KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 5 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 5 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 19h14 3m8 Nước ròng: 07h40 0m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 TUẤN A VINH PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MILD JAZZ 7.8 147.9 9994 NĐV3 - P/S Hồng A 01:15 NAM DINH VU 17,19
2 00:30 00:30 BIENDONG NAVIGATOR 8.4 149.5 9503 VIMC - P/S Đức A VOSA Đức A
3 02:30 02:30 STRAITS CITY 7.2 141.9 9587 NĐV1 - P/S Ngọc 03:15 NHAT THANG 699,PW
4 06:30 06:30 HAI FENG HAI KOU 5.7 145.12 9531 TV3 - P/S Việt A 07:15 SITC SK,DV9
5 06:30 06:30 SITC TOYOHASHI 7 141 9967 ĐV2 - P/S Tùng C 07:15 SITC SK,DV9
6 06:30 06:30 HAIAN BELL 6.1 154.5 14308 HAI AN - P/S Long B 07:15 HAI AN 19,35 Order?
7 06:30 06:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Hưng E 07:15 D&T 15,16 Đã k/c đly nước ròng
8 06:30 06:30 LADY VALENCIA 5.3 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Dũng D DUC THO Rời mạn Viet Dragon 68
9 09:00 09:00 ULSAN 11.6 257.87 40108 HHIT5 - P/S (HICT) Tùng A HAI VAN SUN1,SK2
10 10:30 10:30 KOTA NAZAR 8.4 179.7 20902 NamĐV4 - P/S Dũng E Cường B_NH PIL
11 11:00 11:00 BLUE OCEAN 01 4.1 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hưng A 13:30 D&T 28,46 HƯNG A, AD: 23,1m
12 12:00 12:00 STAR EXPLORER 6.5 141 9949 GP1 - P/S Minh VOSA Order???
13 12:30 12:30 YM HORIZON 8.5 168.8 15167 NamĐV2 - P/S Hòa NAM DINH VU
14 12:30 12:30 PEGASUS TERA 6.5 145.76 9988 TV5 - P/S Trọng A 13:15 VOSA 43,36
15 12:30 12:30 VIET THUAN 095-01 4 119.9 5858 C128 HQ - P/S Hội EVER INTRACO
16 13:30 13:30 LUCKY DRAGON 2.5 78.63 1615 Lach Huyen 2 - P/S Ninh THINH LONG
17 14:00 14:00 EEMSLIFT NELLI 5.6 111.7 5460 CV2 - P/S Quang BLUE OCEAN 45,34
18 14:30 14:30 NORDATLANTIC 8.3 172 18508 HHIT6 - P/S hapag - Lloyd ST1,TM
19 14:30 14:30 SITC TOKUYAMA 7.8 141 9967 ĐV1 - P/S Trọng B Quân C_H2 SITC DV6,SK
20 15:00 15:00 WAN HAI 508 10.5 268.8 42894 HICT2 - P/S (HICT) Thắng WAN HAI 86,99
21 17:30 17:30 TAN CANG GLORY 4.2 133.6 6474 ĐTFR - P/S Hưng E Tan Cang FR1,NA7
22 16:30 18:30 INCEDA 7.3 172.04 19035 TV2 - P/S Đức A 19:15 Hapagent DT,36
23 18:30 18:30 SITC SHENZHEN 7 143.2 9734 ĐV 1+2 - P/S Tuân 19:15 SITC SK,DV9
24 18:30 18:30 MAERSK NORESUND 7.3 171.93 25805 TV1 - P/S Long A 19:15 SGS DT,36,935KW
25 20:30 20:30 HAIAN LINK 7.4 147 12559 HAI AN - P/S Cường C 21:15 HAI AN HA17,19
26 20:30 20:30 KMTC ULSAN 7.4 168.45 16717 VIP GP2 - P/S Dũng C 21:15 KMTC DV6,ST
27 20:30 20:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Eu ĐV 2 - P/S Hoàng B 21:15 GSP CL15,16
28 22:00 22:00 INDUSTRIAL CONFIDENCE 6.7 99.99 7498 Lạch Huyện 1 - P/S Hồng A NHAT THANG
29 22:30 22:30 GAS MARELLA 5.3 106 4456 HAI LINH - P/S Sơn A 23:15 DONG DUONG 689,679
30 22:30 22:30 GREAT LADY 5 118 5036 NAM VINH - P/S Thương 23:15 DUC THO 679,699
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 02/05 03:30 KMTC ULSAN 7.7 168.45 16717 P/S - VIP GP2 Sơn A 02:30 KMTC DV6,ST SƠN
2 02:30 02/05 04:30 NORDATLANTIC 8.3 172 18508 P/S (HICT) - HHIT6 HAPAG-LLOYD ST1,TM
3 05:00 02/05 06:30 CSCL EAST CHINA SEA 10.1 335 116568 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B, Anh B Anh B NAM DINH VU 86,99,66,62 Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải
4 03:00 02/05 07:30 HAIAN LINK 5.6 147 12559 P/S - HAI AN Đông 06:30 HAI AN 17,19 Đông, Thay Haian Bell
5 18:00 30/04 11:30 GAS MARELLA 5.7 106 4456 P/S - HAI LINH Long B 10:30 INDO 689,699
6 09:00 02/05 11:30 MAERSK NORESUND 6.9 171.93 25805 P/S - TV1 Việt A 10:30 SG SHIP DT,36,935KW
7 04:10 01/05 13:30 NGOC AN 68 6 92.33 2996 P/S - K99 Vi 12:30 DUC THO 15,16
8 10:00 02/05 13:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 P/S - TV5 Tuyến C Quân C_H2 12:30 WAN HAI 17,19 Thay Pegasus Tera
9 10:30 02/05 14:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Thang Long Gas Dũng D 12:30 GSP 28,47 AD: 23m
10 13:00 02/05 15:30 XIN MING ZHOU 90 7.4 139.9 11191 P/S - ĐV1 Dũng E NHAT THANG DV26,DV9 Thay SITC TOKUYAMA
11 12:00 01/05 16:00 GAP6 3.5 66.7 1960.391 P/S - BĐ Trung B OCEAN DREAM TÀU KÉO, POB: 05h00 tại F0
12 13:00 02/05 16:30 QINGDAO TOWER 9.5 260.05 39941 P/S (HICT) - HICT Khoa NAM DINH VU 62,66 Thay WAN HAI 508
13 08:00 02/05 16:30 TM HAI HA PETRO 6 104.61 3231 P/S - Viet Nhat Hưng C DUC THO HC28,46 AD: 21,4m
14 15:00 02/05 17:30 EVER WISE 9.1 172 27145 P/S - VIP GP1 Hướng 16:30 evergreen HA17,19,35 Cập nhờ NHĐV 40m
15 15:00 02/05 17:30 SKY TIARA 8 137.64 9940 P/S - TV3 Hiếu 16:30 NHAT THANG 34,36
16 13:00 02/05 18:00 PANCON HARMONY 7.7 141 9946 P/S - GP2 Hưng F 16:15 S5 Asia ST,SK
17 23:30 01/05 18:30 EVER MILD 11.3 366.107 165350 P/S (HICT) - HHIT6 Tình, Trung C Trung C EVERGREEN SF2,SK2,SUN1,ST1 LUỒNG 1 CHIỀU, Thay NORDATLANTIC
18 01:00 27/04 19:30 SAI GON GAS 4.9 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 1 Duân 18:30 INDO 689,699
19 16:00 02/05 19:30 SINAR SULAWESI 8.6 171.99 19944 P/S - TV2 Nam 18:30 HOI AN DT,36 Thay INCEDA
20 17:00 02/05 19:30 OLIVIA 9.9 171.94 17769 P/S - NHĐV2 Bảy 18:30 SG SHIP DV6,26,800KW
21 08:00 02/05 20:00 DERYOUNG SUNFLOWER 8.15 116.99 8679 P/S - TRANS Trọng A 18:15 VOSA DX1,CL16 Order???
22 19:00 02/05 20:30 SEROJA LIMA 9.8 316 86682 P/S (HICT) - HHIT5 Đông HAI VAN SF2,SK2,SUN1,TM
23 19:00 02/05 21:30 XIN YUAN 237 5.8 114.3 4419 P/S - VIMC Quang 20:30 VIET LONG SK,ST
24 19:00 02/05 21:30 MAERSK NARVIK 9.1 171.93 25805 P/S - TV1 Đạt A 20:30 SG SHIP DT,43,935KW Thay MAERSK NORESUND
25 21:10 01/05 23:30 SAI GON STAR 6.8 103 4125 P/S - HAI LINH Đạt C 22:30 D&T CL15,16 Thay GAS MARELLA
26 21:00 02/05 23:59 PHUC KHANH 6.85 132 6701 P/S - CV5 Tuân 22:15 GLS HC44,34 ĐỨC A
27 19:00 02/05 23:59 HARMONY 2 5.8 119.2 5809 P/S - LHTS 2 Hưng A 22:15 AGE LINES 689,679 HƯNG A
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú