KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn `04h30 2m7 Nước ròng: 19h15 1m3

 

Trực Lãnh đạo: TRÂN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN A TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Kiên Tùng T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV5 - P/S Thành B 01:30 VOSCO Sơn
2 02:00 02:00 ARIETTA 5.6 119.93 9943 TRANS - P/S Long A 03:30 VOSA Long
3 06:00 06:00 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 NAM HẢI - P/S Việt B 01:30 VIET SEA Hiền
4 06:30 06:30 VIET THUAN 10-01 4.4 103.8 4598 C128 - P/S Tình 07:15 EVERGREEN Hiền
5 06:30 06:30 LALIT BHUM 8.5 172 18341 NĐV7 - P/S Nam 07:15 NAM DINH VU Hiền DŨNG E
6 07:00 07:00 MH PEGASUS 11.5 272 73172 HICT1 - P/S (HICT) Khoa NAM DINH VU Hiếu
7 08:30 08:30 ULTIMA 7.1 141 9568 MPC - P/S Trọng A 09:15 MACS Tiến
8 10:30 10:30 VIET THUAN 12-02 4.1 124.9 7311 C128 HQ - P/S Dũng D Thành D_H2 EVER INTRACO HIỀN
9 12:30 12:30 PACIFIC GRACE 8.2 144.8 9352 NĐV6 - P/S Hòa NAM DINH VU HIẾU
10 12:30 12:30 GLORY SHANGHAI 6.5 141 9952 NĐV1 - P/S Tùng C NAM DINH VU HIẾU
11 14:00 14:00 EN LONG 4.4 135 9630 CV1 - P/S Hiệu VOSA PHƯƠNG
12 14:30 14:30 HT SHATIAN 5 128 6147 VIMC - P/S Long B VIET LONG PHƯƠNG
13 18:30 18:30 HENG HUI 5 126 5779 TV4 - P/S Hưng A 19:15 NHAT THANG 36,43 PHƯƠNG
14 18:30 18:30 COSCO HELLAS 9.4 350.55 109149 HTIT4 - P/S (HICT) Trung A, Hướng Hướng HAPAGENT ST2,SF2,ST1,SUN2 THUỶ Luồng 1 chiều
15 18:30 18:30 SITC QINZHOU 7.1 142.7 9590 ĐV2 - P/S Dinh 19:15 SITC SK,DV9 PHƯƠNG
16 19:30 19:30 TRISTEN. 5.5 113.085 5598 Lach Huyen 2 - P/S Khánh DUC THO THUỶ
17 20:00 20:00 COSMIC POLARIS 7.4 119.9 9929 CV2 - P/S Ngọc 21:30 Blue Ocean 43,44 TÙNG D
18 20:00 20:00 PHUC THAI 7.55 129.52 7464 CV5 - P/S Trung D 21:30 GLS HC43,44 TÙNG D order???
19 20:30 20:30 XIN YUAN 237 4.3 114.3 4419 TV5 - P/S Minh 21:15 VIET LONG SK,ST TÙNG D
20 20:30 20:30 ORIENTAL BRIGHT 8.5 161.85 13596 NĐV7 - P/S Hội 21:15 SITC 26,35 PHƯƠNG
21 23:30 23:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 BG - P/S Thành C D&T
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01/04 03:30 SMOOTH WIND 9.5 171.99 17211 P/S - TV3 Hoàng A 02:30 NORTHFREIGHT Sơn LINH, Y/c cập mạn phải
2 01:00 01/04 03:30 HAIAN BELL 9.1 154.5 14308 P/S - HAI AN Đức A 02:30 HAI AN Hiền
3 01:00 01/04 03:30 SITC QINZHOU 8.5 142.7 9590 P/S - ĐV2 Tuyến C 02:30 SITC Sơn
4 01:00 01/04 04:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 P/S - CV5 Tiên 02:30 GLS Hiền thay FORTUNE FREIGHTER
5 03:00 01/04 04:30 ULSAN 12.9 257.87 40108 P/S (HICT) - HHIT5 Việt A HAI VAN Long
6 03:00 01/04 05:30 HENG HUI 6.4 126 5779 P/S - TV4 Cường B 04:30 NHAT THANG T.Anh
7 03:00 01/04 05:30 PRIDE PACIFIC 9.6 147 12545 P/S - NĐV3 Bình A 04:30 NHAT THANG T.Anh Thịnh
8 02:30 31/03 05:30 BLUE OCEAN 01 6 96.72 3437 P/S - Eu ĐV 1 Minh 04:30 D&T T.Anh ĐỊNH
9 02:00 01/04 05:30 SINAR SUNDA 8.1 172 20441 P/S - TV1 Đạt A 04:30 HOI AN T.Anh
10 03:00 01/04 05:30 NEW VISION 9.6 184.025 16174 P/S - PTSC Anh A 04:30 VSICO T.Anh
11 03:00 01/04 06:00 SUNNY KALMIA 8.3 137.6 9940 P/S - GP1 Dũng F 04:30 KMTC Long MINH
12 00:00 01/04 06:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - T.LÝ Hưng D 04:30 TRONG TRUNG T.Anh AD: 20,6m
13 07:00 01/04 09:30 STEPHANIA K 9.7 172.07 17801 P/S - NĐV4 Đông 08:30 NAM DINH VU HIẾU
14 07:00 01/03 09:30 ORIENTAL BRIGHT 8.3 161.85 13596 P/S - NĐV7 Trung C 08:30 SITC HIẾU thay thay LALIT BHUM
15 07:00 01/04 09:30 TS JOHOR 8.6 147.9 9981 P/S - NHĐV2 Hùng B 08:30 TS LINES HIẾU
16 07:00 01/04 10:00 VIETSUN RELIANCE 6.8 125.98 7291 P/S - Nam Hai Hải D 08:30 VIETSUN TIẾN HẢI D, thay VIEN DONG 68
17 08:00 01/04 10:30 SILVER QUEEN. 7.6 182.8 47020 P/S - LAN HẠ Dũng E NHAT THANG HIẾU
18 05:45 01/04 10:30 BINH MINH 09 4.5 89.68 2975 P/S - TD.Việt Ý Bình B BINH MINH TUẤN ANH AD: 13m
19 08:00 01/04 11:30 XIN YUAN 237 6.3 114.3 4419 P/S - TV5 Quang Tuấn C_H3 VIET LONG HIỀN
20 09:00 01/04 11:30 SITC GUANGXI 9.7 171.9 17119 P/S - NĐV2 Cường C 10:30 SITC HIỀN
21 08:00 01/04 12:00 COSMIC POLARIS 7.6 119.9 9929 P/S - CV2 Tuyến A Trường_H2 10:30 BIEN XANH TUẤN ANH
22 13:00 01/04 15:30 NEWSUN GREEN 03 5.3 99.88 3985 P/S - VIMC Đạt C VOSA PHƯƠNG Thay HT SHATIAN
23 13:00 01/04 15:30 MILD WALTZ 8.8 147.9 9994 P/S - NĐV1 Dũng F NAM DINH VU PHƯƠNG Thay GLORY SHANGHAI
24 12:30 01/04 15:30 VIET THUAN 095-02 7.3 119.9 5858 P/S - C128 HQ Long C EVERGREEN PHƯƠNG B2
25 13:00 01/04 15:30 ANNABELLA 7.4 119.93 6711 P/S - DAP Dũng D Thành D_H2 DUC THO PHƯƠNG
26 15:00 01/04 16:30 CMA CGM SWORDFISH 9.9 294.12 54309 P/S (HICT) - HHIT6 Thắng NAM DINH VU TÙNG D
27 14:00 01/04 16:30 SC ETERNITY XL VII 4.5 99.92 4227 P/S - Lach Huyen 2 Hưng C INDO TÙNG D
28 17:00 01/04 18:30 YM UNICORN 11.8 333.2 91586 P/S (HICT) - HICT1 Khoa, Dũng C Dũng C GREENPORT THUỶ THUỶ Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải
29 21:00 01/04 23:30 TAY NAM 01 6 119.98 5127 P/S - HAI LINH Hồng A 22:30 D&T SK,ST PHƯƠNG SƠN
30 21:00 01/04 23:30 MACSTAR HAI PHONG 4.7 90.09 2998 P/S - MPC Vi 22:30 macs DV9,SK PHƯƠNG SƠN
31 19:00 01/04 23:30 BIENDONG MARINER 8.4 149.5 9503 P/S - VIMC Tuân 22:30 VOSA SK,ST PHƯƠNG SƠN Thay NEWSUN GREEN 03
32 20:30 01/04 23:30 NO.7 S J GAS 5.6 99.96 2993 P/S - Eu ĐV 2 22:30 Dong Duong 689,699 PHƯƠNG SƠN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:30 TRISTEN. 5.5 113.085 5598 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Sơn B 11:30 DUC THO HIỀN HIẾU POB
2 10:30 TRONG TRUNG 09 2.8 89.68 1947 K99 - BG Bình A TRONG TRUNG HIỀN HIẾU POB
3 18:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 Eu ĐV 1 - BG Thành C Tuấn C_H3 19:15 D&T CL15,16 PHƯƠNG POB
4 22:30 NEWSUN GREEN 03 4.5 99.88 3985 VIMC - TV4 Bảy VOSA SK,ST/SK,ST THUỶ SƠN Thay HENG HUI