KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 5 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY5 THÁNG 5 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 TUẤN A TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT T.Anh Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 VIEN DONG 88 4.2 105.73 4811 C128 HQ - P/S Tuyến B 03:30 BIEN VIET TÙNG D
2 04:30 04:30 HISTORY MARIA 6.8 182.52 18017 NHĐV2 - P/S Dinh 05:15 KPB HIẾU Đã k/c đ/lý nước ròng
3 04:30 04:30 MILD TUNE 7 147.9 9994 NDV1 - P/S Anh B NAM DINH VU HIẾU
4 04:30 04:30 VAST OCEAN 5.2 114.62 4924 DAP - P/S Quang 05:15 DUC THO HIẾU P8
5 04:30 04:30 CA NAGOYA 6.3 147.9 9984 NĐV4 - P/S Trọng A 05:15 NHAT THANG HIẾU
6 06:30 06:30 ZHONG GU DONG HAI 6.7 171.92 18490 TV3 - P/S Tuân SAIGON SHIP HIẾU
7 08:30 08:30 HOANG HA OCEAN 4.5 110.2 4103 PETEC - P/S Thành C TRONG TRUNG TUẤN ANH THÀNH C
8 09:00 09:00 JANESIA ASPHALT IV 4.5 99.7 3378 VC - P/S Hùng B Huy_H3 11:30 DUC THO HỒNG ad = 23.6m
9 10:00 10:00 HEUNG-A YOUNG 6.6 141.03 9551 GP1 - P/S Ngọc Quân C_H2 GREEN PORT Long
10 11:30 11:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Khoa 13:30 VIPCO Hồng ad = 18.5m
11 13:00 13:00 MSC SHANVI III 10.5 231 35981 HICT - P/S (HICT) Quân B NAM DINH VU Long
12 14:30 14:30 NIIGATA TRADER 7 145.7 9191 TV5 - P/S Cường B 15:15 Hapagent Tiến
13 14:30 14:30 ROSA 4.8 99.93 4490 Eu ĐV 2 - P/S Đạt C 15:15 OCEAN EXPRESS Tiến
14 16:30 16:30 EVER COMMAND 8.2 172 18658 VIP GP1 - P/S Đạt B evergreen Tùng A
15 16:30 16:30 HAIAN BETA 7.6 171.9 18852 HAI AN - P/S Linh HAI AN Tùng A
16 16:30 16:30 SITC KANTO 8.7 171.99 17119 NamĐV2 - P/S Vi SITC
17 18:00 18:00 PHUC HUNG 6 112.5 4914 CV4 - P/S Ninh GLS
18 20:00 20:00 KHARIS HERITAGE 8 147 12545 GP2 - P/S Cường C GREENPORT
19 20:30 20:30 DS SUCCESS 5.2 140.8 10281 NHĐV1 - P/S Hướng Thành D_H2 AGE LINES
20 23:00 23:00 MSC VIGOUR III 8.4 221.62 27437 HTIT - P/S (HICT) Dũng C NAM ĐINH VU DŨNG C
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:00 04/05 00:30 PHUONG NAM 189 6.3 79.98 2785 P/S - TD.Viet Nhat Long C 22:30 PHUONG NAM SƠN P12 ad = 16m
2 00:30 05/05 03:30 VIET THUAN 12-03 8 109.8 5533 P/S - C128 HQ Đức B 02:30 VTQT EVERGREEN TÙNG D B3
3 23:00 04/05 03:30 TIGER MAANSHAN 7.5 192 23040 P/S - TV1+2 Đông 02:30 Hapagent TÙNG D Tàu Phương án
4 18:00 04/05 05:30 BLUE ARROW 7.4 110.01 4724 P/S - DAP Tuyến A 04:30 MINH LONG TÙNG D P8 Thay Vast Ocean
5 03:00 05/05 05:30 SITC KANTO 8.4 171.99 17119 P/S - NĐV2 Hồng A 04:30 SITC TÙNG D
6 06:00 05/05 08:30 FENG HAI DA 5.3 139.8 10477 P/S - Lạch Huyện 2 Nam SEAGULL T.Anh
7 10:30 05/05 12:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Lach Huyen 2 Duân GSP Long
8 18:30 04/05 12:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - Lach Huyen 2 Định TRONG TRUNG Long
9 16:15 01/05 15:30 ANNIE GAS 09 5.4 105.92 4002 P/S - Eu ĐV 2 Tùng C OCEAN EXPRESS Tiến TÙNG C, Thay ROSA???
10 12:30 05/05 15:30 BLUE OCEAN 01 6.1 96.72 3437 P/S - K99 Ngọc D&T Tiến
11 13:00 05/05 16:00 MORNING VINAFCO 7.1 115.05 6251 P/S - CV5 Minh Quân C_H2 VINAFCO Tiến MINH
12 13:00 05/05 16:00 GREEN FUTURE 6.1 119.93 9943 P/S - CV1 Thuần BLUE OCEAN Tiến
13 00:30 04/05 16:30 HAI HA 88 4.8 79.8 1599 P/S - T.LÝ Sơn B OCEAN EXPRESS SƠN B, ad = 20.48m, thay PHU MY 06
14 15:00 05/05 16:30 TRUONG HAI STAR 2 4.5 90.9 2998 P/S (HICT) - HICT Cường D THILOGI Tùng A
15 15:00 05/05 17:30 SM TOKYO 8.2 147.87 9928 P/S - HAI AN Thịnh HAI AN Thay HAIAN BETA, nước lên mạnh, tăng cường tàu lai
16 15:00 05/05 17:30 SAN GIORGIO 7.55 170 20239 P/S - NamĐV1 Hội NAM DINH VU
17 16:30 05/05 19:30 TAY NAM 01 6.7 119.98 5127 P/S - HAI LINH Hưng E DUC THO
18 16:30 05/05 20:00 THANH DAT 628 6.8 79.9 2769 P/S - C4 Hoàng B VINH HIEN HL
19 10:30 05/05 21:00 ARAGO 1 + HYE SEUNG 1508 3.2 96.3 1403 P/S - ĐTFR Thắng NHAT THANG Tàu kéo, HT lên tàu tại F7-8
20 19:00 05/05 21:30 SITC YIHE 8.5 146.5 9973 P/S - TC189 Tình SITC Tàu cập mạn trái, đã k/c đ/l tăng cường tàu lai
21 19:00 05/05 21:30 EVER COPE 8.8 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Bảy EVERGREEN Thay EVER COMMAND, cập nhờ NHĐV 40m
22 06:00 05/05 21:30 EVER CERTAIN 8.9 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Vi EVERGREEN
23 18:00 05/05 21:30 HT SHATIAN 5.46 128 6147 P/S - VIMC Tuyến C Trường_H2 VIET LONG
24 21:00 05/05 23:30 HAIAN EAST 8.6 182.52 18102 P/S - ĐV1 Long A HAI AN
25 21:00 05/05 23:30 MAKHA BHUM 7.7 172 18341 P/S - NamĐV3 Hiếu NAM DINH VU
26 21:00 05/05 23:30 SITC SHANGHAI 9.7 171.99 17119 P/S - NamĐV4 Đạt A SITC
27 19:00 05/05 23:59 GREEN CLARITY 9.2 172.07 17933 P/S - GP1 Đức A evergreen
28 21:00 05/05 23:59 VIET TRUNG 135 7 94 2917 P/S - C3 Hưng A TRUONG AN ad = 18m
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 CUU LONG GAS 4.2 95.5 3556 Dai Hai - Thang Long Gas Việt B GSP TÙNG D TAXI POB,AD=22.8M
2 17:00 TRUONG AN 126 2.8 95.18 2702 TD.Viet Y - TD Dong Do Hưng F HOANG PHUONG pob, HƯNG F