KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 4 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 4 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 00H03 3M5 Nước ròng: 12H43 0M3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG HOA TUẤN
Trực ban Hoa tiêu: PHẠM CÔNG TIÊN T2
T3
P.QLPT Tuấn A Việt Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 BINH MINH 39 5.5 87.5 2445 TD.ĐTNT - P/S Duân 01:30 BINH MINH Tiến Mạnh P8
2 00:30 00:30 HONG JIA 5.8 99.95 4498 Eu ĐV 1 - P/S Trọng B 01:15 D&T CL15,18 Tùng A Mạnh
3 00:30 00:30 SITC YOKOHAMA 6.8 144.83 9549 TV4 - P/S Hùng B 01:15 SITC Sky, DV9 Hồng Mạnh
4 00:30 00:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Tuyến B 01:15 VSICO HA17,19 Tùng A Mạnh
5 00:30 00:30 EVER CHASTE 9.3 171.95 17943 VIP GP1 - P/S Dinh 01:15 EVERGREEN DV6,+,970 Hồng Mạnh
6 00:30 00:30 INSPIRE 9.3 172.2 17791 TV1 - P/S Hải D 01:15 CANG HP DT,44, 1000 Hồng Mạnh
7 04:30 04:30 A GORYU 7.2 141.93 9562 NĐV4 - P/S Tuấn B Hưng D_ H2 05:15 GEMADEPT HA17,19 Long A
8 06:30 06:30 VAST OCEAN 5.1 114.62 4924 DAP - P/S Trung C 07:15 DUC THO HA17,19 Tùng D P8 K/c đly nước ròng mạnh
9 07:00 07:00 ROYAL 36 4 102.88 3626 TD.Việt Ý - P/S Tiên DUC THO Long A P12 AD: 22m, K/c đly nước ròng mạnh
10 08:30 08:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Ninh 09:15 D&T CL15,DX1 Sơn K/c đly nước ròng mạnh
11 10:00 10:00 THINH AN 93 3.6 91.94 2961 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Vinh THINH AN HOÀNG QUANG VINH - HT NGOẠI HẠNG
12 11:00 11:00 CONTI CONTESSA 12.2 333.99 90449 HICT - P/S (HICT) Tình, Dũng C Dũng C NORTHFREIGHT 99,86,66,A8 Long A B1, Luồng 1 chiều
13 12:30 12:30 TRUONG HAI STAR 3 6.8 132.6 6704 C128 HQ - P/S Thành C TRUONG HAI 679,699 Long A
14 15:00 15:00 MINH PHU 88 3 94.98 3197 VC - P/S Tùng C QUOC TE XANH HC28,46 Tiến P8 ad = 17m
15 16:30 16:30 SITC HAIPHONG 7.3 161.85 13267 ĐV - P/S Thành B SITC DV6,9 P12
16 17:30 17:30 TRONG TRUNG 189 3.7 83.9 1998 T.LÝ - P/S Vi TRONG TRUNG HC46 ad = 22m
17 18:00 18:00 MING YUAN 07 4.8 108 5146 C2 - P/S Sơn A NHAT THANG HC54,47
18 18:30 18:30 HF SPIRIT 5.8 161.85 13267 TC189 - P/S Khánh SITC 699,PW
19 20:00 20:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV4 - P/S Anh A VOSCO HC34,44
20 20:30 20:30 RESURGENCE 6.8 139.7 9443 TV1 - P/S Long A SITC DV9,Sky
21 20:30 20:30 DONG HO. 8.5 119.6 6543 MPC - P/S HAI AN HA17,35
22 22:00 22:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 CV5 - P/S Hưng A GLS HC45,34
23 22:30 22:30 CONSERO 7.5 146 9972 NĐV3 - P/S Dũng C GEMADEPT HA17,TP3 Hoàng A
24 22:30 22:30 BIENDONG FORTUNE 7.2 124.8 5725 VIMC Dinh Vu - P/S Hưng E VOSA ST,SK
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 03/04 01:30 ASL QINGDAO 8.9 171.9 18724 P/S - NĐV2 Hiếu 00:30 SUNRISE PW, 689,1360 Tùng A Tùng A
2 22:30 03/04 01:30 STARSHIP LEO 8.9 172.13 20920 P/S - VIP GP1 Hòa 00:30 VOSA DV6,Star Tùng A Tùng A Thay Ever Chaste
3 23:00 03/04 01:30 CONSERO 7.6 146 9972 P/S - NĐV3 Đức A 00:30 GEMADEPT HA17,19 Tùng A Tùng A
4 06:00 03/04 01:30 GOLD STAR 15 6.4 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Hưng F 00:30 D&T HA17,19 Tùng A Tùng A Thay Hong Jia
5 02:00 03/04 02:00 BD PIONEER 01 7.8 148.2 13292 P/S - C3 Tuyên 00:15 AGE LINES HC45,34 Tùng A Hồng Tùng C
6 01:00 04/04 03:30 JIN YUN HE 8.4 182.87 16737 P/S - NĐV1 02:30 NAM DINH VU HA35,TP2 Tùng A Hồng +T.Anh
7 00:00 04/04 03:30 HAIAN ALFA 9.3 171.9 18852 P/S - HAI AN Bình A 02:30 HAI AN HA35,17,19 Tùng A Hồng +T.Anh Thay Haian Link
8 01:00 04/04 03:30 RESURGENCE 8.5 139.7 9443 P/S - TV1 Tùng A 02:30 SITC SKY,DV9 Tùng A Hồng +T.Anh Thay Inspire
9 01:00 04/04 03:30 HF SPIRIT 8.7 161.85 13267 P/S - TC189 Anh B 02:30 SITC 699,PW Tùng A Hồng +T.Anh
10 01:00 04/04 03:30 DONG HO. 8.3 119.6 6543 P/S - MPC Cường D 02:30 HAI AN HA17,19 Tùng A Hồng +T.Anh
11 16:00 03/04 04:00 RU CHENG SHAN 8.8 189.99 32964 P/S - C5 Đông 02:15 NORTHERN K1,43 Tùng A Tùng A C5+6
12 03:00 04/04 05:30 YM HEIGHTS 7.8 168.8 15167 P/S - NĐV4 Dũng F 04:30 NAM DINH VU PW, 689 Tùng A Hồng Hải D , Thay A Goryu
13 04:30 04/04 07:30 BIENDONG FORTUNE 7.1 124.8 5725 P/S - VIMC Đạt A 06:30 VOSA SKY,STAR Sơn Tùng D
14 06:00 04/04 08:30 AGIOS DIMIIRIOS 9.85 299.2 74175 P/S (HICT) - HICT Trung B NAM DINH VU Mạnh Sơn B2, Trung B
15 07:00 04/04 10:00 ATLANTIC OCEAN 6.8 113 4813 P/S - CV5 Khoa 08:15 GLS HC34,45 Mạnh Khoa
16 21:00 03/04 11:30 GAS EMPEROR 5.6 105 5087 P/S - Eu ĐV 1 Trung D 10:30 ASP TP2,3 Sơn Hùng B, Thay Gold Star 15, K/c đly nước ròng mạnh
17 13:00 04/04 14:30 ONE CONTRIBUTION 12 316 87023 P/S (HICT) - HICT Trung A NORTHFREIGHT TC99,86,66,A8,A8 Sơn B1,THAY CONTI CONTESSA
18 12:30 02/04 15:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - HAI LINH Cường B DUC THO SK,ST Tiến
19 11:00 04/04 16:00 JOYFUL FORTUNE 5.6 110.4 7243 P/S - ĐX Dũng D AGE LINES DX1,679
20 14:30 04/04 18:30 SAI GON GAS 4.6 95.5 3556 P/S - MIPEC Thành C GSP HC28,46 AD: 22,4m
21 06:00 03/04 18:30 PHU MY 06 4.5 76.82 957 P/S - T.LÝ Đạt B Vipco AD: 18,5m, Thay Trong Trung 189
22 17:00 04/04 19:30 MAERSK NASSJO 7.7 171.95 25514 P/S - VIP GP2 Thắng SGS DV6,9,1000KW VINH
23 01:30 04/04 20:30 ANH PHAT PETRO 06 5.9 91.94 2961 P/S - Viet Nhat Dũng C D&T HC28,46 AD: 21,4m
24 19:00 04/04 22:00 YOKOHAMA TRADER 8.6 147.9 9944 P/S - GP1 Hướng GREEN PORT SK,ST
25 21:00 04/04 23:30 HF FORTUNE 8.3 142.7 9610 P/S - TV1 Tuân SITC Sky, DV9 Thay Resurgence
26 21:00 04/04 23:30 SANTA LOUKIA 8.7 172 16889 P/S - NamĐV3 Hồng A GREEN PORT 699,PW,800 Thay Consero
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 HAIAN LINK 6 147 12559 HAI AN - PTSC Cường B Định_H2 HAI AN HA17,19 Tuấn Anh Hồng +T.Anh POB, Thay Prime
2 05:00 THUAN PHONG 18 2.6 79.95 2707 TD.Viet Y - BG Sơn C 07:30 VINH HIEN Mạnh Sơn RĐ1 POB, Phí HT?
3 10:30 GOLD STAR 15 5.4 99.91 4080 Eu ĐV 1 - PETEC Thương D&T CL15,18 Tùng D Sơn POB, thay An Phu 16, K/c đly nước ròng mạnh
4 15:00 VP ASPHALT 2 4 98 3118 VC - Ben Lam Hưng C DUC THO Tiến P8 ad = 19.7m
5 18:30 EASTERN NEPTUNE 5.5 113.98 5448 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Minh INDO 689,699 pob
6 19:00 BD PIONEER 01 4.5 148.2 13292 C3 - ĐTFR Dũng B D&T HC36,45 POB
7 22:30 GAS EMPEROR 5 105 5087 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Việt A ASP TP2,3 POB