KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 5 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 4 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h59 3m6 Nước ròng: 10h45 0m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 PHƯƠNG HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: LÊ ANH TUẤN T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 PANCON HARMONY 8.4 141 9946 GP1 - P/S Cường D S5
2 01:00 01:00 PORTO 10.6 225 28561 HICT - P/S (HICT) Dũng C S5 TC66,A8 Hiển
3 02:30 02:30 MARIANNA 28 5 118.89 6051 DAP - P/S Hoàng B 03:15 DUC THO 17,19 Hồng
4 04:00 04:00 PACIFIC GRACE 8.4 144.8 9352 ĐX - P/S Dũng E gemadept
5 06:00 06:00 VIET TRUNG 135 3 94 2917 C3 - P/S Trung D 07:30 TRUONG AN HC47,54 Phương AD:18m
6 06:30 06:30 GIA LINH 368 4.1 116.8 6216 C128 HQ - P/S Dũng F 07:15 BIEN VIET 679,DX1 Thuỷ
7 06:30 06:30 VIMC PIONEER 7.6 120.84 6875 TV4 - P/S Tùng C 07:15 VOSA SK,ST Thuỷ
8 08:30 08:30 MAERSK SINGAPORE 11.4 335 93511 HHIT - P/S (HICT) Dũng B, Sơn A Sơn A HAI VAN SF2,SKY2,STAR1,TM Hiếu LUỒNG 1 CHIỀU
9 09:00 09:00 HAI DANG 68 3.6 94.88 2859 TD.Việt Ý - P/S Hưng D 11:30 QUOC TE XANH TUẤN ANH P12 AD:23m5
10 10:30 10:30 XIN YUAN 227 4.4 114.3 4419 VIMC - P/S Trí 11:15 VIET LONG SK,ST PHƯƠNG
11 14:30 14:30 KAPITAN AFANASYEV 7.2 184.1 16542 NHĐV2 - P/S Hải D 15:15 KPB 699,PW SƠN
12 14:30 14:30 MILD SYMPHONY 7 147.9 9929 NĐV1 - P/S Thịnh 15:15 NAM DINH VU 17,19 SƠN
13 14:30 14:30 XIN ZHONG RUI 7 3.6 103.7 4426 TV5 - P/S Quân B 15:15 LE PHAM HC36,43 SƠN
14 14:30 14:30 STRAITS CITY 6.6 141.9 9587 NĐV3 - P/S Hiếu 15:15 SUNRISE 679,699 SƠN
15 15:00 15:00 JIN JI YUAN 9.2 189.7 25700 HICT - P/S (HICT) Anh B Đạt B_NH NAM DINH VU A8,TC66 TIẾN
16 16:30 16:30 XIN HAI XIU 5 131.55 6680 TV4 - P/S Cường D 17:15 NHAT THANG HC36,43 TÙNG A
17 18:00 18:00 KHARIS HERITAGE 8.1 147 12545 GP2 - P/S Trung D 19:30 GREENPORT ST,SK
18 18:30 18:30 WAN HAI 101 7.8 144 9834 TV2 - P/S Sơn A 19:15 WAN HAI HC36,43
19 20:30 20:30 FENG YUN HE 7 182.87 16737 NĐV4 - P/S 21:15 NAM ĐINH VU HA35,TP3
20 20:30 20:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Trí 21:15 VSICO HP008,HC43
21 22:30 22:30 INTERASIA ENHANCE 9.5 186 31370 NĐV2 - P/S Vinh Vi_NH 23:15 CAT TUONG 35,TP02
22 22:30 22:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Sơn C 23:15 HAI LINH HA17,19
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 06/04 02:30 JIN JI YUAN 8.6 189.7 25700 P/S (HICT) - HICT Anh A NAM DINH VU A8,TC66 Hồng Hồng Thay CSCL YELLOW SEA
2 23:00 05/04 02:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - Lach Huyen 2 Duân TRONG TRUNG Hồng Hồng
3 01:00 06/04 03:30 GOLSAN 8.4 168.46 15670 P/S - TV3 Cường B 02:30 S5 Asia K1,44 HồngHồng Thuỷ
4 01:00 06/04 03:30 MILD SYMPHONY 8.8 147.9 9929 P/S - NamĐV1 02:30 namdinhvu HA17,19 Hồng Hiển Thay YM HORIZON
5 01:00 06/04 03:30 FENG YUN HE 8.8 182.87 16737 P/S - NamĐV4 Long A 02:30 NAM DINH VU HA35,699 Hồng Hiển Thay SITC KANTO
6 01:00 06/04 03:30 PROGRESS 8.75 145 9858 P/S - PTSC Sơn C 02:30 VSICO HC43,HP008 Hồng Hiển
7 09:00 05/04 04:00 JI HANG 15 8.2 147.02 9936 P/S - CV2 Tuân 02:30 VOSA HC43,45 Hồng Hồng Y/CC/M Trái
8 00:30 06/04 04:00 JIAN RUI 7 6.2 84.8 2612 P/S - TRANS Đạt C 02:30 BLUE OCEAN DX1 Hồng Hồng
9 00:30 06/04 05:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 1 Hưng E 04:30 GSP CL15,16 Thuỷ T.Anh Thay GOLD STAR 19, đã k/c đ/l nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai
10 02:00 06/04 05:30 WAN HAI 101 8.2 144 9834 P/S - TV2 Hưng F 04:30 WAN HAI HC44,45 Thuỷ T.Anh
11 05:00 06/04 07:30 XIN HAI XIU 5.9 131.55 6680 P/S - TV4 Hoàng B 06:30 NHAT THANG 43,36 Thuỷ T.Anh Thay VIMC PIONEER
12 12:30 05/04 08:30 38-11-88 2.8 70 1307 P/S - TD.Việt Ý Bảy 06:30 Chi nhánh Kho vận 65.3 Thuỷ TUẤN ANH P12 AD:22m8
13 22:30 05/04 14:30 BAOYING GLORY 4.73 138.8 10508 P/S (HICT) - HTIT Vinh VOSA DT,44 PHƯƠNG TIẾN C3, Y/C cập mạn phải
14 15:00 06/04 17:30 MILD SONATA 7.8 147.9 9994 P/S - NĐV3 Thành B 16:30 NAM DINH VU TÙNG A thay STRAIT CITY
15 01:06 05/04 17:30 ANNIE GAS 09 5.4 105.92 4002 P/S - Eu ĐV 1 Quang 16:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 TÙNG A thay LADY VALENCIA
16 13:00 06/04 17:30 TM HAI HA PETRO 6.2 104.61 3231 P/S - NAM VINH Trọng A_NH 16:30 DUC THO SK,ST TÙNG A Trọng A, đã đại lý K/C tăng cường tàu lai
17 14:00 06/04 18:00 THUAN PHONG 18 2.6 79.95 2707 P/S - TD.DTNamTrieu Hiệu 16:15 THUAN PHONG 18 TÙNG A Hiệu, AD=17M
18 17:00 06/04 19:30 THANG LONG GAS 4 95.3 3434 P/S - TOTAL Thịnh GSP CL15,16
19 17:00 06/04 19:30 NAKSKOV MAERSK 8.3 172 26255 P/S - TV1 Khánh 18:30 SGS K1,36 SƠN
20 15:00 06/04 19:30 BIENDONG NAVIGATOR 8.5 149.5 9503 P/S - VIMC Tuyến B 18:30 VOSA SK,ST SƠN
21 19:00 06/04 21:30 FU LIAN 9.5 188.64 24918 P/S - NĐV1 Đông 20:30 NAM ĐINH VU HA35,19 thay MILD SYMPHONY
22 19:00 06/04 21:30 LOTUS LEADER 7.1 129.93 15196 P/S - TV5 Việt B 20:30 NORTHFREIGHT HC36,43 Y/C cập mạn phải, thay XIN ZHONG RUI 7
23 19:00 06/04 21:30 EVER WISE 8.8 172 27145 P/S - VIP GP2 Tùng A 20:30 evergreen DV6,9
24 19:00 06/04 21:30 KOTA AZAM 9.8 182.83 17652 P/S - NĐV4 Hướng 20:30 PIL HA35,TP2 Y/C cập mạn phải, thay FENG YUN HE
25 21:00 06/04 23:30 WAN HAI 367 9.4 203.5 30468 P/S - NĐV2 Trung D Đức A_NH 22:30 WAN HAI PW,HA35,689 thay INTERASIA ENHANCE
26 21:00 06/04 23:59 HOSEI CROWN 5.5 120 9721 P/S - CV3 Nam 22:15 BLUE OCEAN HC34,45
27 21:00 06/04 23:59 HOAI SON 58 6.1 79.8 2222 P/S - C3 Tiên 22:15 QUOC TE XANH
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 Eu ĐV 1 - BG Đức B 05:15 D&T CL15,16 Thuỷ Phương HL2 POB, đã k/c đ/l nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai
2 05:00 GREENVILLE 8.4 272 72805 HTIT - HICT Tình NAM DINH VU SP2,TM,DT/TC86,99 T.Anh Phương POB, thay PORTO
3 12:30 LADY FAVIA 5 99.9 4048 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 Cường C OCEAN EXPRESS TP2,3 PHƯƠNG TIẾN pob
4 16:00 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 Lạch Huyện 2 - T. LY Nam TRONG TRUNG HC46 TIẾN POB,AD=20.5M
5 16:30 LADY VALENCIA 4.6 99 3603 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Sơn B GSP CL15,16 TÙNG A pob, thay LADY FAVIA
6 18:30 SENNA 4 4.7 105.9 3901 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Hưng C 19:15 DONG DUONG PW,679 TÙNG A POB, B4