KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 5 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 5 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 21H00 3M8 Nước ròng: 08H34 0M3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 HOA TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 WAN HAI 101 7.5 144 9834 TV5 - P/S Tùng C 01:15 WAN HAI HC36,43
2 00:30 00:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Tuyến C 01:15 VSICO HA17,19
3 05:00 05:00 QING DAO TOWER 9.5 260.05 39941 HICT - P/S (HICT) Trung C NAM DINH VU TC86,99 B2
4 06:30 06:30 NGOC AN 68 3.8 92.33 2996 K99 - P/S Hưng F DUC THO CL15,16 K/C N/C RÒNG MẠNH T/C TÀU LAI
5 06:30 08:30 EVER MILD 11.8 366.107 165350 HHIT6 - P/S (HICT) Vinh, Anh B Anh B EVERGREEN SF2,SK2,SUN1,ST1 TRUNG B- ANH B, LUỒNG 1 CHIỀU
6 08:30 08:30 XIN YUAN 237 4.6 114.3 4419 VIMC - P/S Trọng B 09:15 VIET LONG SK,ST
7 09:00 09:00 CSCL EAST CHINA SEA 11 335 116568 HICT - P/S (HICT) Bình A, Dũng C Dũng C NAM DINH VU TC86,66,99 LUỒNG 1 CHIỀU,B1
8 10:30 10:30 SKY TIARA 7 137.64 9940 TV3 - P/S Bảy NHAT THANG HC43,36
9 10:30 10:30 XIN MING ZHOU 90 5.8 139.9 11191 ĐV1 - P/S Trí 11:15 NHAT THANG SK,DV9
10 10:30 10:30 SITC HENGDE 7.6 171.9 18820 NĐV3 - P/S Tuấn B SITC DV26,HA35
11 10:30 10:30 SPRING NELSON 6.4 112.21 7100 MPC - P/S Hiếu VIETCHART SK,ST
12 12:00 12:00 PANCON HARMONY 7.2 141 9946 GP2 - P/S Đức A Quân C_H2 S5 Asia ST,SK
13 12:30 12:30 MAERSK NARVIK 6.6 171.93 25805 TV1 - P/S Hòa SAIGON SHIP DT,36,935KW
14 14:00 14:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV5 - P/S Đông GLS HC34,44
15 14:30 14:30 CONTSHIP YEN 8.4 147.9 9932 TV5 - P/S Dũng E CANG HP HC36,43
16 14:30 14:30 OLIVIA 7.8 172 17769 NHĐV2 - P/S Sơn A saigonship DV6,9,800KW
17 14:30 14:30 HUA DE 988 4.9 147.44 10535 TV4 - P/S Trung D VOSA HC43,36
18 14:30 14:30 SAI GON GAS 4.2 95.5 3556 Eu ĐV 1 - P/S Hoàng A DONG DUONG 689,679
19 14:30 14:30 SAI GON STAR 5 103 4125 HAI LINH - P/S Hưng B D&T CL15,16
20 15:00 15:00 TM HAI HA PETRO 4.3 104.61 3231 Viet Nhat - P/S Cường C DUC THO HC28,46 AD: 23,1m
21 16:00 16:00 HARMONY 2 4.4 119.2 5809 LHTS - P/S Hoàng B AGE LINES 679,689 Hoàng B
22 16:30 16:30 EVER WISE 8 172 27145 VIP GP1 - P/S Khánh EVERGREEN DV6,9,970KW Order?
23 17:00 17:00 AMBER 4.6 99.6 3465 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Long B DUC THO Rời mạn Viet Dragon 68
24 20:00 20:00 BRONZE LADY 6.9 158.6 16835 ĐX - P/S Trung B LE PHAM 689,699,DX1 Xem nky
25 20:30 20:30 XIN YUAN 227 4.5 114.3 4419 VIMC - P/S Sơn C VIET LONG SK,ST
26 21:00 21:00 ZIM FALCON 9.2 237.8 49877 HICT2 - P/S (HICT) Tùng A S5 Asia TC66,62
27 22:00 22:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Nam NAM DINH VU HA17,19
28 22:30 22:30 SINAR SULAWESI 7.8 171.99 19944 TV2 - P/S Vi HOI AN K1,44
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 18:00 02/05 00:30 ROSA 5 99.93 4490 P/S - Lach Huyen 2 Minh OCEAN EXPRESS
2 23:00 02/05 01:30 CONTSHIP YEN 6.8 147.9 9932 P/S - TV5 Dũng C 00:30 CANG HP HC36,43 THAY WAN HAI 101
3 23:00 02/05 01:30 SITC HENGDE 9.2 171.9 18820 P/S - NĐV3 Cường C 00:30 SITC HA35,DV26
4 23:00 02/05 02:00 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 P/S - Nam Hai 00:15 gemadept HA17,19 ĐỠ NHỜ CẢNG ĐX 15M CẦU
5 05:00 03/05 06:30 ZIM FALCON 9.3 237.8 49877 P/S (HICT) - HICT2 Tùng A S5 TC66,62 THAY QING DAO TOWER,B2
6 04:00 03/05 06:30 AMBER 4.6 99.6 3465 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Thắng DUC THO C/M VIETDRAGON 68
7 02:00 03/05 08:30 PHU AN 368 3.8 92.95 2963 P/S - Ben Lam Hưng C MINH LONG AD=24.5M
8 21:30 02/05 12:30 TAN CANG GLORY 4.25 133.6 6474 P/S - BG Hưng F Tan Cang TRỌNG B
9 10:00 03/05 13:30 YI HUI XIN HAI 5 111.31 7792 P/S - MPC Trọng A 12:30 SAIGON SHIP SK,ST THAY SPRING NELSON
10 10:00 03/05 13:30 XIN YUAN 227 5.31 114.3 4419 P/S - VIMC Khánh 12:30 VIET LONG SK,ST THAY XIN YUAN 237
11 11:00 03/05 13:30 CAIYUNHE 8.2 182.87 16738 P/S - NĐV2 Dũng B 12:30 NAM DINH VU HA35,699
12 08:30 03/05 13:30 VAST OCEAN 6.8 114.62 4924 P/S - DAP Ngọc 12:30 DUC THO HA17,19 Y/C C/M TRÁI
13 08:00 03/05 14:00 HE CHENG 3 4.3 90.87 2982 P/S - CV2 Sơn C 12:15 PACIFIC LOG HC34,45 THAY EEMSLIFT NELLI
14 06:00 03/05 15:30 VIEN DONG 88 8.4 105.73 4811 P/S - C128 HQ Đạt C VIETSEA 679,689 B3
15 13:00 03/05 15:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Trọng B VSICO HA17,19
16 01:00 03/05 15:30 BIENDONG STAR 7.6 120.84 6899 P/S - TV3 Hiếu VOSA SK,ST Thay Sky Tiara
17 13:00 03/05 15:30 CA MANILA 9.5 166.95 17871 P/S - NĐV3 Trí NHAT THANG PW,699,1360HP Thay Sitc Hengde
18 13:00 03/05 15:30 SITC RENHE 8.2 146.5 9925 P/S - TV1 Bảy SITC SK,ST Thay Maersk Narvik
19 13:00 03/05 15:30 MILD SYMPHONY 8.8 147.9 9929 P/S - NĐV4 Tuấn B NAM DINH VU PW,699
20 12:00 03/05 16:00 VIEN DONG 68 7.6 105.73 4877 P/S - C4 Thịnh BIEN VIET HC54,47 TL, AD=20.8M
21 14:30 03/05 17:30 DS SUCCESS 8.5 140.8 10281 P/S - NHĐV1 Long A AGE LINES SK,ST
22 15:00 03/05 17:30 KOBE TRADER 8.65 147.9 9944 P/S - ĐV2 Đức A Quân C_H2 VOSA HC36,43
23 15:00 03/05 18:00 FORTUNE FREIGHTER 7.96 123.57 6773 P/S - CV1 Hưng A VOSCO HC34,45
24 07:30 03/05 19:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Hiệu D&T CL15,16 Thay Sai Gon Gas, k/c đly nước lên, tăng cường tàu lai
25 01:00 03/05 19:30 GAS MARELLA 5.5 106 4456 P/S - Eu ĐV 2 Hưng E INDO 689,699
26 06:00 03/05 19:30 ROYAL 36 6.3 102.88 3626 P/S - PETEC Tuyến C TRONG TRUNG CL15,16
27 19:00 03/05 20:30 CMA CGM ELBE 12 299.95 96253 P/S (HICT) - HHIT6 Bình A, Đông Đông NAM DINH VU SUN1,SK2,TM Luồng 1 chiều
28 19:00 03/05 21:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Hoàng A Trường_H2 VSICO HC43,HP008 Thay Prossper
29 16:30 03/05 21:30 BANGKOK HIGHWAY 8.95 179.99 48936 P/S - TV5 Vinh VIETFRACHT DT,36 Y/C cập mạn phải, thay Contship Yen
30 19:00 03/05 21:30 INTERASIA RESILIENCE 8.95 171.99 17211 P/S - VIP GP2 Thịnh WAN HAI HA17,19,35
31 19:00 03/05 21:30 PRIME ACE 8.83 199.95 59007 P/S - ĐV1 Trung D Cường B_NH LIEN KET VANG DV26,9 Y/c cập mạn phải, Thay Xin Ming Zhou 90
32 18:30 03/05 22:00 TASCO NIRAND 6.4 104.22 4225 P/S - ĐX Hưng B DUC THO DX1,CL15 Thay Bronze Lady
33 20:00 03/05 23:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Trung C HAI LINH HA17,ST
34 21:00 03/05 23:59 VIETSUN DYNAMIC 6.5 117 5315 P/S - NAM HẢI Hồng A VIETSUN LINES HA17,19 Thay Pacific Grace
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 CUONG THINH 36 2.8 88.95 2294 P/S (Nam Dinh) - TDMNĐT THỊNH LONG (NĐ) Ninh CUONG THINH POB,NGUYỄN HẢI NINH,079.889.8886,Hạng III
2 18:00 UNISAILING 3.8 76 1972 LE QUOC - Ben Lam Sơn B LE QUOC POB, AD: 22m
3 18:00 AN BINH PHAT 88 6 106.18 3621 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Dũng D AN BINH PHAT POB, Trần Anh Dũng - HT ngoại hạng
4 20:00 VINAFCO 26 3.9 121.35 6362 DTNT - CV3 Thắng VINAFCO POB
5 20:30 PROSPER 5.8 119.16 6543 PTSC - Lach Huyen 2 Thuần Thành D_H2 VSICO HA17,19 POB
6 22:30 BIENDONG STAR 6 120.84 6899 TV3 - VIMC Thịnh VOSA SK,ST/SK,ST POB, thay Xin Yuan 227