KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 6 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 6 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 20h20 3m3 Nước ròng: 08h35 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 TUẤN A VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: PHẠM CÔNG TIÊN T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 KEIO CORAL 7.2 127.67 9967 CV1 - P/S BLUE OCEAN
2 06:30 06:30 SUNNY ACACIA 7.1 137.6 9867 TV3 - P/S Quang 07:15 KMTC 36,45 Tùng A
3 06:30 06:30 SINOTRANS TIANJIN 8 143.9 9930 NHĐV1 - P/S Thuần 07:15 ORIMAS SK,ST
4 11:00 11:00 COLORADO 11.2 255 52228 HICT1 - P/S (HICT) Tùng A S5 99,A8 Tùng A
5 11:30 11:30 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 T. LY - P/S Long B HAI NAM Sơn AD: 21m
6 12:00 12:00 VINACOMIN CAM PHA 4.3 113.2 5590 Nam Hai - P/S Dũng F 11:30 EVERGREEN 17,19 Sơn
7 12:30 12:30 NUUK MAERSK 8 172 26255 TV1 - P/S Thành C SG SHIP Tiến
8 12:30 12:30 K.ASIAN BEAUTY 7 184.1 45121 MPC - P/S Hội Bình B_NH ATLANTIC OCEAN MARITIME Tiến
9 14:00 14:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV5 - P/S Trung B GLS TÙNG D
10 16:30 16:30 HANSA COLOMBO 9.6 182.47 17964 NĐV4 - P/S Hồng A NAM ĐINH VU Tùng A
11 16:30 16:30 BIENDONG MARINER 8.6 149.5 9503 TV4 - P/S Khánh VOSA Tùng A
12 16:30 16:30 HONG RUN 18 5.1 120.99 4820 VIMC - P/S Ninh VIET LONG Tùng A
13 16:30 16:30 PROCYON LEADER 7.6 179.9 53645 TV5 - P/S Tuyến B_NH NORTHFREIGHT Tùng A
14 18:30 18:30 YM INSTRUCTION 8.5 172.7 16488 NĐV1 - P/S Đạt B Hoàng B-H1 19:15 NAM DINH VU
15 18:30 18:30 CA SAIGON 8 166.95 17871 NĐV3 - P/S Việt B 19:15 NHAT THANG
16 19:30 19:30 BS NGHI SON 4.4 128.6 8593 ĐTFR - P/S Tuyến C 21:30 EVER INTRACO AD: 38,3m
17 20:00 20:00 YOKOHAMA TRADER 7 147.9 9944 GP1 - P/S Hoàng A 21:30 GREENPORT
18 20:30 20:30 MACSTAR HAI PHONG 5.2 90.09 2998 NHĐV1 - P/S Dinh 21:15 MACSTAR ST,SK
19 21:30 21:30 VINH QUANG GREEN 6.4 91.94 2998 LAN HẠ - P/S Tuân HD MARINE
20 22:30 22:30 BITUMEN HEIWA 4.6 96.5 3604 Eu ĐV 2 - P/S Định 23:15 DUC THO 17,19
21 22:30 22:30 HE SHENG 7.1 146.45 9528 VIP GP1 - P/S Hòa GREENPORT
22 22:30 22:30 EVER CONFORM 9.2 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Tuấn B Hưng E - H1 23:15 EVERGREEN DV6,9
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 05/06 01:30 HE SHENG 8.6 146.45 9528 P/S - VIP GP1 Long A 00:30 GREENPORT 17,19
2 23:00 05/06 01:30 HAIAN VIEW 9.2 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Cường B 00:30 HAI AN 17,35,760KW
3 23:00 05/06 01:30 NUUK MAERSK 7.7 172 26255 P/S - TV1 Đông 00:30 SG SHIP K1,36,1100KW
4 23:00 05/06 01:30 CA SAIGON 9.8 166.95 17871 P/S - NĐV3 Tùng A 00:30 NHAT THANG 699,PW
5 23:00 05/06 01:30 BITUMEN HEIWA 5.6 96.5 3604 P/S - Eu ĐV 2 Hiệu 00:30 DUC THO 17,19
6 18:00 05/06 02:00 XIN HANG 9 7.4 144.58 9160 P/S - CV1 VOSA Thay KEIO CORAL, HỦY KH
7 01:00 06/06 03:30 YM INSTRUCTION 7.2 172.7 16488 P/S - NĐV1 Linh 02:30 NAM ĐINH VU 699,PW
8 00:30 06/06 03:30 HONG RUN 18 6.2 120.99 4820 P/S - VIMC Hưng C 02:30 VIET LONG SK,ST thay BIENDONG MARINER
9 18:00 05/06 06:00 XIN HANG 9 7.4 144.58 9160 P/S - CV1 Ngọc VOSA Thay KEIO CORAL
10 04:00 06/06 07:30 DINH GIA 79 7.2 119.8 6808 P/S - C128 Hưng B 06:30 VIET SEA 679,689 Tiến B3
11 06:30 06/06 09:30 VENUS GAS 5.6 99.92 3540 P/S - Eu ĐV 1 Sơn A 08:30 OCEAN EXPRESS 15,16 Long
12 13:00 06/06 15:30 HAIAN TIME 8.6 161.85 13267 P/S - HAI AN Vi HAI AN Tùng D
13 13:00 06/06 15:30 SKY MOON 7.6 145.76 9988 P/S - TV3 Trung A NHAT THANG Tùng D
14 13:00 06/06 15:30 SKY HOPE 7.7 145.71 9742 P/S - MPC Tùng C NHAT THANG Tùng D Thay K.ASIAN BEAUTY???
15 12:00 06/06 16:30 HOAI SON 58 6.2 79.8 2222 P/S - TD.Việt Ý Duân QUOC TE XANH AD: 10m
16 11:45 06/06 16:30 BINH MINH 09 5.4 89.68 2975 P/S - TD.Việt Ý Thịnh BINH MINH AD:13m
17 20:00 05/06 17:30 VIMC PIONEER 7.6 120.84 6875 P/S - TV4 Thuần VOSA SK,ST 04h chờ đợi, thay BIENDONG MARINER
18 13:45 06/06 18:30 VIET KHANG 88 6.5 79.8 2616 P/S - TD.Việt Ý Đạt C HUNG YEN AD:17m5
19 17:00 06/06 19:30 SITC YANTAI 8.4 143.2 9734 P/S - ĐV1 Đạt A 18:30 SITC Cập nhờ PTSC 35m
20 16:00 06/06 19:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Đức B 18:30 NHAT THANG
21 18:00 06/06 21:30 M. ATLAS 8.1 136.8 9687 P/S - ĐV2 Hướng 20:30 SITC Cập nhờ TV 30m
22 18:30 06/06 22:00 STAR EXPLORER 7.9 141 9949 P/S - GP1 Hồng A 20:15 VOSA DV6,9 Thay YOKOHAMA TRADER???
23 12:00 06/06 23:30 GREENLIGHT 01 5.1 79.9 2133 P/S - NAM VINH Khánh 22:30 DUC THO
24 21:00 06/06 23:30 CMA CGM VISBY 9.1 204.29 32245 P/S - TV2 Việt B_NH 22:30 HAPAGENT 36,K1,1200KW Hải D
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 BIENDONG MARINER 6.5 149.5 9503 VIMC - TV4 Hoàng A VOSA SK,ST/SK,ST POB
2 06:30 MACSTAR HAI PHONG 5.3 90.09 2998 NĐV3 - NHĐV1 Tiên Macstar Long POB, thay SINOTRANS TIANJIN
3 12:30 UML VICTORIA 5.8 139.99 9772 MPC - MPC Hùng B LÊ PHẠM Tiến Sơn pob
4 13:30 VIET THUAN 075-01 3.5 98.8 3554 Lach Huyen 1 - ĐTFR Hưng F EVERGREEN Sơn POB
5 19:30 NAM PHAT 08 6.8 96.8 3546 Lach Huyen 1 - LHTS 3 Nam 20:30 BIEN VIET 679,689 pob, ad:18M7, order???
6 22:00 OCEANUS 9 5.4 99.9 4518 BG - Eu ĐV 2 Tiên 22:30 OCEAN EXPRESS POB, thay Bitumen Heiwa
7 23:30 LADY FAVIA 4.8 99.9 4048 Lach Huyen 1 - BG Trọng A 00:30 OCEAN EXPRESS 15,TP03 POB