KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 4 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 4 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 22h12 3m5 Nước ròng: 09h42 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN B TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tùng Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 NAM HẢI - P/S Hưng B 01:30 VIETSUN LINES 679,DX1 Taxi
2 00:30 00:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 PETEC - P/S Long C 01:15 TRONG TRUNG CL15,16 Taxi
3 01:00 01:00 XIN BIN HONG 8.6 197 31913 HICT - P/S (HICT) Long A Đức A_NH NAM DINH VU TC86,A8 Hồng
4 02:00 02:00 FORTUNE FREIGHTER 8.4 123.57 6773 CV2 - P/S Đức B 03:30 VOSCO HC43,45 Thuỷ Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
5 02:00 02:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV5 - P/S Cường B 03:30 GLS HC43,45 Thuỷ Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
6 02:30 02:30 BLUE OCEAN 02 4.3 96.72 3437 Eu ĐV 1 - P/S Ninh 03:15 D&T CL15,16 Thuỷ Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
7 04:30 04:30 BAL XIAMEN 6.8 154.59 14036 NĐV4 - P/S Trung B 05:15 NAM DINH VU PW,689 Tuấn Anh
8 04:30 04:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 K99 - P/S Tuấn B 05:15 D&T CL15,16 Tuấn Anh Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
9 04:30 04:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 PTSC - P/S Ngọc 05:15 VSICO HA17,19 Tuấn Anh Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
10 06:00 06:00 JSP PORTO 7 130.25 7138 ĐX - P/S Vi 07:30 VOSA DX1,CL15 Thuỷ VI
11 06:30 06:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Anh A 07:15 NHAT THANG 689,699 Thuỷ ANH A
12 12:30 12:30 CA OSAKA 7.5 147.9 9984 NĐV1 - P/S Bình A 13:15 NHAT THANG PW,699,1360HP PHƯƠNG
13 14:30 14:30 XIN YUAN 237 4.5 114.3 4419 VIMC - P/S Đạt C Huy_H3 VIET LONG SK,ST TIẾN
14 15:00 15:00 DKC 02 4.5 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Sơn C VOSCO ad = 23m
15 16:30 16:30 GREEN CLARITY 8.2 172.07 17933 VIP GP1 - P/S Trung D EVERGREEN Tùng A
16 16:30 16:30 MSC VIGOUR III 8.3 221.62 27437 NĐV2 - P/S Anh B NAM DINH VU TÙNG A
17 16:30 16:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Tuyến C VSICO HA17,19 TÙNG A
18 18:30 18:30 HAIAN LINK 9.2 147 12559 HAI AN - P/S Thành C HAI AN LongA Nước lên mạnh, Tăng cường công suất tàu lai
19 18:30 18:30 BALTIMORE HIGHWAY 7.45 179.99 48927 TV5 - P/S VIETFRACHT Tùng D
20 18:30 18:30 CA SHANGHAI 8.8 166.95 17871 NĐV3 - P/S Tùng C NHAT THANG Tùng D
21 18:30 18:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Linh TRUONG HAI Tùng D
22 18:30 18:30 SITC KANTO 9 171.99 17119 NamĐV4 - P/S Hoàng A SITC Tùng D
23 20:30 20:30 SITC NAGOYA 8.2 145.12 9531 ĐV2 - P/S Việt B SITC Tùng D
24 20:30 20:30 LONG HUNG 1 4.4 111.9 4377 PETEC - P/S Tiên DUC THO Tiến
25 20:30 20:30 VIET THUAN 12-06 3.4 119.8 5967 C128 HQ - P/S Đông EVER INTRACO Tiến
26 20:30 20:30 HONG RUI 5.5 99.95 4498 Eu ĐV 2 - P/S Sơn B HAI NAM Tùng D
27 22:00 22:00 APOLLO FIRST 7.2 119.96 9951 CV1 - P/S Tuyến B VIETFRACHT Long A
28 22:30 22:30 YM HORIZON 8.5 168.8 15167 NĐV1 - P/S Khánh NAM DINH VU Hồng
29 22:30 22:30 THALEXIM OIL 4 98.5 2934 HAI LINH - P/S Hưng C HAI LINH Hồng order ??
30 23:00 23:00 CSCL YELLOW SEA 10.2 335 116568 HICT - P/S (HICT) Tùng A, Quân B Quân B NAM DINH VU Long A LUỒNG 1 CHIỀU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 04/04 00:30 CMA CGM MEDEA 10.9 349.07 107711 P/S (HICT) - HHIT Đông, Dũng C Dũng C NAM DINH VU ST1,SK2,SF2,TM Hồng Hồng LUỒNG 1 CHIỀU
2 20:30 04/04 00:30 VIET THUAN 11-02 4.2 119.9 6288 P/S - NMDT Pha Rung Minh 22:15 EVER INTRACO FR1,NA7 Long A AD=30.65M
3 21:00 04/04 02:30 PORTO 8.1 225 28561 P/S (HICT) - HICT Hùng B S5 Asia TC66,A8 Hồng Thuỷ C/B Y/C C/M Phải, Thay Xin Bin Hong
4 01:00 05/04 03:30 XIN YUAN 237 5.15 114.3 4419 P/S - VIMC Hồng A 02:30 VIET LONG SK,ST Hồng Hồng
5 01:00 05/04 03:30 TRUONG HAI STAR 3 6.9 132.6 6704 P/S - C128 HQ Hoàng B Trường_H2 02:30 THILOGI 689,699 Hồng Hồng B3, Y/C C/M PHẢI
6 01:00 05/04 03:30 SITC NAGOYA 8.1 145.12 9531 P/S - ĐV2 Tuân 02:30 SITC SK,DV9 Hồng Hồng NHỜ TV 40M
7 01:00 05/04 04:00 PACIFIC GRACE 8.4 144.8 9352 P/S - Nam Hai Dinh 02:15 GEMADEPT HA17,19 Hồng Thuỷ Thay Vietsun Fortune
8 03:00 05/04 05:30 SITC KANTO 8.5 171.99 17119 P/S - NĐV4 Linh 04:30 SITC DV26,HA35 Taxi Tuấn Anh Thay Bal Xiamen
9 21:00 04/04 07:30 THALEXIM OIL 5.7 98.5 2934 P/S - HAI LINH Cường D 06:30 HAI LINH HA17,19 Taxi Thay Great Lady
10 07:00 05/04 08:30 GREENVILLE 10.3 272 72805 P/S (HICT) - HTIT Khoa NAM DINH VU SF2,TM,DT LẠCH HUYỆN B3+4
11 18:00 04/04 13:30 GOLD STAR 19 7.2 117.54 6190 P/S - Eu ĐV 1 Việt B Thành D_H2 12:30 D&T CL15,16 PHƯƠNG SƠN Thay Blue Ocean 02
12 11:00 05/04 13:30 YM HORIZON 7.9 168.8 15167 P/S - NĐV1 Tình 12:30 NAM DINH VU PW,699 PHƯƠNG SƠN Thay CA Osaka
13 07:00 04/04 13:30 ENDEAVOR TIDE 7.3 127.19 9937 P/S - ĐV1 Tuyến B 12:30 VOSA HC36,44 PHƯƠNG SƠN NHỜ PTSC 30M
14 09:00 05/04 15:30 VIMC PIONEER 7.8 120.84 6875 P/S - TV4 Long B 14:30 VOSA SK,ST SƠN TIẾN
15 14:30 05/04 18:00 KHARIS HERITAGE 8.2 147 12545 P/S - GP2 Bình A GREEN PORT TÙNG A Tùng A Tăng cường công suất tàu lai
16 15:00 05/04 19:30 STRAITS CITY 8.2 141.9 9587 P/S - NĐV3 Hưng F NHAT THANG TÙNG A Long A Thay CA Shanghai
17 13:00 05/04 19:30 XIN ZHONG RUI 7 4 103.7 4426 P/S - TV5 Hưng E LE PHAM HC36,44 TÙNG D Long Thay Baltimore Highwway
18 19:00 05/04 21:30 KOBE TRADER 8.6 147.9 9944 P/S - ĐV2 Dũng E ORIMAS Tiến Tùng D Thay SITC NAGOYA
19 04:00 05/04 21:30 GIA LINH 368 5 116.08 6216 P/S - C128 HQ Trung D BIEN VIET Tiến Tùng D B2, Thay VIET THUAN 12-06
20 10:00 05/04 21:30 SENNA 4 5.1 105.9 3901 P/S - Eu ĐV 2 Trung A INDO Tiến Tùng D B4
21 17:00 05/04 21:30 INTERASIA ENHANCE 10.2 186 31370 P/S - NĐV2 Hướng CAT TUONG Tiến Tùng D Thay MSC Vigour III
22 13:00 05/04 22:00 PH GIANG MINH 5.5 159.9 14912 P/S - ĐTNT Tuấn B NHAT THANG Tiến P8
23 05:10 05/04 23:30 LADY FAVIA 5.4 99.9 4048 P/S - Eu ĐV 2 Hoàng A OCEAN EXPRESS Tùng A Long Thay Hong Rui
24 21:00 05/04 23:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Thắng HAI LINH Tùng A Long
25 20:30 05/04 23:30 XIN YUAN 227 4.76 114.3 4419 P/S - VIMC Tình VIET LONG Tùng A Long
26 17:00 05/04 23:30 HAIAN ALFA 7.7 171.9 18852 P/S - HAI AN Thành B HAI AN Tùng A Long Y/C tăng cường tàu lai,Thay Haian Link
27 19:00 05/04 23:30 KAPITAN AFANASYEV 7.7 184.1 16542 P/S - NHĐV2 Dinh KPB Tùng A Long TN ??
28 21:00 05/04 23:30 YM INAUGURATION 9.5 172.7 16488 P/S - VIP GP1 Thành C GREEN PORT Tùng A LongLong
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 12:30 LONG HUNG 1 4.6 111.9 4377 NAM VINH - PETEC Duân DUC THO CL15,16/CL15,16 PHƯƠNG SƠN POB
2 22:00 PACIFIC GRACE 8 144.8 9352 Nam Hai - ĐX Nam gemadept Long A Tùng D NAM