KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 13 THÁNG 2 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 13 THÁNG 2 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN B TUẤN A PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT TUẤN KIÊN TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 PACIFIC EXPRESS 7.7 128.5 8333 Nam Hai - P/S Ngọc NAM DINH VU NGỌC
2 00:30 00:30 TS CHIBA 8.9 147.9 9981 VIP GP1 - P/S Quân B 01:15 TS LINES 699,689,1000KW PHƯƠNG
3 00:30 00:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Tuyến A 01:15 VSICO HC45,HP008 PHƯƠNG
4 04:00 04:00 HEUNG-A HAIPHONG 8 141 9998 GP2 - P/S Dũng C 01:30 GREENPORT ST,SK LONG A Ta xi
5 04:30 04:30 HAIAN DELL 9.6 171.99 17280 HAI AN - P/S Bảy 05:15 HAI AN 35,19,750KW TÙNG D Ta xi
6 04:30 04:30 MSC SHANVI III 10.8 231 35981 NĐV2 - P/S Đông 05:15 NAM DINH VU 35,DV6,TP05 PHƯƠNG Ta xi
7 04:30 04:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 NAM VINH - P/S Tuyến C 05:15 TRONG TRUNG 17,19 PHƯƠNG Ta xi
8 04:30 04:30 PANJA BHUM 8 148 9924 NHĐV2 - P/S Bình B 05:15 VOSA ST,SK PHƯƠNG Ta xi
9 06:30 06:30 SITC YIHE 7.5 146.5 9973 TC189 - P/S Hội 07:15 SITC 689,HA19 LONG A
10 07:00 07:00 CONG THANH 07 2.8 79.98 2702 NAM NINH - P/S Hiệu 09:30 THINH THANH HỒNG P12 AD=18M
11 07:00 07:00 AQUA NESTOR 6.4 23.98 353 ĐT. Damen - P/S Khoa 09:30 SUNNY HỒNG P12 ad = 4.97m, Y/C đội mũ và đi giày bảo hộ
12 08:30 08:30 DA YU ZHI PENG 4.5 139.8 10276 PTSC - P/S Tùng C Trường_H2 07:15 AGE LINES HA17,19 SƠN
13 08:30 08:30 MILD WALTZ 8.6 147.9 9994 NĐV1 - P/S Hoàng A 09:15 NAM DINH VU 35,699 SƠN
14 08:30 08:30 WORLD SPIRIT 6.6 174.98 37949 ĐV1 - P/S Hướng 09:15 LIEN KET VANG DV9,26 SƠN
15 08:30 08:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - P/S Thịnh 09:15 NHAT THANG 689,679 TÙNG D
16 08:30 08:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 1 - P/S Tiên GSP 15,HL01 LONG A
17 10:30 10:30 HAIAN LINK 8.6 147 12559 HAI AN - P/S Trung B 11:15 HAI AN HA17,19 Tùng D K/C N/C RÒNG
18 10:30 10:30 OCEANUS 08 4.8 96.51 3758 Eu ĐV 2 - P/S Duân 11:15 OCEAN EXPRESS TP02,3 Tùng D K/C N/C RÒNG
19 11:00 11:00 SUNSHINE STAR 3.8 96.9 2879 LE QUOC - P/S Đạt C SUNRISE 679,689 Sơn ad = 20.5m
20 11:00 11:00 XIN YING KOU 9.8 263.23 41482 HICT - P/S (HICT) Bình A NAM DINH VU 99,86 Hiển
21 12:00 12:00 VIETSUN FORTUNE 5.2 117 5272 NAM HẢI - P/S Thương VIETSUN LINES 17,19 Thuỷ K/C N/C RÒNG
22 12:30 12:30 CA NAGOYA 8.8 147.9 9984 NĐV3 - P/S Dũng C NHAT THANG 699,PW,1000KW Thuỷ
23 16:00 16:00 HOANG PHUONG LUCKY 4.1 102.79 4143 LHTS - P/S Long C LE PHAM 679,689 Hiển ad = 24m
24 17:00 17:00 MSC AURORA 10.5 365.5 143521 HHIT - P/S Trung A, Tuyên Tuyên NAM ĐINH VU ST1,SK2,SF2,TM Hiển LUỒNG 1 CHIỀU
25 21:00 21:00 DKC 02 4.5 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Sơn C VOSCO HIỂN ad = 23m
26 23:00 23:00 STAR 26 3.2 110.06 3640 NAM NINH - P/S Định BIEN VIET TÙNG A AD:23m
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 12:00 12/02 00:30 DKC 02 5.7 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Minh 22:15 VOSCO HC28,46 HIỂN HIẾU AD = 21.8M
2 00:00 13/02 04:00 SAI GON GAS 4.6 95.5 3556 P/S - ĐÀI HẢI Linh 02:15 GSP DX1,CL18 HIẾU LONG A
3 01:00 13/02 04:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.4 119.1 6543 P/S - CV5 Trung D 02:15 VOSCO HC34,45 HIẾU LONG A
4 02:00 13/02 05:00 MSC AURORA 10.5 365.5 143521 P/S (HHIT) - HHIT Trung B, Hùng B Hùng B NAM DINH VU LONG A TÙNG D LUỒNG 1 CHIỀU
5 03:00 13/02 05:30 MSC ALDI III 8.7 222.17 29021 P/S - NĐV2 Tùng A Đạt B_NH 04:30 NAM DINH VU HA35,TP5,DV26 LONG A PHƯƠNG THAY MSC SHANVI III
6 00:30 13/02 06:00 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 P/S - TD DT.Nam Trieu Trí 04:30 BINH MINH LONG A PHƯƠNG AD=15M
7 01:00 13/02 06:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - NAM HẢI Cường D 04:15 VIETSUN LINES HA17,19 LONG A PHƯƠNG Thay Pacific Express
8 01:00 13/02 06:30 HAI NAM 69 5.1 79.5 1599 P/S - T.LÝ Hoàng B 04:15 HAI NAM LONG A SƠN AD: 19m
9 05:00 13/02 07:30 CMA CGM VISBY 8.6 204.29 32245 P/S - TV1 Đạt A 06:30 Hapagent K1,36,1200KW HIẾU THUỶ TV1+2 TÀU P.ÁN
10 05:00 13/02 07:30 MAERSK VICTORIA 8.4 175.49 18257 P/S - VIP GP2 Dinh 06:30 SG SHIP DV6,9 HIẾU THUỶ
11 04:30 13/02 07:30 KOTA NEKAD 10.6 179.7 20902 P/S - NĐV4 Sơn A Cường B_NH 06:30 PIL HA35,699 HIẾU THUỶ THAY SITC ZHEJIANG
12 21:00 12/02 08:00 J.PEACE 9.25 103.63 6925 P/S - CV2 Hưng F 06:15 VOSA HC34,45 HIẾU THUỶ+TÙNG D Y/C C/M Phải
13 09:00 13/02 12:00 PHUC KHANH 7.65 132 6701 P/S - CV4 Dũng F Thành D_H2 10:15 GLS HC34,44 TAXI Hiển Tàu lùi giờ, xem NK
14 11:00 13/02 13:30 MSC MAKALU III 8.7 210.92 32161 P/S - NĐV1 Dũng E Hiếu_NH 12:30 NAM DINH VU HA35,DV26 Thuỷ Thuỷ THAY MILD WALTZ
15 12:30 13/02 15:30 VIET THUAN QN-01 7 79.98 2790 P/S - C128 Trung C EVERGREEN Tiến TÙNG A
16 19:00 13/02 20:30 MERKUR ARCHIPELAGO 9 262.07 41331 P/S (HHIT) - HHIT Khoa HAI VAN TÙNG A TÙNG A thay MSC AURORA
17 20:00 03/02 23:30 CHANG ZAN 6 120 7730 P/S - NHĐV1 Tuyến B AGE LINES Y/C cập mạn phải
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 HAIAN LINK 7 147 12559 NHĐV1 - HAI AN Tình HAI AN HA17,35/HA17,35 PHƯƠNG PHƯƠNG pob,THAY HAIAN DELL
2 08:00 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 BG - Eu ĐV 1 Long B 06:30 GSP 15,HL01 TAXI Sơn pob,THAY LADY VALENCIA
3 10:00 SAI GON GAS 4 95.5 3556 ĐÀI HẢI - Thang Long Gas Trọng B GSP Tùng D Sơn pob, ad = 23m,K/C N/C RÒNG MẠNH
4 13:00 VP ASPHALT 2 4 98 3118 VC - Ben Lam Việt B DUC THO Sơn Tiến P8 pob, ad = 23.7m