KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 6 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY5 THÁNG 6 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 20H00 3M5 Nước ròng: 07H57 0M5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 HOA PHƯƠNG TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 DONG YUAN 16 4 119.95 5309 GP2 - P/S Tuyến A 01:30 VOSA 34,44 Thuỷ
2 00:30 00:30 SITC SHIMIZU 7.3 143.2 9734 TC189 - P/S Nam 01:15 SITC 699,HA19 T.Ânh
3 00:30 00:30 HENG HUI 5 126 5779 TV4 - P/S Bình B 01:15 NHAT THANG 36,43 T.Anh
4 00:30 00:30 CONSERO 7.6 145.99 9972 NĐV1 - P/S Việt B 01:15 NAM DINH VU 689,699 T.Anh
5 00:30 00:30 KOTA RANCAK 7 145.93 9678 NĐV4 - P/S Đạt A 01:15 PIL 17,35 T.Anh
6 08:30 08:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 PETEC - P/S Sơn B 09:15 TRONG TRUNG 17,19 T.Anh
7 10:30 10:30 YM HORIZON 8 168.8 15167 NĐV7 - P/S Trung D 11:15 NAM DINH VU 699,PW SƠN
8 10:30 10:30 TS KAOHSIUNG 6.8 171.99 17449 TV3 - P/S Đạt B 11:15 TS LINES K1,44 SƠN
9 11:30 11:30 ALL MARINE 09 4 84.24 1992 T.LÝ - P/S Khánh DUC THO 47 LONG AD: 20,5m
10 12:00 12:00 XINGHE EXPRESS 5.5 118.87 8652 Lạch Huyện 1 - P/S Sơn C AGE LINE TÙNG D HL6
11 12:30 12:30 VIET THUAN 12-03 3.8 109.8 5533 C128 HQ - P/S Ngọc 11:15 EVER INTRACO 679,689 HIẾU
12 12:30 12:30 KMTC ULSAN 7.5 168.45 16717 NHĐV1 - P/S Hoàng A Thương - H1 KMTC DV6,ST HIẾU
13 12:30 12:30 PEGASUS HOPE 7.5 146.5 9924 TV5 - P/S Cường C VOSA 45,36 HIẾU
14 13:00 13:00 NORDBALTIC 9 172 18508 HHIT5 - P/S (HICT) Trọng A Cường D - H1 HAPAG-LLOYD ST1,SUN1 LONG
15 14:30 14:30 EVER CAST 8.7 171.95 17933 VIP GP1 - P/S Thành C Hưng F - H1 EVERGREEN DV6,9 TÙNG D
16 14:30 14:30 AAL BRISBANE 7.5 193.9 23930 MPC - P/S Tuyên Trí - NH THORESEN DV26,9 TÙNG D
17 16:30 16:30 EVER META 13.4 366.107 165350 HHIT6 - P/S (HICT) Tình, Hải D Hải D EVERGREEN ST1,SUN2,SUN2,SF2 Luồng 1 chiều
18 16:30 16:30 WAN HAI 101 8 144 9834 TV4 - P/S Hưng A WAN HAI 44,45
19 16:30 16:30 EVER WILL 8.3 172 27145 NHĐV2 - P/S EVERGREEN DV6,9
20 16:30 16:30 EVER CLEVER 8.5 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Tuân Hưng E - H1 EVERGREEN 17,19,35
21 16:30 16:30 MS SALVIA 4.1 106 4488 Eu ĐV 2 - P/S Duân D&T 15,16
22 16:30 16:30 MSC MELATILDE 12.2 365.5 153092 HTIT3 - P/S (HICT) Hùng B, Hướng Hướng NAM DINH VU SF2,ST2,SU1,TUG1 Luồng 1 chiều
23 16:30 16:30 NEW VISION 9.9 184.025 16174 PTSC - P/S Quân B VSICO 16,35
24 16:30 16:30 HANSA AUGSBURG 9.9 175.54 18274 TV1 - P/S Anh A HAPAGENT DT,36
25 19:00 19:00 E-TEN 5.8 24.67 389 NMDT Damen - P/S Tiên ATLANTIC OCEAN MARITIME HIẾU AD = 5.15M, HT rời tàu tại F21
26 22:00 22:00 KEIO CORAL 6.95 127.67 9967 CV1 - P/S Thương BLUE OCEAN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 05/06 03:30 WAN HAI 101 7.8 144 9834 P/S - TV4 Dinh 02:30 WAN HAI 44,45 T.Anh THAY HENG HUI
2 23:00 04/06 04:00 ROYAL DREAM 6.02 89.9 2979 P/S - TRANS Định 00:30 BLUE OCEAN DX01 T.Anh THAY FLORA,02H CHỜ ĐỢI
3 03:00 05/06 04:30 NORDBALTIC 8.8 172 18508 P/S (HICT) - HHIT5 Thịnh HAPAG-LLOYD STAR1,SUN1 Tùng A
4 02:30 05/06 06:00 XIN ZHONG RUI 7 4.6 103.7 4426 P/S - GP2 Hưng A 04:15 AGE LINE 34,43 Tùng A THAY DONG YUAN 16
5 04:30 05/06 07:30 VIET THUAN 075-01 6.6 98.8 3554 P/S - C128 Bảy 06:30 EVER INTRACO 17,19 Tùng AAAAAA B2
6 09:00 05/06 11:30 SUNNY ACACIA 7.8 137.6 9867 P/S - TV3 Dũng C 10:30 KMTC 36,43 SƠN SƠN TAHY TS KAOHSIUNG
7 11:00 05/06 13:30 SINOTRANS TIANJIN 7.9 143.9 9930 P/S - NHĐV1 Tùng A 12:30 ORIMAS ST,SK TÙNG A Thay Kmtc Ulsan
8 12:00 05/06 14:00 NAM PHAT 08 6.8 96.8 3546 P/S - Lach Huyen 1 Vi BIEN VIET 679,689 TÙNG D AD=18.7M
9 13:00 05/06 15:30 BIENDONG MARINER 8.3 149.5 9503 P/S - VIMC Đạt B VOSA SK,ST TÙNG D
10 08:00 05/06 15:30 K.ASIAN BEAUTY 7 184.1 45121 P/S - MPC Thành B Tùng C_NH DAI TAY DUONG DV9,26 TÙNG D Y/C C/M Phải,THAY AAL BRISBANE
11 11:45 05/06 16:30 MINH QUANG 08 6.7 98.9 3110 P/S - TD.Việt Ý Trung D MINH QUANG QN TÙNG D AD: 13m
12 17:00 05/06 20:30 MAERSK STADELHORN 9.9 299.92 95205 P/S (HICT) - HHIT5 Trung C, Hòa Hòa HAI VAN SF2,SUN2,SUN1,ST1 LUỒNG 1 CHIỀU, Thay Nordbaltic, order?
13 19:00 05/06 20:30 COLORADO 10.7 255 52228 P/S (HICT) - HICT1 Việt A S5 99,A8
14 19:00 05/06 21:30 HANSA COLOMBO 7.9 182.47 17964 P/S - NĐV4 Dũng F NAM DINH VU TP2,35
15 17:00 05/06 21:30 EVER CONFORM 9.5 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Tuấn B EVERGREEN DV6,9 Thay Ever Clever, Order?
16 17:00 05/06 21:30 PROCYON LEADER 8.2 179.9 53645 P/S - TV5 Tuyên NORTHFREIGHT DY,36,1300KW Y/C C/M Phải, thay Pegasus Hope
17 17:00 05/06 21:30 MACSTAR HAI PHONG 6 90.09 2998 P/S - NĐV3 Linh Tuấn C_H3 MACSTAR 679,689
18 18:30 05/06 21:30 XING ZHONG HAI 6.9 115.8 5975 P/S - PTSC Hưng B AGE LINE 17,19
19 19:00 05/06 22:00 PHUC THAI 7.2 129.52 7464 P/S - CV5 Đức B GLS
20 18:00 05/06 23:59 XIN HANG 9 7.4 144.58 9160 P/S - CV1 VOSA 43,44 Thay Keio Coral
21 20:30 05/06 23:59 PEARL I 8.6 158 15438 P/S - ĐX Hồng A AGE LINE DX1,689,699
22 21:00 05/06 23:59 YOKOHAMA TRADER 8.1 147.9 9944 P/S - GP1 Đức A GREENPORT ST,SK
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:30 HAI NAM 66 5 79.8 1599 Bach Dang - T.LÝ Quang HAI NAM pob,ETB :1430, ad = 21m, thay All Marine 09, tính 02h chờ đợi
2 10:30 OCEANUS 9 5.4 99.9 4518 Eu ĐV 1 - BG Tuyến B 11:15 OCEAN EXPRESS CL 15,16 POB
3 10:30 CHIPOL XIONGAN 7.8 166.46 20973 NĐV2 - Lan Ha Trung A 01:15 AGE LINE 689,PW POB
4 11:30 OCEANUS 08 4.8 96.51 3758 BG - Lạch Huyện 1 Đạt C OCEAN EXPRESS POB
5 16:30 TRUONG AN 06 3 95.12 2917 TD.Việt Ý - TD. ĐTBA Tuyến C TRUONG AN POB, AD: 18m