KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 8 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 8 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 20h00 2m6 Nước ròng: 10h38 1m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 VINH TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 DING HENG 52 4.7 111.98 4767 Eu ĐV 2 - P/S Cường C DUC THO 17,19
2 02:30 02:30 EVER CROWN 8 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Bảy 03:15 EVERGREEN DV6,9
3 06:30 06:30 YM INSTRUCTION 7.9 172.7 16488 NĐV2 - P/S Hiếu Thương - H1 NAM DINH VU PW,699
4 06:30 06:30 MAERSK SKARSTIND 13 299.98 93702 HHIT - P/S (HICT) Đông, Sơn A Sơn A HAI VAN H3,H6,V8,V9 Luồng 1 chiều
5 06:30 06:30 SITC TONGHE 7.7 146.5 9925 TC189 - P/S Đạt B 07:15 SITC 689,HA19
6 06:30 06:30 NORDBALTIC 8.8 172 18508 NĐV3 - P/S Hội 07:15 HAPAG-LLOYD 35,699
7 08:30 08:30 ROYAL 226 4.2 106.22 3683 PETEC - P/S Hưng C 09:15 TRONG TRUNG 17,19 Sơn
8 12:00 12:00 KOBE TRADER 7.2 147.9 9944 GP2 - P/S Quang 13:30 GREENPORT ST,SK T.Anh
9 12:00 12:00 PHUC KHANH 7.4 132 6701 CV5 - P/S Hòa GLS 34,45 T.Anh
10 12:30 12:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 HAI AN - P/S Thành C HAI AN 16,35 T.Anh
11 14:30 14:30 VSC PROMOTE 9.3 184.1 16174 PTSC - P/S Hải D vsico 16,35 Hiển
12 14:30 14:30 XIN YUAN 227 4.8 114.3 4419 VIMC - P/S Sơn B Huy_H3 VIET LONG SK,ST Hiển
13 16:30 16:30 HAIAN EAST 9.4 182.52 18102 TV4 - P/S Long A HAPAGENT DT,36
14 17:30 17:30 TRONG TRUNG 189 3.6 83.9 1998 T.LÝ - P/S Định TRONG TRUNG 46 ad = 22.1m
15 18:30 18:30 STRATEGIC RESOLVE 7.1 182 24159 NĐV4 - P/S Long B Trí - NH THORESEN PW,699
16 22:30 22:30 CMA CGM KINABALU 7.9 184.99 25165 NĐV7 - P/S Việt A NAM DINH VU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 16/08 01:30 XIN YUAN 227 6.2 114.3 4419 P/S - VIMC Hưng B 00:30 VIET LONG SK,ST
2 00:00 17/08 03:30 GREAT FIVE OCEAN 6.8 119.37 5510 P/S - N.VINH Hưng F 02:30 DUC THO 679,689 Thay Great Lady chạy 22.30 16/08
3 16:30 14/08 03:30 AMBER 5.2 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 2 Tiên OCEAN EXPRESS TP2,3 Thay Ding Heng 52
4 16:00 16/08 05:30 SHENG HANG HUA 16 7 119.88 5937 P/S - HAI LINH Vi 04:30 NHAT THANG 689,699
5 05:00 17/08 06:30 ZIM THAILAND 11.1 333.95 118523 P/S (HICT) - HTIT3 Tình, Vinh Vinh S5 VN H3,V8,V6,TUG01 Luồng 1 chiều
6 05:00 17/08 07:30 TS LIANYUNGANG 8.6 147.9 9981 P/S - VIP GP2 Hưng A 06:30 TS LINES 36,43 T.Anh
7 04:40 16/08 07:30 TUNG LINH 05 5.3 106.55 2834 P/S - K99 Long C 06:30 DUC THO 15,16 T.Anh
8 04:30 17/08 08:00 STAR FRONTIER 8.1 141 9949 P/S - GP1 Minh VOSA DV6,9 Hiền
9 09:00 17/08 11:30 WOOHYUN HOPE 7 131.9 11481 P/S - MPC Dũng F 10:30 BLUE OCEAN ST,SK Hiển Hiển
10 09:00 17/08 11:30 CMA CGM KINABALU 8.1 184.99 25165 P/S - NĐV7 Trung A Tùng C_NH 10:30 NAM DINH VU 35,699 Hiển Hiển
11 07:00 17/08 11:30 DAI TAY DUONG 25 3.5 91.94 2989 P/S - Bach Dang Nam KPB Hiển Hiền
12 11:00 17/08 13:30 MACSTAR HAI PHONG 6.1 90.09 2998 P/S - NĐV2 Tuấn B MACSTAR 679,689 T.Anh Hiền
13 15:00 17/08 18:00 VIETSUN HARMONY 8 117 5338 P/S - NAM HẢI Tuyến B VIETSUN LINES 679,689
14 17:00 17/08 19:30 TRUONG HAI STAR 3 6.6 132.6 6704 P/S - C128 Việt B THILOGI 689,699 VIỆT B,B2
15 17:00 17/08 19:30 BLPL TRUST 7.1 166.87 15741 P/S - TV4 Thành B Hưng E - H1 HAPAGENT 36,DT THAY HAIAN EAST
16 17:00 17/08 20:00 PANCON HARMONY 7.9 141 9946 P/S - GP2 Hải D S5 VN DV6,9 THAY KOBE TRADER
17 19:00 17/08 21:30 NORDBORG MAERSK 9.4 172 26255 P/S - TV1 Đức A SG SHIP DT,36,1100KW
18 21:00 17/08 22:30 MSC VITTORIA 10.2 324.8 91023 P/S (HICT) - HTIT4 Trung C, Quân B Quân B HAPAGENT H3,V8,V6VTUG01 Luồng 1 chiều
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:00 TRUONG AN 125 2.7 88.48 2634 TD.Việt Ý - TD.ĐTNT Tuân TRUONG AN Sơn AD = 18M, POB
2 14:30 TS LIANYUNGANG 6.4 147.9 9981 VIP GP2 - TV3 Tuyến C TS LINES 689,699/689,699 Hiển POB
3 18:30 MACSTAR HAI PHONG 5.6 90.09 2998 NĐV2 - TV2 Tuyến A Tuấn C_H3 Macstar POB
4 22:30 PHOENIX GAS 4.7 99.9 4312 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 1 Cường C Dong Duong POB