KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h07 3m4 Nước ròng: 11h32 0m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 PHƯƠNG HOA HƯNG
Trực ban Hoa tiêu: PHẠM VĂN QUANG T2
T3
P.QLPT Tuấn A T.Anh Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8.1 171.99 17211 TV1 - P/S Thành B 01:15 NORFREIGHT DT,44,1020HP T.Anh T.Anh
2 00:30 00:30 EVER PRIMA 8.3 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Đông 01:15 EVERGREEN HA17,19,35,970KW T.Anh T.Anh
3 02:00 02:00 HONG YUN YONG HENG 4.2 135.1 7260 C2 - P/S Thuần 03:30 VOSA HC28,45 Hiếu Thủy
4 05:30 05:30 KN 273 3.4 56.8 750 X46 - P/S Hiệu
5 05:30 05:30 KN 376 3.4 56.8 750 X46 - P/S Sơn A
6 06:30 06:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Thắng 07:15 D&T CL15,18 Kiên Đã k/c đ/lý nước ròng
7 06:30 06:30 CONTSHIP WAY 6.8 147.87 9948 TV4 - P/S Tuấn B 07:15 SG SHIP HC36,43 Kiên
8 06:30 06:30 TIEN THANH 68 3.2 74.36 1861 Eu ĐV 1 - P/S Định 07:15 TIEN THANH Kiên
9 14:30 14:30 SITC HAINAN 7.1 171.99 17119 TV2 - P/S Hải D SITC DV6,9 Tùng D
10 14:30 14:30 SITC WEIHAI 7.3 142.7 9590 TV1 - P/S Sơn C Hưng C_H2 SITC DV9,SK Tùng D
11 15:30 15:30 TRONG TRUNG 189 3.5 83.9 1998 T.LÝ - P/S Tuyến C TRONG TRUNG HC47 Long A ad = 21m
12 16:30 16:30 MILD TUNE 7.4 147.9 9994 NamĐV4 - P/S Bình B GEMADEPT 689,699 Hồng
13 16:30 16:30 KAPITAN AFANASYEV 7.7 184.1 16542 NHĐV1 - P/S Dinh KPB PW,699 Hồng
14 16:30 16:30 EVER COMMAND 7.2 172 18658 VIP GP2 - P/S Bảy EVERGREEN PW,699 Hồng
15 18:00 18:00 VIETSUN HARMONY 6.2 117 5338 NAM HẢI - P/S Hội VIETSUN LINES HA17,19 Long A
16 18:30 18:30 NORDOCELOT 7.3 170 18826 NamĐV3 - P/S Khánh NAM DINH VU PW,699
17 18:30 18:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Thương DUC THO 689,679
18 18:30 18:30 SITC KWANGYANG 8.2 142.7 9520 TC189 - P/S Trí SITC 689,HA19
19 20:30 20:30 ZHU CHENG XIN ZHOU 8.6 208.3 25703 NamĐV1 - P/S Tuyên GEMADEPT HA35,PW
20 20:30 20:30 SUNRISE DRAGON 8.8 171.99 17225 ĐV2 - P/S Đức A SITC DV6,9
21 20:30 20:30 PEGASUS UNIX 7.7 142.7 9522 HAI AN - P/S Minh VOSA HA17,19
22 22:30 22:30 SITC KAOHSIUNG 8 139.72 9280 TV4 - P/S Hoàng B SITC Sky,Star
23 22:30 22:30 WARNOW CHIEF 8.6 180.3 17068 NamĐV2 - P/S Đạt A NAM DINH VU HA35,699
24 22:30 22:30 KYOTO TOWER 9 171.99 17229 VIP GP1 - P/S Tuân EVERGREEN HA17,35,970KW
25 22:30 22:30 TOKYO TOWER 8.5 171.99 17229 TV3 - P/S Tùng A CAT TUONG K1,43,1030
26 23:00 23:30 BJ QUEEN 4.2 110.67 7454 ĐTFR - P/S Vi EVERGREEN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 16/04 01:30 KYOTO TOWER 8.9 171.99 17229 P/S - VIP GP1 Trọng A 00:30 EVERGREEN DV6,9,760KW Tùng A T.Anh + Tùng A Thay Ever Prima
2 16:00 16/04 01:30 SUNRISE DRAGON 9.3 171.99 17225 P/S - ĐV2 Linh 00:30 SITC DV6,9 Tùng A T.Anh + Tùng A Thay SITC WeiHai
3 23:00 16/04 01:30 PROCYON LEADER 8.7 179.9 53645 P/S - TV5 Anh A 00:30 NORTHFREIGHT DT,HC36,1300KW Tùng A T.Anh + Tùng A Y/c mạn phải
4 22:00 16/04 01:30 ZHU CHENG XIN ZHOU 8.5 208.3 25703 P/S - NĐV1 Long A 00:30 NAM ĐINH VU HA35,PW Tùng A T.Anh + Tùng A Thay FengYunhe 22.30 16/4 chạy
5 22:30 16/04 01:30 SITC KWANGYANG 7.9 142.7 9520 P/S - TC189 Nam 00:30 SITC 689,HA19 Tùng A T.Anh + Tùng A Thay SITC Tokuama
6 01:00 17/04 03:30 EVER COMMAND 7.8 172 18658 P/S - VIP GP2 Vi 02:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng A T.Anh + Tùng A
7 23:30 15/04 05:30 PEGASUS UNIX 8 142.7 9522 P/S - HAI AN Hồng A 04:30 VOSA HA17,19 Tùng A Hiếu HỒNG A, Thay Haian Time
8 03:00 17/04 05:30 KAPITAN AFANASYEV 7.8 184.1 16542 P/S - NHĐV1 Việt A 04:30 KPB 699,PW,750KW Tùng A Hiếu
9 03:00 17/04 06:00 PANCON HARMONY 8 141 9946 P/S - GP1 Tuyên 04:30 S5 ST,SK Tùng A T.Anh
10 00:00 16/04 06:00 TONG MAO 6 4.3 98 5642 P/S - C1 Hưng E 04:15 AGE LINES HC54,47 Tùng A T.Anh HƯNG E
11 03:00 17/04 06:00 VIETSUN HARMONY 7.2 117 5338 P/S - Nam Hai Hưng F 04:15 VIETSUN LINES HA17,19 Tùng A T.Anh HƯNG F
12 05:00 17/04 06:30 FORT DESAIX 10.8 268.8 42609 P/S (HICT) - HICT Khoa Anh B HAI VAN TC99,86 T.Anh Kiên
13 04:00 17/04 07:30 GREGOS 7.1 185.97 29421 P/S - MPC Tình 06:30 HAI AN HA35,TP3,1000KW T.Anh Thủy
14 01:00 17/04 07:30 SITC KAOHSIUNG 7.5 139.72 9280 P/S - TV4 Quân B 06:30 SITC SK,ST T.Anh Thủy Thay Contship Way
15 04:30 17/04 07:30 QUANG ANH GM 5.4 91.94 2971 P/S - PETEC Cường D 06:30 TRONG TRUNG CL15,18 T.Anh Thủy Thay G.Star 15
16 07:00 17/04 08:00 GOLDEN OCEAN 25 9.1 135.5 7569 P/S (Nam Dinh) - Neo CTXD Lạch Giang Bình A THINH AN
17 07:00 17/04 08:00 DONG DO 68 2.5 72 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Long B THINH AN NGUYỄN VĂN LONG - HT NGOẠI HẠNG
18 12:30 KN 273 3.4 56.8 750 P/S - BG Hiệu X46
19 12:30 KN 376 3.4 56.8 750 P/S - BG Sơn A X46
20 06:00 17/04 15:30 JADE STAR 15 5.9 91.94 2978 P/S - K99 DUC THO Thủy Mạnh
21 15:00 17/04 16:00 DONG DO 16 2.2 76 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Duân THINH AN NGUYỄN THẾ DUÂN - HT HẠNG III
22 08:00 16/04 16:30 TRUONG AN 06 2.8 95.12 2917 P/S - TD.Việt Ý Hùng B TRUONG AN Thủy Mạnh P8 ad = 18m
23 14:00 17/04 17:30 XUAN JING 5.5 85.6 1956 P/S - Eu ĐV 2 Trọng A INDO 679 Thủy Thay Heron
24 14:30 17/04 18:30 THANH BINH 68 5.6 99.38 3329 P/S - TD.Việt Ý Trọng B QUOC TE XANH Thủy P12 ad = 22.5m
25 14:00 17/04 19:30 A GORYU 8.6 141.93 9562 P/S - NamĐV4 Trung D GEMADEPT HA17,19 Thay Mild Tune
26 17:00 17/04 19:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Đức B VSICO HA17,19
27 09:00 17/04 19:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - HAI LINH Ngọc DUC THO SK,ST Thay Great Lady
28 19:00 17/04 20:00 DONG DO 18 2.2 79.79 1811 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Hưng D THINH AN NGUYỄN VIẾT HƯNG - HT HẠNG III
29 19:00 17/04 21:30 SITC HAIPHONG 8.3 161.85 13267 P/S - ĐV2 Trung A SITC SK,DV9 Thay Sunrise Dragon
30 19:00 17/04 21:30 TS LIANYUNGANG 9.1 147.9 9981 P/S - NHĐV1 Bảy TS LINES 689,699 HỘI, Thay K.Afanasyev
31 19:00 17/04 21:30 JJ SUN 8.4 147.87 9957 P/S - NamĐV3 Vinh GEMADEPT PW,699 Thay Nordocelot
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 SITC WEIHAI 7 142.7 9590 ĐV2 - TV1 Trung B Hưng D_ H2 CP ĐINH VU SK,ST T.Anh T.Anh + Tùng A TRUNG B, POB,Thay M.Bridge
2 04:30 HAIAN TIME 5.8 161.85 13267 HAI AN - MPC Cường B HAI AN HA19,35 Hiếu Hiếu POB
3 14:00 KN 273 3.4 56.8 750 BG - X46 Hiệu X46
4 14:00 KN 376 3.4 56.8 750 BG - X46 Sơn A X46
5 16:30 HERON 5.6 116.92 5415 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Long C Đạt C_H2 ASP TP3,CL18 pob
6 20:30 HAIAN TIME 6 161.85 13267 MPC - HAI AN Hùng B HAI AN HA17,35 POB, Thay P.Unix