KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 8 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 8 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13H24 3M6 Nước ròng: 01H00 0M6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 PHƯƠNG HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT Tuấn T.Anh Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 LADY AEGINA 4.6 106 4484 EU ĐV2-B4 - P/S Định 01:15 D&T CL15,16 TÙNG A
2 04:30 04:30 MARTIN SCHULTE. 8.4 188.85 27279 TV1 - P/S Trung C 05:15 SAI GON SHIP K1,36 TÙNG A
3 04:30 04:30 NORDATLANTIC 8.3 172 18508 NĐV2 - P/S Dũng E Cường D - H1 05:15 hapag - Lloyd 35,699 TÙNG A
4 04:30 04:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Dũng C 05:15 vsico HA17,19 TÙNG A
5 06:00 06:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 CV4 - P/S Tuyến B 07:30 VOSCO HC44,45 TIẾN
6 06:30 06:30 GRAND CHAMPION 8 199.99 59217 MPC - P/S Tùng A Việt B_NH 07:15 LIEN KET VANG DV26,9 HIẾU
7 07:00 07:00 MSC MAKALU III 10 210.92 32161 HTIT4 - P/S (HICT) Khánh Trí - NH HAPAGENT DT,TUG01 HIỀN
8 10:30 10:30 MSC CORINNA 10.2 210 27469 NĐV4 - P/S Dũng F 11:15 NAM DINH VU HA35,DV26 Tăng Hiền
9 10:30 10:30 EVER MAST 13.2 366.107 165350 HHIT6 - P/S (HICT) Hùng B, Hướng Hướng EVERGREEN H6,V6,V9,V8 Hiếu LUỒNG 1 CHIỀU
10 10:30 10:30 WAN HAI 105 8 144.1 9834 TV3 - P/S Thương 11:15 WAN HAI HC36,43 Tăng Hiền
11 10:30 10:30 MACSTAR HAI PHONG 5.7 90.09 2998 NHĐV1 - P/S Trung D MACSTAR Tăng Hiền
12 12:00 12:00 PHUC KHANH 7.4 132 6701 CV2 - P/S Ngọc GLS Tuấn Anh
13 13:00 13:00 THANG LOI 888 3 79.88 2756 VC - P/S Trọng A THANG LOI Hiếu ad = 17m
14 14:30 14:30 VIEN DONG 88 4 105.73 4811 C128 HQ - P/S Hưng C BIEN VIET 679,689 Tăng Hiền B2
15 14:30 14:30 EVER COMMAND 9 172 18658 VIP GP2 - P/S Hiếu evergreen DV6,9,970KW Tăng Hiền
16 16:00 16:00 NORD HAKATA 5.6 169.37 17018 ĐX - P/S Linh AGE LINE DX1,689,699
17 16:30 16:30 SAN FELIX 12 299.9 97367 HHIT - P/S (HICT) Trung A, Việt A Việt A HAI VAN H6,V6,V9,V8 LUỒNG 1 CHIỀU
18 17:30 17:30 SAI GON GAS 3.5 95.5 3556 ĐTFR - P/S Đạt C Tuấn C_H3 19:30 GSP FR1,NA7
19 18:00 18:00 GREAT LADY 5 118 5036 Lan Ha - P/S Minh DUC THO
20 18:00 18:00 VIETSUN HARMONY 6.2 117 5338 Nam Hai - P/S Hồng A 19:30 VIETSUN 679,689
21 18:30 18:30 EVER WISE 8.9 172 27145 VIP GP1 - P/S 19:15 EVERGREEN DV6,9
22 18:30 18:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NĐVA1 - P/S Thành D HUNG THINH PHAT SK,ST
23 20:30 20:30 PACIFIC EXPRESS 7.7 128.5 8333 NĐV7 - P/S Vi 21:15 NAM DINH VU HA17,19
24 22:30 22:30 HENG HUI 5 126 5779 TV3 - P/S Cường B 23:15 NHAT THANG HC36,43
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:00 06/08 05:30 DING HENG 52 5.9 111.98 4767 P/S - Eu ĐV 2 Tuyến C 04:30 Dong Duong 689,699 TÙNG A THAY VENUS GAS
2 02:30 09/08 05:30 GOLD SEA 7.5 127.88 8265 P/S - PTSC Dinh 04:30 Age HA17,19 TÙNG A THAY PROSPER
3 03:00 09/08 06:00 VINAFCO 26 6.5 121.35 6362 P/S - CV5 Thành B 04:15 VINAFCO HC44,45 TIẾN
4 03:00 09/08 06:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - Nam Hai Thuần 04:15 VIETSUN 679,689 TIẾN
5 05:00 09/08 07:30 TRUONG HAI STAR 3. 7.2 132.6 6683 P/S - C128 Minh 06:30 THILOGI 689,699 Tuấn Anh B3
6 05:00 09/08 07:30 PACIFIC EXPRESS 7.3 128.5 8333 P/S - NĐV7 Long A 06:30 NAM DINH VU HA17,19 Tuấn Anh
7 07:00 09/08 09:30 LALIT BHUM 8.1 172 18341 P/S - NĐV2 Dũng E 08:30 NAM ĐINH VU HA35,TP2 Taxi THAY NORDATLANTIC
8 09:00 09/08 10:30 WAN HAI A03 11.1 335.8 123104 P/S (HICT) - HICT1 Vinh, Dũng C Dũng C WAN HAI TC86,62,66,A8 Hiếu LUỒNG 1 CHIỀU,C.B XIN C.M PHẢI,THAY NESTOS
9 09:00 07/08 11:30 PROCYON LEADER 8.3 179.9 53645 P/S - TV5 Đức A 10:30 NORTHFREIGHT DT,36,1300KW Tăng Hiền Y/C cập mạn phải
10 08:45 09/08 12:00 SUN LIBERTY 7.3 119.52 9956 P/S - CV4 Hoàng A 10:15 VIETFRACHT HC44,45 Tuấn Anh THAY FORTUNE NAVIGATOR
11 13:00 09/08 15:30 HAIAN ALFA 8.13 171.9 18852 P/S - HAI AN Long B HAI AN HA35,17,19
12 13:00 09/08 15:30 HENG HUI 6.4 126 5779 P/S - TV3 Quang NHAT THANG HC36,43 THAY WAN HAI 105
13 04:00 09/08 15:30 GREAT FIVE OCEAN 6.7 119.37 5510 P/S - HAI LINH Hưng E DUC THO 679,689
14 11:00 09/08 15:30 KMTC POHANG 8.8 172.07 17933 P/S - NHĐV2 Hưng F - H1 KMTC DV6,ST
15 10:30 09/08 15:30 TRUNG THANG 56 7.6 106.68 4091 P/S - C128 HQ Tuyến A BIEN VIET HA17,19 B2, Thay Vien Dong 88
16 11:00 09/08 15:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Duân D&T CL15,16
17 15:00 09/08 17:30 YM HARMONY 8.3 168 15167 P/S - NĐV1 Thành C NAM DINH VU 699,PW
18 15:00 09/08 17:30 VSC PROMOTE 9.5 184.1 16174 P/S - PTSC Đạt A VSICO HA16,35
19 05:00 07/08 18:00 FS BITUMEN NO.1 5.2 105.5 4620 P/S - ĐX Ngọc ĐỨC THỌ DX1,679 Thay Nord Hakata
20 18:00 09/08 21:30 XIN YUAN 227 6.1 114.3 4419 P/S - VIMC Hiệu 20:30 VIET LONG SK,ST
21 05:00 09/08 21:30 BLUE OCEAN 01 6.1 96.72 3437 P/S - NĐVA1 Hưng D 20:30 D&T CL15,16 Thay Tay Nam 01
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 Đạt B 05:15 OCEAN EXPRESS CL15,16 TÙNG A HIỀN POB
2 06:00 DUC THINH 17 3 79.8 2515 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Tiên TRỌNG B_H1 BAO KHANH POB,PHẠM CÔNG TIÊN,0902006254
3 10:00 HOANG ANH 888 3 79.89 2335 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Tiên Huy_H3 BAO KHANH POB,PHẠM CÔNG TIÊN,0902006254
4 11:30 HOANG ANH 888 3 79.89 2335 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Tiên Huy_H3 BAO KHANH POB,PHẠM CÔNG TIÊN,0902006254