KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 5 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 5 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h59 3m2 Nước ròng: 11h21 0m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 PHƯƠNG HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN THẾ DUÂN T2
T3
P.QLPT TÙNG KIÊN TUẤN ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 FORTUNE FREIGHTER 8.4 123.57 6773 CV2 - P/S Tuyến B 01:30 VOSCO HC34,45 Tiến
2 00:00 00:00 PH GIANG MINH 4.1 159.9 14912 DTNT - P/S Linh 01:30 SUNRISE NASICO2,7,TP03,BV89 Taxi
3 00:30 00:30 LADY AEGINA 4.6 106 4484 Eu ĐV 1 - P/S Định 01:15 D&T CL15,16 Tiến
4 01:00 01:00 TRUONG HAI STAR 2 5.5 90.9 2998 HITC - P/S (HICT) Tuân TRUONG HAI Tùng D
5 02:30 02:30 TIGER MAANSHAN 7.5 192 23040 TV1+2 - P/S Khoa 03:15 CANG HP 36,DT Hiếu
6 02:30 02:30 SAN GIORGIO 7.7 170 20239 NĐV1 - P/S Đông 03:15 NAM DINH VU DV26,9 Hiếu
7 04:00 04:00 VINAFCO 26 7 121.35 6362 CV4 - P/S Thành B 05:30 VINAFCO HC44,45 Tùng D
8 04:30 04:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Thuần 05:15 VSICO 17,19 Tùng D
9 04:30 04:30 VIET THUAN 12-03 3.6 109.8 5533 C128 - P/S Minh 05:15 EVERGREEN 679,689 Tùng D NAM
10 06:30 06:30 SM TOKYO 7.8 147.87 9928 HAI AN - P/S Tình 07:15 HAI AN HA18,TP2 Hiển THÀNH C
11 06:30 06:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 K99 - P/S Cường D 07:15 D&T 15,16 Hiển SƠN B, K/C nước ròng mạnh tăng cường tàu lai
12 08:30 08:30 SITC SHANGHAI 8 171.99 17119 NĐV4 - P/S Trung C 09:15 SITC 35,26 THUỶ
13 10:00 10:00 GREEN FUTURE 5.5 119.93 9943 CV1 - P/S Đạt B Thành D_H2 11:30 BLUE OCEAN HC34,44 TUẤN ANH
14 12:00 12:00 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 C4 - P/S Đạt C BIEN VIET HIỂN ad = 23m
15 12:30 12:30 BLUE ARROW 5.6 110.01 4724 DAP - P/S Hưng C MINH LONG HIỂN
16 12:30 12:30 HT SHATIAN 4.7 128 6147 VIMC - P/S Hòa Trường_H2 VIET LONG SK,ST THUỶ 02h chờ đợi
17 14:30 14:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Thương DUC THO HỒNG
18 15:00 15:00 LONG CHAU 02 3.2 84.95 2188 TD.VC - P/S Ngọc Tổng công ty xây dựng đường thủy - CTCP PHƯƠNG AD = 23.5M
19 16:30 16:30 MAKHA BHUM 7.8 172 18341 NĐV3 - P/S Sơn A NAM DINH VU LONG
20 16:30 16:30 YM HARMONY 7.5 168 15167 NĐV2 - P/S Cường B NAM DINH VU LONG
21 17:30 17:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Thang Long Gas - P/S Hiếu 19:30 GSP 47,54 TAXI AD: 23m
22 18:30 18:30 ULTIMA 6.2 141 9568 MPC - P/S Tuân 19:15 MACS 17,19 HỒNG
23 18:30 18:30 SITC YIHE 7 146.5 9973 TC189 - P/S Anh B 19:15 SITC 689,HA19 HỒNG
24 18:30 18:30 XIN MING ZHOU 22 6.4 143.2 9653 ĐV2 - P/S Hưng F 19:15 NHAT THANG ST,SK HỒNG
25 20:30 20:30 EVER COPE 7.7 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Vinh 21:15 EVERGREEN 17,19,35 PHƯƠNG
26 20:30 20:30 CA KOBE 7.2 147.9 9984 NĐV1 - P/S Việt A 21:15 NHAT THANG 699,PW PHƯƠNG
27 21:30 21:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Lach Huyen 2 - P/S Hưng D OCEAN EXPRESS SƠN Tiên
28 22:00 22:00 PHUC THAI 6.5 129.52 7464 CV2 - P/S Dũng C Huy_H3 23:30 GLS 45,34 TÙNG D
29 22:00 22:00 GREEN CLARITY 9.2 172.07 17933 GP1 - P/S Hòa 23:30 EVERGREEN DV6,9 TÙNG D
30 22:30 22:30 EVER CERTAIN 7.5 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Hồng A 23:15 EVERGREEN DV6,9 TÙNG D
31 22:30 22:30 HONG RUN 18 4.7 120.99 4820 VIMC - P/S Long A 23:15 VIET LONG SK,ST PHƯƠNG
32 22:30 22:30 NADI CHIEF 8 186 30068 NHĐV2 - P/S Tùng A Hoàng A_NH 23:15 NHAT THANG 699,PW TÙNG D Tình
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:30 05/05 01:30 ULTIMA 8.5 141 9568 P/S - MPC Cường D 00:30 macs HA17,19 Tùng D
2 23:00 05/05 01:30 NADI CHIEF 7.6 186 30068 P/S - NHĐV2 Dinh Tuấn B_NH 00:30 NHAT THANG PW,699,1608HP Tùng D
3 23:00 05/05 01:30 XIN MING ZHOU 22 8.4 143.2 9653 P/S - ĐV2 Long C 00:30 NHAT THANG ST,SK Tùng D
4 23:00 05/05 02:00 GAO XIN 16 7.8 144.58 8973 P/S - CV3 Hùng B 00:15 gemadept HC45,43 Tiến
5 01:00 06/05 03:30 CA KOBE 8.6 147.9 9984 P/S - NĐV1 Nam 02:30 NHAT THANG PW,699,1360HP Taxi thay SAN GIORGIO
6 02:30 06/05 05:30 STARSHIP TAURUS 7.6 172.12 18064 P/S - NHĐV1 Việt B 04:30 VOSA DV6,ST Tùng D
7 22:30 05/05 06:00 DA YU ZHI PENG 8.2 139.8 10276 P/S - ĐX Tùng C 04:15 AGE LINES DX1,CL16 Tùng D
8 03:00 06/05 06:00 PHUC THAI 7.15 129.52 7464 P/S - CV2 Đức B 04:15 GLS HC45,44 Tùng D
9 01:00 05/05 07:30 TRONG TRUNG 81 5.1 83.9 1987 P/S - NAM VINH Quang 06:30 TRONG TRUNG TAXI
10 05:00 06/05 07:30 YM HARMONY 7.2 168 15167 P/S - NĐV2 Việt A 06:30 NAM DINH VU TP3,699,750KW HIỂN
11 04:00 06/05 08:30 HAI NAM 19 4.5 94.25 2734 P/S - TD Vat cach Hiệu 06:15 HAI NAM THUỶ HL6 ad = 19m
12 12:00 06/05 15:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Hội DUC THO THUỶ PHƯƠNG Thay Tay Nam 01
13 13:00 06/05 15:30 HONG RUN 18 4.9 120.99 4820 P/S - VIMC Thịnh VIET LONG THUỶ PHƯƠNG Thay HT Shatian
14 15:00 06/05 17:30 TRUONG HAI STAR 3 6.3 132.6 6704 P/S - C128 HQ Sơn C TRUONG HAI LONG LONG B3, Y/C C/M Phải
15 17:00 06/05 19:30 PRIME. 8.7 145 9858 P/S - PTSC Hưng E Quân C_H2 18:30 VSICO HC43,HP008 HỒNG LONG Đ/lý đã tăng cường công suất tàu lai
16 16:30 06/05 20:00 NAM PHAT 08 6.7 96.8 3546 P/S - C6 Minh 18:15 VTQT EVERGREEN 54,47 HỒNG LONG ad = 18m
17 14:00 06/05 20:30 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 P/S - TD.Ben Lam Hoàng B 18:15 HAI NAM HỒNG ad = 19m
18 04:54 05/05 21:30 GOLD STAR 19 7.1 117.54 6190 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến C Thành D_H2 20:30 D&T CL15,16 PHƯƠNG
19 19:00 06/05 21:30 QANUX BENEFIT 8.83 122.92 9995 P/S - MPC Hưng A 20:30 THORESEN PHƯƠNG Thay ULTIMA ??
20 19:00 06/05 21:30 SITC SHUNHE 7.4 146.5 9973 P/S - TC189 Khánh 20:30 SITC 689,HA19 PHƯƠNG Thay SITC YIHE
21 19:00 06/05 21:30 SITC HAIPHONG 7.5 161.85 13267 P/S - ĐV1 20:30 SITC PW,689 PHƯƠNG
22 19:00 06/05 21:30 EVER CAST 8.8 171.95 17933 P/S - VIP GP1 Trung D 20:30 EVERGREEN DV6,9,970KW PHƯƠNG Thay Ever Cope
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Tuyến A GSP CL15,16 Hiếu Tùng D POB
2 06:30 HAIAN EAST 7.8 182.52 18102 ĐV1 - HAI AN Tình HAI AN 17,19,35 Hiển Thay SM TOKYO
3 11:30 VIMC PIONEER 5.8 120.84 6875 Lach Huyen 1 - TV4 Cường D Quân C_H2 VOSA SK,ST THUỶ HIỂN TP POB
4 12:30 SAI GON GAS 4.5 95.5 3556 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Hưng D GSP HIỂN HIỂN POB, B4, Đã k/c d/lý nước ròng
5 14:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Tiên OCEAN EXPRESS HỒNG POB
6 20:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 EU ĐV2-B4 - Lach Huyen 2 Trung B 21:15 GSP CL15,16 PHƯƠNG TÙNG D pob
7 21:30 HAI HA 88 3.1 79.8 1599 T.LÝ - BẾN LÂM Linh OCEAN EXPRESS POB, AD: 22,18m