KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 4 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 4 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 04h00 2m5 Nước ròng: 19h37 1m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 TUẤN A HOA PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: ĐỖ DUY MINH T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 21 PANDA 6 120 9680 CV3 - P/S Hải D 01:30 THORESEN 45,34 HIẾU
2 00:30 00:30 SINAR BAJO 8.1 172 16856 TV4 - P/S Trung C 01:15 HOI AN K1,44 HIẾU
3 04:00 04:00 TAI GANG 4.2 92.8 2994 CV2 - P/S Thuần 05:30 nsa 34,45 HỒNG
4 04:30 04:30 MSC RINI III 9.6 210 27051 NĐV2 - P/S Sơn A Cường B_NH 05:15 NAM DINH VU 35,26 TÙNG D
5 04:30 04:30 HAIAN DELL 8.7 171.99 17280 HAI AN - P/S Hiếu 05:15 HAI AN 35,19 TÙNG D
6 06:30 06:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 2 - P/S Tuyên 07:15 GSP 15,16 TÙNG A
7 06:30 06:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Dinh 07:15 vsico 17,19 TÙNG A
8 08:30 08:30 HAIAN LINK 5.6 147 12559 NHĐV2 - P/S Việt A 09:15 HAI AN 17,19 TIẾN DŨNG F
9 08:30 08:30 PANCON GLORY 7.7 145.71 9892 TV2 - P/S Hội 09:15 S5 Asia 36,44 TIẾN
10 08:30 08:30 SUNNY LAUREL 7.1 137.7 9870 TV3 - P/S Hưng E 09:15 KMTC HC36,44 TIẾN
11 10:00 10:00 FORTUNE FREIGHTER 8.4 123.57 6773 CV4 - P/S Bình B 11:30 VOSCO 43,45 TIẾN
12 10:30 10:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Hưng A 11:15 vsico 17,19 Hồng
13 12:30 12:30 SAEHAN MIRINAE 4.4 96 3187 Eu ĐV 1 - P/S Sơn B Huy_H3 13:15 DONG DUONG 689,699 Tiến
14 13:00 13:00 COSCO OCEANIA 11 348.5 116739 HICT - P/S (HICT) Tùng A, Hướng Hướng NAM DINH VU 86,99,66 Tùng D LUỒNG 1 CHIỀU
15 17:00 17:00 XIN SHAN TOU 12.2 263.23 41482 HICT - P/S (HICT) Dũng B NAM DINH VU Sơn
16 18:00 18:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 GP2 - P/S Tuyến A 19:30 VIETSUN LINES 17,19 Tùng D
17 18:30 18:30 MAERSK TAURUS 11.7 332 94055 HHIT5 - P/S (HICT) Đông, Quân B Quân B HAI VAN SF2,SK2,ST1,TM Thuỷ LUỒNG 1 CHIỀU
18 18:30 18:30 XIN YUAN 227 4.3 114.3 4419 VIMC - P/S Hoàng B 19:15 VIET LONG SK,ST Tùng D
19 20:00 20:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.5 141 9946 GP1 - P/S Đức B 21:30 TRANSIMEX ST,SK Tùng D
20 21:30 21:30 HAI NAM 67 3.5 79.5 1599 T.LÝ - P/S Minh 23:30 HAI NAM Thuỷ AD:19m
21 22:30 22:30 TS PENANG 7.2 147.9 9981 VIP GP2 - P/S Long A 23:15 TS LINES 689,699 Thuỷ
22 22:30 22:30 GAS UNITED 4.8 99.9 4303 Eu ĐV 2 - P/S Dũng C 23:15 GSP 15,16 Thuỷ
23 22:30 22:30 TOKYO TOWER 8.8 171.99 17229 NĐV4 - P/S Bảy 23:15 NAM DINH VU 699,PW Thuỷ
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 11/04 01:30 TS PENANG 8.6 147.9 9981 P/S - VIP GP2 Linh 00:30 TS LINES 689,699,1000KW HIẾU PHƯƠNG
2 23:00 11/04 01:30 HAIAN LINK 8.7 147 12559 P/S - NHĐV2 Thành B 00:30 HAI AN HA17,19 HIẾU PHƯƠNG
3 23:00 11/04 02:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - GP2 Hưng B 00:15 VIETSUN LINES HA17,19 HIẾU
4 00:30 12/04 04:30 THAI HA 8888 6.4 105 2620 P/S - VC Hoàng B 02:30 QUOC TE XANH 28,46 HIẾU P12 AD= 18M,Y/C C/M Phải,C4,TL
5 03:00 12/04 04:30 MSC BENEDETTA XIII 14.4 366.46 141635 P/S (HICT) - HHIT6 Tình, Đông Đông NAM DINH VU SF2,SK2,ST1,SUN1 TÙNG D HỒNG LUỒNG 1 CHIỀU,THAY NORDBALTIC
6 00:00 12/04 04:30 NASHICO 08 6.1 91.94 2995 P/S - VC Cường D 02:15 BH GLOBAL HC28,46 HIẾU P12 AD=19M
7 03:00 12/04 05:30 HAIAN BETA 8.7 171.9 18852 P/S - HAI AN Đạt A 04:30 HAI AN HA35,17,19 TÙNG D TÙNG D THAY HAIAN DELL
8 03:00 12/04 05:30 TOKYO TOWER 6.8 171.99 17229 P/S - NĐV4 Việt B 04:30 NAM DINH VU PW,699 TÙNG D TÙNG D
9 02:00 12/04 05:30 PHUONG NAM 189 7 79.98 2785 P/S - C128 HQ Cường C 04:30 P NAM THINH VUONG TÙNG D TÙNG D B3
10 04:00 12/04 07:30 GREAT LADY 6.75 118 5036 P/S - HAI LINH Sơn C 06:30 NHAT THANG 689,699 TÙNG D TÙNG A
11 04:00 12/04 08:00 TRUONG SON 26 5.9 79.9 2348 P/S - C7 Long C 06:15 S&A TÙNG D TÙNG A ad = 19.1m
12 07:00 12/04 09:30 VW SAFETY 7.2 110 7141 P/S - ĐV 1+2 Tuyến C 08:30 LE PHAM HC36,44 TIẾN Tiến
13 07:00 12/04 09:30 XIN YUAN 227 4.94 114.3 4419 P/S - VIMC Thương 08:30 VIET LONG SK,ST TÙNG D Tiến
14 08:30 12/04 10:30 XIN SHAN TOU 12.6 263.23 41482 P/S (HICT) - HICT Thắng NAM DINH VU TC86,99 HỒNG Hồng
15 09:30 12/04 10:30 BLUE OCEAN 01 6.2 96.72 3437 P/S (Nam Dinh) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Trí HUNG THINH PHAT NGUYỄN MINH TRÍ,0936.158.002,Hạng I
16 08:00 12/04 12:00 HARMONY 2 4.5 119.2 5809 P/S - C5 Trọng B 08:15 AGE LINES HC34,54 TÙNG D Tùng A HL,ad = 22.5m
17 09:00 12/04 12:00 PACIFIC GRACE 7.3 144.8 9352 P/S - NAM HẢI Tuyến B 10:15 GEMADEPT HA17,19 HỒNG Tùng A CẬP NHỜ CẢNG ĐX 15M CẦU
18 14:55 11/04 13:30 SAI GON SKY 6 118 5036 P/S - Eu ĐV 1 Dũng F 12:30 D&T CL15,16 Sơn Tùng D THAY SAEHAN MIRINAE
19 10:00 12/04 13:30 WAN HAI 101 8.2 144 9834 P/S - TV4 Trọng A Trường_H2 12:30 WAN HAI HC44,36 Sơn Tùng D THAY SINAR BAJO
20 11:00 12/04 14:30 QTM 01 2.7 92.55 2605 P/S - Ben Lam Đạt C 12:30 EVER INTRACO TÙNG D Sơn P8 AD=15M, 04h chờ đợi, order???
21 15:00 12/04 16:30 MOL CELEBRATION 11.3 316 86692 P/S (HICT) - HICT Hùng B NORTHFREIGHT Sơn Sơn Thay COSCO OCEANIA
22 16:00 12/04 16:30 DONG DO 68 2 72 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Hoàng A THINH AN Nguyễn Huy Hoàng - HT hạng I
23 13:00 12/04 17:30 HAI FENG HAI KOU 8 145.12 9531 P/S - ĐV1 Việt A SITC Sơn Hiển Cập nhờ PTSC 50m
24 14:00 12/04 17:30 SITC RENHE 7.6 146.5 9925 P/S - ĐV2 Khánh SITC Sơn Hiển
25 15:00 12/04 17:30 TRUONG HAI STAR 3 6.9 132.6 6704 P/S - C128 HQ Dũng D TRUONG HAI Sơn Hiển B2, Y/CC/M Phải
26 15:00 12/04 17:30 MILD TUNE 8.4 147.9 9994 P/S - NamĐV2 Thành C NAM DINH VU Sơn Hiển
27 15:00 12/04 18:00 PHUC HUNG 6.9 112.5 4914 P/S - CV4 Định GLS Sơn Sơn
28 20:30 12/04 23:30 XIN HENG SHUN 17 6.9 115.34 5099 P/S - Eu ĐV 2 Hồng A 22:30 DUC THO 17,19 Hiển Thuỷ Thay Gas United
29 21:00 12/04 23:30 PROGRESS 8.4 145 9858 P/S - PTSC Thịnh 22:30 VSICO 43,HP08 Hiển Thuỷ
30 18:30 12/04 23:59 WIN STAR 3.6 95.8 2994 P/S - CV3 Tuân 22:15 MINH LONG HC45,43 Hiển Hiếu
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 16:30 PHUONG NAM 189 3.4 79.98 2785 C128 HQ - Bach Dang Tuấn B PHUONG NAM Hiển TUẤN B