KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 6 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 6 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h00 3m9 Nước ròng: 04h25 0m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 TUẤN A HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Tuấn Tuấn Tuấn Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01:00 JOYFUL SAILING 4 81 2561 VC - P/S Hiệu Pacific Hiển AD: 23.8m
2 04:30 04:30 SITC MINHE 7.8 146.5 9973 ĐV1 - P/S Trung D SITC Tùng D
3 06:00 06:00 XING ZHONG HAI 3.9 115.8 5975 CV1 - P/S Hiếu BLUE OCEAN Phương
4 06:30 06:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Vinh NHAT THANG Phương
5 06:30 06:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 PETEC - P/S Hưng C Tuấn C_H3 TRONG TRUNG Phương
6 08:30 08:30 DING HENG 31 4 111.98 4626 Eu ĐV 1 - P/S Thành C VOSA Tùng A
7 10:30 10:30 HAIAN BELL 8.6 154.5 14308 HAI AN - P/S Thịnh HAI AN Phương
8 12:30 12:30 WAN HAI 352 9.7 203.5 30519 NĐV3 - P/S Trung B Tuân_NH WAN HAI Sơn
9 13:00 13:00 MSC MAPUTO 13.4 272.21 75154 HTIT3 - P/S (HICT) Khoa, Anh B Anh B NAM DINH VU Tiến LUỒNG 1 CHIỀU
10 13:30 15:30 VIET THUAN HN-01 3 79.8 2827 ĐTFR - P/S Bình B EVER INTRACO Tiến
11 14:00 16:00 PANCON HARMONY 8 141 9946 GP1 - P/S Hiếu S5 Tăng Hiền
12 14:00 16:00 HTC GOLDEN 3.8 136.4 8216 TD DT.Nam Trieu - P/S Tuyên NHAT THANG Sơn
13 17:00 16:30 TAIPEI TRIUMPH 12 365.94 153014 HHIT6 - P/S (HICT) Tình, Thắng Thắng evergreen Tiến LUỒNG 1 CHIỀU
14 16:30 16:30 AAL BANGKOK 6.81 148.5 14053 NĐV1 - P/S Tùng C Thương - H1 THORESEN Sơn Tàu lùi giờ, xem NK
15 16:30 16:30 HANSA AUGSBURG 9.7 175.54 18274 TV3 - P/S Đạt A HAPAGENT Sơn
16 16:30 16:30 GREAT BEAUTY 9.01 179.95 25711 MPC - P/S Dũng D Nam_NH Pacific Sơn
17 20:00 20:00 THINH AN 58 3.5 91.94 2961 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Thuần THINH AN Vũ Đức Thuần - HT hạng II, sđt: 0979,221,486
18 20:30 20:30 NEW MINGZHOU 68 7.5 147.9 9998 ĐV2 - P/S Linh 21:15 NHAT THANG ST,SK
19 20:30 20:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Hội 21:15 TRUONG HAI 17,19
20 20:30 20:30 HAIAN TIME 9.2 161.85 13267 HAI AN - P/S Đạt B 21:15 HAI AN 19,35
21 20:30 20:30 DONG HO. 6.3 119.6 6543 ĐV1 - P/S Hòa 21:15 SITC SK,DV9
22 23:00 23:00 MARIA C 10.1 210 27003 HICT2 - P/S (HICT) Dinh NORTHFREIGHT 62,A8
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 14/06 01:30 GAS JOURNEY 5.8 99.08 4241 P/S - Eu ĐV 2 Dũng C D&T Tùng D
2 23:00 14/06 01:30 NEW MINGZHOU 68 8.6 147.9 9998 P/S - ĐV2 Trung C NHAT THANG Tùng D
3 01:00 15/06 02:30 TAIPEI TRIUMPH 12.1 365.94 153014 P/S(HICT) - HHIT6 Hùng B, Tùng A Tùng A EVERGREEN Hiển LUỒNG 1 CHIỀU
4 01:00 15/06 03:30 TRUONG HAI STAR 3. 7 132.6 6683 P/S - C128 HQ Tuyến A TRUONG HAI T.Anh B3
5 07:00 15/06 08:30 MARIA C 11.1 210 27003 P/S (HICT) - HICT2 Sơn A Tuyến B_NH NORTHFREIGHT Tùng A Tùng A
6 07:00 15/06 09:30 SKY IRIS 8.3 137.64 9940 P/S - TV5 Đạt B NHAT THANG Tùng A Tăng Hiền thay HENG HUI
7 09:00 15/06 11:30 HAIAN DELL 8.5 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Bình A HAI AN Sơn Phương Thay HAIAN TIME
8 08:00 15/06 13:30 PULAU TIOMAN 6.26 119.5 10456 P/S - MPC Anh A BLUE OCEAN 04h chờ đợi, vào LH2 neo chờ cầu, ETB 17h30, Y/C cập mạn phải, thay GREAT BEAUTY
9 15:00 15/06 16:30 COSCO BELGIUM 11.4 365.9 154592 P/S (HICT) - HICT1 Đông, Hướng Hướng TC-HICT Tiến LUỒNG 1 CHIỀU, cảng y/c cập mạn phải
10 13:00 15/06 17:30 DONG HO. 8.2 119.6 6543 P/S - ĐV1 Hưng E SITC
11 14:00 15/06 18:00 HPS-02 8.8 146.68 12100 P/S - C5 Vi THIEN PHUC AD: 21.2m
12 15:00 15/06 18:00 VIETSUN FORTUNE 6.5 117 5272 P/S - Nam Hai Đức B VIETSUN LINES
13 12:00 15/06 18:30 HAI DANG 68 5.6 94.88 2859 P/S - TD.Việt Ý Cường D QUOC TE XANH AD: 20m
14 18:30 15/06 21:30 BIENDONG STAR 7.5 120.84 6899 P/S - VIMC Sơn C 20:30 VOSA SK,ST
15 14:00 14/06 21:30 DING HENG 40 8 124.03 8006 P/S - Eu ĐV 2 Hải D 20:30 DUC THO 16,19 Thay Gas Journey
16 17:00 15/06 21:30 ERAMUS LEO 8.8 172.13 20920 P/S - VIP GP2 Khánh 20:30 SG SHIP
17 16:30 15/06 22:00 STAR FRONTIER 7.61 141 9949 P/S - GP1 Hồng A Thành D_H2 20:15 VOSA DV6,9
18 18:30 15/06 22:00 VINAFCO 26 6.9 121.35 6362 P/S - CV5 Đạt C 20:30 VINAFCO 34,43
19 21:00 15/06 23:30 MAKHA BHUM 8.2 172 18341 P/S - NĐV6 Trí 22:30 NAM DINH VU 19,35
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:30 HAIAN TIME 7 161.85 13267 NHĐV2 - HAI AN Hưng A TRỌNG B_H1 HAI AN Phương POB, thay HAIAN BELL
2 13:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 Thang Long Gas - Lach Huyen 2 Tiên GSP POB, AD:23m
3 14:00 MIPECORP_55 3.2 96.32 2301 BG - TD DT.Binh An Cường C DUC THO POB, AD:21m8
4 16:30 GAS JOURNEY 5 99.08 4241 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Duân Huy_H3 D&T pob