KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY16 THÁNG 8 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY16 THÁNG 8 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 06H29 2M5 Nước ròng: 21H59 1M6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 PHƯƠNG VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: TUÂN T2
T3
P.QLPT Tùng Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 FENG YI 3 4.5 99.99 4963 Eu ĐV 2 - P/S Long C 01:15 DONG DUONG 689,699 Tiến
2 00:30 00:30 EVER WILL 8 172 27145 VIP GP1 - P/S Linh 01:15 EVERGREEN DV6,9 Tiến
3 00:30 00:30 VIEN DONG 88 4.3 105.73 4811 C128 HQ - P/S Hưng B 01:15 VIETSEA 17,19 Tiến B2
4 00:30 00:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 K99 - P/S Hưng C 01:15 DUC THO 15,16 Tiến
5 02:00 02:00 PHUC HUNG 6.3 112.5 4914 CV4 - P/S Ninh 03:30 GLS 44,45 Phương Thịnh
6 04:30 04:30 SITC HENGDE 8.2 171.9 18820 NĐV1 - P/S Thành B SITC 26,35 Phương
7 04:30 04:30 EVER OUTDO 8.4 194.96 27025 VIP GP2 - P/S Khánh Bảy _ NH 05:15 EVERGREEN 17,19,35 Phương
8 04:30 04:30 HAIAN BELL 8.95 154.5 14308 ĐV1 - P/S Trọng A 05:15 HAI AN 17,35 Phương
9 04:30 04:30 TAY SON 4 4.7 136.4 8216 PTSC - P/S Hoàng B AGE LINES Phương
10 04:30 04:30 SILVER QUEEN. 8.6 182.8 47020 MPC - P/S Đạt A 05:15 NHAT THANG DV26,SK,1475HP Phương
11 05:00 05:00 CSCL SUMMER 12.6 335.32 116603 HICT2 - P/S (HICT) Đông, Khoa Khoa NAM DINH VU 99,66,A8 Tùng A Luồng 1 chiều
12 08:00 08:00 TAN AN CONFIDENCE 3.1 107.24 4329 ĐTNT - P/S Hưng E Thành D_H2 09:30 NHAT THANG NAS02,07 Taxi
13 08:30 08:30 SITC GUANGXI 8.9 171.9 17119 NĐV3 - P/S Thành C Thuần_H1 09:15 SITC 26,35 Phương
14 08:30 08:30 HAIAN ROSE 8.7 171.99 17515 HAI AN - P/S Hội 09:15 HAI AN 17,35 Phương
15 08:30 08:30 THALEXIM OIL 4 98.5 2934 HAI LINH - P/S Sơn C 09:15 HAI LINH 17,19 Phương
16 10:30 10:30 PHU DAT 16 4.4 109.9 4482 PETEC - P/S Thương 11:15 D&T 15,16 TIẾN Hiệu
17 10:30 10:30 HANSA COLOMBO 9.5 182.47 17964 NĐV4 - P/S Long B NAM DINH VU TIẾN
18 11:00 11:00 MSC ROMANE 10 299.9 97805 HTIT3 - P/S (HICT) Thắng, Dũng C Dũng C NAM DINH VU TUẤN ANH LUỒNG 1 CHIỀU
19 13:30 13:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Hòa VIPCO TUẤN ANH AD:18,5m
20 14:30 14:30 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 C128 HQ - P/S Dũng F BIEN VIET 679,689 TIẾN
21 15:00 15:00 MACKENZIE 11.1 255 52228 HICT - P/S (HICT) Hùng B S5 Asia 99,A8 HIỂN HÙNG B
22 15:00 15:00 SAI GON SKY 3.5 118 5036 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Hưng A HUNG THINH PHAT ĐOÀN VĂN HƯNG A,0945.925.668, HT Hạng II
23 15:30 15:30 DONG DO 11 3.5 72 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Hưng A THINH AN ĐOÀN VĂN HƯNG A,0945.925.668, HT Hạng II
24 16:30 16:30 PACIFIC GRACE 8.4 144.8 9352 NĐV2 - P/S Sơn A 17:15 GEMADEPT 17,19 THUỶ
25 17:00 17:00 TRUONG NGUYEN 18 5.2 91.8 2656 VC - P/S Hiệu 19:30 VTQT EVERGREEN AD = 15M
26 18:30 18:30 DANUM 173 7.3 139.2 8766 MPC - P/S Ngọc 19:15 MACS 17,19 TIẾN 04H CHỜ ĐỢI
27 20:30 20:30 EVER CHEER 7.1 172.07 17933 VIP GP1 - P/S 21:15 EVERGREEN DV6,9
28 20:30 20:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 VIMC - P/S Dũng E 21:15 VOSA SK,ST
29 23:30 23:30 ULSAN PIONEER 4.8 89.96 2696 Lach Huyen 2 - P/S Cường D DUC THO
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 15/08 00:30 MACKENZIE 10.8 255 52228 P/S (HICT) - HICT1 Bình A S5 TC99,A8 Tiến Cảng y/c cập mạn phải
2 00:30 14/08 01:30 ULSAN PIONEER 6.5 89.96 2696 P/S - Eu ĐV 2 Hưng F 00:30 DUC THO 17,19 Taxi Thay Feng Yi 3
3 00:30 16/08 03:30 BIENDONG STAR 7.8 120.84 6899 P/S - VIMC Cường D 02:30 VOSA SK,ST Tiến
4 23:00 13/08 05:30 ERA STAR 5.4 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 1 Tiên 04:30 INDO 689,699 Taxi Thay Lady Valencia
5 07:00 16/08 08:30 HMM HOPE 12.5 365.5 142620 P/S (HICT) - HICT2 Trung B, Hải D Hải D NAM DINH VU TAXI Luồng 1 chiều, thay CSCL Summer, cảng y/c cập mạn phải
6 07:00 16/08 09:30 EVER CHEER 8.5 172.07 17933 P/S - VIP GP1 Hoàng A 08:30 EVERGREEN DV6,9,970KW PHƯƠNG Thay Ever Will
7 05:00 16/08 09:30 GREAT LADY 6.7 118 5036 P/S - N.VINH Đức B 08:30 NHAT THANG 689,699 PHƯƠNG Hưng B
8 07:00 16/08 09:30 MSC LILOU III 9.5 220.5 35824 P/S - NĐV1 Quân B 08:30 NAM DINH VU HA35,PW,DT PHƯƠNG Thay Sitc Hengde
9 13:00 15/08 09:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Tuyến C Trường_H2 08:30 HAI LINH 17,ST PHƯƠNG Thay Thalexim Oil
10 07:00 16/08 09:30 SITC JUNDE 8.4 171.9 18819 P/S - NĐV3 Linh 08:30 SITC HA35,DV26 PHƯƠNG Thay Sitc Guangxi
11 05:00 16/08 10:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 P/S - NAM HẢI Tuyến A 08:15 VIETSUN LINES 17,19 TAXI
12 09:30 16/08 10:00 DONG DO 11 2 72 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Cường C THINH AN ĐỖ MẠNH CƯỜNG C, HT Hạng I,0944.132.079
13 05:00 13/08 11:30 MARS. 6.3 93 4374 P/S - PETEC Quang 10:30 D&T CL15,16 PHƯƠNG Thay Phu Dat 16
14 08:00 16/08 12:00 HB GLORY 6 91.94 2989 P/S - C5 Định S&A PHƯƠNG AD:21,8m
15 08:30 16/08 12:30 AMBER 5.2 99.6 3465 P/S - Thang Long Gas Hưng D 10:15 GSP HC28,46 TUẤN ANH AD: 23,7m
16 13:00 16/08 14:30 APL PARIS 10.1 347.05 128929 P/S (HICT) - HHIT6 Tình, Anh B Anh B NAM DINH VU ST1,SUN2,SF2,TM TIẾN HIỂN Luồng 1 chiều
17 13:00 16/08 15:30 PROGRESS 8.5 145 9858 P/S - PTSC Vi VSICO 43,A4 TIẾN TIẾN
18 08:00 16/08 16:30 HAI NAM 69 5.1 79.5 1599 P/S - T.LÝ Minh 14:30 HAI NAM TIẾN TIẾN AD: 19m, Thay Phu My 06
19 05:00 16/08 17:30 YOU SHEN 9 5.6 115.75 6111 P/S - Eu ĐV 2 Long A Thành D_H2 16:30 VIETFRACHT DV9,SK THUỶ Thay Ulsan Pioneer
20 15:00 16/08 17:30 MILD SONATA 8.3 147.9 9994 P/S - NĐV4 Vinh 16:30 NAM DINH VU 699,PW THUỶ HƯỚNG, Thay Hansa Colombo
21 15:00 16/08 18:00 PHUC KHANH 7.345 132 6701 P/S - CV2 Trung D 16:15 GLS 34,44 THUỶ
22 14:00 16/08 18:00 PERFECT TRAVEL 5.6 149.9 10848 P/S - CV1 Hiếu 16:15 MINH LONG 44,45 THUỶ
23 18:30 16/08 21:30 XIN YUAN 237 5.6 114.3 4419 P/S - VIMC Định 20:30 VIET LONG SK,ST THUỶ Thay Biendong Star
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 1 - BG Đạt C 03:15 GSP 15,16 POB
2 08:30 628 3.4 59 450 C128 HQ - Lach Huyen 2 Hiệu X46 PHƯƠNG TUẤN ANH Ninh, POB, TÀU CÔNG VỤ
3 16:30 ULSAN PIONEER 4.8 89.96 2696 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Trí 17:15 DUC THO 19,DX01 THUỶ POB, TRÍ
4 18:00 TRUONG SON 26 3.5 79.9 2348 VC - Ben Lam NHAT THANG POB,AD=21.5M,TUẤN B