KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY19 THÁNG 8 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 19 THÁNG 8 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 PHƯƠNG TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: TUẤN B T2
T3
P.QLPT KIÊN VIỆT TUẤN ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 MSC DOUALA VIII 11.3 272 75448 HTIT3 - P/S (HICT) Bình A NAM DINH VU ST1,SF2 Tiến
2 03:00 03:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Duân 05:30 D&T 47,54 Thuỷ AD=22.7M
3 03:00 03:00 ZIM SCORPIO 12.2 272.21 74763 HICT - P/S (HICT) Sơn A S5 Tiến
4 04:30 04:30 CHIPOLBROK ATLANTIC 7.4 189.9 24778 MPC - P/S Hùng B Nam_NH 05:15 Age ST,26 Tiến Hùng B
5 06:00 06:00 HEUNG-A SARAH 7.6 141.03 9599 GP1 - P/S Việt A 05:30 GREEN PORT SK,ST Tùng A
6 06:30 06:30 EF OLIVIA 8.6 220.31 35881 NamĐV3 - P/S Đông 07:15 NHAT THANG PW,DV26,TP5 Tùng D
7 06:30 06:30 ROYAL 36 4.2 102.88 3626 PETEC - P/S Ninh 07:15 TRONG TRUNG 15,16 Tùng D
8 06:30 06:30 MSC CORINNA 8.9 210 27469 NamĐV1 - P/S Long B Tùng C_NH 07:15 NAM DINH VU 35,26 Tùng D
9 07:30 07:30 VP ASPHALT 1 4 98 3125 Ben Lam - P/S Trung C 09:30 vipco HỒNG AD:23m1
10 10:30 10:30 DALIAN HIGHWAY 7.8 199.9 58535 TV5 - P/S Khoa Trọng A_NH 11:15 VIETFRACHT K1,36 PHƯƠNG Khoa
11 11:00 11:00 PRIME. 8.8 145 9858 HHIT5 - P/S (HICT) Quang VSICO 43,HP08 HỒNG
12 12:00 12:00 PANCON HARMONY 7.8 141 9946 GP2 - P/S Tuyến C Trường_H2 S5 ST,SK LONG
13 12:30 12:30 DING HENG 25 5.4 111.98 6149 Eu ĐV 1 - P/S Tuyến A INDO 689,699 LONG
14 14:30 14:30 HAIAN ALFA 8.6 171.9 18852 HAI AN - P/S Khánh Sơn C_H1 HAI AN 17,19,35 LONG
15 14:30 14:30 SITC YUHE 7.1 146.5 9925 ĐV2 - P/S Dũng D SITC SK,DV9 LONG
16 16:00 16:00 ATLANTIC OCEAN 7 113 4813 CV5 - P/S Hưng C GLS 34,44 LONG
17 19:30 19:30 TRUONG SON 26 3.2 79.9 2348 TD Bến Lâm - P/S Đạt C NHAT THANG ad = 20m
18 20:30 20:30 PRIDE PACIFIC 7.4 147 12545 NĐV4 - P/S Tuyên Hoàng B-H1 NHAT THANG 699,PW
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 18/08 00:30 GAS QUEST 5.5 106 4484 P/S - Lach Huyen 2 Tiên GSP Thuỷ Tùng A
2 23:00 18/08 02:00 JIN DONG 9 6.3 87.45 2396 P/S - C4 Hưng E 00:15 BIEN XANH HC46 Thuỷ Tùng A ad=21m
3 02:30 19/08 06:00 HONG TAI 216 7.65 149.8 9992 P/S - CV1 Hải D 04:15 VOSA HC44,45 Thuỷ Tùng A
4 05:00 19/08 07:30 PRIDE PACIFIC 9 147 12545 P/S - NamĐV4 Cường C 06:30 NHAT THANG PW,699 Tùng A TÙNG D
5 04:00 19/08 08:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.9 141 9946 P/S - GP1 Linh 06:15 Transimex ST,SK Tùng A TAXI Thay HEUNG-A SARAH
6 05:42 18/08 08:30 HA LONG 09. 6.2 104.61 3231 P/S - Viet Nhat Hiệu 06:15 DUC THO HC28,47 Tùng A TAXI AD:21m2, thay BLUE OCEAN 02
7 06:30 19/08 09:30 ASIA GAS 4.9 93 3617 P/S - EU ĐV2-B4 Hưng F 08:30 GSP CL15,16 TÙNG D
8 07:00 19/08 09:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.7 172 17211 P/S - TV3 Long A 08:30 NORTHFREIGHT DT,36,760KW PHƯƠNG
9 09:00 19/08 11:30 VIET THUAN 095-02 7.6 119.9 5858 P/S - C128 HQ Việt A 10:30 EVER INTRACO HA17,19 HỒNG VIỆT A, B2
10 03:00 19/08 11:30 ANNIE GAS 09 5.7 105.92 4002 P/S - EU ĐV2-B1 Dũng C 10:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 HỒNG
11 09:00 19/08 11:30 SITC TONGHE 8.6 146.5 9925 P/S - ĐV1 Dinh 10:30 SITC HỒNG
12 09:00 19/08 11:30 SITC YIHE 8.9 146.5 9973 P/S - TC189 Hội 10:30 SITC 689,HA19 HỒNG
13 10:30 19/08 13:30 DYNAMIC OCEAN 16 7 113.56 4691 P/S - Eu ĐV 1 Thắng TRONG TRUNG 17,19 HIẾU THẮNG, thay DING HENG 25
14 11:00 19/08 13:30 LALIT BHUM 7.7 172 18341 P/S - NamĐV3 Đức A 12:30 NAM DINH VU PW,699,1340HP HIẾU Thay EF OLIVIA
15 11:00 19/08 13:30 MSC AMEERA III 9 231 36007 P/S - NamĐV1 Đông 12:30 NAM DINH VU HA35,PW,DV26 HIẾU Thay MSC CORINNA
16 10:30 19/08 14:00 STAR FRONTIER 7.1 141 9949 P/S - GP2 Quân B 12:15 VOSA ST,SK HỒNG Thay PANCON HARMONY
17 13:00 19/08 15:30 CONSCIENCE 7.6 145.99 9972 P/S - NamĐV2 Thành C NAM DINH VU HA17,19
18 09:00 19/08 15:30 HAIAN PARK 7.5 144.83 9413 P/S - HAI AN Đạt A HAI AN HA17,19 Thay HAIAN ALFA
19 07:00 19/08 15:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Hưng B HAI LINH 17,ST
20 03:00 19/08 15:30 CMA CGM VISBY 8.5 204.29 32245 P/S - TV1+2 Hòa Hoàng A_NH Hapagent K1,36,1200KW
21 13:00 19/08 15:30 XIN MING ZHOU 22 8.5 143.2 9653 P/S - ĐV2 Long C Quân C_H2 NHAT THANG ST,SK Thay SITC Yuhe
22 13:00 19/08 15:30 PANCON GLORY 8.3 145.71 9892 P/S - TV4 Trí S5 HC36,43
23 12:50 19/08 16:00 DERYOUNG SUCCESS 7.85 127.63 8963 P/S - ĐX Đức B Thành D_H2 VOSA DX1,CL15
24 14:30 19/08 17:30 UNITE GLORY 7.8 140.19 8376 P/S - PTSC Hoàng B AGE LINES HA17,19
25 14:45 19/08 17:30 VIMC PIONEER 7.7 120.84 6875 P/S - VIMC Anh A VOSA SK,ST
26 15:00 19/08 17:30 DONG HO 8.2 119.16 6543 P/S - TV5 Thành B SITC SK,DV9 Thay Dallian Hightway
27 14:30 19/08 17:30 THANG LONG GAS 4 95.3 3434 P/S - TOTAL Tuyến A GSP 15,16
28 15:00 19/08 18:00 PHUC THAI 7.1 129.52 7464 P/S - CV5 Tuyến C Trường_H2 GLS HC34,45
29 17:00 19/08 19:30 TRUONG HAI STAR 3 6.5 132.6 6704 P/S - C128 HQ Dũng D TRUONG HAI 689,699 B3
30 20:30 19/08 23:30 PHU DAT 16 5.8 109.9 4482 P/S - PETEC Định D&T CL15,16
31 20:00 19/08 23:30 TONG XIANG. 5.5 126.68 9963 P/S - MPC Tuân THORESEN SK,ST
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 PRIME. 8.5 145 9858 PTSC - HHIT5 Cường D Quân C_H2 07:15 VSICO HC43,A4/TM,SF2 Tùng D POB
2 14:30 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 Bach Dang - F55-60 Sơn B Duy Linh HỒNG TÀU ĐI NẠO VÉT
3 14:30 HORIZON 2.6 23 90 Bach Dang - LE QUOC Ninh OCEAN DREAM NINH, POB, ad = 5m
4 16:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F55-60 - Bach Dang Sơn B Duy Linh TÀU ĐI NẠO VÉT