KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 6 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 6 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 22h00 2m5 Nước ròng: 10h56 1m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN B HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Tuấn Kiên Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 QUANG ANH GM 3.5 91.94 2971 PETEC - P/S Hiệu 01:15 TRONG TRUNG 17,19
2 00:30 00:30 MAERSK NORESUND 7.8 171.93 25805 TV1 - P/S Đông SG SHIP
3 02:30 02:30 WAN HAI 295 8.2 175 20918 TV3 - P/S Hòa WAN HAI K1,36
4 06:30 06:30 SITC SHENGDE 8.5 171.9 18820 NĐV4 - P/S Đạt B Thương - H1 07:15 SITC 26,35
5 07:00 07:00 VIET KHANG 88 3 79.8 2616 TD.Việt Ý - P/S Cường C 09:30 HUNG YEN AD: 21m
6 08:00 08:00 PHUC HUNG 6.6 112.5 4914 CV4 - P/S Sơn A 09:30 GLS 34,43 Tuấn Anh
7 10:30 10:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Minh Huy_H3 D&T Hiển
8 10:30 10:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 N.VINH - P/S Vi 11:15 HUNG THINH PHAT SK,ST Tăng Hiền
9 10:30 10:30 BEIJING 9.1 350.57 109149 HTIT3 - P/S (HICT) Bình A, Dũng C Dũng C CANG HP SF2,ST2,ST1,SUN1 Long Luồng 1 chiều
10 10:30 10:30 KAPITAN AFANASYEV 8 184.1 16542 NHĐV2 - P/S Việt A 11:15 KPB 699,PW Hiển
11 10:30 10:30 SITC HENGDE 7.9 171.9 18820 NĐV3 - P/S Anh B SITC Hiển
12 10:30 10:30 TRUONG THANH 88 6.8 91.9 3570 DAP - P/S Việt B BAO KHANH 36,45 Hiển
13 12:00 12:00 PEARL I 4.7 158 15438 ĐX - P/S Thịnh AGE LINE DX1,689,699 Hiếu
14 12:30 12:30 NING HUA 420 4.5 92.52 2834 Eu ĐV 2 - P/S Hiếu ISS GMD 17,19 Hiếu
15 17:00 17:00 XIN BIN HONG 7.7 197 31913 HICT - P/S (HICT) Linh Tuyến B_NH TC-HICT THUỶ
16 20:30 20:30 SIRI BHUM 6.9 143.9 9757 NHĐV1 - P/S Long A 21:15 ORIMAS ST,SK TIẾN
17 20:30 20:30 GRANDE ROMA 8.3 196.4 44431 MPC - P/S Trung C Tùng C_NH 21:30 NHAT THANG 26,SK SƠN
18 20:30 20:30 UML VICTORIA 8 139.99 9772 MPC - P/S Hưng A Trường_H2 21:15 LE PHAM DV9,26 SƠN
19 20:30 20:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Tuyến C Thành D_H2 21:15 HAI LINH 17,19 TIẾN
20 20:30 20:30 DONG HO. 6.5 119.6 6543 ĐV1 - P/S Hưng A 21:15 SITC SK,DV9 TIẾN Hưng C
21 20:30 20:30 SITC YUANHE 7.6 146.5 9925 TC189 - P/S Long B 21:15 SITC 689,HA19 TIẾN
22 20:30 20:30 KOTA NEKAD 9.6 179.7 20902 NĐV2 - P/S Hồng A Trí - NH 21:15 PIL 699,35 SƠN
23 21:30 21:30 FORTUNE NAVIGATOR 4 119.1 6543 ĐTFR - P/S Sơn C 23:30 VOSCO NAS07,PR1 TAXI Tàu chạy thử
24 22:30 22:30 HAIAN BETA 8.3 171.9 18852 HAI AN - P/S Tùng A 23:15 HAI AN 17,19,35 TÙNG A
25 22:30 22:30 GREEN PACIFIC 9.3 147 12545 NĐV4 - P/S Ngọc 23:15 SITC SK,DV9 TÙNG A
26 22:30 22:30 LALIT BHUM 8.7 172 18341 NĐV7 - P/S Trung D Hưng F - H1 23:15 NAM DINH VU 35,TP2 TÙNG A
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 08/06 01:30 SITC HENGDE 9.3 171.9 18820 P/S - NĐV3 Trung B 00:30 SITC 26,35
2 23:00 08/06 01:30 KAPITAN AFANASYEV 8.1 184.1 16542 P/S - NHĐV2 Hồng A 00:30 KPB 699,PW
3 23:00 08/06 01:30 SITC YUANHE 7.9 146.5 9925 P/S - TC189 Hùng B 00:30 SITC 699,689
4 01:00 09/06 03:30 SIRI BHUM 8.1 143.9 9757 P/S - NHĐV1 Đạt A 02:30 ORIMAS ST,SK
5 03:00 09/06 05:30 LALIT BHUM 7.3 172 18341 P/S - NĐV7 Hướng 04:30 NAM DINH VU 35,TP02
6 05:00 09/06 06:30 XIN BIN HONG 7.2 197 31913 P/S (HICT) - HICT1 Vinh Nam_NH TC-HICT 66,62
7 04:00 09/06 07:30 TRUONG HUNG 556 7.8 115.9 5252 P/S - C128 HQ Tuyến C 06:30 BIEN VIET 17,19 Long B2
8 07:00 09/06 08:30 MSC SHIVALIKA III 10.4 208.3 25705 P/S (HICT) - HTIT4 Dinh Bình B_NH NAM DINH VU DT,TUG1 Tuấn Anh
9 08:30 09/06 11:30 JADE STAR 15 5.6 91.94 2978 P/S - N.VINH Duân Tuấn C_H3 10:30 TRONG TRUNG 17,19 Hiển Thay Tay Nam 01
10 09:00 09/06 11:30 GREEN PACIFIC 8 147 12545 P/S - NĐV4 Đạt B 10:30 SITC 26,35 Hiển Thay Sitc Shengde
11 13:00 09/06 15:30 CA OSAKA 8 147.9 9984 P/S - NĐV6 Thành C NHAT THANG 699,PW Tuấn Anh HIỀN
12 11:00 09/06 15:30 DONG HO. 8.2 119.6 6543 P/S - ĐV1 Hưng B SITC DV9,6 Tuấn Anh HIỀN
13 10:30 09/06 15:30 AMBER 5.2 99.6 3465 P/S - EU ĐV2-B4 Cường B GSP 15,16 Tuấn Anh HIỀN
14 23:24 07/06 15:30 PHU DAT 16 6 109.9 4482 P/S - Eu ĐV 1 Bảy D&T 15,16 Tuấn Anh HIỀN Thay An Phu 16
15 15:00 09/06 16:30 OOCL BRUSSELS 12.8 366.469 141795 P/S (HICT) - HICT2 Đông, Dũng E Dũng E TC-HICT 99,66,62,A8 Thuỷ THUỶ Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải
16 15:00 09/06 17:30 EVER CANDID 8.5 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Quân B EVERGREEN DV6,9 Thuỷ SƠN
17 15:00 09/06 18:00 SUNNY KALMIA 8.3 137.6 9940 P/S - GP1 Long C Quân C_H2 KMTC ST,SK Thuỷ TÙNG A
18 17:00 09/06 19:30 SMOOTH WIND 8.9 171.99 17211 P/S - TV1 Thành B Cường D - H1 NORTHFREIGHT K1,45 THUỶ
19 17:00 09/06 20:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - NAM HẢI Sơn B 18:15 VIETSUN LINES 17,19 THUỶ
20 19:00 09/06 20:30 CMA CGM LIBRA 11.7 363.61 131332 P/S (HICT) - HHIT6 Trung A, Anh A Anh A NAM DINH VU ST1,SUN1,SUN2,SF2 TIẾN Luồng 1 chiều
21 19:00 09/06 21:30 MSC CORINNA 9.8 210 27469 P/S - NĐV3 Vinh 20:30 NAM DINH VU 35,26 SƠN
22 19:00 09/06 21:30 SILVER QUEEN. 7.7 182.8 47020 P/S - MPC Tình 20:30 NHAT THANG 26,ST SƠN Thay Grande Roma, Y/C C/M Phải
23 18:00 09/06 23:30 LI DA TONG 2 HAO 4.5 94.8 2970 P/S - TV5 Ninh NHAT THANG 45,36 Tàu chở thuốc nổ
24 21:00 09/06 23:30 HAIAN LINK 9.2 147 12559 P/S - HAI AN Đức B 22:30 HAI AN 17,19 HỒNG Thay Haian Beta
25 21:00 09/06 23:59 PHUC KHANH 7.25 132 6701 P/S - CV4 Hưng E 22:30 GLS HC43,44 HỒNG+SƠN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 MIPECORP_55 3.8 96.32 2301 K99 - BG Hưng C 09:15 DUC THO 15,16 POB
2 15:30 OCEANUS 08 4.8 96.51 3758 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 2 Đức A OCEAN EXPRESS 15,16 SƠN POB,THAY NING HUA 420