KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 1 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 1 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 11h00 2m3 Nước ròng: 00h01 1m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 TUẤN A VINH TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 LADY AEGINA 4.7 106 4484 Eu ĐV 1 - P/S Hưng F 01:15 D&T 17,19 Hồng
2 00:30 00:30 ERASMUS LEO 7.3 172.13 20920 TV1 - P/S Đông 01:15 SG SHIP DT,36,1000KW Hồng
3 02:30 02:30 XIN MING ZHOU 18 7 143.2 9653 ĐV2 - P/S Minh 03:15 NHAT THANG 689,699 Tùng A
4 04:30 04:30 PROGRESS 8.4 145 9858 PTSC - P/S Trí 05:15 VSICO HP08,HC45 Hồng
5 04:30 04:30 CAPE ARAXOS 8.2 184.99 25165 NĐV1 - P/S Hòa NAM DINH VU 35,PW Tùng A
6 06:00 06:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Thuần 07:30 GEMADEPT 17,19 Hồng
7 06:30 06:30 HAI FENG HAI KOU 8.4 145.12 9531 TV5 - P/S Khánh SITC SK,DV9 Tùng A
8 06:30 06:30 MSC CORDELIA III 9 222.13 28596 NĐV2 - P/S Tuyên Hiếu_NH 07:15 NAM DINH VU 35,TP05,TP03 Tùng A
9 06:30 06:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 PETEC - P/S Hưng A 07:15 D&T 15,18 Tùng A
10 06:30 06:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Eu ĐV 2 - P/S Ninh 07:15 OCEAN EXPRESS 15,18 Tùng A
11 08:00 08:00 STAR EXPLORER 7.6 141 9949 GP1 - P/S Tuyến C Thành D_H2 09:30 VOSA ST,SK Tùng D TUYẾN C
12 08:30 08:30 GAS ARIA 5.3 106 4484 Eu ĐV 1 - P/S Hưng C Huy_H3 09:15 D&T HA17,19 Tùng D
13 08:30 08:30 PARNIA 7.8 174 16694 TV2 - P/S Tùng C TPSL -HP K1,44 Tùng A
14 09:00 09:00 YM MODESTY 11.7 293.18 71821 HICT - P/S (HICT) Hùng B GREENPORT 99,86,66 Hiển B2
15 10:30 10:30 EVER PEARL 8.5 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Long A 11:15 EVERGREEN ST,HP08,970KW
16 10:30 10:30 CAI YUN HE 7.7 182.87 16738 NĐV4 - P/S 11:15 NAM DINH VU 699,PW
17 11:00 11:00 HT PIONEER 3.9 139.1 7487 ĐTFR - P/S Hoàng B Trường_H2 13:30 LE PHAM
18 12:30 12:30 GAS EVOLUZIONE 4 95 3504 TOTAL - P/S Dũng D GSP
19 12:30 12:30 LALIT BHUM 8.5 172 18341 NĐV3 - P/S Tuân 11:15 NAM DINH VU PW,699,1340HP
20 12:30 12:30 WHITE DRAGON 8.6 171.99 17225 ĐV1 - P/S Dinh SITC
21 13:00 13:00 DKC 02 4.5 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Hưng B VOSCO AD:23m
22 14:00 14:00 GLORIETTA 7.5 119.93 9943 CV1 - P/S Sơn C VOSA
23 14:00 14:00 BAO YUE 3.6 99.28 2994 C3 - P/S Long C Pacific
24 14:30 14:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 HAI AN - P/S Tùng A HAI AN
25 16:00 16:00 BINH MINH 09 2.8 89.68 2975 TD DT.Nam Trieu - P/S Khoa BINH MINH
26 16:30 16:30 SITC KWANGYANG 8.4 142.7 9520 TV3 - P/S Linh SITC
27 17:00 17:00 KHANH LINH 666 3 79.96 2146 TD.Việt Ý - P/S Trung B KHANH LINH AD:17m, SĐT 0916129386
28 17:30 17:30 LUCKY DRAGON 2.7 78.63 1615 T. LY - P/S Tuyến A THINH LONG AD:15m
29 18:00 18:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 Nam Hai - P/S Trung C VIETSUN LINES
30 18:30 18:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.3 172 17211 TV4 - P/S Long B NORTHFREIGHT
31 18:30 18:30 BIENDONG MARINER 8.5 149.5 9503 VIMC - P/S Trung D VOSA
32 20:30 20:30 CANOPUS LEADER 8 179.9 51917 TV5 - P/S Bình A Vi_NH NORTHFREIGHT
33 20:30 20:30 SITC RENHE 7.3 146.5 9925 TC189 - P/S Dũng C SITC
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 16:00 04/01 01:30 GAS ARIA 5.5 106 4484 P/S - Eu ĐV 1 Hưng E 00:30 D&T HA17,19 Phương Hồng Thay Lady Aegina
2 00:30 08/01 03:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - HAI LINH Hồng A 02:30 GSP CL15,18 Phương Tùng A
3 02:30 08/01 06:00 YI LI 1 7.2 137.7 8613 P/S - CV2 Cường D 04:15 AGE LINES HC43,45 Phương Hồng
4 04:30 08/01 07:30 VIET THUAN 12-05 8.2 116.8 6133 P/S - C128 HQ Thịnh 06:30 EVER INTRACO HA17,19 Phương Thuỷ
5 19:00 04/01 07:30 OCEANUS 9 5.6 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 2 Bình B 06:30 OCEAN EXPRESS CL15,18 Phương Thuỷ Thay Amber
6 20:10 05/01 09:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Sơn A 08:30 D&T HA17,19 Tùng D Thay Gas Aria
7 07:00 08/01 09:30 CANOPUS LEADER 8.1 179.9 51917 P/S - TV5 Hội Đức A_NH 08:30 NORTHERN K1,36,1300KW Tùng D Thay Hai Feng Hai Kou, Y/c cập mạn phải
8 07:00 08/01 09:30 JJ SUN 7.9 147.87 9957 P/S - NĐV1 Thành B 08:30 NAM DINH VU 689,699 Tùng D Thay Cape Araxos
9 05:30 08/01 10:00 BINH MINH 09 2.8 89.68 2975 P/S - TD.ĐTNT Hướng 08:30 BINH MINH Tùng D
10 08:00 08/01 10:30 VUNG TAU 01 5.4 66.5 1599 P/S - BG Ninh D&T Taxi
11 08:30 08/01 11:30 THALEXIM OIL 5.7 98.5 2934 P/S - HAI LINH Trọng B 10:30 HAI LINH HA17,19 Taxi Thay Lady Valencia
12 09:00 08/01 11:30 CA MANILA 9.9 166.95 17871 P/S - NĐV4 Đạt B 10:30 NHAT THANG PW,699,1360HP Taxi Thay Cai Yun He
13 11:00 08/01 13:30 MSC CALIDRIS III 9.5 212.5 35878 P/S - NĐV2 Việt A Cường B_NH 12:30 NAM DINH VU HA35,DV26 Thay MSC Cordelia III
14 21:00 07/01 14:30 BLUE OCEAN 01 6.2 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Đức B D&T Thay DKC 02, AD: 20,9m
15 09:00 08/01 15:30 HAIAN TIME 8 161.85 13267 P/S - HAI AN HAI AN Thay SM TOKYO
16 11:00 08/01 15:30 MILD JAZZ 8.5 147.9 9994 P/S - NĐV3 Việt B 12:30 NAM DINH VU HA17,19 Thay Lalit Bhum, 02h chờ đợi
17 14:30 08/01 18:00 STAR FRONTIER 7.4 141 9949 P/S - GP1 Hiệu VOSA
18 18:00 08/01 21:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 P/S - TV3 Anh A WAN HAI Thay SITC KWANGYANG
19 17:00 08/01 22:00 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Sơn C GEMADEPT Thay VIETSUN FORTUNE, 02h chờ đợi
20 21:00 08/01 23:30 PANJA BHUM 8.5 148 9924 P/S - NHĐV1 Trí ORIMAS
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 VIETSUN FORTUNE 5.2 117 5272 TRANS - NAM HẢI Thương VIETSUN HA17,19/HA17,19 Hồng Hồng POB, thay Pacific Grace
2 06:00 TRAN MINH 36 3.9 92.2 2973 P/S (NĐ) - Thinh Long (NĐ) Cường C TRAN MINH POB, Đỗ Mạnh Cường - HT hạng I
3 08:00 TRUONG NGUYEN 18 2.5 91.8 2656 TD.ĐTFR - ĐTFR Hưng D EVER INTRACO Thuỷ P12 POB
4 10:30 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 HAI LINH - Lach Huyen 2 Đạt C 11:15 GSP CL15,18 POB
5 11:00 VMU VIET - HAN 4.92 102.7 3738 ĐTBạchĐằng - TD.Việt Ý Đông TRONG TRUNG 45,34 POB, AD:23M
6 12:30 VIET TRUNG 135 3 94 2917 C128 HQ - TD.Việt Ý Tuấn B VIET TRUNG POB, AD:18m
7 14:00 J BENE 6.6 142.6 9512 PTSC - PTSC Nam AGE LINES Quay tại cầu