KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 4 THÁNG 2 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 4 THÁNG 2 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 06H17 3M4 Nước ròng: 20H00 0M7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: T1 TUẤN B TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 LEO ASPHALT II 5 102.5 4275 ĐX - P/S Hưng C 03:30 DUC THO DX1,679
2 02:00 02:00 SUNNY KALMIA 6.6 137.6 9940 GP1 - P/S Hải D KMTC SK,ST
3 04:00 04:00 NOZOMI. 3.5 82.73 1996 ĐX - P/S Đông 01:30 THAI BINH DUONG DX01
4 04:30 04:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Thuần 05:15 TRUONG HAI 689,699 B3
5 06:30 06:30 SWAN RIVER BRIDGE 7.9 171.99 17237 TV1 - P/S Long B 07:15 NORTHFREIGHT K1,43
6 06:30 06:30 HAI PHONG GAS 4.6 99.98 4410 EU ĐV2-B4 - P/S Duân 07:15 GSP 15,16
7 07:30 07:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 BG - P/S Hưng D GSP
8 08:30 08:30 HAIAN ALFA 9.5 171.9 18852 HAI AN - P/S Hội 09:15 HAI AN HA17,19,35
9 08:30 08:30 BIENDONG MARINER 8.7 149.5 9503 TV5 - P/S Cường B 09:15 VOSA SK,ST
10 10:00 10:00 DERYOUNG SUNFLOWER 5.5 116.99 8679 TRANS - P/S Trọng B Trường_H2 09:30 VOSA DX1,689 TRỌNG A
11 10:00 10:00 VIEN DONG 88 4 105.73 4811 LHTS 3 - P/S Tiên Huy_H3 11:30 BIEN VIET 679,689 AD=23.4M
12 10:30 10:30 HT SHATIAN 4.8 128 6147 VIMC - P/S Thương Quân C_H2 11:15 VIET LONG SK,ST
13 17:00 WAN HAI A05 10.7 335.8 123104 HICT - P/S (HICT) WAN HAI
14 12:30 HONRISE 7.9 198.04 18872 NHĐV - P/S KPB
15 16:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV - P/S GLS ????
16 14:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 PETEC - P/S TRONG TRUNG
17 12:30 DERYOUNG SUNSHINE 4.3 100.47 6354 C128 - P/S VOSA
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 03/02 01:30 HONRISE 8.3 198.04 18872 P/S - NHĐV2 Dinh 00:30 KPB PW,699,1455HP
2 18:30 03/02 01:30 HOANG HA OCEAN. 6.2 110.2 4084 P/S - PETEC Trọng A 00:30 TRONG TRUNG HA17,19 TRỌNG B
3 23:00 03/02 02:00 MORNING VINAFCO 8.2 115.05 6251 P/S - CV4 Tuân 00:15 VINAFCO HC34,43
4 15:00 03/02 02:00 FORTUNE FREIGHTER 8 123.57 6773 P/S - CV5 Bình B 00:15 VOSCO HC44,45
5 21:00 03/02 02:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 P/S - CV2 Hồng A 00:15 GLS HC45,43
6 00:00 04/02 04:00 VIEN DONG 68 5.7 105.73 4877 P/S - C3 Tuyến A 02:15 BIEN VIET HC28,46
7 01:00 03/02 06:00 MAKARIOS 5.3 119.99 6803 P/S - ĐX Bảy 02:15 DUC THO DX1,CL15 THAY NOZOMI.
8 04:30 04/02 07:30 KOTA NEBULA 10.8 179.67 20902 P/S - NĐV1 Khoa 06:30 PIL HA35,699 THAY CNC PADMA
9 06:00 02/02 07:30 WOOJIN KELLY 8.4 134.16 8254 P/S - Eu ĐV 2 Đạt B 06:30 Dong Duong 689,699 THAY SAI GON GAS
10 19:48 04/02 08:30 SILVER QUEEN. 8 182.8 47020 P/S - LAN HẠ NHAT THANG Quân B
11 07:00 04/02 09:30 NEW MINGZHOU 68 8.4 147.9 9998 P/S - ĐV2 Thịnh 08:30 NHAT THANG ST,SK
12 07:00 04/02 09:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 P/S - PTSC Đức A 08:30 vsico HA17,19
13 06:30 04/02 09:30 VIET THUAN 12-02 5.9 124.9 7311 P/S - C128 Quân B 08:30 EVER INTRACO 689,679 Thuần, B3,THAY TRUONG HAI STAR 3
14 09:00 04/02 11:30 MILD JAZZ 8.8 147.9 9994 P/S - NĐV7 Hiếu 10:30 NAM DINH VU 689,699
15 09:00 04/02 11:30 DONG HO 8.3 119.16 6543 P/S - ĐV1 Trí 10:30 SITC SK,DV9
16 10:00 04/02 13:30 GLORY CHALLENGER 7.5 116.94 8696 P/S - MPC Thuần 12:30 THAI BINH DUONG SK,ST
17 11:00 04/02 14:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - Nam Hai Hội 12:15 VIETSUN HA17,19
18 15:00 04/02 CMA CGM SWORDFISH 9.7 294.12 54309 P/S (HICT) - HHIT NAM DINH VU
19 19:00 04/02 HMM PRIDE 12 351.35 142620 P/S (HICT) - HICT Pacific Marine LUỒNG 1 CHIỀU
20 19:00 04/02 HARRIER 8 148 9971 P/S - NĐV NAM DINH VU
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 VIET THUAN 12-05 3.4 116.8 6133 Lạch Huyện 2 - ĐTFR Hoàng B 00:15 EVER INTRACO FR1,NA7 POB,AD=25.3M
2 04:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 EU ĐV2-B1 - BG Hưng D 05:15 GSP 15,16 POB
3 04:30 TIEN DAI PHAT 668 4.8 110.4 6431 Bach Dang - ĐTFR Hoàng A LE QUOC FR1/FR1,NA7 POB
4 10:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 K99 - Lach Huyen 2 Đạt C Tuấn C_H3 11:30 DUC THO 15,16 POB