KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY18 THÁNG 8 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY18 THÁNG 8 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03h00 2m3 Nước ròng: 21h27 1m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 PHƯƠNG TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tuấn Tùng Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 ZIM THAILAND 11.2 333.95 118523 HTIT3 - P/S (HICT) Đông, Dũng C Dũng C S5 H3,V6,V8,TUG01 Luồng 1 chiều
2 05:30 05:30 GREAT WHALE 7.12 121.06 5264 ĐTBĐ - P/S Hiệu 07:30 DONG TAU BACH DANG POB:05h00, AD:24m
3 06:00 06:00 STAR FRONTIER 7 141 9949 GP1 - P/S Hội 07:30 VOSA DV6,9 HỘI
4 06:00 06:00 VIETSUN HARMONY 6.3 117 5338 NAM HẢI - P/S Thành D 07:30 VIETSUN LINES 679,689
5 06:30 06:30 TS LIANYUNGANG 8.2 147.9 9981 TV3 - P/S Khánh 07:15 TS LINES 689,699
6 06:30 06:30 SHENG HANG HUA 16 5.5 119.88 5937 HAI LINH - P/S Trường 07:15 NHAT THANG 689,699
7 07:30 07:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Thang Long Gas - P/S Quân C Tuấn C_H3 09:30 GSP 47,54 AD:23m
8 08:30 08:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 K99 - P/S Ninh 09:15 DUC THO CL15,16 Hồng NINH
9 08:30 08:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 NAM VINH - P/S Trọng B 09:15 DUC THO 679,689 Hồng
10 10:30 10:30 NORDBORG MAERSK 7.8 172 26255 TV1 - P/S Sơn A SGS DT,43,1100KW Hiền
11 12:30 12:30 TRUONG HAI STAR 3 7 132.6 6704 C128 HQ - P/S Long C TRUONG HAI 689,699
12 12:30 12:30 ASTRAL ACE. 6.5 174.95 36897 ĐV1 - P/S Long B LIEN KET VANG DV9,26
13 12:30 12:30 BLPL TRUST 9.4 166.87 15741 TV4 - P/S Dinh HAPAGENT 43,DT
14 12:30 12:30 MSC VITTORIA 12.2 324.8 91023 HTIT4 - P/S (HICT) Trung C, Hải D Hải D CANG HP H3,V6,V8,TUG01 Luồng 1 chiều
15 13:00 13:00 TRAN MINH 36 3.8 92.2 2973 TD.Việt Ý - P/S Sơn B TRAN MINH AD:20m
16 14:30 14:30 YM HORIZON 8.2 168.8 15167 NĐV1 - P/S Dũng F NAM DINH VU 689,PW
17 15:00 15:00 THINH AN 93 4.5 91.94 2961 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Duân Cường D - H1 THINH AN NGUYỄN THẾ DUÂN, 0988.398.100,Hạng II
18 16:00 16:00 TINA 5.6 169.03 16794 ĐX - P/S Hùng B Hưng E - H1 AGE LINE DX1,689,699
19 18:00 18:00 PANCON HARMONY 8 141 9946 GP2 - P/S Tuyến B S5 VN ST,SK
20 18:30 18:30 SITC LIDE 7.5 171.9 18848 NĐV3 - P/S Quân B SITC
21 18:30 18:30 M. ATLAS 8.3 136.8 9687 ĐV2 - P/S Bảy SITC
22 20:30 20:30 MAKHA BHUM 8.2 172 18341 NĐV7 - P/S Đức A NAM DINH VU
23 21:30 21:00 AMBER 4.8 99.6 3465 BG - P/S Tiên OCEAN EXPRESS
24 22:00 22:00 VINAFCO 26 7 121.35 6362 CV5 - P/S Thuần VINAFCO 34,43
25 22:30 22:30 MACSTAR HAI PHONG 4.6 90.09 2998 TV2 - P/S Thành B MACS
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 17/08 01:30 SANDRO 7.2 121.55 7057 P/S - Eu ĐV 2 Thắng 00:30 DUC THO HA17,19 Thay AMBER
2 23:00 17/08 01:30 YM HORIZON 6.9 168.8 15167 P/S - NĐV1 Hồng A 00:30 NAM DINH VU 689,PW
3 01:00 18/08 03:30 ASTRAL ACE. 6.9 174.95 36897 P/S - ĐV1 Hòa 02:30 LIEN KET VANG DV9,26 Y/C cập mạn phải
4 01:00 18/08 03:30 MAKHA BHUM 9.2 172 18341 P/S - NĐV7 Trung D 02:30 NAM DINH VU HA35,19 Thay CMA CGM KINABALU
5 00:30 18/08 04:00 VINAFCO 26 7.5 121.35 6362 P/S - CV5 Tuấn B 02:15 VINAFCO HC34,43
6 05:00 18/08 07:30 M. ATLAS 7.8 136.8 9687 P/S - ĐV2 Thành C 06:30 SITC SK,DV9 Sơn THÀNH C
7 20:00 16/08 07:30 ERA STAR 5.7 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 1 Đức B 06:30 INDO 689,699 Sơn
8 05:00 18/08 07:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Đạt B 06:30 D&T 15,16 Sơn ĐẠT B
9 05:00 18/08 07:30 HAIAN TIME 8.6 161.85 13267 P/S - HAI AN Đạt A 06:30 HAI AN HA19,35 Sơn ĐẠT A
10 14:00 17/08 09:30 NGOC AN 68 6.3 92.33 2996 P/S - NAM VINH Đạt C 08:30 TRONG TRUNG HA17,19 Hiền Thay GREAT FIVE OCEAN
11 07:00 18/08 09:30 SITC LIDE 9.5 171.9 18848 P/S - NĐV3 Việt A 06:30 SITC DV26,HA35 Hồng
12 08:00 18/08 11:30 TRUONG THANH 16 8 128.3 6122 P/S - C128 HQ Tuấn B 10:30 BIEN VIET 679,689 VI, B3
13 09:00 18/08 11:30 WAN HAI 329 8.1 203.5 30956 P/S - NĐV2 Hội Tùng C_NH 10:30 CAT TUONG PW,699,TP3
14 09:00 18/08 11:30 AAL GLADSTONE 6.5 159.99 19128 P/S - NĐV6 Trọng A 10:30 THORESEN PW,699
15 08:30 18/08 12:30 GREENLIGHT 01 5.16 79.9 2133 P/S - T. LY Ngọc 10:15 DUC THO Ngọc, AD:22m
16 11:00 18/08 13:30 SKY MOON 7.3 145.76 9988 P/S - TV5 Nam 12:30 NHAT THANG HC36,34
17 11:00 18/08 13:30 PRIDE PACIFIC 9.1 147 12545 P/S - NĐV4 Cường C 12:30 NHAT THANG PW,699
18 15:00 18/08 17:30 NEW MINGZHOU 66 8.4 147.9 9998 P/S - ĐV1 Hướng NHAT THANG ST,SK Thay Astral Ace
19 14:30 18/08 17:30 KOTA RIA 8 145.93 9725 P/S - NĐV1 Trung A PIL HA17,35 Thay YM Horizon
20 14:30 18/08 18:00 FS BITUMEN NO.1 6.2 105.5 4620 P/S - ĐX Hưng C DUC THO DX1,679 Thay Tina
21 15:00 18/08 18:00 VIETSUN FORTUNE 6.1 117 5272 P/S - Nam Hai Hưng A VIETSUN LINES 17,19
22 14:30 18/08 18:30 ALL MARINE 09 5.2 84.24 1992 P/S - Ben Lam Tuân DUC THO AD:19m3
23 17:00 18/08 19:30 HAIAN BELL 8.4 154.5 14308 P/S - HAI AN Minh HAI AN HA35,17 Thay Haian Time
24 20:50 18/08 23:30 HT SHATIAN 5.85 128 6147 P/S - VIMC Sơn C VIET LONG
25 20:30 18/08 23:59 JIN YANG GUAN 6.3 96.9 2972 P/S - TRANS Hưng D AGE LINE Y/C CM Phải
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 AMBER 4.8 99.6 3465 Eu ĐV 2 - BG Anh B 01:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 POB
2 05:00 HOANG PHUONG VIGOR 4.2 89 2988 VC - TD.VC Thuần HOANG PHUONG Thuần, POB, AD: 23,3m
3 12:30 WOOHYUN HOPE 6.7 131.9 11481 MPC - CV4 Thịnh Blue Ocean ST,SK/HC36,45 POB
4 18:30 HAIAN TIME 7.2 161.85 13267 HAI AN - NHĐV1 Hiếu Thương - H1 HAI AN HA19,35/HA19,35 POB,
5 20:30 AN PHU 16 3.8 97.28 3387 PETEC - Bach Dang Tuyến C D&T POB