KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 7 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 14h13 3m8 Nước ròng: 01h40 0m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: T1 VINH PHƯƠNG HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 INTRA BHUM 7.1 143.9 9757 ĐV1 - P/S 01:15 SITC SK,DV9
2 00:30 00:30 UHL FRONTIER 6.5 149.99 16729 MPC - P/S Tuyến A 01:15 Pacific SK,ST
3 00:30 00:30 VIET THUAN 075-01 3.5 98.8 3554 C128 HQ - P/S Định 01:15 evergreen 679,689
4 02:30 02:30 GIA LINH 268 4 109.9 5680 C128 HQ - P/S Trọng B 03:15 BIEN VIET 17,19 SƠN C
5 04:30 04:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 NAM VINH - P/S Trí 05:15 HUNG THINH PHAT SK,ST
6 04:30 04:30 TS LIANYUNGANG 6.6 147.9 9981 TV1 - P/S Linh 05:15 TS LINES 689,699
7 05:00 05:00 MACSTAR HAI PHONG 5.6 90.09 2998 HICT1 - P/S (HICT) Quân B MACSTAR
8 06:30 06:30 SKY IRIS 7.5 137.64 9940 TV4 - P/S Trung D 07:15 NHAT THANG 36,34
9 06:30 06:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 PETEC - P/S Long B 07:15 TRONG TRUNG 17,19 TUYẾN C
10 06:30 06:30 SITC KWANGYANG 6.2 142.7 9520 ĐV 1+2 - P/S Sơn A 07:15 SITC DV9,SK
11 06:30 06:30 ANBIEN BAY 8.5 171.99 17515 NĐV1 - P/S Thắng Thương - H1 07:15 NAM DINH VU PW,699
12 06:30 06:30 SITC WENDE 8.7 171.9 18724 NĐV4 - P/S Thịnh 07:15 SITC 26,35
13 07:00 07:00 THEJA 1.7 48 341 ĐTFR - P/S Đông OCEAN DREAM Tàu chạy thử
14 08:00 08:00 PHUC KHANH 7.4 132 6701 CV5 - P/S Tùng C 09:30 GLS 44,43
15 08:00 08:00 GRAMPUS ACE 6.3 179.9 20969 ĐX - P/S Hải D 09:30 THAI BINH DUONG DX1,689,PW POB:07h00
16 08:30 08:30 YM HARMONY 8 168 15167 NĐV7 - P/S Anh B Hưng E - H1 09:15 NAM DINH VU 689,PW
17 10:00 10:00 CHL APOLLO 6.8 119.8 7002 CV1 - P/S Đức B NHAT THANG
18 10:30 10:30 HONG RUN 18 5.5 120.99 4820 VIMC - P/S Thành D 11:15 VIET LONG
19 10:30 10:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 K99 - P/S Hoàng A 11:15 DUC THO 15,16
20 10:30 10:30 VIMC PIONEER 7.9 120.84 6875 TV2 - P/S Quân C 11:15 VOSA SK,ST
21 11:00 11:00 LONG TAN 368 3.4 94.98 3384 TD.Việt Ý - P/S Sơn C 13:30 BIEN VIET HIỆU, AD:19m
22 14:30 HENG HUI 5 126 5779 TV - P/S NHAT THANG
23 12:30 LALIT BHUM 8.5 172 18341 NĐV - P/S NAM DINH VU
24 12:30 PROCYON LEADER 7.9 179.9 53645 TV - P/S NORTHFREIGHT
25 11:00 THANG LOI 666 3 79.88 2756 TD.VC - P/S THANG LOI AD:17m
26 11:30 VS GLORY 3.8 84.25 2926 ĐTFR - P/S GNVT MINH ANH Order???
27 14:00 TRUONG MINH DREAM 02 4.2 199.99 35823 ĐTNT - P/S MINH LONG Tàu chạy thử đường dài, HT lên tại cầu tàu
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 07/09 00:30 NAVARINO 10.2 335 91354 P/S (HICT) - HTIT4 Trung C, Tình Tình HAPAGENT H3,V8,V6,TUG01 Cảng y/c cập mạn phải, Luồng 1 chiều
2 22:00 07/09 01:30 AEGEAN EXPRESS 7.9 168.8 15095 P/S - TV3 Hồng A 00:30 HOI AN K1,43 Thay MACSTAR HAI PHONG
3 02:30 08/09 06:00 MAOLI 7.3 119.93 9943 P/S - TRANS Việt B 04:15 VOSA DX1,679
4 18:00 07/09 07:30 TIAN WANG ZHI XING 5.3 122.2 7460 P/S - PTSC Anh A 06:30 AGE LINE Tàu chở thuốc nổ
5 05:00 08/09 07:30 HENG HUI 7 126 5779 P/S - TV4 Thành B 06:30 NHAT THANG HC36,43
6 04:00 08/09 08:00 QUAN YUAN 5 6.2 99.8 2974 P/S - LHTS 2 Minh 06:15 THAI BINH DUONG AD:23m
7 04:30 08/09 08:30 ALL MARINE 09 5.3 84.24 1992 P/S - T. LY Long A 06:15 DUC THO HC47 TRỌNG B, AD:19m2
8 06:30 07/09 09:30 OCEANUS 9 5.9 99.9 4518 P/S - EU ĐV2-B4 Dũng F 08:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 ĐẠT B, thay CUU LONG GAS
9 07:30 06/09 10:00 ELISABETH 7.4 119.99 6803 P/S - ĐX Sơn B 08:15 DUC THO DX1,679 Thay GRAMPUS ACE
10 20:00 07/09 10:00 COSMIC POLARIS 8.5 119.9 9929 P/S - CV4 Đạt A 08:15 BLUE OCEAN HC43,44 Y/c cập mạn phải
11 06:30 08/09 10:00 HEUNG-A YOUNG 8.6 141.03 9599 P/S - GP1 Tùng A 08:15 GREEN PORT ST,SK
12 09:00 08/09 11:30 SMOOTH WIND 9.45 171.99 17211 P/S - TV1 Trung D 10:30 NORTHFREIGHT DT,36,1020HP Thay TS LIANYUNGANG
13 20:30 07/09 13:30 FENG YI 3 5.4 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 1 Thành C 12:30 Dong Duong 679,689 Thay EPIC BERMUDA
14 11:00 08/09 14:00 EXCELLENCE 5.2 97.77 5415 P/S - CV1 Trung B 12:15 LE PHAM HC44,43 TUYẾN C, Thay CHL APOLLO
15 11:00 08/09 14:30 THEJA 1.7 48 341 P/S - Ben Lam Đông OCEAN DREAM AD:
16 09:45 08/09 14:30 HOANG ANH 888 6 79.89 2335 P/S - TD.Việt Ý Đạt C 12:30 HOANG ANH AD:11m
17 13:00 08/09 SITC MINHE 7.8 146.5 9973 P/S - TC189 SITC
18 13:00 08/09 HAIAN EAST 9 182.52 18102 P/S - TV HAPAGENT
19 13:00 08/09 PRIME ACE 8.29 199.95 59007 P/S - ĐV GOLDENLINK Y/C C/M Phải
20 13:00 08/09 HF LUCKY 8.3 142.75 9610 P/S - ĐV SITC
21 14:00 08/09 ACE GOLD 7.9 144.58 9148 P/S - PTSC AGE LINE
22 14:30 08/09 KOTA AZAM 7.3 182.83 17652 P/S - NĐV PIL
23 17:00 08/09 MYD GUANGZHOU 9.2 184.1 16801 P/S - NHĐV KPB
24 17:00 08/09 MAERSK VIGO 9.6 175.47 18326 P/S - VIP GP SGS
25 16:00 08/09 QUANG ANH GM 3.5 91.94 2971 P/S - Bach Dang TRONG TRUNG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 MACSTAR HAI PHONG 4.6 90.09 2998 TV3 - HICT1 Dũng C 01:15 Macstar
2 08:30 CUU LONG GAS 4.4 95.5 3556 EU ĐV2-B4 - Thang Long Gas Thuần GSP POB, AD:22m6
3 10:00 ANNIE GAS 09 5.2 105.92 4002 BG - Eu ĐV 2 Quang 10:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 LONG B
4 10:30 EPIC BERMUDA 4 119.29 5764 Eu ĐV 1 - Ben Got Trung A 11:15 D&T CL15,16 POB
5 13:00 LIMCO HARMONY 3.9 108.22 7156 ĐTFR - MPC SUNNY POB
6 11:00 GIA PHUC 3.6 111.3 3941 ĐTNT - BG TRONG TRUNG POB