KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 6 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 6 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 21h30 2m9 Nước ròng: 10h00 1m0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 TUẤN A HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT T.Anh Tùng Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 CMA CGM VISBY 9.1 204.29 32245 TV2 - P/S Anh B Nam_NH 01:15 HAPAGENT K1,36,1200KW TÙNG D
2 01:30 01:30 GREAT LADY 5 118 5036 BG - P/S Hưng B NHAT THANG HIẾU
3 06:30 06:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 TV4 - P/S Quang 07:15 VOSA SK,ST HIỂN
4 06:30 06:30 CAI YUN HE 6.5 182.87 16738 NĐV3 - P/S Sơn A 07:15 NAM DINH VU 699,35 HIỂN
5 06:30 06:30 QUANG VINH 189 4.3 119.9 6331 C128 - P/S Hiếu 07:15 THIEN PHUC 17,19 HIỂN
6 09:00 09:00 XIN ZHAN JIANG 11.2 263.23 41482 HICT2 - P/S (HICT) Hải D TC-HICT 66,62
7 10:00 10:00 XIN HANG 9 4.5 144.58 9160 CV1 - P/S Sơn C 11:30 VOSA 43,45
8 10:30 10:30 NEW MINGZHOU 66 8 147.9 9998 ĐV1 - P/S Thịnh 09:15 NHAT THANG ST,SK
9 12:00 12:00 NAM PHAT 08 3.5 96.8 3546 LHTS 3 - P/S Bình B BIEN VIET
10 12:30 12:30 XING ZHONG HAI 3.8 115.8 5975 PTSC - P/S Minh Trường_H2 AGE LINE
11 12:30 12:30 ZIM CANADA 12.1 329.85 114643 HTIT3 - P/S (HICT) Trung C, Quân B Quân B S5 SF2,STM2,ST1,TUG1 Luồng 1 chiều
12 12:30 12:30 DIONE LEADER 8.22 199.94 62927 TV5 - P/S Long A Tuân_NH NORTHFREIGHT
13 14:30 14:30 GAS VALERIA 4.4 99.9 4312 Eu ĐV 1 - P/S Hoàng A Huy_H3 D&T
14 15:00 15:00 WAN HAI 366 9 203.5 30676 HICT1 - P/S (HICT) Dũng F Tùng C_NH WAN HAI
15 17:00 17:00 YUAN CHEN 27 5.2 95.9 2995 VC - P/S Định TRACO AD:21m5
16 18:00 18:00 FS BITUMEN NO.1 5.4 105.5 4620 ĐX - P/S Trung D ductho
17 18:30 18:30 HAIAN BELL 7.4 154.5 14308 HAI AN - P/S Cường B Hưng F - H1 HAI AN
18 18:30 18:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 NAM VINH - P/S Sơn C Tuấn C_H3 D&T
19 19:30 19:30 HAI PHONG GAS 4.6 99.98 4410 BG - P/S Đạt C GSP
20 20:00 20:30 HEUNG-A YOUNG 7.8 141.03 9599 GP1 - P/S Khánh 21:15 GREENPORT ST,SK
21 20:30 20:30 HONG RUI 5.5 99.95 4498 Eu ĐV 1 - P/S Việt A 21:15 D&T 15,16
22 22:00 22:00 HONG LI HAI YANG 4 140 10286 CV3 - P/S Dinh 23:30 VOSA 34,44
23 22:30 22:30 EVER OWN 8.7 195 27025 VIP GP1 - P/S Linh 23:15 EVERGREEN 17,19,35
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 07/06 01:30 BLUE OCEAN 01 6.3 96.72 3437 P/S - NAM VINH Hưng A 00:30 D&T 15,16 HIẾU
2 23:00 07/06 01:30 WAN HAI 295 9.7 175 20918 P/S - TV3 Dũng C 00:30 CAT TUONG K1,36 HIẾU
3 01:00 08/06 03:30 MAERSK NORESUND 8 171.93 25805 P/S - TV1 Vinh 02:30 SG SHIP K1,45,935KW HIẾU
4 06:15 05/06 05:30 MIPECORP_55 5.8 96.32 2301 P/S - K99 Vi 04:30 DUC THO 15,16 TÙNG D
5 04:00 08/06 08:00 PENG ZHOU 4.6 96.9 2989 P/S - LHTS Cường C 06:15 NSA 679,689 AD : 23.13m
6 06:00 08/06 09:30 QUANG ANH GM 5.4 91.94 2971 P/S - PETEC Hiệu 08:30 TRONG TRUNG 17,19
7 12:00 08/06 17:30 NING HUA 420 5.6 92.52 2834 P/S - Eu ĐV 2 Trung A ISS GMD
8 15:00 08/06 17:30 EVER OWN 8.3 195 27025 P/S - VIP GP1 Anh A Việt B_NH EVERGREEN
9 17:00 08/06 18:30 BEIJING 10.5 350.57 109149 P/S (HICT) - HTIT4 Đông, Tình Tình HAPAGENT LUỒNG 1 CHIỀU, thay ZIM CANADA
10 12:00 08/06 18:30 TRAN MINH 36 5.4 92.2 2973 P/S - TD.Việt Ý Đức A TRAN MINH AD : 20m
11 16:00 08/06 19:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - NAM VINH Minh Trường_H2 HUNG THINH PHAT Thay BLUE OCEAN 01
12 17:00 08/06 19:30 HAIAN BETA 8 171.9 18852 P/S - HAI AN Thành B Cường D - H1 HAI AN Thay HAIAN BELL
13 17:00 08/06 19:30 KOTA NEKAD 10 179.7 20902 P/S - NĐV2 Anh B Tuyến B_NH PIL
14 17:00 08/06 20:00 PHUC HUNG 6.5 112.5 4914 P/S - CV4 Bảy GLS
15 17:00 08/06 20:30 VSM STAR 4.1 112 5092 P/S - ĐTFR Long C VOSCO
16 14:06 07/06 21:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Ngọc 20:30 D&T Thay HONG RUI
17 19:00 08/06 21:30 SITC SHENGDE 8.1 171.9 18820 P/S - NĐV4 Long B 20:30 SITC
18 18:00 08/06 21:30 GIA LINH 268 8.2 109.9 5680 P/S - C128 HQ Tùng A 20:30 BIEN VIET B3
19 08:00 08/06 23:30 HAI LINH 02 8.4 118.06 6790 P/S - HAI LINH Hưng E 22:30 HAI LINH 16,17
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 14:30 HONG RUI 5.9 99.95 4498 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Ninh D&T POB, thay GAS VALERIA
2 15:00 VINH QUANG 379 4 87.5 2814 TD.Việt Ý - LHTS 3 Đức B BIEN VIET POB, AD:22m6