KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 HƯNG HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: LÊ ANH TUẤN T2
T3
P.QLPT Việt Tùng Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:30 07:30 KAKUSHO 3 4.2 96.5 3604 Thuong Ly - P/S Hưng B 09:30 DUC THO HC46,54 Tuấn Anh AD=21.8M
2 08:30 08:30 MARGARET RIVER BRIDGE 7.5 171.99 17211 TV1 - P/S Hòa 09:15 NORTHFREIGHT K1,36,1020HP Tuấn Anh
3 10:00 10:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 Nam Hai - P/S Trí Đạt C_H2 11:30 VIETSUN LINES HA17,19 Thủy
4 10:30 10:30 MILD JAZZ 7.9 147.9 9994 NĐV3 - P/S Dũng F 11:15 GEMADEPT HA17,19 Tùng A
5 11:00 11:00 ANH PHAT PETRO 06 4.3 91.94 2961 Viet Nhat - P/S Tiên D&T HC46,54 Tiến AD: 23m
6 12:30 12:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 Euro DV1 - P/S Ninh 11:15 GSP CL15,18 Tiến 02H CHỜ ĐỢI
7 12:30 12:30 MILD TUNE 7.6 147.9 9994 NĐV4 - P/S Anh B GEMADEPT 689,699 Sơn
8 12:30 12:30 MING YUAN 07 5.5 108 5146 DAP - P/S Hiệu KPB 679,689 P8
9 13:00 13:00 VB TERO 5.9 24.67 387 ĐT. Damen - P/S Hội Sunny T.Anh AD=3.95M, HT rời tàu tại F21,y/c h/t đội mũ và đi giầy bảo hộ
10 14:00 14:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Hoàng A VINAFCO HC34,45
11 14:00 14:00 HAI HA 558 2.9 78 1573 Diem Dien (TB) - P/S (Hai Ha) Minh TUNG LINH Tiến CVTB : O227.3853202
12 14:30 14:30 SITC KWANGYANG 8.3 142.7 9520 TC189 - P/S Hội SITC 689,HA19 Tùng A
13 15:30 15:30 QUANG VINH STAR 4.7 113.2 5355 BG - P/S Hưng B TRONG TRUNG Tùng A
14 16:30 16:30 HAIAN TIME 9.2 161.85 13267 HAI AN - P/S Thắng 17:15 HAI AN HA19,35 Sơn
15 17:00 17:00 LADY VALENCIA 5.4 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Tùng C DUC THO R/M VIETDRAGON 68
16 18:00 18:00 PHUC KHANH 6.9 132 6701 CV2 - P/S Hưng E 19:30 GLS HC34,45 Hiếu
17 19:00 19:00 SEASPAN BEYOND 10 336.96 113042 HICT - P/S (HICT) Vinh, Bình A Bình A NORTHERN TC99,86,66,TP8 Luồng 1 chiều
18 19:00 19:00 TIEN QUANG 68 4 92.5 3543 TD.Việt Ý - P/S Đức A Vietsea AD: 22m
19 19:00 19:30 NEWZENBERG 4.1 121.7 4801 ĐTFR - P/S Tùng A 21:30 NHAT THANG
20 19:30 19:30 DONG BA 4.3 102.79 4095 ĐTFR - P/S Đức B 21:30 VIET HA phí ht?
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 08/05 00:30 XIN YING KOU 12.7 263.23 41482 P/S (HICT) - HICT Khoa Quân B NAM DINH VU TC99,86 Hồng Hồng
2 02:30 09/05 06:00 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hùng B DUC THO Hồng Hùng B, C/M Vietdragon 68
3 03:00 09/05 07:30 DKC 02 5.8 91.94 2980 P/S - NAM VINH Đạt B 06:30 VOSCO CL15,18 Hồng Kiên ĐẠT B
4 05:00 09/05 08:00 PHUC KHANH 7.4 132 6701 P/S - CV2 Long A 06:15 GLS HC34,45 Hồng Thủy
5 05:00 09/05 10:00 DERYOUNG SPRING 6.8 100.49 6278 P/S - C2 Nam 08:15 VOSA HC28,47 Kiên
6 06:00 09/05 10:30 TRUONG NGUYEN 18 5.2 91.8 2656 P/S - TD.Viet Y Hưng A 08:30 EVERGREEN Kiên P12 AD=17M
7 06:00 09/05 10:30 VP ASPHALT 2 4.6 98 3118 P/S - Thuong Ly Vi 08:15 VIPCO HC46,54 Kiên AD=23.1M, THAY KAKUSHO 3
8 08:30 09/05 10:30 ROYAL 36 6.2 102.88 3626 P/S - Lach Huyen 2 Hùng B 10:30 TRONG TRUNG Tiến Xem NK, tàu neo chờ 02h LH 2
9 09:00 09/05 11:30 SUNNY LAUREL 8 137.7 9870 P/S - TV4 Long B Định_H2 10:30 DONG NUOC VANG HC34,36 Tiến LONG B
10 09:00 09/05 11:30 TS LIANYUNGANG 8.4 147.9 9981 P/S - NHĐV2 Trung A 10:30 TS LINES 689,699,1000KW Tiến
11 10:00 09/05 13:30 HOAI SON 58 5.8 79.8 2222 P/S - FLAT Đạt A 12:30 QUOC TE XANH Thủy C/M BINH MINH 09
12 11:00 09/05 13:30 GREEN CLARITY 8.6 172.07 17933 P/S - VIP GP1 Trọng A 12:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Thủy
13 11:00 09/05 13:30 SITC KAOHSIUNG 8.2 139.72 9280 P/S - ĐV2 Cường C 12:30 SITC SK,ST Thủy order??
14 09:30 09/05 13:30 AMBER 5.4 99.6 3465 P/S - HAI LINH Tuyến A 12:30 ASP TP3,8 Thủy
15 13:00 09/05 15:30 YM HAWK 8.2 168.8 15167 P/S - NĐV3 Linh NAM DINH VU HA35,699 Tùng A THAY MILD JAZZ
16 08:00 08/05 17:30 HAIAN CITY 8.7 171.99 17280 P/S - HAI AN Tuân 16:30 HAI AN HA19,35 Tùng A THAY HAIAN TIME
17 13:00 09/05 18:00 THAI BINH 79 4.5 151 10360 P/S - TDDT.NamTrieu Dũng C 16:15 THANH PHAT P8 Tàu chạy thanh toán 2 lượt,TÍNH 02H CHỜ ĐỢI
18 11:00 09/05 18:00 HEUNG-A AKITA 8.4 141 9998 P/S - GP1 Sơn C 16:15 GREEN PORT ST,SK Sơn
19 21:00 08/05 18:00 ANNIE GAS 09 4.7 105.92 4002 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Tùng C DUC THO C/M VIETDRAGON 68,16H30 HUY K/H
20 20:40 09/05 22:30 API BHUM 11.4 294.05 54271 P/S (HICT) - HITC Tình Anh B VNT TC86,99,66 Mạnh Phương B1 THAY SEASPAN BEYOND
21 20:30 09/05 23:30 BIENDONG MARINER 8.2 149.5 9503 P/S - VIMC Trung A 22:30 VOSA SK,ST Mạnh Mạnh
22 07:06 07/05 23:30 VAST OCEAN 7 114.62 4924 P/S - DAP Cường B 22:30 DUC THO HA17,19 Mạnh P8
23 21:00 09/05 23:30 KOTA RAKYAT 8 146 9725 P/S - NĐV4 Trung C 22:30 PIL HA17,TP8 Mạnh Mạnh THAY MILD TUNE
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 NGOC AN 68 5 92.33 2996 Lach Huyen 2 - TD.Việt Ý DUC THO Thủy P12 HÀ, pob, ad = 23.1m, Tàu mất chủ động
2 12:00 ROYAL 36 6.2 102.88 3626 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Hùng B TRONG TRUNG 689,PW Thủy Xem NK, thay GAS EVOLUZIONE
3 18:30 AMBER 5.1 99.6 3465 HAI LINH - Euro DV2 Dũng B ASP DX1,CL15/TP3,CL18 Hiếu POB, thay OCEANUS 9
4 18:30 OCEANUS 9 4.6 99.9 4518 Euro DV2 - Lach Huyen 2 Hưng F 19:15 ASP TP3,CL18 Hiếu POB
5 21:30 LADY LINN 4.8 98 3435 Thang Long Gas - BG Hưng D ASP HC46,54 POB ,AD=23.84M