KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 19 THÁNG 9 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 19 THÁNG 9 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 19h00 2m7 Nước ròng: 07h35 1m0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 HOA TUẤN B PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: ĐỖ TIẾN ĐẠT T2
T3
P.QLPT Tuấn T.Anh Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HONG RUI 5.2 99.95 4498 Eu ĐV 2 - P/S Tuyến B 01:15 OCEAN EXPRESS CL15,18 Tiến Đã k/c đ/l nước ròng
2 06:30 06:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Quân B 07:30 D&T CL15,18 Thủy
3 07:00 07:00 VIET THUAN 075-01 3.3 98.8 3554 NAM NINH - P/S Việt B 09:30 VIET THUAN HC47,54 Hồng AD:21m
4 08:00 08:00 S MERMAID 4.73 81 1599 C7 - P/S Tiên 09:30 AGE LINES Hồng
5 11:30 11:30 DONG DO 68 5.5 72 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Hồng A CUONG THINH Phạm Đức Hồng - HT ngoại hạng
6 12:00 12:00 KERRISDALE 6.2 119.9 9037 C3 - P/S Đức A Sơn B_H2 13:30 AGE LINES Sơn
7 12:00 12:00 INDUSTRIAL URSULA 7.6 138.46 9618 CV2 - P/S Thuần NHAT THANG HC34,43 Thủy Xem nky
8 12:30 12:30 PREMIER 8.2 143.8 8813 PTSC - P/S Việt A 13:15 VSICO HA17,19 Thủy
9 13:00 13:00 SEASPAN OSAKA 9.2 268.4 46444 HICT - P/S (HICT) Trung B NORTHFREIGHT TC66,86 Hồng B2
10 14:00 14:00 TONG MAO ZHENG TU 5.7 145 11526 C4 - P/S Tùng C 15:30 AGE LINES HC28,44 Long A
11 14:30 14:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Hưng E 15:15 GSP DX1,CL18 Long A
12 16:00 16:00 EASTGATE 7.56 177 21483 C2 - P/S Dũng B 17:30 BLUE OCEAN K1,HC44
13 16:30 16:30 TS LIANYUNGANG 8.8 147.9 9981 VIP GP1 - P/S Thắng 17:15 TS LINES 689,699
14 18:30 18:30 TOKYO TOWER 8.5 171.99 17229 TV1 - P/S Dũng F Ngọc H1 19:15 CAT TUONG K1,HC43
15 18:30 18:30 SITC GUANGXI 9 171.9 17119 ĐV1 - P/S Bình B Hiệu H1 19:15 SITC K1,HC43
16 18:30 18:30 HAIAN PARK 7.2 144.83 9413 HAI AN - P/S Hưng A 19:15 HAI AN HA17,19
17 22:30 22:30 BIENDONG STAR 7.1 120.84 6899 VIMC - P/S Sơn C 23:15 VOSA
18 22:30 22:30 CA OSAKA 9.1 147.9 9984 NĐV3 - P/S Vi 23:15 NHAT THANG 699,PW
19 23:00 23:00 DKC 02 4.8 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Trọng B 01:30 VOSCO HC47,54 AD: 23m, K/C nước dòng rất mạnh
20 23:00 23:00 NEWSUN HARMONY 3.7 170.7 17951 NMDT Nam Trieu - P/S SUNRISE ĐÔNG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 19/09 00:10 THINH AN 58 5.9 91.94 2961 P/S (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Bảy THINH AN Nguyễn Viết Bảy - HT Hạng I
2 00:00 19/09 00:30 DONG DO 68 2.5 72 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Việt B CUONG THINH NGUYỄN NHẬT VIỆT-HT hạng I
3 23:00 18/09 03:30 HAIAN PARK 7.1 144.83 9413 P/S - HAI AN Long A 02:30 HAI AN HA17,19 Tiến Tùng A LONG A
4 23:00 18/09 03:30 CA OSAKA 9.1 147.9 9984 P/S - NamĐV3 Hướng 02:30 NHAT THANG 699,PW Tiến Tùng A Thay PRIDE PACIFIC
5 01:00 19/09 03:30 CONSCIENCE 8.4 145.99 9972 P/S - NamĐV2 Dinh 02:30 NAM DINH VU HA17,19 Tiến Tùng A
6 00:00 19/09 04:30 DKC 02 5.7 91.94 2980 P/S - Việt Nhật Hiếu 02:30 VOSCO HC54,47 Tiến Hồng P12 AD = 21.8M
7 03:00 19/09 05:30 BIENDONG STAR 6.6 120.84 6899 P/S - VIMC Tuyên 04:30 VOSA DV6,9 Tiến Tùng A
8 03:00 19/09 06:00 SUNNY ROSE 7.7 137.68 9865 P/S - GP2 Thành B 04:30 KMTC ST,SK Tiến Hồng
9 04:00 19/09 06:30 AMBER 5.4 99.6 3465 P/S - Lach Huyen 2 Anh B DONG DUONG Tiến Thủy ANH B
10 04:00 19/09 07:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - HAI LINH Trọng B 06:30 DUC THO 679,689 Tiến Tùng D Thay BLUE OCEAN 01
11 06:30 19/09 10:00 HUI LONG 17 6.6 112.11 4684 P/S - CV1 Long B 08:15 AGE LINES HC34,44 Tùng D Tùng D
12 07:00 19/09 10:00 VIETSUN DYNAMIC 5.7 117 5315 P/S - Nam Hai Nam 08:30 VIETSUN LINES HA17,19 Tùng D Tùng D
13 08:30 19/09 12:00 STAMINA SW 7 170 17902 P/S - C7 Hoàng A 10:15 AGE LINES K1,28 Sơn Thay S MERMAID
14 11:00 19/09 12:30 MOL CREATION 13 316 86692 P/S (HICT) - HICT Khoa NORTHFREIGHT TC99,86,66,HP008 Hồng B1
15 08:30 19/09 14:00 AKKAD 6.7 109 3869 P/S - CV2 Tuân AGE LINES HC43,44 Sơn Thay INDUSTRIAL URSULA, xem nky
16 12:30 19/09 16:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 P/S - CV5 Long C Trường_H2 VINAFCO HC34,45 Xem Nky
17 15:00 19/09 16:30 COSCO COLOMBO 12.4 261.1 40447 P/S (HICT) - HICT Tùng A NAM DINH VU TC86,99 B2, thay Seaspan Osaka
18 15:00 19/09 17:30 EVER CHASTE 8.7 171.95 17943 P/S - VIP GP1 Vi Tuyến A H1 16:30 EVERGREEN DV6,9 Thay TS Lianyungang
19 00:00 14/09 18:00 QUAN YUAN 5 3.9 99.8 2974 P/S - C2 Ninh 16:15 AGE LINES HC28,46 HL, Thay Eastgate
20 17:00 19/09 19:30 EVER CONSIST 8.8 171.9 18658 P/S - NHĐV2 Trọng A Tuyến C H1 18:30 EVERGREEN DV6,9
21 17:00 19/09 19:30 LALIT BHUM 8.8 172 18341 P/S - NamĐV4 Hòa Đức B H1 18:30 NAM DINH VU 699,PW
22 19:00 19/09 21:30 ERASMUS LEO 7.1 172.13 20920 P/S - TV1 Hồng A 20:30 SGS DT,HC45,1000KW Thay Tokyo Tower
23 21:00 19/09 23:30 SITC INCHON 8 161.85 13267 P/S - TC189 Hùng B 22:30 SITC 699,PW
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 BAO QIAO 5.3 117.7 5727 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Hoàng B 00:30 OCEAN EXPRESS TP3,699 Thay HONG RUI
2 08:00 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 BG - Eu ĐV 1 Hưng C 08:30 GSP CL15,18 POB, thay SAI GON GAS, đã k/c đ/l nước ròng
3 08:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 1 - TOTAL Duân GSP DX1,SK POB, đã k/c đ/l nước ròng
4 20:00 20:00 AN HAI CONFIDENCE 8.7 189.99 24150 Ha Long - C3 Bình A VOSA HC44,K1 ETB, C3+2, thay Kerrisdale + Eastgate, Y/c cập mạn trái