KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY18 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 00h03 3m2 Nước ròng: 12h42 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 PHƯƠNG TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 QUEZON BRIDGE 9.1 172 17211 NHĐV2 - P/S Trọng A 01:15 EVERGREEN PW,TP3 T.Anh
2 02:00 02:00 PANCON HARMONY 7.6 141 9946 GP1 - P/S Sơn C 03:30 S5 Asia Sky,Star Hiếu
3 02:00 02:00 TM HAI HA 988 6.3 190 32614 C4 - P/S Anh B 03:30 AGE LINES K1,HC45 Tiến C4+5
4 02:00 02:00 DONG DO 16 4.1 76 1197 Neo CTXD Lạch Giang - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Long C THINH AN KHƯƠNG VĂN LONG - HT HẠNG II
5 04:00 04:00 DONG DO 68 4.5 72 1197 Neo CTXD Lạch Giang - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Hồng A THINH AN PHẠM ĐỨC HỒNG- HT NGOẠI HẠNG
6 04:30 04:30 PROCYON LEADER 7.9 179.9 53645 TV5 - P/S NORTHFREIGHT K1,HC44,1300 T.Anh
7 05:00 05:00 PHU AN 36 3.7 91.94 2998 VC - P/S Duân Blue Ocean ad = 21.7m, đã k/c nước ròng mạnh
8 06:30 06:30 QUANG ANH GM 3.5 91.94 2971 PETEC - P/S Linh 07:15 TRONG TRUNG CL15,18 Linh K/c đlý nước ròng
9 06:30 06:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 K99 - P/S Minh 07:15 DUC THO 689,679 Sơn K/c đlý nước ròng
10 06:30 06:30 DONG DO 18 4 79.79 1811 Neo Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Hải D THINH AN NHÂM TIẾN DŨNG- HT NGOẠI HẠNG
11 08:00 08:00 HPS-01 4.5 146.68 12100 ĐX - P/S Hiếu THIEN PHUC DX01,689 HIẾU, K/c đlý nước ròng
12 08:30 08:30 HAIAN TIME 7.2 161.85 13267 HAI AN - P/S Tuyến B 09:15 HAI AN HA19,35 Tùng D
13 11:00 11:00 FORT DESAIX 11.8 268.8 42609 HICT - P/S (HICT) Bình A, Hòa Hòa HAI VAN TC99,86 B2
14 16:00 16:00 TONG MAO 6 4.5 109.6 5642 C1 - P/S Hưng E AGE LINES HC54,47 Kiên
15 16:30 16:30 SITC HAIPHONG 7.6 161.85 13267 ĐV2 - P/S Hướng SITC SK,DV9,ST Phương
16 16:30 16:30 XUAN JING 4.5 85.6 1956 Eu ĐV 2 - P/S Hưng A INDO 689 Phương
17 16:30 16:30 A GORYU 7.6 141.93 9562 NamĐV4 - P/S Thành C GEMADEPT HA17,19 Phương THÀNH C
18 18:00 18:00 DERYOUNG SUPERSTAR. 5 100.49 6275 C6 - P/S Tuyến A VOSA HC54,46 Mạnh
19 18:30 18:30 TS LIANYUNGANG 7.4 147.9 9981 NHĐV1 - P/S Dũng C TS LINES 689,699 Hồng
20 18:30 18:30 SKY IRIS 6.6 137.64 9940 TV4 - P/S Tùng C NHAT THANG HC36,34 Kiên
21 18:30 18:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Cường D DUC THO SK,ST Hồng
22 18:30 18:30 JJ SUN 7.9 147.87 9957 NamĐV3 - P/S Việt B GEMADEPT HA35,699 Kiên
23 18:30 18:30 EVER CORE 7.5 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Hải D EVERGREEN DV6,9,970KW Hồng
24 20:30 20:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Việt A VSICO HA17,19 Tiến
25 20:30 20:30 GREGOS 8.3 185.97 29421 MPC - P/S Thắng HAI AN HA35,TP03,1000KW Tiến
26 20:30 20:30 EVER CONSIST 8.4 171.9 18658 VIP GP2 - P/S Tuấn B EVERGREEN Tiến
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 17/04 01:30 EVER CONSIST 9 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Hội 00:30 EVERGREEN DV6,9,970 T.Anh Hội
2 01:00 18/04 03:30 YM HEIGHTS 8.2 168.8 15167 P/S - NĐV2 Nam 02:30 NAM DINH VU PW, 699 Tiến
3 01:00 18/04 03:30 SKY IRIS 7.6 137.64 9940 P/S - TV4 Long A 02:30 NHAT THANG HC34,36 Tiến Tiến
4 03:00 18/04 05:30 EVER CORE 7.7 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Quân B 04:30 EVERGREEN DV6,9,970 T.Anh Ht tự đi T2, Quân B
5 03:00 18/04 05:30 CTP FORTUNE 8 161.96 14855 P/S - TV2 Đạt B 04:30 Hapagent DT,36 T.Anh Ht tự đi T2, Y/C C/M Trái
6 02:00 18/04 05:30 BIENDONG NAVIGATOR 8.4 149.5 9503 P/S - VIMC Anh A 04:30 VOSA DV6,9 T.Anh Ht tự đi T2, Cập nhờ TV 80m
7 06:00 18/04 08:30 HAI NAM 66 5.1 79.8 1599 P/S - BG Tiên HAI NAM Tùng D Tùng D
8 07:30 18/04 10:30 GAS ANTASENA 5.1 99.96 3728 P/S - Lach Huyen 2 Ninh INTERGRITY Sơn Ninh
9 14:00 18/04 14:30 GAS EVOLUZIONE 4.2 95 3504 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Thịnh DUC THO Cập mạn VIET DRAGON 68
10 08:00 18/04 17:30 DONG MENG KUAI HANG 1 5.7 97.18 3609 P/S - VIMC Cường C VIET LONG HA35,TP03,1000KW Phương
11 14:30 18/04 17:30 VP ASPHALT 1 4.6 98 3125 P/S - Eu ĐV 2 Trọng B DUC THO HC36,44 Phương Thay Xuan Jing
12 17:00 18/04 19:30 NORDLEOPARD 7.1 169.99 18826 P/S - NHĐV1 Dũng F SG SHIP DV6,9,950KW Hồng Thay TS Lianyungang
13 16:00 18/04 20:00 VINACOMIN CAM PHA 7.4 113 5590 P/S - LHTS 2 Hưng B BIEN VIET 679,689 Kien
14 20:00 18/04 23:30 SITC KANTO 8.7 171.99 17119 P/S - ĐV2 Dinh SITC DV6,9
15 20:15 18/04 23:30 THAI BINH OIL 6.5 117.37 5529 P/S - Eu ĐV 1 Thuần TRONG TRUNG 689,PW
16 21:00 18/04 23:30 KMTC HAIPHONG 8.6 172.2 18370 P/S - VIP GP1 Khoa DONG NUOC VANG DV6,ST Thay Ever Core
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 HERON 5.3 116.92 5415 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Trung C 09:15 ASP TP3,CL18 Tùng D POB