KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h00 3m4 Nước ròng: 11h21 0m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 LONG HOA HƯNG
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT VIỆT TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SWAN RIVER BRIDGE 7.7 171.99 17237 TV2 - P/S Quân B 01:15 NORTHFREIGHT K1,36,760KW Kiên
2 01:00 01:00 ZIM GEMINI 12.5 272.21 74763 HICT - P/S (HICT) Hùng B S5 VN TC99,86 T.Anh
3 02:30 02:30 HAIAN TIME 8.5 161.85 13267 HAI AN - P/S Hải D 03:15 HAI AN HA35,19 Sơn
4 03:30 03:30 AMBER 4.6 99.6 3465 Thang Long Gas - P/S Duân ASP HC28,47 Hồng ad = 23.4m
5 04:00 04:00 FU YANG 4.7 109.8 5181 C1 - P/S Sơn C 05:30 AGE LINES HC54,47 Hồng
6 07:30 07:30 JADE STAR 15 4.5 91.94 2978 MIPEC - P/S Định 09:30 TRONG TRUNG HC28,46 Long A ad = 22.5m
7 12:00 12:00 DONG NI 3.8 87.19 2640 ĐX - P/S Bình A AGE LINES DX1
8 12:30 12:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - P/S Tùng A DUC THO 689,679
9 14:00 14:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 NAM HẢI - P/S Hội VIETSUN HA17,19 Thủy Hiếu
10 15:30 15:30 TMN PIONEER 5.8 101.39 5683 BG - P/S Trọng B INDO Tiến Hiếu
11 16:30 16:30 TS INCHEON 7.4 147.9 9981 VIP GP2 - P/S TS LINES DV6,9,1000KW Mạnh Hiếu THÀNH B
12 16:30 16:30 CNC URANUS 7.4 169.99 18870 NĐV1 - P/S Long A NAM DINH VU HA35,TP02, 950KW Mạnh Hiếu
13 16:30 16:30 CONTSHIP WAY 7.5 147.87 9948 TV3 - P/S Khánh SGS HC36,43 Tiến Hiếu
14 18:00 18:00 PANCON HARMONY 7.8 141 9946 GP2 - P/S Hướng 19:30 S5 ST,SK Hiếu Tùng A
15 18:30 18:30 SITC RENHE 8.1 146.5 9925 TC189 - P/S Việt A 19:15 SITC HL689,HA19 Thủy Tùng A
16 19:30 19:30 TRUONG HUNG 556 3.6 115.9 5252 ĐTFR - P/S Minh 21:30 Vietsea P12 AD: 23m
17 20:30 20:30 CONSCIENCE 7.4 145.99 9972 NĐV3 - P/S Tùng C 21:15 GEMADEPT HA17,TP3 Mạnh
18 20:30 20:30 PEGASUS UNIX 7 142.7 9522 HAI AN - P/S Hưng A 21:15 VOSA HA17,19 Mạnh
19 22:00 22:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Hưng E 23:30 VINAFCO HC34,45 Tiến
20 22:30 22:30 SITC GUANGXI 9.5 171.9 17119 ĐV1 - P/S Tuân 23:15 SITC DV6,9 Tuấn Anh K/CÁO Đ/LÝ TĂNG CƯỜNG TÀU LAI
21 22:30 22:30 WAN HAI 333 8.8 209.75 32120 NĐV2 - P/S Hồng A 23:15 WAN HAI PW,HA35,689 Hiếu
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 03/04 03:30 CONTSHIP WAY 8.7 147.87 9948 P/S - TV3 Anh B 02:30 SG SHIP DT,36 Sơn
2 10:00 02/04 03:30 PEGASUS UNIX 8 142.7 9522 P/S - HAI AN Tuấn B 02:30 VOSA HA17,19 Sơn Thay Haian Time
3 01:00 03/04 03:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Cường B 02:30 VSICO HA17,19 Sơn
4 22:30 02/04 03:30 VAST OCEAN 7 114.62 4924 P/S - DAP Dinh 02:30 DUC THO HA17,19 Hồng P12
5 00:00 03/04 04:30 THANG LOI 89 5.8 84.99 2270 P/S - TD.Việt Ý Đạt C THANG LOI Hồng P8 ad = 17m
6 03:00 03/04 05:30 A GORYU 8.3 141.93 9562 P/S - NamĐV4 Đông 04:30 GMD HA17,19 Phương
7 02:00 03/04 06:00 MORNING VINAFCO 8.2 115.05 6251 P/S - CV5 Trung D 04:15 VINAFCO HC34,44 Hồng DŨNG F
8 07:00 03/04 08:30 CONTI CONTESSA 12.1 333.99 90449 P/S (HICT) - HICT Vinh, Trung B Trung B NORTHFREIGHT TC99,66,A8 Kiên Luồng 1 chiều
9 06:00 03/04 09:30 EASTERN NEPTUNE 6.1 113.98 5448 P/S - Eu ĐV 2 Long B 08:30 INDO 689,699 Tùng D Thay TMN Pioneer
10 09:00 03/04 11:30 SITC YOKOHAMA 6.9 144.83 9549 P/S - TV4 Trí 10:30 SITC SK,DV9
11 12:30 03/04 16:30 VP ASPHALT 2 4.6 98 3118 P/S - VC Bảy DUC THO HC28,46 Hiếu AD: 19.1m
12 05:00 03/04 17:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Hòa D&T CL15,DX1 Mạnh
13 13:30 03/04 18:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - T.LÝ Hưng F TRONG TRUNG HC46 Tiến ad = 21m, THAY HAI NAM 66
14 17:00 03/04 19:30 SITC HAIPHONG 8.3 161.85 13267 P/S - ĐV2 Thành B 18:30 SITC SKY, DV9 Thủy Thủy HỘI,THAY SITC GUANGXI
15 15:30 03/04 20:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 P/S - CV1 Trung C 18:15 VOSCO HC34,45 Thủy Tiến
16 18:00 03/04 21:30 TRUONG HAI STAR 3 7.4 132.6 6704 P/S - C128 Anh A 20:30 THILOGI 689,699 Thủy Mạnh B2, Y/CẦU CẬP MẠN PHẢI
17 19:00 03/04 21:30 HAIAN LINK 6.2 147 12559 P/S - HAI AN Nam 20:30 HAI AN HA17,19 Thủy Mạnh THAY PEGASUS UNIX
18 18:00 03/04 22:30 PEGASUS 03 4.8 100.73 6269 P/S - ĐTFR Đạt A 20:15 MINH LONG Thủy P8
19 21:00 03/04 23:30 WAN HAI 173 9.5 172.1 16472 P/S - TV2 Hoàng A 22:30 WAN HAI K1,36,1088HP Hiếu
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 13:30 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 T. LY - Bach Dang Thịnh HAI NAM P12 POB, AD:19m
2 14:30 TM HAI HA PETRO 3.5 104.61 3231 NAM VINH - Bach Dang Tuyến B TUNG LINH HC36,44 P12 pob
3 18:30 SITC GUANGXI 9.5 171.9 17119 ĐV2 - ĐV1 Vi Tiên_H2 CANG DINH VU DV6,9 Thủy Thủy POB