KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 12h00 3m6 Nước ròng: 23h21 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN B HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 LADY VALENCIA 4.6 99 3603 Eu ĐV 2 - P/S Hưng F OCEAN EXPRESS TP2,3
2 00:30 00:30 GLORY SHANGHAI 7.9 141 9952 NĐV7 - P/S Hồng A NAM DINH VU 17,19
3 00:30 00:30 DA NANG GAS 4.8 99.9 4306 TOTAL - P/S Cường C GSP CL15,16
4 06:00 06:00 TTC SEAHORSE 1.8 89.99 2999 NMĐT KHIÊN HÀ - P/S Quang TIEN THANH Tàu đóng mới đi thử đường dài
5 06:00 06:00 HPS-02 5.3 146.68 12100 C5 - P/S Thịnh THIEN PHUC HC43,44 AD = 24.7M
6 06:30 06:30 SITC ANHE 8.5 146.5 9925 ĐV1 - P/S Bình B SITC SK,DV9
7 06:30 06:30 SIRI BHUM 6.9 143.9 9757 NHĐV1 - P/S Thành C ORIMAS ST,SK
8 06:30 06:30 EVER CROWN 9.6 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Cường B EVERGREEN DV6,9
9 08:30 08:30 EVER CONSIST 7.4 171.9 18658 NHĐV2 - P/S Sơn A EVERGREEN DV6,9 Hiền
10 08:30 08:30 BBC TORNIO 7.8 147 11664 NĐV5 - P/S Hưng A Cường D - H1 THORESEN 699,PW Hiền
11 08:30 08:30 SILVER QUEEN. 8.8 182.8 47020 MPC - P/S Trung B NHAT THANG DV9,26 Hiền
12 09:30 09:30 HAI NAM 67 3.5 79.5 1599 T.LÝ - P/S Dũng D HAI NAM Tùng A ad = 20m
13 10:00 10:00 MISHIMA 8.3 127.5 9977 CV4 - P/S Vi VOSA Hiển
14 10:30 10:30 VIET THUAN 12-07. 4 119.8 6167 C128 HQ - P/S Thành D VT QT EVERGREEN 679,689 Hiển
15 10:30 10:30 QUANG VINH STAR 3.4 113.2 5355 NMĐT ĐAI DUONG - P/S (TB) Quân B SAO MAI Hiển order???
16 10:30 10:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NĐVA1 - P/S Quân C HUNG THINH PHAT SK,ST Hiển
17 12:30 12:30 EVER WISE 8.3 172 27145 VIP GP1 - P/S Tình EVERGREEN DV6,9 Hiển
18 12:30 12:30 WAN HAI 105 8 144.1 9834 TV3 - P/S Tuân WAN HAI HC45,36 Hiển
19 12:30 12:30 XIN HONG KONG 9.5 336.67 108069 HTIT4 - P/S (HICT) Khoa, Hướng Hướng HAPAGENT H3,6,V8,TUG1 Thuyr LUỒNG 1 CHIỀU
20 12:30 12:30 MAERSK STADELHORN 12 299.92 95205 HHIT6 - P/S (HICT) Trung C, Hải D Hải D HAI VAN H3,H6,V8,V9 Thuyr LUỒNG 1 CHIỀU
21 14:00 14:00 VIET THUAN 095-02 4.8 119.9 5858 Nam Hai - P/S Hiếu EVERGREEN HA17,19 Sơn
22 14:30 14:30 BIENDONG MARINER 8.5 149.5 9503 VIMC - P/S Long B VOSA SK,ST Sơn
23 17:30 17:30 HAIAN BELL 8.4 154.5 14308 LAN HẠ - P/S Long A HAI AN
24 18:00 18:00 PHUC HUNG 6.9 112.5 4914 CV5 - P/S Hưng F 19:30 GLS HC44,43
25 18:30 18:30 NORTHERN GUARD 10.6 264.28 41835 HHIT5 - P/S (HICT) Tình Dinh_Hict HAI VAN ST1,SF2
26 19:30 19:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 BG - P/S Tuyến A D&T
27 20:30 20:30 CA NAGOYA 8 147.9 9984 NĐV4 - P/S 21:15 NHAT THANG 699,PW
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 06/09 06:00 PHUC HUNG 6.8 112.5 4914 P/S - CV5 Đạt C GLS HC44,43
2 07:00 06/09 09:30 HAIAN PARK 8.5 144.83 9413 P/S - HAI AN Trọng A HAI AN HA17,19 Thủy Thay Haian Bell
3 09:00 06/09 11:30 CA NAGOYA 9.3 147.9 9984 P/S - NĐV4 Hiếu NHAT THANG 699,PW Thủy Tùng A
4 11:00 06/09 12:30 COSCO JEDDAH 12.5 261.1 40465 P/S (HICT) - HICT1 Hòa Hội_Hict TC-HICT TC66,62 Hiển Thủy Y/c cập mạn trái
5 03:00 05/09 13:30 FS BITUMEN NO.1 6.2 105.5 4620 P/S - Eu ĐV 2 Hưng C DUC THO 17,19 Hiển Hiển Thay Opec Capri
6 11:00 06/09 13:30 WAN HAI 361 10.4 203.5 30519 P/S - NĐV2 Bình A CAT TUONG 699,PW,TP3 Hiển Hiển
7 11:00 06/09 13:30 CA KOBE 8.8 147.9 9984 P/S - NĐV7 Dũng F NHAT THANG 699,PW Hiển Hiển
8 10:00 06/09 16:30 TTC SEAHORSE 1.8 89.99 2999 P/S - THỦY DIỆN NMĐT KHIÊN HÀ Quang TIEN THANH Taxi POB 14.30, Tàu đóng mới đi thử đường dài
9 12:30 06/09 17:30 ANNIE GAS 09 5.5 105.92 4002 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến B OCEAN EXPRESS CL15,16 T.Anh Thay Phu Dat 16
10 13:00 06/09 17:30 VSC PROMOTE 9.5 184.1 16174 P/S - PTSC Bảy VSICO HA16,35 T.Anh
11 14:00 06/09 17:30 GIA LINH 268 7.9 109.9 5680 P/S - C128 Hưng B VIET SEA HA17,19 T.Anh
12 17:00 05/09 18:30 HAI NAM 69 5.2 79.5 1599 P/S - T.LÝ Sơn C HAI NAM T.Anh AD = 20M
13 17:00 06/09 19:30 PAN BONITA 7.2 189 24504 P/S - ĐV2 Dũng F 18:30 NHAT THANG K1,36 Cập nhờ TV 100m
14 19:00 06/09 21:30 MACSTAR HAI PHONG 6.4 90.09 2998 P/S - NĐV1 Cường D 20:30 MACSTAR 679,689
15 19:00 06/09 21:30 SITC YUANHE 7.8 146.5 9925 P/S - TC189 Đức A 20:30 SITC 699,HA19 C/B y/c cập mạn trái
16 19:00 06/09 21:30 DONG HO. 8.3 119.6 6543 P/S - ĐV1 Tiên 20:30 SITC 699,HA19
17 19:00 06/09 22:00 PHUC KHANH 7.4 132 6701 P/S - CV5 Minh 20:30 GLS 44,43 Thay Phuc Hung
18 21:00 06/09 23:59 VIETSUN RELIANCE 6.6 125.98 7291 P/S - NAM HẢI Thành B 22:30 VIETSUN HA17,19
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Trí OCEAN EXPRESS TP2,3 POB, Thay Lady Valencia
2 04:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 Eu ĐV 1 - BG Thuần D&T CL15,16 POB
3 08:30 HOANG TRIEU 99 4 96.9 8972 BĐ - DAP Trường Huy_H3 CCM 679,689 Hiển Thủy POB
4 08:30 HAIAN BELL 8.4 154.5 14308 HAI AN - LAN HẠ Nam HAI AN 19,35 Hiển Thủy POB
5 08:30 LOTUS CORAL 4.8 97.69 3422 EU ĐV2-B4 - TOTAL Thắng GSP CL15,16/CL15,16 Hiền Hiền POB, Thay Da Nang Gas
6 12:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Eu ĐV2 - Lach Huyen 2 Tuyến C OCEAN EXPRESS CL15,16 Hiển Sơn POB