KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY11 THÁNG 4 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY11 THÁNG 4 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Tuyến A 01:15 HAI LINH 17,19 Tùng A
2 00:30 00:30 KOTA NEKAD 8.5 179.7 20902 NĐV4 - P/S Tùng A Hiếu_NH 01:15 PIL 699,35 Tùng A
3 00:30 00:30 BAL XIAMEN 9 154.59 14036 NĐV2 - P/S Dinh 01:15 NAM DINH VU PW,689 Tùng A
4 00:30 00:30 SITC PINGHE 6.6 146.5 9925 ĐV2 - P/S Tuân 01:15 SITC SK,DV9 Tùng A
5 00:30 00:30 SITC DALIAN 8.8 143.2 9734 TC189 - P/S Trung B 01:15 SITC Tùng A
6 00:30 00:30 CUONG THINH 36 5.52 88.95 2294 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Cường C Duc Cuong ĐỖ MẠNH CƯỜNG,0944.132.079,Hạng I
7 02:30 02:30 INCEDA 8.7 172.04 19035 TV2 - P/S Sơn A 03:15 CANG HP DT,45 Sơn
8 05:00 05:00 TMT 11 6.6 79.9 2805 VC - P/S Thuần 07:30 TMT Hồng ad = 18m
9 08:30 08:30 NUUK MAERSK 7.6 172 26255 TV1 - P/S Đạt A 07:15 SGS DT,36,1100KW Tiến 02H CHỜ ĐỢI
10 08:30 08:30 SAEHAN ASTRO 4.8 99.9 4214 Eu ĐV 1 - P/S Tuyến C Trường_H2 09:15 D&T 17,19 TIẾN
11 10:00 10:00 ATLANTIC OCEAN 6.8 113 4813 CV4 - P/S Đức B 11:30 GLS 43,45 LONG
12 11:00 11:00 MERKUR ARCHIPELAGO 10.7 262.07 41331 HHIT - P/S (HICT) Tình HAI VAN SF2,SKY2 LONG
13 11:30 11:30 VP ASPHALT 2 4 98 3118 Ben Lam - P/S Trọng B 13:30 VIPCO 46 HỒNG P12 ad = 23,5m
14 12:30 12:30 PEGASUS DREAM 6.8 146.5 9924 HAI AN - P/S Cường B VOSA 17,19 TIẾN
15 13:00 13:00 PORTO 7.9 225 28561 HICT - P/S (HICT) Hải D S5 66,A8 HIỂN
16 14:30 14:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 PETEC - P/S Tiên TRONG TRUNG 15,16 T.ANH
17 14:30 14:30 SITC SHENZHEN 7.4 143.2 9734 ĐV1 - P/S Thịnh SITC SK,ST T.ANH
18 14:30 14:30 CAI YUN HE 6.9 182.87 16738 NĐV3 - P/S Dũng C NAM DINH VU HA35,17,19 T.ANH
19 17:30 17:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Thang Long Gas - P/S Long A 19:30 GSP 28,46 P8 ad = 23m
20 18:30 18:30 EVER COPE 7.2 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Trọng A 19:15 EVERGREEN PW,699 HIỂN TRỌNG A
21 18:30 18:30 TUNG LINH 08 3.5 80 1598 Bach Dang - P/S Ninh 19:15 DUC THO AD=20M
22 18:30 18:30 XIN MING ZHOU 90 5.8 139.9 11191 ĐV2 - P/S Hoàng A 19:15 SUNRISE SK,ST HIỂN
23 19:00 19:00 NORDBALTIC 9 172 18508 HHIT - P/S (HICT) Tuấn B HAPAG-LLOYD SUN1,TM HIẾU
24 19:00 19:00 HAI NAM 68 3.5 79.8 1599 TD.Vat Cach - P/S Hiệu 21:30 HAI NAM AD=19M
25 20:30 20:30 XIN YUAN 237 4.5 114.3 4419 VIMC - P/S Ngọc 21:15 VIET LONG DV26,ST THUỶ
26 21:30 21:30 TRONG TRUNG 189 3.5 83.9 1998 T.LÝ - P/S Tuyến C 23:30 TRONG TRUNG 46 THUỶ ad = 22.2m
27 22:00 22:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV5 - P/S Cường D 23:30 GLS 45,43
28 23:00 23:00 LIAN YUN 9 3.8 98 2988 VC - P/S MINH LONG AD=22.55M
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 11/04 03:30 SINAR BAJO 8.7 172 16856 P/S - TV4 Khánh 02:30 HOI AN K1,43 Sơn
2 01:00 11/04 03:30 HAIAN DELL 9.1 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Hồng A HAI AN HA17,19,35 Sơn
3 01:00 11/04 03:30 EVER COPE 7.4 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Nam evergreen HA17,19,35 Sơn
4 01:00 11/04 03:30 CAIYUNHE 8 182.87 16738 P/S - NĐV3 Khoa 02:30 NAM DINH VU HA35,699 Sơn
5 01:00 11/04 04:00 ATLANTIC OCEAN 6.95 113 4813 P/S - CV4 Hưng B 02:15 GLS HC43,45 Sơn
6 02:30 11/04 04:30 NORDBALTIC 8.6 172 18508 P/S (HICT) - HHIT Trí hapag - Lloyd SUN1,TM Long A
7 04:00 11/04 06:30 MSC RINI III 9.7 210 27051 P/S (HICT) - HTIT Trung C Vi_NH NAM DINH VU DT,36,1200KW Tùng A
8 05:00 11/04 08:00 TAIKLI 8.35 125.44 9984 P/S - CV1 Long C 06:15 BLUE OCEAN HC43,45 Tùng A HỒNG
9 05:00 11/04 08:00 PHUC KHANH 7.3 132 6701 P/S - CV5 Sơn A 06:15 GLS HC45,43 Tùng A HỒNG SƠN A
10 02:00 11/04 08:30 CONG THANH 09 5.7 79.98 2558 P/S - VC Hưng D 06:15 THINH THANH Tùng A HL6 B5, ad = 18m
11 07:00 11/04 09:30 XIN MING ZHOU 90 7 139.9 11191 P/S - ĐV2 Long B 08:30 NHAT THANG SK,DV9 Tiến HỒNG
12 09:00 11/04 11:30 XIN YUAN 237 4.95 114.3 4419 P/S - VIMC Sơn C 10:30 VIET LONG SK,ST Long A LONG SƠN C
13 06:00 11/04 12:00 HUY HOANG 222 5.3 96.5 2987 P/S - LHTS Hòa 10:15 DUONG HUY HOANG Long A TIẾN HÒA, CV???
14 11:00 11/04 13:30 PANCON GLORY 8.2 145.71 9892 P/S - TV2 Quân B 12:30 S5 Asia 36,44 TIẾN HIỂN thay INCEDA
15 11:00 11/04 13:30 PREMIER 8.2 143.8 8813 P/S - PTSC Đạt A Thành D_H2 12:30 VSICO HA17,19 TIẾN HIỂN
16 21:00 09/04 15:30 SAEHAN MIRINAE 5.2 96 3187 P/S - Eu ĐV 1 Đạt B INDO 679,699 T.ANH T.ANH
17 13:00 11/04 15:30 SUNNY LAUREL 7.8 137.7 9870 P/S - TV3 Hưng A Trường_H2 KMTC HC44,43 T.ANH T.ANH
18 14:30 11/04 17:30 GAS UNITED 5.7 99.9 4303 P/S - Eu ĐV 2 Trọng B 16:30 GSP CL15,16 LONG A T.ANH B4
19 17:00 11/04 18:30 COSCO OCEANIA 10 348.5 116739 P/S (HICT) - HICT Hùng B, Tuyên Tuyên NAM DINH VU TC99,66,86,A8 T.ANH HIẾU LUỒNG 1 CHIỀU , C/B Y/C C/M Phải
20 17:00 11/04 18:30 MAERSK TAURUS 9.5 332 94055 P/S (HICT) - HHIT5 Trung A, Thắng Thắng HAI VAN SF2,SK2,TM,ST1 HIỂN HIẾU LUỒNG 1 CHIỀU, Thay M.Archipelago
21 17:00 11/04 20:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.7 141 9946 P/S - GP1 Việt B 18:15 TRANSIMEX SK,ST T.ANH HIỂN
22 17:00 11/04 20:00 FORTUNE FREIGHTER 8 123.57 6773 P/S - CV4 Tùng C 18:15 VOSCO HC45,34 T.ANH HIỂN
23 19:00 11/04 21:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Bảy 20:30 VSICO HA17,19 THUỶ THUỶ
24 22:00 09/04 22:30 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 P/S - T. LY Tiên 20:15 HAI NAM HC46 THUỶ THUỶ ad = 19m, Thay Trong Trung 189
25 21:00 11/04 23:30 HAIAN EAST 6.8 182.52 18102 P/S - MPC Vinh 22:30 HAI AN HA35,17,19
26 20:00 11/04 23:30 VIEN DONG 68 7.5 105.73 4877 P/S - C128 HQ Hồng A 22:30 BIEN VIET 679,DX1 B1
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 12:30 HAIAN DELL 7.4 171.99 17280 NHĐV2 - HAI AN Dũng D HAI AN HA35,TP2/35,TP2 TIẾN HIỂN POB, thay PEGASUS DREAM
2 14:30 AMBER 4.6 99.6 3465 Eu ĐV 2 - BG Thành C 15:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 T.ANH TAXI pob
3 17:00 MSC RINI III 8 210 27051 C3,4 Lach Huyen - NĐV2 Anh B Đức A_NH 18:00 NAM DINH VU DT,36/HA35,DV26 TAXI TAXI POB
4 18:00 LADY VALENCIA 4.6 99 3603 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Hưng C 18:30 GSP CL15,16 HIỂN HL6 pob, Thay Amber ,04H CHỜ ĐỢI,XEM NK