KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY12 THÁNG 8 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 8 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h20 3m9 Nước ròng: 04h15 0m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 PHƯƠNG TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 INTRA BHUM 7.7 143.9 9757 TV1 - P/S Tuấn B 03:15 SITC SK,DV9 SƠN
2 03:00 03:00 ZOI 10.5 274.67 65059 HICT2 - P/S (HICT) Đông S5 VN 66,99 HỒNG
3 04:30 04:30 NING HUA 420 4.2 92.52 2834 Eu ĐV 2 - P/S Thương 05:15 DUC THO 17,19 LONG
4 04:30 04:30 PRIDE PACIFIC 7 147 12545 NĐV4 - P/S Đạt B Cường D - H1 05:15 NHAT THANG 699,PW LONG
5 07:00 07:00 CSCL SATURN 10.5 366.069 151966 HTIT3 - P/S (HICT) Hùng B, Anh A Anh A CANG HP H3,V8.H6.TUG01 SƠN Luồng 1 chiều, Tàu đã quay mạn phải
6 08:00 08:00 VIETSUN RELIANCE 6.2 125.98 7291 Nam Hai - P/S Thành D 09:30 VIETSUN 17,19 Long
7 08:30 08:30 QINGDAO TRADER 7.6 147.9 9944 ĐV2 - P/S Thành C 09:15 ORIMAS HC36,43 Thủy
8 10:00 10:00 HEUNG-A SARAH 7.7 141.03 9599 GP2 - P/S Khánh 11:30 GREENPORT ST,SK Hiền
9 10:30 10:30 JADE STAR 15 4.5 91.94 2978 K99 - P/S Quân C Tuấn C_H3 11:15 DUC THO CL15,16 Hiền
10 13:00 13:00 TRUNG THANG 66 3.5 109.98 4380 TD.Việt Ý - P/S Việt B BIEN VIET Tùng D AD = 19.5M
11 14:00 14:00 PHUC HUNG 6.9 112.5 4914 CV1 - P/S Long C GLS 34,45 Phương
12 14:30 14:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 TV5 - P/S Bình B VOSA SK,ST Tùng A
13 14:30 14:30 CMA CGM LA TRAVIATA 11.5 334.07 91410 HHIT6 - P/S (HICT) Sơn A, Hòa Hòa NAM ĐINH VU H6,V6,V9,V8 Hiền SƠN A-HÒA, LUỒNG 1 CHIỀU
14 14:30 14:30 EVER CONSIST 7.7 171.9 18658 VIP GP2 - P/S Hưng E - H1 EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng A
15 14:30 14:30 GREENLIGHT 01 3.8 79.9 2133 Bach Dang - P/S Duân DUC THO Phương
16 18:00 18:00 KHOI NGUYEN 05 5.6 87.5 2445 TD.ĐTNT - P/S Tuân
17 18:30 18:30 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 C128 HQ - P/S Tuyến A BIEN VIET
18 18:30 18:30 MSC AMEERA III 9.6 231 36007 HTIT - P/S (HICT) Hải D HAPAGENT SF2,TUG01
19 18:30 18:30 HF WEALTH 7.5 142.75 9610 ĐV1 - P/S Sơn C SITC SK,DV9
20 18:30 18:30 HAIAN BELL 8.9 154.5 14308 HAI AN - P/S Bảy HAI AN 17,35
21 20:00 20:00 GUO HONG 5 4.8 112.1 4133 ĐX - P/S Tuyến B Tuấn C_H3 ĐỨC THỌ DX1,679
22 20:00 20:00 HOANG ANH 11 4.2 158 14941 ĐTNT - P/S Nam HD MARINE
23 20:30 20:30 CONSERO 8.4 145.99 9972 NĐV2 - P/S Thuần NAM DINH VU
24 20:30 20:30 SITC WENDE 8.4 171.9 18724 NĐV3 - P/S Quân B SITC
25 22:00 22:00 FORTUNE FREIGHTER 7.3 123.57 6773 CV2 - P/S Trọng A vosco
26 22:30 22:30 GLORY SHANGHAI 8.3 141 9952 NĐV1 - P/S Hoàng A NAM DINH VU
27 22:30 22:30 XIN YUAN 237 4.8 114.3 4419 VIMC - P/S Tuyến C VIET LONG SK,ST
28 22:30 22:30 HONG RUI 5.6 99.95 4498 Eu ĐV 2 - P/S Đức A D&T CL15,16
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:00 11/08 00:01 PHUC THAI 7.2 129.52 7464 P/S - CV5 Đức B GLS
2 01:30 12/08 03:00 COSCO BELGIUM 12.1 365.9 154592 P/S (HICT) - HICT1 Trung B, Tùng A Tùng A TC-HICT TC99,66,62,A8 HỒNG HỒNG Luồng 1 chiều
3 23:00 11/08 03:30 GLORY SHANGHAI 8 141 9952 P/S - NĐV1 Long A 02:30 NAM DINH VU HA17,19 HỒNG SƠN
4 23:00 11/08 03:30 CONSERO 7.9 145.99 9972 P/S - NĐV2 Hồng A 02:30 NAM DINH VU 689,699 HỒNG SƠN
5 00:30 12/08 04:00 GUO HONG 5 5 112.1 4133 P/S - ĐX Hiệu 02:15 DUC THO DX1,679 HỒNG HỒNG
6 01:00 12/08 04:00 PHUC HUNG 6.8 112.5 4914 P/S - CV1 Tuyến A 02:15 GLS HC34,45 HỒNG HỒNG
7 03:00 12/08 04:30 MSC AMEERA III 8.8 231 36007 P/S (HICT) - HTIT4 Dũng C CANG HP H3,TUG01 HỒNG LONG
8 23:00 10/08 06:30 HAI NAM 61 4.7 79.89 1979 P/S - BG Quang D&T HỒNG
9 06:30 12/08 11:30 XIN YUAN 237 6 114.3 4419 P/S - VIMC Tùng C 10:30 VIET LONG SK,ST Hiền Thủy thay BIENDONG STAR
10 09:00 12/08 11:30 NEW VISION 9.4 184.025 16174 P/S - PTSC Thắng 10:30 VSICO 16,35 Hiền Thủy
11 07:00 12/08 11:30 SITC WENDE 8.6 171.9 18724 P/S - NĐV3 Quân B 10:30 SITC DV26,HA35 Hiền Thủy
12 09:00 12/08 11:30 TS KAOHSIUNG 9.5 171.99 17449 P/S - TV1 Hội Hưng F - H1 10:30 TS LINES K1,44,1000KW Hiền Thủy thay INTRA BHUM
13 07:00 12/08 12:00 FORTUNE FREIGHTER 7.5 123.57 6773 P/S - CV2 Cường D VOSCO 44,45 Hiền Hiền CƯỜNG D
14 01:30 12/08 12:00 MORNING VINAFCO 7.6 115.05 6251 P/S - CV4 Đạt A 10:15 VINAFCO HC44,45 Hiền Hiền
15 05:00 12/08 12:30 HAI HA 558 5 78 1573 P/S - MIPEC Đạt C 10:15 DUC THO Hiền Tùng D AD: 19.8m
16 08:00 12/08 12:30 HAI NAM 62 4.9 79.8 1599 P/S - T. LY Việt A 10:30 HAI NAM Hiền Ta xi AD: 20m
17 11:00 12/08 12:30 MACSTAR HAI PHONG 6 90.09 2998 P/S (HICT) - HHIT5 Trọng B Macstar Long Ta xi TRỌNG B
18 10:00 12/08 14:30 TRAN MINH 36 6.5 92.2 2973 P/S - TD.Viet Y Sơn B TRAN MINH Long SƠN B,AD=20M
19 13:00 11/08 15:30 OCEANUS 9 5.8 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 1 Thịnh OCEAN EXPRESS Tùng A Thay HaiNam 61
20 17:00 12/08 18:30 MSC ANZU 10.4 299.95 96333 P/S (HICT) - HTIT3 Bình A, Anh B Anh B HAPAGENT H3,TUG01,V8,V6 BÌNH A -ANH B, Luồng 1 chiều, 04H Chờ đợi, HỦY KH, XEM NK
21 17:00 12/08 19:30 PACIFIC GRACE 7.3 144.8 9352 P/S - NĐV7 Hưng A NAM DINH VU
22 16:00 12/08 19:30 BLUE STAR 9.4 153 14851 P/S - ĐV2 Hiếu TRỌNG B_H1 AGE LINE
23 14:00 12/08 19:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Hưng C D&T
24 19:00 12/08 21:30 DONG HO 8.4 119.16 6543 P/S - TV3 Dinh SITC
25 12:00 12/08 23:30 TAY NAM 01 6.7 119.98 5127 P/S - NAM VINH Thành B HUNG THINH PHAT
26 08:00 12/08 23:59 SCORPIO 11 4.2 104.2 4425 P/S - CV1 Hiệu Huy_H3 MINH LONG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 HAI NAM 61 4.7 79.89 1979 BG - Eu ĐV 1 Quang 08:30 D&T CL16 POB, thay HAI PHONG GAS
2 08:30 HONG RUI 5.6 99.95 4498 TOTAL - Eu ĐV 2 Dũng F D&T 15,16/15,16 Thủy Thủy POB, thay NING HUA 420,NINH
3 08:30 HAI PHONG GAS 4.8 99.98 4410 Eu ĐV 1 - BG Hưng D 09:15 GSP CL15,16 Thủy Hiền POB,HƯNG D
4 08:30 BIENDONG STAR 6.4 120.84 6899 VIMC - TV5 Trường VOSA SK,ST/SK,ST Thủy Thủy POB
5 14:30 HAI NAM 61 4.3 79.89 1979 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Cường B D&T Tùng A pob
6 17:30 MACSTAR HAI PHONG 5.7 90.09 2998 HHIT - NHĐV1 Vi Macstar POB
7 22:00 HAI NAM 61 4.3 79.89 1979 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Hiếu D&T NINH, thay HONG RUI