KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 11h00 2m4 Nước ròng: 20h50 1m6

 

Trực Lãnh đạo: TRÂN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 VINH HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Tuấn Việt Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIETSUN RELIANCE 6.2 125.98 7291 Nam Hai - P/S Sơn C 01:30 VIETSUN 679,689
2 00:30 00:30 SITC GUANGXI 7.7 171.9 17119 NĐV2 - P/S Nam 01:15 SITC 699,PW
3 02:30 02:30 CMA CGM SWORDFISH 10.5 294.12 54309 HHIT6 - P/S (HICT) Hùng B NAM ĐINH VU SUN1,SUN2,ST1
4 02:30 02:30 PRIDE PACIFIC 7.6 147 12545 NĐV3 - P/S Đức A 03:15 NHAT THANG 19,CL16
5 02:30 02:30 NEW VISION 9.1 184.025 16174 PTSC - P/S Dũng C 03:15 vsico 16,35
6 04:30 04:30 TS JOHOR 7.7 147.9 9981 NHĐV2 - P/S Hoàng A 05:15 TS LINES HA16,19
7 04:30 04:30 STEPHANIA K 9.8 172.07 17801 NĐV4 - P/S Thành B 05:15 NAM ĐINH VU HA16,35
8 06:00 06:00 SUNNY KALMIA 7.1 137.6 9940 GP1 - P/S Việt B 07:30 KMTC SK,ST
9 06:30 06:30 NEWSUN GREEN 03 5.4 99.88 3985 TV4 - P/S Anh A 07:15 VOSA DV9,6
10 06:30 06:30 SMOOTH WIND 8.1 171.99 17211 TV3 - P/S Long A 03:15 NORTHFREIGHT DT,36
11 08:30 08:30 ULSAN 11.3 257.87 40108 HHIT5 - P/S (HICT) Việt A HAI VAN XANH ST1,SF2 Hiền
12 08:30 08:30 MILD WALTZ 7.8 147.9 9994 NĐV1 - P/S Anh B 09:15 NAM ĐINH VU PW,699 Phương
13 08:30 08:30 VIET THUAN 095-02 4.8 119.9 5858 C128 - P/S Hưng D 09:15 EVERGREEN 679,689 Phương
14 10:30 10:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Hưng C Thành D_H2 11:15 D&T SK,ST Tuấn Anh
15 10:30 10:30 SINAR SUNDA 9.4 172 20441 TV1 - P/S Dũng F 11:15 HOI AN K1,43 Tuấn Anh
16 10:30 10:30 HAIAN BELL 8.9 154.5 14308 HAI AN - P/S Đạt B 11:15 HAI AN HA19,35 Tuấn Anh
17 11:00 11:00 YM UNICORN 12.9 333.2 91586 HICT1 - P/S(HICT) Đông, Tình Tình GREENPORT TC99,68,A8 Phương Luồng 1 chiều
18 13:30 13:30 TRONG TRUNG 189 3.6 83.9 1998 T. LY - P/S Dũng D TRONG TRUNG HC46 Tăng Hiền AD:22m1
19 14:30 14:30 ANBIEN BAY 8.9 171.99 17515 NĐV2 - P/S Hòa NAM DINH VU PW,699 Hiếu
20 18:00 18:00 VIETSUN DYNAMIC 6.2 117 5315 Nam Hai - P/S Tuấn B 19:30 VIETSUN 17,19
21 18:00 18:00 HAI HONG SHUN 3.6 97.6 2995 CV3 - P/S Quang Trường_H2 19:30 THAI BINH DUONG HC 43,45
22 20:30 20:30 BIENDONG MARINER 8.8 149.5 9503 VIMC - P/S Cường C 21:15 VOSA SK,ST
23 21:30 21:30 TRONG TRUNG 09 2.8 89.68 1947 BG - P/S Hồng A TRONG TRUNG
24 22:30 22:30 SITC HAIPHONG 7.1 161.85 13267 ĐV2 - P/S Dũng C 23:30 SITC SKY/DV26
25 22:30 22:30 NO.7 S J GAS 4.8 99.96 2993 Eu ĐV 2 - P/S Sơn B 23:15 Dong Duong HL689/699
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 19:45 01/04 00:30 BINH MINH 39 5.5 87.5 2445 P/S - TD.Việt Ý Hiệu 22:30 BINH MINH PHƯƠNG HL6 AD:15m
2 23:00 01/04 01:30 ANBIEN BAY 8.9 171.99 17515 P/S - NĐV2 Hướng 00:30 NAM ĐINH VU PW,699 Thay SITC GUANGXI
3 03:00 02/04 06:00 VIETSUN DYNAMIC 7.2 117 5315 P/S - Nam Hai Tuyến B 04:15 VIETSUN DX1,19 thay VIETSUN RELIANCE
4 02:00 02/04 06:00 TONG CHENG 701 4.7 112.8 5092 P/S - CV4 Định 04:30 Pacific HC43,44
5 04:00 02/04 08:00 MINDORO 6.15 119.5 10373 P/S - CV2 Hiếu 06:30 VOSA HC43,44 Taxi Y/C cập mạn phải
6 04:00 02/04 08:30 LUCKY DRAGON 4 78.63 1615 P/S - MIPEC Hải D 06:30 THINH LONG AD: 18.5m
7 07:00 02/04 09:30 SITC HAIPHONG 8.5 161.85 13267 P/S - ĐV2 Cường B 08:30 SITC SK,DV26 Hiển
8 06:00 02/04 09:30 TU CUONG 68 8.2 116.8 6029 P/S - C128 Tuyến C 08:30 VIET SEA Tuấn Anh thay VIET THUAN 095-02
9 07:00 02/04 09:30 SUNNY ACACIA 8.2 137.6 9867 P/S - TV2 Ngọc 08:30 KMTC DT,44 Hiển
10 09:00 02/04 11:30 GREAT FIVE OCEAN 6.6 119.37 5510 P/S - HAI LINH Hưng B 10:30 DUC THO 679,689 Phương thay TAY NAM 01
11 09:00 02/04 11:30 AAL NANJING 6.5 148.57 14053 P/S - MPC Tùng C 10:30 THORESEN DV9,6 Phương HL
12 09:00 02/04 11:30 SINOTRANS TIANJIN 8.3 143.9 9930 P/S - NHĐV1 Tuyến A Quân C_H2 10:30 VOSA DV9,26 Phương
13 09:00 02/04 11:30 HANSA AUGSBURG 9.2 175.54 18274 P/S - TV3 Đạt A 10:30 HAPAGENT DT,44,900KW Phương thay SMOOTH WIND
14 09:00 02/04 12:00 PHUC HUNG 6.2 112.5 4914 P/S - CV5 Nam Tuấn C_H3 08:30 GLS HC43,44 Hiếu
15 13:00 02/04 14:30 WAN HAI A05 10.3 335.8 123104 P/S (HICT) - HICT1 Trung C, Dũng E Dũng E WAN HAI TC99,66,62,A8 Tăng Hiền Hiếu Luồng 1 chiều, thay YM UNICORN, C/B y/c cập mạn phải
16 12:00 02/04 16:00 TRUONG AN 125 2.8 88.48 2634 P/S - TD.DT Dong do Đức B HOANG PHUONG Tăng Hiền AD=18M
17 15:00 02/04 17:30 SITC MINHE 8.2 146.5 9973 P/S - TC189 Linh SITC 689,HA19 Tùng D C.B XIN C.M TRÁI
18 19:00 02/04 20:30 CATHERINE C 9.8 272 72805 P/S (HICT) - HTIT3 Tùng A NAM ĐINH VU ST2,DT,K1
19 07:00 02/04 21:30 BIENDONG STAR 7.6 120.84 6899 P/S - VIMC Long B 20:30 VOSA THAY BIENDONG MARINER
20 18:30 02/04 21:30 HOANG HA OCEAN. 6.4 110.2 4084 P/S - Eu ĐV 1 Khánh 20:30 TRONG TRUNG HA16,19
21 20:30 02/04 23:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - TOTAL Thịnh Tuấn C_H3 22:30 GSP 15,16
22 21:00 02/04 23:30 SITC YANTAI 8.8 143.2 9734 P/S - ĐV1 Hưng A 22:30 SITC SK,DV9
23 21:45 01/04 23:30 IRIS. 5.2 96 2999 P/S - Eu ĐV 2 Đạt C 22:30 OCEAN EXPRESS CL15/16 THAY NO.7 S J GAS
24 21:00 02/04 23:30 MAERSK NAMSOS 7.3 171.93 25723 P/S - TV1 Quân B 22:30 SG SHIP DT,44 thay SINAR SUNDA
25 20:30 02/04 23:59 HARMONY 1 5.5 119.2 5809 P/S - LHTS 3 Hội Thành D_H2 22:30 AGE LINE 679,689
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:30 MACSTAR HAI PHONG 4.2 90.09 2998 MPC - HICT2 Bình B Macstar DV9,6/TC66,62 Tuấn Anh POB
2 17:00 HUNG PHAT 289 3.5 91.94 2995 TD.Việt Ý - VC Dinh VIETSEA POB, AD: 23m
3 21:00 MACSTAR HAI PHONG 4.9 90.09 2998 HICT2 - Lach Huyen 2 Tuân MACSTAR TC62,66 POB