KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 06h18 3m1 Nước ròng: 20h23 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN A HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN MINH TRÍ T2
T3
P.QLPT Tùng Việt T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SITC INCHON 5.8 161.85 13267 TC189 - P/S Anh A 01:30 SITC PW,699 Tiến
2 04:00 04:00 SHUN YUE 19 5.1 126 6778 CV1 - P/S Thương 05:30 AGE LINES HC34,44 Tùng A
3 04:30 04:30 KANWAY LUCKY 9 172 18526 VIP GP1 - P/S Hùng B 05:15 EVERGREEN HA17,19,35 Tùng A
4 04:30 04:30 MERATUS JIMBARAN 8.5 199.98 25535 NHĐV2 - P/S Tuyên 05:15 SGS SK,ST,DV6 Tùng A
5 06:30 06:30 HEUNG-A YOUNG 7 141.03 9551 ĐV1 - P/S Hướng Trường_H2 07:15 ORIMAS SK,DV9 Long A
6 06:30 06:30 NAGOYA TRADER 7.8 145.12 9524 TV5 - P/S Thành B Hapagent 43,46 Long A
7 08:00 08:00 EVER VANTAGE 5.7 119.05 8714 C1 - P/S Thuần MINH LONG HC43,47 Tùng D
8 08:30 08:30 YM HEIGHTS 8.1 168.8 15167 NĐV3 - P/S Cường C Tuyến A H1 05:15 NAM ĐINH VU PW,699,750KW Hồng
9 08:30 08:30 SAI GON STAR 5.1 103 4125 HAI LINH - P/S Duân 09:15 D&T CL15,18 Hồng
10 10:30 10:30 ALL MARINE 09 3.8 84.24 1992 K99 - P/S Hưng C 11:30 Vipco CL15 Hiếu
11 10:30 10:30 YI HUI XIN HAI 8.2 111.31 7792 MPC - P/S Trọng B THORESEN 44,45 Tùng D TL
12 10:30 10:30 VIET TRUNG 135 2.9 94 2917 C128 - P/S Đạt C 11:30 TRUONG AN HA17,19 Tùng D B2
13 10:30 10:30 MSC CANBERRA III 9.9 202.8 29181 NĐV1 - P/S Dũng D 09:15 NAM ĐINH VU HA35,TP5 Tùng D
14 11:00 11:00 VINH QUANG SKY 5.8 92.05 2803 TD.Việt Ý - P/S Anh B QUANG NGUYEN 379 Kiên AD = 18M
15 12:30 12:30 MTT BANGKOK 7.8 172 18680 VIP GP2 - P/S Đạt A Ngọc H1 13:15 EVERGREEN HA17,19,35 Hiếu K/C nước ròng mạnh, Y/C đại lý tăng cường tàu lai khỏe
16 12:30 12:30 MSC MAKALU III 8.6 210.92 32161 NĐV2 - P/S Hội NAM ĐINH VU HA35,TP5 Hiếu
17 14:30 14:30 FENG YI 3 4.5 99.99 4963 Eu ĐV 1 - P/S Định DONG DUONG 689,699
18 16:30 16:30 MILD WALTZ 7.6 147.9 9994 NamĐV3 - P/S Đức A 17:15 GEMADEPT PW,699
19 20:00 20:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 ĐX - P/S Thành B 21:30 VIETSUN LINES 679,689
20 22:30 22:30 TRUONG HAI STAR 3 7.3 132.6 6704 C128 HQ - P/S Vi 23:15 TRUONG HAI 689,699 B3, Cường C
 
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 07/10 01:30 STARSHIP AQUILA 7.6 172.12 18064 P/S - NHĐV1 Quân B 00:30 VOSA DV6,ST Sơn
2 00:00 08/10 02:00 RAJ RANI 4.5 107 4007 P/S - Lach Huyen 1 Ninh 00:15 AMASIS Long A
3 01:00 08/10 03:30 SITC YOKKAICHI 8.6 141.03 9566 P/S - TC189 Nam 02:30 SITC 689,HA19 Tiến
4 01:00 08/10 04:00 TRUONG AN 03 4.7 110.6 3640 P/S - TD Dong Do Trọng A 02:15 BAO AN Long A
5 01:00 08/10 04:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 P/S - Nam Hai Sơn C 02:15 VIET SUN LINES HA17,19 Long A
6 02:00 08/10 04:30 APL SANTIAGO 10.4 328.2 109699 P/S (HICT) - HICT Bình A, Trung C Trung C NAM ĐINH VU TC99,86,66,HP008 Tùng A luồng 1 chiều
7 03:00 08/10 05:30 QUEZON BRIDGE 8.3 172 17211 P/S - VIP GP1 Thịnh 04:30 EVERGREEN 17,19,35 Tiến thay KANWAY LUCKY
8 01:00 08/10 05:30 JADE STAR 15 6 91.94 2978 P/S - NAM VINH Hưng F 04:15 TRONG TRUNG HA17,19 Tiến K/C nước lên mạnh
9 05:00 08/10 07:30 TTP 89 4 105.6 4355 P/S - DAP Hưng A 06:30 CCM 679,689 Hiếu P12
10 05:00 08/10 07:30 MPV CLIO 8 192.9 23119 P/S - MPC Đông 06:15 MACS HA35,17,19 Hồng HL,Y/C cập mạn phải
11 10:02 04/10 07:30 OCEANUS 08 5.4 96.51 3758 P/S - Eu ĐV2 Thành C 06:30 OCEAN EXPRESS CL15,18 Long A thay FENG YI 3
12 04:00 08/10 08:00 TRUONG NGUYEN STAR 7 146 11752 P/S - C7 Anh A 06:30 EVER INTRACO HC28,43 Tùng A
13 08:30 08/10 09:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Minh 10:15 D&T CL15,19
14 09:00 08/10 09:30 TRUONG HAI STAR 3 7.3 132.6 6704 P/S - C128 Linh Thành D_H2 10:15 THILOGI 689,699 Hồng B3, Y/C cập mạn phải
15 07:00 08/10 09:30 NORDLEOPARD 8.5 169.99 18826 P/S - TV1 Cường B 08:30 SGS K1,950KW Hồng
16 07:00 08/10 09:30 SITC HANSHIN 8.4 172 17119 P/S - ĐV1 Tuyên 08:30 SITC DV6,9 Hồng Cập nhờ PTSC 30m
17 09:00 08/10 11:30 MSC VAIGA III 10.1 222.17 28927 P/S - NĐV1 Khoa 10:30 NAM ĐINH VU HA35,TP5 Tùng D Tùng D thay MSC CANBERRA III
18 07:45 08/10 11:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Hoàng B VSICO HA17,19 Tùng D Tùng D
19 22:00 07/10 11:30 HAIAN TIME 9 161.85 13267 P/S - HAI AN Hoàng A Tuyến C H1 10:30 HAI AN HA35,19 Tùng D Tùng D thay HAIAN BETA
20 09:00 08/10 12:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 P/S - CV5 Hướng Trường_H2 10:15 VINAFCO 34,45 Tùng D Hồng
21 08:30 08/10 12:00 ATLANTIC OCEAN 6.8 113 4813 P/S - CV4 Tiên GLS 34,44 Tùng D Hồng
22 11:00 08/10 14:00 PACIFIC EXPRESS 8.1 128.5 8333 P/S - Nam Hai Dinh 12:15 GEMADEPT HA17,19 Tùng A thay VIETSUN CONFIDENT
23 13:00 08/10 15:30 SUVA CHIEF 7.5 185.79 30068 P/S - NHĐV2 Long A NHAT THANG 699,PW,1200KW Kiên Y/c cập mạn trái
24 13:00 08/10 15:30 SITC HONGKONG 8.2 145.12 9531 P/S - ĐV2 SITC SK,DV9 Kiên
25 12:00 08/10 15:30 WAN HAI 102 7.1 144.1 9834 P/S - TV5 Hưng E WAN HAI DT,44 Kiên
26 14:00 08/10 18:00 LIANG DA 6.8 134.2 7449 P/S - C8 Tình 16:15 NSA HC28,43 C8+9
27 08:30 07/10 19:30 ST HARMONY 5.8 119.3 5764 P/S - Eu ĐV 2 Hồng A 18:30 D&T CL15,18 Thay OCEANUS 08
28 17:00 08/10 19:30 CA NAGOYA 8.8 147.9 9984 P/S - NamĐV4 Tuân 18:30 NHAT THANG PW,699 Thay MILD WALTZ
29 21:00 08/10 22:30 XIN WEN ZHOU 10.6 255.1 47917 P/S - HICT Vinh NAM DINH VU 86,99,1600KW B2
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 VENUS GAS 4.6 99.92 3540 Eu ĐV 1 - BG Hiếu 03:15 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Long A Tùng A POB
2 06:30 FENG YI 3 4.8 99.99 4963 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Long B DONG DUONG 689,699/689,699 Long A POB
3 10:30 HAIAN BETA 8.8 171.9 18852 HAI AN - PTSC Bình B Long C H1 HAI AN HA17,19,35/HA35,17,1 Hiếu POB
4 12:00 VIETSUN CONFIDENT 5 117 5316 Nam Hai - ĐX Trung A Thành D_H2 VIETSUN LINES HA17,19/HA17,19 Hồng POB, K/C nước ròng mạnh
5 18:30 OCEANUS 08 5 96.51 3758 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Cường D OCEAN EXPRESS TP3,CL15 POB, thay FENG YI 3, K/C nước ròng mạnh, Y/C đại lý tăng cường tàu lai khỏe
6 21:00 NASHICO 08 3.8 97.12 2995 Bach Dang - LHTS 3 Tùng A VAN TAI BIEN VIET 679,689 POB