KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 7 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 7 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05H20 3M0 Nước ròng: 19H47 1M1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN A TUẤN B PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 TS SHENZHEN 8.5 141.93 9775 VIP GP1 - P/S Hưng E 01:15 TS LINES 689,699 Hồng
2 02:30 02:30 EM SPETSES 10.4 175 18321 NĐV2 - P/S Hồng A 03:15 NMDT NAM TRIEU HA35,TP3 Long A
3 04:30 04:30 HAIAN LINK 9.2 147 12559 HAI AN - P/S Tuân 05:15 HAI AN HA17,19 Tùng A TUÂN
4 06:30 06:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Đức B 07:15 D&T CL15,18 Long A
5 10:30 10:30 MSC KYUNGMIN 8.5 172 21979 NĐV1 - P/S Anh B 11:15 NAM DINH VU HA35,699,1000KW T.Anh
6 10:30 10:30 TUNG LINH 05 3.6 106.55 2834 K99 - P/S Cường B Huy_H3 11:15 DUC THO CL15,18 T.Anh
7 12:30 12:30 HONG RUI 5.6 99.95 4498 Eu ĐV 1 - P/S Dũng D 11:15 D&T HA17,19 T.Anh ĐÃ K/C N/C RÒNG MẠNH
8 13:00 13:00 CONG THANH 09 2.8 79.98 2558 NAM NINH - P/S Tùng C THINH THANH hiếu AD:13m
9 15:00 15:30 LUCKY DRAGON 3 78.63 1615 T. LY - P/S Hòa THINH LONG Hiếu AD:17m
10 16:30 16:30 SITC HAINAN 7.5 171.99 17119 NamĐV3 - P/S Khánh Hưng B H1 SITC 26,35 kiên
11 16:30 16:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Tuyến C GSP Kiên
12 18:00 18:00 TRUONG AN 06 2.7 95.12 2917 TD Dong Do - P/S Ninh TRUONG AN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 06/10 01:30 MSC KYUNGMIN 6 172 21979 P/S - NĐV1 Hướng 00:30 NAM DINH VU HA35,699 Tiến Hồng
2 00:00 07/10 04:00 EVER VANTAGE 5.6 119.05 8714 P/S - C1 Dũng C 02:15 MINH LONG HC43,47 Tiến Long A
3 03:00 07/10 05:30 KANWAY LUCKY 8.9 172 18526 P/S - VIP GP1 Nam 04:30 EVERGREEN HA17,19,35 Tiến Tùng A Mượn nhờ Cảng NHĐV 40M,THAY TS SHENZHEN
4 01:00 07/10 05:30 MERATUS JIMBARAN 8.2 199.98 25535 P/S - NHĐV2 Long A 04:30 SG SHIP DV6,ST,SK Tiến Tùng A
5 03:00 07/10 05:30 SITC HAINAN 9.6 171.99 17119 P/S - NĐV3 Việt B 04:30 SITC HA35,DV26 Tiến Tùng A
6 03:00 07/10 05:30 MSC MAKALU III 10.1 210.92 32161 P/S - NĐV2 Linh 04:30 NAM DINH VU HA35,TP5 Tiến Tùng A THAY EM SPETSES
7 01:00 07/10 06:00 MINH QUANG 01 7.6 126.73 5565 P/S - LHTS 3 Trọng B 04:15 NHAT THANG 679,689 Tiến Hồng
8 05:00 07/10 07:30 YM HEIGHTS 7.7 168.8 15167 P/S - NĐV4 Hiếu Hiệu H1 06:30 NAM DINH VU PW,699,750KW Hồng Long A
9 05:00 07/10 07:30 SITC INCHON 8.9 161.85 13267 P/S - TC189 Trung D 06:30 SITC PW,699 Hồng Long A
10 04:30 07/10 08:00 SHUN YUE 19 7.2 126 6778 P/S - CV1 Cường D 06:15 AGE LINES HC34,45 Hồng Tùng A
11 07:00 07/10 09:30 MTT BANGKOK 7.7 172 18680 P/S - VIP GP2 Long B Long C H1 08:30 EVERGREEN HA17,19,35 Tùng D Tùng D Mượn nhờ Cảng NHĐV 40M
12 02:00 05/10 09:30 FENG YI 3 5.5 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 2 Định INDO 689,699 Tùng D Tùng D ĐỊNH,ORDER??,THAY VENUS GAS
13 17:00 06/10 11:30 ALL MARINE 09 5.4 84.24 1992 P/S - K99 Cường C 10:30 VIPCO CL15 Hiếu Ta xi THAY TUNG LINH 05
14 09:00 07/10 11:30 NAGOYA TRADER 8.5 145.12 9524 P/S - TV5 Đạt B 10:30 Hapagent HC36,43 Hiếu Tùng D
15 09:00 07/10 11:30 HEUNG-A YOUNG 8.8 141.03 9599 P/S - ĐV1 Thuần Thành D_H2 10:30 VOSA HC44,45 Hiếu Tùng D
16 11:00 07/10 13:30 MSC CANBERRA III 6.8 202.8 29181 P/S - NĐV1 Dũng F 12:30 NAM DINH VU HA35,TP5 Tùng A T.Anh THAY MSC KYUNGMIN
17 10:30 07/10 13:30 HAIAN BETA 8.3 171.9 18852 P/S - HAI AN Đông Quang H1 HAI AN HA35,17,19 Tùng A T.Anh
18 10:00 07/10 14:30 TRUONG NGUYEN 18 2.6 91.8 2656 P/S - TD.Viet Y Khoa EVER INTRACO Tùng A Hiếu P8 KHOA, AD=17M
19 13:00 07/10 15:30 YI HUI XIN HAI 7.7 111.31 7792 P/S - MPC Việt A THORESEN SK,DV9 Kiên T.Anh
20 09:00 07/10 16:00 MINH QUANG 08 6.5 98.9 3110 P/S - C6 Đức A NHAT THANG HC28,54 Kiên Hủy KH, xem NK
21 15:00 07/10 17:30 MILD WALTZ 8.2 147.9 9994 P/S - NamĐV3 Tuấn B NAM DINH VU HA17,19 Kiên Thay SITC HAINAN
22 16:30 07/10 19:30 SAI GON STAR 7.1 103 4125 P/S - HAI LINH Đức A CL15,18
23 16:00 07/10 20:00 PULAU YOZORA 7.2 127.19 9937 P/S - C5 Bảy Sơn B_H2 VOSA HC28,54
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 VENUS GAS 4.6 99.92 3540 Eu ĐV 2 - BG 07:15 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Tùng D T.Anh RD HÀ,POB
2 11:00 PHUONG NAM 126 2.8 79.9 2717 TD.Viet Nhat - VC Trung D TRAN GIA Hiếu Hiếu P12 C4,POB,AD=18M
3 12:00 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 BG - Eu ĐV 1 Tình Trường_H2 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Ta xi T.Anh RD POB, thay HONG RUI, đã k/c đ/l nước ròng rất mạnh, tăng cường tàu lai khỏe