KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY14 THÁNG 8 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 14 THÁNG 8 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 21h04 2m5 Nước ròng: 10h14 1m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN B PHƯƠNG VINH
Trực ban Hoa tiêu: THÀNH B T2
T3
P.QLPT KIÊN VIỆT TUẤN ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 HE HUI 18 4.6 125.96 5580 C3 - P/S Trung D 01:30 Blue Ocean 34,54 Tuấn Anh TRUNG D
2 03:00 02:30 MAERSK SYDNEY 9.9 335 93511 HHIT5 - P/S (HICT) Khoa, Anh A Anh A HAI VAN XANH SF2,SUN2,ST1,TM Hiếu Luồng 1 chiều
3 04:30 04:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - P/S Cường D 05:15 GSP 15,16 Taxi
4 07:00 06:30 MSC JAVE LIN IX 8.8 333.58 94407 HHIT - P/S (HICT) Hùng B, Anh B Anh B NAM DINH VU ST1,SF2,SK2,SUN1 Thuỷ Luồng 1 chiều
5 10:30 10:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 1 - P/S Duân 11:15 OCEAN EXPRESS TÙNG D Đã k/c đ/l nước ròng
6 11:00 11:00 WAN HAI 510 10 268.8 42894 HICT - P/S (HICT) Trung C WAN HAI 66,99 HIỂN
7 12:30 12:30 PROSPER 8 119.16 6543 PTSC - P/S Khánh Trường_H2 vsico THUỶ
8 12:30 12:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 PETEC - P/S Trung D D&T THUỶ
9 14:00 14:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 119.1 6543 CV5 - P/S Việt B VOSCO 34,45 HIỂN
10 16:30 16:30 MAKHA BHUM 8.4 172 18341 NamĐV3 - P/S Linh NAM DINH VU PW,699 LINH
11 16:30 16:30 HT SHATIAN 4.7 128 6147 VIMC - P/S Hướng VIET LONG SK,ST
12 16:30 16:30 SWAN RIVER BRIDGE 8.2 171.99 17237 TV1 - P/S Sơn C_H1 NORTHFREIGHT DT,36
13 17:00 17:00 HA LONG 09. 4.3 104.61 3231 Viet Nhat - P/S Dinh DUC THO 28,46 AD = 23.1M
14 18:30 18:30 HAIAN TIME 8.8 161.85 13267 HAI AN - P/S Bình B Thuần_H1 HAI AN 19,35
15 18:30 18:30 WENZHOU STAR 7.4 112 5359 Eu ĐV 2 - P/S Đạt B INDO 689,699
16 20:00 20:00 DONG DO 11 3.5 72 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Cường C THINH AN ĐỖ MẠNH CƯỜNG C, HT Hạng I,0944.132.079
17 20:30 20:30 TS OSAKA 7 171.99 17449 TV2 - P/S Hồng A TS LINES DT,43,1000KW
18 20:30 20:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Minh Quân C_H2 NHAT THANG 36,43
19 21:30 21:30 TRONG TRUNG 189 3.6 83.9 1998 T.LÝ - P/S Sơn B TRONG TRUNG 47 ad = 22.1m
20 22:30 22:30 HARRIER 7.5 148 9971 NĐV4 - P/S Tuyến B NAM ĐINH VU
21 23:00 23:00 VALUE 10 299.95 95390 HTIT4 - P/S Hùng B, Việt A Việt A NAM ĐINH VU Luồng 1 chiều
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 14/08 02:30 MSC DIEGO 8.7 259.5 40631 P/S (HICT) - HTIT3 Tùng A NAM DINH VU SUN1,ST1 Long Hiếu order???
2 23:00 13/08 03:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Hoàng B 02:30 vsico HA17,19 Long Tuấn anh
3 23:00 13/08 03:30 HARRIER 8 148 9971 P/S - NamĐV4 Tuấn B 02:30 NAM ĐINH VU HA17,19 Long Tuấn anh TUẤN B
4 23:00 13/08 03:30 CAPE FAWLEY 8.5 170.15 15995 P/S - TV3 Dũng C 02:30 Hapagent DT,45 Long Tuấn anh
5 22:50 13/08 03:30 HT SHATIAN 6 128 6147 P/S - VIMC Hưng A 02:30 VIET LONG SK,ST Long Tuấn anh HƯNG A
6 01:00 14/08 03:30 HAIAN VIEW 7.6 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Tùng C 02:30 HAI AN HA35,17,19 Long Tuấn anh
7 00:00 14/08 04:00 HPS-02 6.5 146.68 12100 P/S - C5 Tuân 02:15 THIEN PHUC Long Hiếu
8 05:00 14/08 06:30 MERKUR ARCHIPELAGO 12.6 262.07 41331 P/S (HICT) - HHIT5 Vinh HAI VAN XANH ST1,SF2 Long Thuỷ Thay MAERSK SYDNEY
9 03:00 14/08 07:30 MILD WALTZ 8.6 147.9 9994 P/S - NamĐV1 Thành C 06:30 NAM DINH VU HA17,19 Long HIỂN
10 03:00 14/08 07:30 HENG HUI 6.8 126 5779 P/S - TV5 Bảy Quân C_H2 06:30 NHAT THANG HC36,43 Long HIỂN
11 03:00 14/08 07:30 SITC DALIAN 8.1 143.2 9734 P/S - ĐV2 Long A 06:30 SITC SK,DV9 Long HIỂN
12 00:00 12/08 07:30 WENZHOU STAR 7.7 112 5359 P/S - Eu ĐV 2 Long C 06:30 INDO 689,699 Long HIỂN
13 08:00 14/08 10:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Lach Huyen 2 Hưng A INDO Tùng D HIỂN VI
14 09:00 14/08 10:30 NYK VESTA 12.1 338.17 97825 P/S (HICT) - HICT Đông, Hải D Hải D NORTHFREIGHT TC99,66,62,A8 Tùng D HIỂN Cảng y/c cập mạn phải, LUỒNG 1 CHIỀU, thay WAN HAI A05
15 05:00 13/08 11:30 LADY FAVIA 5.9 99.9 4048 P/S - Eu ĐV 1 Hoàng A 10:30 D&T Tùng D TÙNG D HOÀNG A, thay ANNIE GAS 09, đã k/c đ/l nước ròng
16 09:00 14/08 11:30 EVER PEARL 6.8 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Hội 10:30 evergreen ST,DV6 Tùng D TÙNG D
17 08:00 14/08 12:00 YONG SHENG VII 5.4 98.2 2982 P/S - C8 Nam Huy_H3 10:15 Pacific HC54,47 Tùng D HIỂN
18 11:00 14/08 14:00 TONG CHENG 198 6.3 96.68 2999 P/S - TRANS Dũng D 12:15 VIET LONG HIỂN
19 06:00 14/08 15:30 VIEN DONG 88 8.3 105.73 4811 P/S - C128 HQ Thịnh BIEN VIET B2
20 10:00 14/08 16:30 LUCKY DRAGON 5 78.63 1615 P/S - MIPEC Thuần THINH LONG ad = 15m
21 16:00 14/08 17:00 DONG DO 11 2.5 72 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Cường C THINH AN ĐỖ MẠNH CƯỜNG C, HT Hạng I,0944.132.079
22 15:00 14/08 17:30 PREMIER 8.45 143.8 8813 P/S - PTSC Đạt A VSICO HA17,19 Thay Prosper
23 15:00 14/08 17:30 YM HEIGHTS 7.5 168.8 15167 P/S - NamĐV3 Quân B NAM DINH VU PW,699,750KW Thay Makha Bhum
24 15:00 14/08 17:30 CA GUANGZHOU 9.5 166.95 17871 P/S - NamĐV2 Hiếu Hoàng B-H1 NHAT THANG PW,699,1360HP
25 15:00 14/08 18:00 GREEN RACCOON 5.59 119.52 9947 P/S - CV2 Nam THORESEN HC34,45
26 14:30 14/08 18:00 SOFIA K 8.3 175.53 19817 P/S - ĐX Sơn A AGE LINES DX1,689,PW SƠN A
27 23:30 12/08 19:30 FENG YI 3 5.4 99.99 4963 P/S - EU ĐV2-B4 Hưng E INDO 689,699
28 17:00 14/08 19:30 HAIAN LINK 8.9 147 12559 P/S - ĐV1 Trí HAI AN
29 17:00 14/08 19:30 PANJA BHUM 8.6 148 9924 P/S - NHĐV1 Đức A ORIMAS ST,SK
30 17:00 14/08 19:30 HAIAN BELL 8.6 154.5 14308 P/S - HAI AN Dũng C HAI AN 17,35 Thay Haian Time
31 01:00 14/08 20:30 VINACOMIN HANOI 4.1 116.5 5570 P/S - ĐTFR Cường D Thành D_H2 BIEN VIET NA7,FR1
32 19:00 14/08 21:30 EVER WILL 8.6 172 27145 P/S - VIP GP1 EVERGREEN DV6,9
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú