KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 8 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY11 THÁNG 8 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 15h22 3m9 Nước ròng: 03h06 0m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 HOA TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 06:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 PETEC - P/S Quân C Huy_H3 07:15 D&T 15,16
2 06:30 06:30 TRUNG THANG 56 3.8 106.68 4091 C128 HQ - P/S Long C 07:15 BIEN VIET 17,19 B2
3 08:00 08:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 Nam Hai - P/S Việt B 09:30 VIETSUN 17,19
4 08:30 08:30 EVER PRIMA 8.2 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Cường B 09:15 EVERGREEN 17,19,35
5 08:30 08:30 FENG YI 3 4.5 99.99 4963 EU ĐV2-B4 - P/S Thịnh 07:15 Dong Duong 689,699
6 08:30 08:30 OKEE CORNELIA 9.1 191.03 23633 NHĐV1 - P/S Khánh 09:15 SG SHIP DV6,9,1060KW
7 08:30 08:30 VIET THUAN 12-03 3.8 109.8 5533 C128 HQ - P/S Ngọc 09:15 QT EVERGREEN 679,689 B3
8 10:30 10:30 DA NANG GAS 4.8 99.9 4306 Eu ĐV 2 - P/S Trọng A GSP CL15,16 Ra BG chờ luồng 1 chiều qua
9 11:00 11:00 TRUONG THANH 88 3.5 91.9 3570 TD.Việt Ý - P/S Duân TRUONG THANH AD: 22m
10 12:00 12:00 SUNNY KALMIA 7.2 137.6 9940 GP1 - P/S Đạt B KMTC SK,ST
11 12:30 12:30 MSC TURIN III 10.3 210 26671 NĐV1 - P/S Hòa Trí - NH NAM DINH VU 35,TP05
12 12:30 12:30 ZIM SAMMY OFER 11.9 366.07 152204 HTIT4 - P/S (HICT) Tình, Việt A Việt A S5 VN H3,V8,H6,TUG01 LUỒNG 1 CHIỀU
13 16:30 16:30 EVER CONFORM 7.6 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Hoàng A Hưng F - H1 EVERGREEN DV6,9
14 16:30 16:30 HAIAN TIME 6.8 161.85 13267 HAI AN - P/S Hội Thương - H1 HAI AN HA35,19 order?
15 16:30 16:30 HT SHATIAN 4.9 128 6147 VIMC - P/S Thuần VIET LONG SK,ST
16 20:30 20:30 HAIAN VIEW 9.2 171.99 17280 NHĐV2 - P/S Đức A HAI AN 19,35,760KW Order?
17 20:30 20:30 GOLD SEA 5 127.88 8265 PTSC - P/S Tuyến C AGE LINE HA17,19
18 20:30 20:30 CAIYUNHE 7.2 182.87 16738 NĐV2 - P/S Thành B NAM DINH VU HA35,699
19 23:30 23:30 ONE STRENGTH 12 335.94 140233 HICT1 - P/S (HICT) Vinh, Trung C Trung C NORTHFREIGHT 99,66,62,A8 Luồng 1 chiều
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 10/08 01:30 HT SHATIAN 6.23 128 6147 P/S - VIMC Linh 00:30 VIET LONG SK,ST
2 06:30 11/08 09:30 VIEN DONG 68 7.6 105.73 4877 P/S - C128 HQ Thành D 08:30 BIEN VIET HA17,19 B3, Thay Viet Thuan 12-03
3 07:00 11/08 09:30 CAI YUN HE 8.4 182.87 16738 P/S - NĐV2 Đức A 08:30 NAM DINH VU HA35,699
4 05:45 11/08 10:00 KHOI NGUYEN 05 2.4 87.5 2445 P/S - TD.ĐTNT Trường 08:30
5 06:30 11/08 10:00 HEUNG-A SARAH 8.4 141.03 9599 P/S - GP2 Trung A 08:15 GREENPORT ST,SK
6 01:00 10/08 11:30 NING HUA 420 5.7 92.52 2834 P/S - Eu ĐV 2 Trọng B 10:30 DUC THO HA17,19 LONG B, Thay Feng Yi 3 + Da Nang Gas
7 11:00 11/08 12:30 ZOI 12.1 274.67 65059 P/S (HICT) - HICT2 Sơn A S5 TC66,99 Y/C C/M Phải
8 11:00 11/08 12:30 CMA CGM LA TRAVIATA 10 334.07 91410 P/S (HICT) - HHIT6 Tùng A, Anh B Anh B NAM DINH VU H6,V6,V9,V8 LUỒNG 1 CHIỀU
9 10:00 11/08 13:30 QINGDAO TRADER 8.95 147.9 9944 P/S - ĐV2 Bình B 12:30 VOSA HC36,43
10 10:30 11/08 13:30 JADE STAR 15 5.9 91.94 2978 P/S - K99 Đông 12:30 DUC THO CL15,16
11 11:00 11/08 13:30 INTRA BHUM 8.2 143.9 9757 P/S - TV3 Tuấn B SITC SK,DV9
12 20:00 10/08 16:00 GOLD STAR 19 7.5 117.54 6190 P/S - Lach Huyen 1 Hưng C D&T
13 15:00 11/08 16:30 CSCL SATURN 11.3 366.069 151966 P/S (HICT) - HTIT3 Hùng B, Quân B Quân B HAPAGENT H3,V8,H6,TUG01 LUỒNG 1 CHIỀU, thay Zim Sammy Ofer
14 15:00 11/08 17:30 HAIAN BELL 8.9 154.5 14308 P/S - HAI AN Dinh HAI AN HA35,17 Thay Haian Time
15 15:00 11/08 17:30 SILVER QUEEN. 7.8 182.8 47020 P/S - MPC Hướng NHAT THANG DV9,26
16 13:00 11/08 17:30 PRIDE PACIFIC 9 147 12545 P/S - NĐV4 Vi Cường D - H1 NHAT THANG PW,699 Order?
17 13:00 11/08 18:30 TRUONG AN 125 6.2 88.48 2634 P/S - TD.Việt Ý Trường TRUONG AN AD: 18m
18 17:00 11/08 19:30 BIENDONG STAR 7.8 120.84 6899 P/S - VIMC Dũng F VOSA SK,ST Thay HT Shatian
19 17:00 11/08 19:30 EVER CONSIST 9.1 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Tuyến B EVERGREEN DV6,9,970KW
20 17:00 11/08 20:00 VIETSUN RELIANCE 6.6 125.98 7291 P/S - NAM HẢI Hiếu VIETSUN HA17,19
21 21:00 11/08 23:30 HF WEALTH 8.2 142.75 9610 P/S - ĐV1 Minh SITC SK,DV9
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 HAI PHONG GAS 5.5 99.98 4410 BG - Eu ĐV 1 Hưng A 02:30 GSP CL15,16
2 05:00 HOA BINH/NB-8849 3 101.92 3621 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Hưng D HOA BINH 68 NGUYỄN VIẾT HƯNG D,0936.667.956, HT Hạng II
3 13:00 HOANG LONG 36 3.2 89.98 2487 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Hưng D Tuấn C_H3 HOANG LONG NGUYỄN VIẾT HƯNG D,0936.667.956, HT Hạng II
4 15:00 MY DUNG 18 4 95.54 5118 ĐTFR - BG Tuân MY DUNG FR1,NA7 POB,AD=31M
5 15:00 GREENLIGHT 01 3.8 79.9 2133 Viet Nhat - BĐ Sơn B DUC THO Sơn B, POB, AD: 22m
6 16:00 HOANG LONG 36 3.2 89.98 2487 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Hưng D Hưng E - H1 HOANG LONG NGUYỄN VIẾT HƯNG D,0936.667.956, HT Hạng II