KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY16 THÁNG 6 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 16 THÁNG 6 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17h01 4m1 Nước ròng: 05h16 0m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 PHƯƠNG TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG B T2
T3
P.QLPT Việt Kiên Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MINH PHU 28 3.6 119.8 6269 C128 HQ - P/S Hưng B 01:15 QUOC TE XANH 17,19
2 04:00 04:00 RYONG BONG 1 3.8 96.9 2982 CV3 - P/S Định 05:30 PACIFIC LOG 34,45
3 04:30 04:30 PULAU TIOMAN 6.25 119.5 10456 MPC - P/S Trọng A 05:15 BLUE OCEAN DV9,26
4 04:30 04:30 SKY IRIS 7.5 137.64 9940 TV5 - P/S Long C 05:15 NHAT THANG 34,36
5 07:00 07:00 MARIA C 10.1 210 27003 HICT2 - P/S (HICT) Dinh Việt B_NH NORTHFREIGHT
6 08:30 08:30 GAS JOURNEY 4.5 99.08 4241 Eu ĐV 1 - P/S 07:15 D&T 15,16
7 09:00 09:00 MINH QUANG 05 3.5 104.9 4125 TD.Việt Ý - P/S Hưng F 11:30 MINH QUANG QN AD: 20m
8 10:00 10:00 VIETSUN FORTUNE 6.8 117 5272 NAM HẢI - P/S Tuấn B VIETSUN LINES 17,19
9 10:30 10:30 HAIAN DELL 9.3 171.99 17280 NHĐV2 - P/S Thành C Thương - H1 HAI AN
10 10:30 10:30 ERASMUS LEO 7.4 172.13 20920 VIP GP2 - P/S Sơn A 11:15 SG SHIP DV6,9
11 14:30 14:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 TV5 - P/S Anh B VOSA SK,ST
12 14:30 14:30 DING HENG 40 6.1 124.03 8006 Eu ĐV 2 - P/S Thịnh DUC THO 17,19
13 15:00 15:00 DIEM DIEN 01 3.7 111.3 3941 Diem Dien (TB) - P/S DIEM DIEN Hưng A CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN THÁI AN PHÚC
14 16:30 16:30 MAKHA BHUM 8.7 172 18341 NĐV6 - P/S Khoa NAM DINH VU 19,35 TIẾN
15 17:00 17:00 COSCO BELGIUM 12.6 365.9 154592 HICT - P/S (HICT) Bình A, Dũng C Dũng C NORTHFREIGHT 99,66,62,A8 SƠN Luồng 1 chiều
16 20:00 20:00 STAR FRONTIER 7.5 141 9949 GP1 - P/S Vi VOSA DV6,9 TÙNG D
17 20:30 20:30 SITC WENDE 8.4 171.9 18724 NĐV2 - P/S Trung B SITC HỒNG
18 20:30 20:30 XIN YUAN 227 5 114.3 4419 VIMC - P/S Ngọc VIET LONG SK,ST HỒNG
19 22:00 22:00 YU BANG 228 5.2 98 2991 LHTS 1 - P/S Khánh TRACO 679,689 THUỶ HƯNG D, AD: 21.8m
20 22:30 22:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 2 - P/S Hội GSP THUỶ
21 22:30 22:30 SITC YUHE 8.8 146.5 9925 NĐV7 - P/S Hồng A SITC THUỶ
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 16/06 05:30 XIN YUAN 227 6.6 114.3 4419 P/S - VIMC Cường D 04:30 VIET LONG SK,ST Thay Biendong Star
2 07:00 16/06 08:30 MSC ELBA III 10.8 231 35991 P/S (HICT) - HTIT3 Tuyên NAM DINH VU ST2,TUG1
3 03:00 16/06 09:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Thành B 08:30 NHAT THANG 689,699
4 09:00 16/06 11:30 VINH 02 4 92.9 2976 P/S - DAP Minh 10:30 CCM 679,689
5 09:00 16/06 11:30 SITC YUHE 8.7 146.5 9925 P/S - NĐV7 Dũng D 10:30 SITC 35,26
6 08:00 16/06 12:00 KAMNIK 7.7 127.67 9981 P/S - CV1 Hoàng A Trường_H2 10:15 BLUE OCEAN 43,34
7 08:30 16/06 12:30 VU GIA 36 6.3 88.68 2598 P/S - VC Trung D QUOC TE XANH HC 46 B4, AD: 19m
8 11:00 16/06 13:30 MACSTAR HAI PHONG 6 90.09 2998 P/S - NĐV3 Việt A MACSTAR
9 11:00 16/06 13:30 JY BONITO 9.2 191.45 17751 P/S - NĐV1 Long A 12:30 NHAT THANG 699,PW
10 11:00 16/06 13:30 BRIGHT FUJI 7.4 171.99 20341 P/S - TV1 12:30 NORTHFREIGHT K1,36
11 11:00 16/06 13:30 EVER CLEAR 9 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Cường B Hưng E - H1 12:30 EVERGREEN 17,19,35
12 17:00 15/06 15:30 HONG JIA 6.1 99.95 4498 P/S - TOTAL Hùng B Tuấn C_H3 D&T 15,16 HIỀN
13 13:00 16/06 15:30 SITC WENDE 8.4 171.9 18724 P/S - NĐV2 Thành C SITC 699,PW HIỀN
14 15:00 15/06 17:30 GOLD STAR 15 6 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Hiệu D&T SƠN
15 15:00 16/06 18:00 PHUC HUNG 6.8 112.5 4914 P/S - CV4 Đức B GLS 34,44 TIẾN
16 14:30 16/06 20:30 YM THRONE 11.4 333.95 118524 P/S (HICT) - HICT Trung C, Đông Đông GREENPORT TC99,66,62,A8 TÙNG D Luồng 1 chiều
17 19:00 16/06 21:30 VSC PROMOTE 9.7 184.1 16174 P/S - PTSC Long B VSICO 16,35 HỒNG Cập nhờ ĐV 30m
18 17:00 16/06 21:30 SITC YIHE 8 146.5 9973 P/S - TC189 Tùng A SITC 689,HA19 HỒNG
19 16:30 16/06 21:30 HD PETROL 6.2 104.61 3231 P/S - NAM VINH Hưng C HUNG THINH PHAT SK,ST HỒNG
20 17:00 16/06 21:30 JJ SUN 7.7 147.87 9957 P/S - NĐV6 Hội NAM DINH VU 17,19 HỒNG Thay Makha Bhum
21 17:00 16/06 21:30 SITC LIDE 9.6 171.9 18848 P/S - NĐV3 Tùng C SITC 699,PW HỒNG Thay Macstar Haiphong
22 13:00 16/06 21:30 HAIAN LINK 8.5 147 12559 P/S - HAI AN Tuyến B HAI AN 17,19 HỒNG
23 01:12 15/06 22:30 LADY AEGINA 5.5 106 4484 P/S - BG Hưng D D&T CL15,16 THUỶ
24 20:30 16/06 23:30 DING HENG 40 6.3 124.03 8006 P/S - Eu ĐV 2 Trí DUC THO Thay LADY VALENCIA
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 BIENDONG STAR 6 120.84 6899 VIMC - TV5 Việt A VOSA SK,ST Tiên, POB, thay Sky Iris
2 06:00 NAM PHAT 168 3 79.88 2323 C5 - VC Đức A VIETSEA POB, AD: 22m, B3
3 14:00 LADY VALENCIA 5 99 3603 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Ngọc 10:30 GSP CL15,16 Thay Ding Heng 40
4 16:30 MACSTAR HAI PHONG 6.2 90.09 2998 NĐV3 - NHĐV1 Sơn B 679,689/SK,ST TIẾN TIẾN pob