DAP - P/S Long C 01:15 KPB 679,689 TÙNG D
4 02:00 02:00 ZIM GEMINI 13.1 272.21 74763 HICT1 - P/S (HICT) Hùng B S5 Asia 99,66 HIẾU
5 02:30 02:30 MSC VITA 10.3 299.95 96331 HTIT4 - P/S (HICT) Trung B, Tuyên Tuyên NAM DINH VU SF2,ST2,ST1,SUN1 Tiến LUỒNG 1 CHIỀU
6 04:30 04:30 MU DAN YUAN 4.7 110.8 4830 Eu ĐV 1 - P/S Tuân 05:15 D&T 15,16 TAXI
7 06:00 06:00 GLORY DYNASTY 5.5 103.6 6632 TRANS - P/S Cường C 05:30 THAI BINH DUONG 15,16 TAXI
8 06:30 06:30 XIN YUAN 227 4.8 114.3 4419 VIMC - P/S Hưng A 07:15 VIET LONG SK,ST PHƯƠNG
9 06:30 06:30 YM HEIGHTS 8.6 168.8 15167 NĐV2 - P/S Đức A 07:15 NAM DINH VU 699,PW PHƯƠNG
10 06:30 06:30 TAN CANG GLORY 5.5 133.6 6474 VIP GP2 - P/S Hưng B 07:15 GREEN PORT 17,19 PHƯƠNG
11 06:30 06:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 PETEC - P/S Đạt B 07:15 D&T 15,16 PHƯƠNG ĐẠT B
12 09:00 09:00 COSCO KAOHSIUNG 11.8 348.5 116739 HICT2 - P/S (HICT) Trung A, Hòa Hòa NAM DINH VU 99,66,62 LUỒNG 1 CHIỀU
13 10:30 10:30 SITC FANGCHENG 8 143.2 9734 TC189 - P/S Long A SITC
14 10:30 10:30 HENG HUI 5.2 126 5779 TV4 - P/S Dũng D Thành D_H2 11:15 NHAT THANG 36,45
15 11:00 11:00 HD PETROL 4.3 104.61 3231 Viet Nhat - P/S Bảy DUC THO AD=23.1M
16 12:30 12:30 CA NAGOYA 8.2 147.9 9984 NamĐV4 - P/S Trọng A NHAT THANG
17 16:00 16:00 ROSA 4.8 99.93 4490 Lach Huyen 1 - P/S Định OCEAN EXPRESS
18 16:30 16:30 GAS STAR 4.5 99.53 4253 HAI LINH - P/S Trung D GSP
19 16:30 16:30 MACSTAR HAI PHONG 6.1 90.09 2998 TV3 - P/S Duân Macstar
20 18:00 18:00 VIETSUN CONFIDENT 6 117 5316 Nam Hai - P/S Tuyến A VIETSUN
21 20:30 20:30 TS PENANG 7.4 147.9 9981 NHĐV1 - P/S Hội TS LINES
22 21:00 21:00 MAERSK LUZ 12 299.9 89097 HHIT5 - P/S (HICT) Tình, Dũng E Dũng E HAI VAN Luồng 1 chiều
23 22:30 22:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Tuyến B Trường_H2 D&T
24 22:30 22:30 WAN HAI 101 8 144 9834 TV5 - P/S Đức B WAN HAI
25 23:00 23:00 COLORADO 11.4 255 52228 HICT - P/S (HICT) Tuyên S5
26 23:00 23:00 DONG DO 68 5 72 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Thành C THINH AN NGUYỄN VŨ THÀNH, HT hạng I, 0937.348.686
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:00 19/12 00:30 TRUONG NGUYEN 18 5.3 91.8 2656 P/S - TD.Viet Y Cường D 22:30 EVER INTRACO TÙNG D AD=13M
2 18:00 19/12 02:30 PHU DAT 16 6 109.9 4482 P/S - Lạch Huyện 2 Nam D&T NAM
3 18:00 19/12 03:30 LADY FAVIA 5.4 99.9 4048 P/S - EU ĐV2-B4 Hưng F 02:30 OCEAN EXPRESS TP3,CL16 TIẾN THAY GAS STAR
4 01:00 20/12 03:30 EVER CANDID 9.1 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Việt B 02:30 evergreen DV6,9,970KW TIẾN
5 00:00 20/12 04:30 NAM PHAT 168 6.2 79.88 2323 P/S - VC Hưng C 02:15 BIEN VIET TIẾN VC5
6 05:00 20/12 07:30 UNI PERFECT 9 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Khánh 06:30 EVERGREEN DV6,9,970KW PHƯƠNG KHÁNH,THAY TAN CANG GLORY
7 05:00 20/12 07:30 WAN HAI 101 7.5 144 9834 P/S - TV5 Vi 06:30 WAN HAI HC36,45 PHƯƠNG VI
8 05:00 20/12 07:30 NORDAGER MAERSK 8.9 172 26255 P/S - TV1 Quân B 06:30 SAI GON SHIP K1,45,1100KW PHƯƠNG .
9 05:00 20/12 07:30 HAIAN VIEW 8.5 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Thịnh 06:30 HAI AN HA35,17,19 PHƯƠNG
10 04:30 20/12 08:00 HEUNG-A YOUNG 8.4 141.03 9599 P/S - GP1 Đức B 06:15 GREENPORT ST,SK
11 05:00 20/12 08:00 VIETSUN CONFIDENT 7.1 117 5316 P/S - Nam Hai Trọng B 06:15 VIETSUN HA17,19 .
12 07:00 20/12 09:30 HAIAN LINK 8.8 147 12559 P/S - HAI AN Long B 08:30 HAI AN HA17,19 THAY HAIAN ALFA
13 07:00 20/12 09:30 PRIDE PACIFIC 9.2 147 12545 P/S - NĐV3 Tùng C 08:30 NHAT THANG PW,699
14 09:00 20/12 09:30 THINH AN 93 5.7 91.94 2961 P/S (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Thành C THINH AN NGUYỄN VŨ THÀNH, HT hạng I, 0937.348.686
15 06:45 20/12 09:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Tiên 08:30 D&T THAY BLUE OCEAN 02
16 05:30 20/12 10:30 HAI NAM 69 5 79.5 1599 P/S - T.LÝ Đạt C 08:30 HAI NAM ĐẠT C,AD=19M
17 05:00 20/12 12:30 COLORADO 10.7 255 52228 P/S (HICT) - HICT2 Hướng S5 TC99,A8 C.B XIN C.M PHẢI,THAY COSCO KAOHSIUNG
18 11:00 20/12 14:00 BRIGHT MOON 7.6 109 4898 P/S - CV3 Hiếu 12:15 NHAT THANG HC43,44
19 13:00 20/12 16:00 PHUC KHANH 7.3 132 6701 P/S - CV5 Dũng F GLS
20 15:00 20/12 17:30 GREEN WAY. 4 99.95 2998 P/S - DAP Nam CCM
21 14:30 20/12 18:00 LONG SHENG 16 6.8 129.99 8372 P/S - CV1 Bảy Age BẢY
22 20:00 19/12 19:30 FENG YI 3 5.4 99.99 4963 P/S - EU ĐV2-B4 Định Dong Duong Thay LADY FAVIA
23 19:00 20/12 22:00 GUO SHUN.. 5.6 83.7 2570 P/S - C3 Hưng E VIET LONG AD:19m9
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 GAS STAR 5.1 99.53 4253 EU ĐV2-B4 - HAI LINH Thuần GSP 15,16 Tùng D TIẾN THUẦN,POB,THAY BLUE OCEAN 01
2 02:30 HAI AU 28 3.8 91.94 2995 C128 - Bach Dang Hưng D BIEN VIET Tùng D POB
3 04:00 PHU DAT 16 6 109.9 4482 Lạch Huyện 2 - Eu ĐV 1 Nam 04:30 D&T CL15,16 NAM,POB,THAY MU DAN YUAN
4 06:00 CUONG THINH 36 2.5 88.95 2294 P/S (Nam Dinh) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Thành C Duc Cuong POB,NGUYỄN VŨ THÀNH,0937.348.686,HẠNG I
5 11:00 TRUONG AN 126 2.8 95.18 2702 TD.Việt Ý - BG Hưng F TRUONG AN AD:18m
6 16:30 LADY FAVIA 5 99.9 4048 EU ĐV2-B4 - EU ĐV2-B1 Tuyến C OCEAN EXPRESS Thay ANNIE GAS 09
7 16:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Trung A OCEAN EXPRESS POB
8 20:30 PHU DAT 16 3.7 109.9 4482 Eu ĐV 1 - Bach Dang Linh Huy_H3 D&T POB, order???
9 14:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Thành B P/S-GT8-P/S, Thi công đến 08h ngày 21/12 Huỷ KH
10 08:30 PHU XUAN 2 5.6 94.68 3891 P/S - P/S Ninh PHU XUAN HIỂN NINH,P/S-GT8-P/S