KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 7 THÁNG 1 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 7 THÁNG 1 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 10h00 2m8 Nước ròng: - -

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN B HOA PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG TUẤN ANH T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 SITC RIZHAO 7.8 161.85 13596 TC189 - P/S Sơn A 03:15 SITC 699,PW Taxi
2 02:30 02:30 GAS HARMONY 4.6 97.69 3385 Eu ĐV 2 - P/S Đạt B 03:15 GSP 15,18 Taxi
3 03:00 03:00 MONTE SARMIENTO 10.6 272 69132 HICT - P/S (HICT) Bình A HAI VAN 86,99 Hồng
4 06:00 06:00 JIAHANG STAR 3.5 98.28 2982 C8 - P/S Khánh 03:30 Pacific HC54,47 Hồng AD=23.3M
5 06:30 06:30 SITC ANHE 8 146.5 9925 ĐV2 - P/S Anh A 07:15 SITC DV9,SK Thuỷ
6 06:30 06:30 CA NAGOYA 8.1 147.9 9984 NamĐV1 - P/S Dũng D NHAT THANG 699,PW Thuỷ HỘI
7 08:30 08:30 STARSHIP TAURUS 8.4 172.12 18064 VIP GP2 - P/S Nam 09:15 VOSA DV6,ST Sơn
8 08:30 08:30 KANG HUA 5 4 149.93 10861 PTSC - P/S Tùng C AGE LINES 17,19 Sơn
9 09:30 09:30 LADY VALENCIA 5.2 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hưng A DUC THO HA35,HC36 HA35,HC36 Tùng d Rời mạn VIET DRAGON 68
10 10:30 10:30 HAIAN ALFA 9 171.9 18852 NHĐV2 - P/S Bình B 11:15 HAI AN 17,19,35 Thuỷ
11 10:30 10:30 HAIAN LINK 9.2 147 12559 HAI AN - P/S Hội 11:15 HAI AN 17,19 Thuỷ DŨNG F
12 10:30 10:30 INCEDA 7.5 172.04 19035 TV1 - P/S Dũng E 11:15 CANG HP DT,45 Thuỷ
13 10:30 10:30 HONG RUN 18 4.8 120.99 4820 VIMC - P/S Long C 11:15 VIET LONG SK,ST Thuỷ
14 10:30 10:30 BALTRUM 9.3 172 18491 NamĐV4 - P/S Dũng B 11:15 GREENPORT PW,699,1000KW Thuỷ
15 11:30 11:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 T. LY - P/S Đạt C 13:30 HAI NAM Tùng D AD:19m
16 14:30 14:30 MSC VAIGA III 9.5 222.17 28927 NamĐV2 - P/S Đông Vi_NH NAM DINH VU DT,TP05,DV9 Long A
17 14:30 14:30 BAO XING LING 6.5 189.9 28714 NHĐV1 - P/S Dinh Hiếu_NH 13:15 AGE LINES DV9,26 Long A
18 14:30 14:30 DA NANG GAS 4.5 99.9 4306 Lạch Huyện 1 - P/S Thuần GSP Long A THUẦN
19 14:30 14:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - P/S Tiên DUC THO 679,689 Long A
20 16:30 16:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 TV3 - P/S Linh VOSA SK,ST Tuấn Anh
21 16:30 16:30 CA SHANGHAI 9 166.95 17871 NamĐV3 - P/S Bảy 13:15 NHAT THANG 699,PW,1360HP Tuấn Anh
22 17:00 17:00 VP ASPHALT 2 4 98 3118 VC - P/S Việt A DUC THO 28,46 Taxi AD=23.7M
23 17:00 17:00 ZIM DIAMOND 12.5 272 74693 HITC - P/S Khoa S5 99,86 Tiến B1
24 18:00 18:00 JIN RUN 988 3.6 98 2905 C7 - P/S Hiệu 09:30 AGE LINES 45,47 Hiển AD=23.5M
25 18:30 18:30 VIET THUAN QN-01 3.3 79.98 2790 C128 HQ - P/S Nam EVER INTRACO Hiển
26 20:00 20:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Tuân VINAFCO HC43,34
27 22:00 22:00 SUNNY ROSE 6.8 137.68 9865 GP2 - P/S Dũng C KMTC SK,ST
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 06/01 01:30 VIET THUAN QN-01 7 79.98 2790 P/S - C128 HQ Long A 00:30 VIET THUAN Phương Tùng A B2
2 23:00 06/01 02:00 SUNNY ROSE 7.4 137.68 9865 P/S - GP2 Tùng A 00:15 KMTC ST,SK Phương Tùng A
3 03:00 07/01 05:30 PARNIA 8.3 174 16694 P/S - TV2 Hòa 04:30 S5 Asia K1,44 Phương Tùng A
4 02:30 07/01 06:00 THE PROSPECTOR 8 133.3 10830 P/S - ĐX Hải D 04:15 DUC THO DX1,689 Phương Hồng
5 03:00 07/01 06:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 P/S - CV5 Đức A 04:15 VINAFCO HC34,43 Phương Hồng
6 05:00 07/01 07:30 CAPE ARAXOS 9.5 184.99 25165 P/S - NamĐV1 Đạt A 06:30 NAM DINH VU HA35,PW Phương Thuỷ Thay CA NAGOYA
7 06:48 30/12 07:30 AMBER 5.4 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 2 Đức B 04:30 OCEAN EXPRESS CL15,18 Phương Thuỷ Thay GAS HARMONY
8 05:00 07/01 07:30 XIN MING ZHOU 18 8.4 143.2 9653 P/S - ĐV2 Quang 06:30 NHAT THANG 689,699 Phương Thuỷ Thay SITC ANHE
9 04:30 07/01 08:00 STAR EXPLORER 7.2 141 9949 P/S - GP1 Tuyên 06:15 VOSA ST,SK Phương Tùng D
10 04:00 07/01 08:00 GLORIETTA 8.9 119.93 9943 P/S - CV1 Thành B 06:15 VOSA HC43,45 Phương Tùng D Y/C C/M Phải
11 07:00 07/01 09:30 HAI FENG HAI KOU 8.5 145.12 9531 P/S - TV5 Trọng A 08:30 SITC SK,DV9 Tùng D Hiếu
12 07:00 07/01 09:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Hưng B Trường_H2 08:30 vsico HC45,HP008 Tùng D Hiếu Thay KANG HUA 5
13 07:00 07/01 09:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.6 172 17211 P/S - TV4 Việt B 08:30 NORTHFREIGHT DT,36,760KW Tùng D Hiếu
14 06:00 07/01 10:30 TRUONG AN STAR 4.3 110.67 7442 P/S - ĐTFR Tuấn B 08:15 NHAT THANG Tùng D Ta xi
15 06:00 04/01 10:30 STAR 15 6.8 111.54 4133 P/S - VC Sơn C 08:15 BIEN VIET HC28,54 Tùng D Tùng D AD:20m5
16 09:00 07/01 11:30 CAIYUNHE 8.8 182.87 16738 P/S - NamĐV4 Trung B 10:30 NAM DINH VU PW,699 Long A Thuỷ TRUNG B, thay BALTRUM
17 18:00 06/01 11:30 GOLD STAR 19 7.2 117.54 6190 P/S - PETEC 10:30 D&T CL15,DX1 Long A Thuỷ
18 08:00 07/01 11:30 EVER PEARL 8.9 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Hướng 10:30 EVERGREEN ST,HP008 Long A Thuỷ Thay STARSHIP TAURUS
19 09:00 07/01 11:30 ERASMUS LEO 8.9 172.13 20920 P/S - TV1 Dũng F 10:30 SGS K1,36,1000KW Long A Thuỷ HỘI, thay INCEDA
20 09:00 07/01 12:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 P/S - Nam Hai Trí 10:15 gemadept HA17,19 Long A Sơn
21 08:00 07/01 12:30 VIEN DONG 151 4 102.79 4033 P/S - ĐTFR Ninh 10:15 BIEN VIET Long A Ta xi
22 12:00 07/01 15:30 MSC CORDELIA III 9.6 222.13 28596 P/S - NamĐV Trung C NAM DINH VU HA35,TP5,HC36 Long A Hiếu
23 14:30 07/01 16:30 YM MODESTY 11.4 293.18 71821 P/S (HICT) - HICT Trung B GREEN PORT TC99,86,66 Sơn Tiến B2
24 15:00 07/01 17:30 SITC KWANGYANG 8 142.7 9520 P/S - TV3 Long B Thành D_H2 SITC 689,HA19 Sơn Tuấn Anh THAY BIEN DONG STAR
25 11:00 07/01 17:30 LALIT BHUM 7.4 172 18341 P/S - NamĐV3 Hoàng A 12:30 NAM DINH VU PW,699,1340HP Sơn Tuấn Anh Thay CA SHANGHAI
26 15:00 07/01 17:30 WHITE DRAGON 8.4 171.99 17225 P/S - ĐV1 Thành C SITC DV26,9 Sơn Tuấn Anh
27 10:00 07/01 18:30 DKC 02 5.9 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Tuyến A VOSCO HC28,46 Sơn Tiến AD:21m6
28 17:00 07/01 19:30 SITC RENHE 8.4 146.5 9925 P/S - TC189 Trung D SITC 689,HA19 Hiển Hiển TÀU C/M TRÁI
29 19:00 07/01 21:30 BIENDONG MARINER 8.2 149.5 9503 P/S - VIMC Linh VOSA SK,ST Taxi THAY HONG RUN 18
30 21:00 07/01 23:30 SM TOKYO 8.1 147.87 9928 P/S - HAI AN Cường B HAI AN HA17,TP2 Tuấn Anh
31 21:00 07/01 23:59 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - Transvina Vinh VIETSUN HA17,19 Tuấn Anh
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 HUY HOANG 666 2.1 98.75 2789 VC - TD.VC Hưng C DUONG HUY HOANG HC28,46 Hồng Long A P8 POB
2 09:00 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 TD.Việt Ý - BG Tiên 11:30 BINH MINH Hiếu P12 AD:15m
3 12:00 LUCKY DRAGON 4.7 78.63 1615 Ben Lam - T. LY Định Huy_H3 THINH LONG Hiếu Sơn P8 POB, thay HAI NAM 69