KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY10 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY10 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17h00 3m5 Nước ròng: 05h43 0m4

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 PHƯƠNG TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT T.Anh Việt Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 A STAR 6.5 135.48 9020 ĐX - P/S Cường C 01:30 DUC THO DX1,689 Hồng Thủy
2 05:00 05:00 XIN YING KOU 9.2 263.23 41482 HITC - P/S (HICT) Hùng B Dũng E NAM DINH VU TC99,86 Hồng Tuấn Anh
3 08:30 08:30 YM HAWK 6.8 168.8 15167 NĐV3 - P/S Tuyến B Tuyến C H1 09:15 NAM DINH VU PW,689 Thủy
4 08:30 08:30 ROYAL 36 3.9 102.88 3626 Eu ĐV 1 - P/S Duân 09:15 TRONG TRUNG 679,699 Thủy
5 08:30 08:30 SUNNY LAUREL 7 137.7 9870 TV4 - P/S Việt B 09:15 DONG NUOC VANG HC36,43 Thủy
6 08:30 08:30 TS LIANYUNGANG 7.1 147.9 9981 NHĐV2 - P/S Hướng 09:15 TS LINES 689,699 Thủy
7 12:30 12:30 KOTA RAKYAT 7.6 146 9725 NĐV4 - P/S Đạt A 13:15 PIL HA17,35
8 12:30 12:30 GREEN CLARITY 8.5 172.07 17933 VIP GP1 - P/S Thành B 13:15 EVERGREEN DV6,9,970KW
9 12:30 12:30 SITC KAOHSIUNG 8.1 139.72 9280 ĐV2 - P/S Bình B 15:30 SITC SK,ST
10 14:00 14:00 HEUNG-A AKITA 8 141 9998 GP - P/S Hiệu Tiên_H2 15:30 GREEN PORT SK,ST
11 15:00 15:00 API BHUM 9.6 294.05 54271 HICT - P/S (HICT) Khoa Việt A VNT TC99,86,66
12 16:30 16:30 DKC 02 4.5 91.94 2980 N.VINH - P/S Hưng A 17:30 VOSCO CL15,18 ORDER??
13 17:00 17:00 GAS EVOLUZIONE 5 95 3504 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Dũng C DUC THO Rời mạn Viet Dragon 68
14 17:30 17:30 BD PIONEER 01 4.5 148.2 13292 DTFR - P/S Tùng C 19:30 D&T
15 18:30 18:30 HAIAN CITY 8.5 171.99 17280 HAI AN - P/S Hưng B H1 19:15 HAI AN HA17,19,35
16 20:00 20:00 MU DAN YUAN 5.2 110.8 4830 Dai Hai - P/S Hưng E 12:15 DONG DUONG 679,689
17 20:30 20:30 BIENDONG MARINER 8.4 149.5 9503 VIMC Dinh Vu - P/S Tuân 21:15 VOSA SK,ST
18 20:30 20:30 NORDLEOPARD 7.2 169.99 18826 VIP GP - P/S Nam SAIGON SHIP order??
19 22:00 22:00 PUSAKA ABADI 4.8 99.7 3378 DX - P/S Định 23:30 DUC THO DX1,CL15 k/c t/c tàu lai,
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:45 09/05 01:30 KOTA RAKYAT 7.6 146 9725 P/S - NĐV4 Trung C PIL long A Trung C, xem nky
2 22:30 09/05 02:00 PUSAKA ABADI 5.6 99.7 3378 P/S - ĐX Anh A 00:15 DUC THO DX1,689 Hiếu Hồng Thay A Star
3 22:30 09/05 02:30 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Khánh 00:15 GSP HC46,54 Hiếu Hồng AD=22.5M
4 16:00 09/05 06:00 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hoàng B DUC THO Hiếu HL10 Cập mạn Viet Dragon 68
5 04:30 10/05 11:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Bảy 10:30 D&T CL15,18 Tuấn Anh
6 07:00 10/05 12:00 FWN SEA 5.1 122.5 6749 P/S - C4 Thuần 10:15 THORESEN HC45,47 Tuấn Anh Y/C cập mạn phải, đã k/c đ/lý khu vực TD thường rất đông sà lan
7 02:00 10/05 12:00 MINDORO 5.8 119.5 10373 P/S - C6 Dũng F 10:15 VOSA HC28,54 Tuấn Anh Y/C cập mạn phải, đã k/c đ/lý khu vực TD thường rất đông sà lan
8 10:00 10/05 13:30 BLUE OCEAN 02 6.1 96.72 3437 P/S - HAI LINH Hưng C 10:30 D&T CL15,18 Tuấn Anh
9 11:00 10/05 13:30 SKY TIARA 8 137.64 9940 P/S - TV5 Ngọc 12:30 NHAT THANG HC6,34
10 11:00 10/05 13:30 NORDLEOPARD 7.2 169.99 18826 P/S - VIP GP1 Thành C Quang H1 12:30 SAIGON SHIP DV6,9,950 THAY GREEN CLARITY
11 10:00 10/05 13:30 JJ SUN 8.4 147.87 9957 P/S - NĐV1 Hồng A 12:30 GEMADEPT PW,699
12 11:00 10/05 13:30 DONG FANG FU 7.7 161.85 13199 P/S - NHĐV2 Dinh Đức B H1 12:30 ORIMAS DV6,Sky THAY TS LIANYUNGANG
13 22:00 09/05 14:00 MU DAN YUAN 5.5 110.8 4830 P/S - Dai Hai Long C 12:15 INDO 689,699
14 22:24 08/05 15:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Dũng D 14:30 D&T HA17,19 Thay Oceanus 9 ??,k/c t/c tàu lai
15 13:00 10/05 15:30 PROSPER 8.25 119.16 6543 P/S - PTSC Trí 12:30 VSICO HA17,19
16 13:00 10/05 15:30 ASL QINGDAO 8.7 171.9 18724 P/S - NamĐV2 Trung D 14:30 NHAT THANG PW,689,1360HP
17 12:00 10/05 15:30 MPV URANIA 8.1 192.9 23119 P/S - MPC Tình 14:30 MACS PW,699 Y/C cập mạn phải
18 13:00 10/05 15:30 MAKHA BHUM 8.5 172 18341 P/S - NamĐV3 Đông 14:30 NAM DINH VU PW,699
19 12:30 10/05 17:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 2 Ninh 16:30 GSP CL15,18 Thay Amber
20 15:00 10/05 17:30 SITC PINGHE 8.5 146.5 9925 P/S - TC189 Linh 16:30 SITC 689,HA19
21 21:00 08/05 18:00 ANNIE GAS 09 4.7 105.92 4002 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Dũng C DUC THO C/M VIETDRAGON
22 17:00 10/05 19:30 SM TOKYO 8 147.87 9928 P/S - HAI AN Long A 18:30 HAI AN HA18,TP2 Thay Haian City
23 17:00 10/05 19:30 CTP FORTUNE 8 161.96 14855 P/S - TV2 Hội 18:30 Hapagent K1,36
24 19:00 10/05 20:30 INTERASIA HORIZON 11.2 261.84 39906 P/S (HICT) - HICT Vinh Hòa WAN HAI TC99,86
25 19:00 10/05 21:30 SINAR BANGKA 8.9 147 12563 P/S - ĐV1 Vi 20:30 SITC 689,HA19
26 13:00 10/05 21:30 HONG RUN 18 5.5 120.99 4820 P/S - VIMC Dinh Vu Cường D 20:30 VIETLONG 5 SK,ST Thay BIENDONG MARINER
27 19:00 10/05 22:00 PACIFIC EXPRESS 7.5 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Trọng B 20:15 GEMADEPT HA17,19
28 21:00 10/05 23:30 WAN HAI 102 8.2 144.1 9834 P/S - TV4 Sơn C Hưng D_ H2 22:30 WAN HAI HC36,34,1088HP
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 OCEANUS 9 4.6 99.9 4518 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Linh ASP TP3,CL18 POB,THAY ROYAL 36
2 11:30 VP ASPHALT 2 4 98 3118 T. LY - Ben Lam Hiệu VIPCO HC46,54 POB, AD: 23,5m
3 14:30 OCEANUS 9 4.6 99.9 4518 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Thương ASP TP3,CL18 POB,k/c t/c tàu lai
4 14:30 AMBER 4.8 99.6 3465 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Tuyến A APS TP3,CL18 POB