KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY14 THÁNG 2 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 14 THÁNG 2 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 VINH HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 CV5 - P/S Hưng A VOSCO 34,45 PHƯƠNG
2 00:30 00:30 MAERSK VICTORIA 8 175.49 18257 VIP GP2 - P/S Hòa SG SHIP DV6,9 PHƯƠNG
3 00:30 00:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 1 - P/S Tuân GSP CL15,HL01 PHƯƠNG
4 02:30 02:30 MSC ALDI III 10.1 222.17 29021 NamĐV2 - P/S Trung A NAM ĐINH VU 35,TP05,1100KW LONG A
5 04:30 04:30 MSC MAKALU III 9 210.92 32161 NamĐV1 - P/S Hồng A Đạt B_NH NAM ĐINH VU 35,TP05 TÙNG D
6 06:00 06:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV4 - P/S Hội GLS 44,34 PHƯƠNG HỘI
7 06:30 06:30 CMA CGM VISBY 8.8 204.29 32245 TV1 - P/S Vinh Hapagent HC36,K1,1200KW TUẤN ANH
8 06:30 06:30 KOTA NEKAD 9.2 179.7 20902 NamĐV4 - P/S Anh A Hiếu_NH PIL 699,35,900KW TUẤN ANH
9 06:30 06:30 AAL DAMPIER 6.3 148.99 14053 MPC - P/S Dũng F THORESEN DV9,SK TUẤN ANH
10 10:30 10:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 Eu ĐV 2 - P/S Hưng D OCEAN EXPRESS TP2,3 TUẤN ANH
11 10:30 10:30 VIET THUAN QN-01 3.6 79.98 2790 C128 HQ - P/S Cường C EVER INTRACO TUẤN ANH
12 17:30 17:30 FENG YI 6 4.7 99.99 4938 BG - P/S Nam INDO Tiến
13 19:30 19:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Thang Long Gas - P/S Hưng F GSP 46,28 AD = 23M
14 20:30 20:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Tiên D&T 15,HL01 K/C nước ròng mạnh, tăng cường công suất tàu lai
15 21:00 21:00 MERKUR ARCHIPELAGO 11.4 262.07 41331 HHIT - P/S (HHIT) Sơn A HAI VAN SF2,SK2,1600KW
16 21:00 21:00 NORDBALTIC 7.9 172 18508 HHIT - P/S Tuyên hapag - Lloyd KIEV,TM
17 22:30 22:30 CHANG ZAN 6.4 120 7730 NHĐV1 - P/S Đông AGE SK,ST
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 16:00 13/02 03:30 TAY NAM 01 6.7 119.98 5127 P/S - HAI LINH Trọng A DUC THO SK,ST LONG A HIẾU
2 01:00 14/02 03:30 EVER WILL 8.4 172 27145 P/S - VIP GP2 EVERGREEN DV6,9,970KW LONG A HIẾU Thay MAERSK VICTORIA
3 01:00 14/02 03:30 PACIFIC BEIJING 9 147.87 9940 P/S - TV4 Thành B Hapagent HC36,43 LONG A HIẾU
4 01:00 14/02 03:30 HAIAN ROSE 8.5 171.99 17515 P/S - HAI AN Trí HAI AN HA35,17,19 LONG A HIẾU Order???
5 01:00 14/02 03:30 HANSA COLOMBO 10.1 182.47 17964 P/S - NamĐV3 Hướng NAM ĐINH VU HA35,TP2 LONG A PHƯƠNG
6 20:48 12/02 03:30 GOLD STAR 15 6.3 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Việt A D&T CL15,HL01 LONG A PHƯƠNG Thay CUU LONG GAS, k/c đ/l tăng cường công suất tàu lai
7 06:15 13/02 03:30 VENUS GAS 5.2 99.92 3540 P/S - Eu ĐV 2 Long A OCEAN EXPRESS 689,699 LONG A HIẾU 02h chờ đợi, thay FENG YI 6
8 02:00 14/02 06:30 VIMC DIAMOND 5 147.87 9957 P/S - DTFR Hoàng A VOSA HIẾU PHƯƠNG P12
9 05:00 14/02 07:30 VIMC PIONEER 7.6 120.84 6875 P/S - VIMC Đức B VOSA SK,ST LONG A TÙNG D
10 05:00 14/02 07:30 EVER COMMAND 7.3 172 18658 P/S - VIP GP1 Trung D EVERGREEN DV6,9,970KW LONG A TÙNG D HÙNG B, cập nhờ NHĐV 40m
11 05:00 14/02 07:30 WAN HAI 361 9 203.5 30519 P/S - NamĐV2 Hải D Cường B_NH WAN HAI PW,HA35,689 LONG A TÙNG D Thay MSC ALDI III
12 03:00 14/02 09:30 ST. COLUMBA 8.7 181 23682 P/S - TV2 Long B Vi_NH AGE LINES DT,36 HIẾU Sơn Thay CMA CGM VISBY
13 07:00 14/02 09:30 YM HORIZON 8.6 168.8 15167 P/S - NamĐV1 Khánh NAM ĐINH VU PW,699 HIẾU Sơn Thay MSC MAKALU III
14 07:00 14/02 09:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 P/S - PTSC Đức A vsico HA17,19 HIẾU Sơn
15 06:30 14/02 11:30 HEMISPHERE 5.2 96 2999 P/S - Eu ĐV 2 Hưng E GSP CL15,HL01 TUẤN ANH TUẤN ANH Thay VENUS GAS
16 08:00 14/02 11:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 P/S - TV3 Thuần WAN HAI HC44,45 TUẤN ANH TUẤN ANH
17 09:00 14/02 11:30 ULTIMA 7.3 141 9568 P/S - MPC Hội Thành D_H2 MACS HA17,19 TUẤN ANH TUẤN ANH HỘI
18 11:00 14/02 14:00 MORNING VINAFCO 7.9 115.05 6251 P/S - CV5 Thành C Trường_H2 VINAFCO HC34,43 Tùng D Sơn THÀNH C, thay FORTUNE NAVIGATOR
19 10:00 14/02 14:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.8 141 9946 P/S - GP1 Tùng C TRANSIMEX ST,SK Tùng D Sơn
20 13:00 14/02 14:30 NORDBALTIC 7.6 172 18508 P/S (HHIT) - HHIT Thịnh hapag - Lloyd Hồng Thuỷ C6
21 13:00 14/02 15:30 SITC TIANJIN 7.7 145.12 9531 P/S - ĐV2 Dũng D SITC ST,SK Sơn Sơn
22 13:00 14/02 15:30 TRUONG HAI STAR 3 7.1 132.6 6704 P/S - C128 HQ Tuyến A TRUONG HAI 689,699 Sơn Sơn Y/C cập mạn phải
23 15:00 14/02 16:30 CSCL YELLOW SEA 9.8 335 116568 P/S (HICT) - HICT Hùng B, Hải D Hải D NAM ĐINH VU TC99,86,66 Hồng Tiến B1,LUỒNG 1 CHIỀU,CV BÁO Y/C C/M TRÁI
24 15:00 14/02 17:30 MAKHA BHUM 8.1 172 18341 P/S - NĐV4 Đông NAM ĐINH VU PW,699 Hồng THAY KOTA NEKAD
25 18:00 14/02 21:30 XIN YUAN 237 6.36 114.3 4419 P/S - VIMC Việt B VIET LONG SK,ST THAY VIMC PIONEER
26 18:00 14/02 23:30 GIA LINH 268 7.6 109.9 5680 P/S - C128 Trọng B OCEAN DREAM HA17,19 B3
27 20:30 14/02 23:59 OPTIMAX II 6.3 113.75 7002 P/S - ĐX Long A AGE
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 FENG YI 6 4.6 99.99 4938 Eu ĐV 2 - BG Hưng B INDO LONG A TÙNG D POB
2 08:00 08:30 AMBASSADOR CRUISE II 3.3 89.9 3505 BG - ĐTFR Quang THANH PHUONG PHƯƠNG TUẤN ANH P8 Vknot max 04:Knots, Y/C HT lên sớm
3 09:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 T. LY - Ben Lam Hưng C HAI NAM Sơn P12
4 18:30 HAI AU 28 3.5 91.94 2995 C128 - Bach Dang Dinh VIETSEA POB
5 20:30 HEMISPHERE 5 96 2999 Eu ĐV 2 - BG Sơn C GSP HEMISPHERE POB
6 20:30 VIMC PIONEER 6 120.84 6875 VIMC - TV5 Long C VOSA SK,ST/SK,ST POB