KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY18 THÁNG 9 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 9 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17h00 3m1 Nước ròng: 06h02 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 PHƯƠNG TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 INSPIRE 9 172.2 17791 NamĐV2 - P/S Trọng A 01:15 NAM DINH VU Tăng cường tàu lai
2 04:00 04:00 GLOBAL EVEREST 6 119.98 7354 ĐX - P/S Minh 05:30 DUC THO
3 06:00 06:00 GLORY MAJESTY 5.5 103.63 6632 C7 - P/S Sơn C PACIFIC
4 10:30 10:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 BĐ - P/S Dũng C D&T
5 11:30 11:30 ATLANTIC OCEAN 01 3.5 89.95 1926 T. LY - P/S Bình B DUC THO AD:22m
6 12:00 12:00 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 Nam Hai - P/S Đức B GEMADEPT
7 12:30 12:30 DONG HO. 8.45 119.6 6543 VIMC - P/S Dũng D VOSA
8 12:30 12:30 WAN HAI 102 7.5 144.1 9834 TV5 - P/S Thương WAN HAI
9 14:30 14:30 VLADIVOSTOK. 8.9 184.1 16542 NHĐV1 - P/S Hội KPB 699,PW
10 15:30 15:30 GNP DRAGON 4.2 112 5345 NMDT Pha Rung - P/S Hưng F DUC THO Hiếu
11 16:30 16:30 EVER OUTWIT 9 194.96 27025 VIP GP1 - P/S Tùng A EVERGREEN DV9,26 Sơn
12 16:30 16:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 1 - P/S Duân INDO 689,699 Sơn
13 18:00 18:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.5 141 9946 GP2 - P/S Đức B TRANSIMEX SK,ST Hiếu
14 18:30 18:30 KMTC OSAKA 8.3 172.07 17853 NHĐV2 - P/S Anh A Hưng B H1 KMTC DV6,ST Kiên
15 19:00 19:00 SC MONTREUX 10.8 264.03 41359 HICT - P/S (HICT) Hùng B HAIVANSHIP Hiếu
16 20:00 20:00 TONG CHENG 301 5.8 123.7 5818 LHTS - P/S Tuyến C TRACO 679,689 Tuấn Anh
17 22:30 22:30 PRIDE PACIFIC 8.7 147 12545 NamĐV3 - P/S Trí Tuyến A H1 NAM DINH VU Phương
18 23:00 23:00 YM TRILLION 10.9 333.95 118524 HICT - P/S (HICT) Vinh, Hải D Hải D GREEN PORT TC99,86,66 Tùng A Luồng 1 chiều
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 18/09 03:30 PRIDE PACIFIC 7.6 147 12545 P/S - NamĐV3 Hùng B 02:30 NAM DINH VU Hùng B
2 02:00 18/09 08:00 S MERMAID 3.6 81 1599 P/S - C7 Đạt C AGE LINES Thay GLORY MAJESTY
3 06:00 18/09 12:30 THANH BINH 68 6 99.38 3329 P/S - TD.Việt Ý Đạt A 10:30 THANH BINH AD:20m
4 14:15 17/09 15:30 BLUE OCEAN 01 6.3 96.72 3437 P/S - HAI LINH Định D&T Tuấn Anh
5 11:00 18/09 16:00 GLOBAL PEAK 9.1 119.98 7354 P/S - ĐX Trọng B Trường_H2 DUC THO Hiếu
6 14:30 18/09 17:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 1 Hưng D GSP CL15,18 Sơn Thay Annie Gas 09
7 15:00 18/09 17:30 TS LIANYUNGANG 9.3 147.9 9981 P/S - VIP GP1 Khánh TS LINES DV6,SK Sơn . Thay EVER Ouwit
8 15:00 18/09 17:30 TOKYO TOWER 8.8 171.99 17229 P/S - TV1 Trung C Long C H1 CAT TUONG DT, HC44,45 Sơn
9 14:00 18/09 17:30 PREMIER 8.5 143.8 8813 P/S - PTSC Tuấn B VSICO HA17,19 Sơn
10 14:30 18/09 20:00 VIET THUAN 095-01 7 119.9 5858 P/S - LHTS 3 Quang Sơn B_H2 EVER INTRACO 679,689 Kiên Thay industrial Ursula
11 15:00 18/09 20:30 SEASPAN OSAKA 10.9 268.4 46444 P/S (HICT) - HITC Đông NORTHFREIGHT Tuấn Anh Thay SC Mountreux, HIỆN TẠI CHÂN VỊT MŨI TÀU KHÔNG HOẠT ĐỘNG
12 18:00 18/09 21:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - NAM VINH Hưng C TRONG TRUNG HA19 Tuấn Anh
13 19:00 18/09 21:30 SITC GUANGXI 8.9 171.9 17119 P/S - ĐV1 Thành C Ngọc H1 SITC DV6,9 Tuấn Anh
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:30 HUY HOANG 666 2.1 98.75 2789 P/S (NĐ) - Thinh Long (NĐ) Sơn A DUONG HUY HOANG NGUYỄN THANH SƠN- HT NGOẠI HẠNG
2 18:00 INDUSTRIAL URSULA 6.2 138.46 9618 LHTS 3 - CV2 Nam NHAT THANG HC43,44/43,44 pob, Y/C C/M Phải