KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 8 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY8 THÁNG 8 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 12h18 3m2 Nước ròng: 00h07 0m9

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN B VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT KIÊN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 JIAN RUI 17 6 99.8 2998 ĐV 1+2 - P/S Ninh 03:15 AGE LINE 36,43
2 04:30 04:30 GOLD STAR 19 4.8 117.54 6190 Eu ĐV 1 - P/S Đạt A 05:15 D&T 15,16
3 04:30 04:30 KOTA AZAM 8.9 182.83 17652 NĐV7 - P/S Linh 05:15 PIL TP2,35
4 06:30 06:30 VIMC PIONEER 7.9 120.84 6875 TV3 - P/S Quân C 07:15 VOSA SK,ST
5 08:30 08:30 SIRI PIPAT. 5.6 89.96 1065 Eu ĐV 2 - P/S Đạt B Dong Duong 679 HIẾU Đạt B
6 08:30 08:30 HONG RUN 18 5.4 120.99 4820 VIMC - P/S Nam 09:15 VIET LONG DV6,9 HIẾU
7 10:30 10:30 TAI CHUNG 9.4 183.21 16705 NHĐV2 - P/S Đức A 11:15 GREENPORT 17,19,35 THUỶ
8 10:30 10:30 HUA YUN 1 5.4 158.8 13647 TV4 - P/S Thành C AGE LINE K1,44 THUỶ
9 12:00 12:00 HAI AU 38 3.8 91.95 2999 Nam Hai - P/S Tuyến B VIETSEA HA17,19 HIẾU
10 12:30 12:30 MILD SYMPHONY 8.2 147.9 9929 NĐV1 - P/S Tuyến C NAM DINH VU 689,699 HIẾU
11 12:30 12:30 COSCO MALAYSIA 10.5 334.07 91051 HTIT4 - P/S Tùng A, Dũng C Dũng C hapag - Lloyd SF2,ST2,SUN1,SUN2 HIỂN Luồng 1 chiều
12 14:30 14:30 DONG HO. 6 119.6 6543 ĐV1 - P/S Trường SITC SK,ST THUỶ
13 14:30 14:30 ANBIEN BAY 8.8 171.99 17515 NĐV2 - P/S Hội Hoàng B-H1 NAM ĐINH VU PW,699 THUỶ
14 16:30 16:30 HE SHENG 7.1 146.45 9528 NHĐV1 - P/S Vi 17:15 GREEN PORT SK,ST HIỂN
15 18:00 18:00 EPIC BOLIVAR 4.9 119.03 6036 Lach Huyen 1 - P/S Trung D D&T SƠN TRUNG D
16 18:30 18:30 CNC VENUS 8.8 172 19035 NĐV7 - P/S Bình B 19:15 NAM ĐINH VU HA35,699 TAXI
17 19:00 19:00 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 Viet Nhat - P/S Đức B 21:30 TRONG TRUNG TAXI AD:24m
18 20:30 20:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Duân Tuấn C_H3 21:15 D&T CL15,16 HỒNG
19 21:00 21:00 NESTOS 11.2 255 52228 HICT1 - P/S (HICT) Thắng S5 VN 99,A8 SƠN
20 22:30 22:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Hưng B 23:15 D&T CL15,16 THUỶ
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 07/08 02:30 EVER MAST 12.6 366.107 165350 P/S (HICT) - HHIT6 Hùng B, Việt A Việt A evergreen H6,V6,V9,V8 Hùng B - Hải D, LUỒNG 1 CHIỀU
2 23:00 07/08 03:30 ANBIEN BAY 7.1 171.99 17515 P/S - NĐV2 Tuấn B 02:30 NAM DINH VU PW,699
3 00:30 08/08 03:30 DA NANG GAS 5.9 99.9 4306 P/S - TOTAL Minh 02:30 GSP CL15,16
4 03:00 08/08 04:30 NESTOS 10.8 255 52228 P/S (HICT) - HICT1 Hải D S5 VN Việt A, Xem nky
5 02:00 07/08 05:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Hưng E 04:30 D&T CL15,16 Thay Gold Star19
6 21:00 07/08 06:00 UNITE GLORY 8.3 140.19 8376 P/S - CV4 Hồng A 04:15 Blue Ocean 34,45
7 05:00 08/08 07:30 GRAND CHAMPION 7.9 199.99 59217 P/S - MPC Quân B 06:30 LIEN KET VANG DV26,9 PHƯƠNG Y/C cập mạn phải
8 04:00 08/08 07:30 BLUE OCEAN 02 6.1 96.72 3437 P/S - HAI LINH Ngọc 06:30 D&T 15,16 HIẾU
9 05:00 08/08 07:30 MILD SYMPHONY 9 147.9 9929 P/S - NĐV1 Quang 06:30 NAM DINH VU 689,699 PHƯƠNG
10 07:00 08/08 09:30 DONG HO. 8.3 119.6 6543 P/S - ĐV1 Đạt C 08:30 SITC SK,DV9 HIẾU
11 07:00 08/08 09:30 CNC VENUS 9.5 172 19035 P/S - NĐV7 Thịnh 08:30 NAM DINH VU HA35,699 HIẾU Thay Kota Azam, Y/C C/M Phải
12 06:30 08/08 09:30 VENUS GAS 5.6 99.92 3540 P/S - Eu ĐV 2 Thành D 08:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 HIẾU Thay Siri Pipat
13 07:00 08/08 09:30 EVER COMMAND 9.6 172 18658 P/S - VIP GP2 Linh 08:30 evergreen DV6,9,970KW HIẾU
14 08:30 08/08 10:30 PHOENIX GAS 5.5 99.9 4312 P/S - BG Long C GSP THUỶ
15 11:00 08/08 13:30 MSC CORINNA 10.4 210 27469 P/S - NĐV4 Sơn A Việt B_NH 12:30 NAM DINH VU 35,26 HIỂN
16 11:00 08/08 13:30 EVER WISE 8.4 172 27145 P/S - VIP GP1 Cường B 12:30 EVERGREEN DV6,9,970KW HIỂN Nhờ NHĐV 40M
17 11:00 08/08 13:30 MACSTAR HAI PHONG 6.2 90.09 2998 P/S - NĐV6 Quân C MACSTAR 679,689 HIỂN
18 15:00 08/08 16:30 MSC MAKALU III 9.9 210.92 32161 P/S (HICT) - HTIT4 Khánh Trí - NH HAPAGENT DT,TUG01 SƠN thay COSCO MALAYSIA
19 15:00 08/08 17:30 MARTIN SCHULTE. 8.3 188.85 27279 P/S - TV1 Dũng F Tùng C_NH 16:30 SG SHIP K1,36,1000KW HỒNG
20 14:30 08/08 17:30 NORDATLANTIC 8.6 172 18508 P/S - NĐV2 Nam hapag - Lloyd HA35,699 HỒNG thay ANBIEN BAY
21 13:00 08/08 18:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.5 119.1 6543 P/S - CV4 Hưng C 16:15 VOSCO HC44,45 SƠN
22 17:00 08/08 19:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Hội 18:30 VSICO HA17,19 THUỶ
23 16:30 08/08 19:30 VIEN DONG 88 8.2 105.73 4811 P/S - C128 Cường D 18:30 VIET SEA 679,689 THUỶ
24 19:00 08/08 21:30 WAN HAI 105 8.1 144.1 9834 P/S - TV3 Hưng F 20:30 WAN HAI HC45,36 HỒNG
25 19:00 08/08 22:00 PHUC KHANH 7.1 132 6701 P/S - CV2 Trung D 20:15 GLS HC34,45 SƠN
26 19:20 08/08 23:30 TAY NAM 01 6.7 119.98 5127 P/S - NĐVA1 Hồng A 22:30 HUNG THINH PHAT SK,ST
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:00 LADY AEGINA 5.3 106 4484 BG - EU ĐV2-B4 Hưng A 10:30 D&T CL15,16 TAXI THUỶ POB
2 20:00 PHOENIX GAS 5.5 99.9 4312 BG - Eu ĐV 1 Trọng A 20:30 GSP CL15,16 THUỶ HỒNG POB,DINH, thay GOLD STAR 15
3 20:30 MACSTAR HAI PHONG 6 90.09 2998 NĐV6 - NHĐV1 Đạt B Macstar HỒNG HỒNG POB
4 21:30 ROSA 4.8 99.93 4490 Lach Huyen 1 - BG Hòa OCEAN EXPRESS SƠN THUỶ POB
5 22:30 GREAT LADY 5 118 5036 NAM VINH - Lan Ha Tuân 23:15 DUC THO THUỶ POB