KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 29 THÁNG 12 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 29 THÁNG 12 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 HOA TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG ANH ĐỨC T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 NAKSKOV MAERSK 7.3 172 26255 VIP GP1 - P/S Long A 01:15 SGS Tùng A
2 02:00 02:00 P K A 6.7 144.53 10321 ĐX - P/S Hướng 03:30 DUC THO DX01,689 Hiếu
3 02:30 02:30 MSC ALDI III 10.5 222.17 29021 NĐV2 - P/S Đông 03:15 NAM DINH VU 35,TP5,26 Hiếu
4 02:30 02:30 DKC 02 4.5 91.94 2980 NAM VINH - P/S Ngọc 03:15 VOSCO 15,18 Hiếu
5 02:30 02:30 MAERSK NARVIK 6.7 171.93 25805 VIP GP2 - P/S Dũng C 03:15 SGS Tùng A
6 04:30 04:30 HARRIER 7.7 148 9971 NĐV4 - P/S Vi 05:15 gemadept 17,19 Tùng A
7 05:00 05:00 ONE COMMITMENT 12.9 316 87022 HICT - P/S (HICT) Tùng A NORTHFREIGHT 99,86,66,A8 Tuấn Anh
8 06:30 06:30 HAIAN ALFA 9.2 171.9 18852 HAI AN - P/S Hải D 07:15 HAI AN 17,19,35 Tùng A
9 06:30 06:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Thương 07:30 HAI LINH 17,19 Tùng A
10 08:30 08:30 MAERSK NORESUND 6.6 171.93 25805 TV1 - P/S Trung D 09:15 SG SHIP DT,36,935KW Phương
11 09:00 09:00 WAN HAI 510 9.5 268.8 42894 HICT - P/S (HICT) Bình A WAN HAI 99,86 Thuỷ
12 10:00 10:00 THORCO LIVA 7.8 131.66 13110 ĐX - P/S Hòa Thành D_H2 11:30 THORESEN DX1,689 Kiên K/C nước ròng mạnh
13 10:30 10:30 MARIANNA 28 4.9 118.89 6051 DAP - P/S Hoàng A 11:15 DUC THO 17,19 Kiên P8 K/C nước ròng mạnh
14 15:00 15:00 TM HAI HA PETRO 4.2 104.61 3231 Viet Nhat - P/S Hiệu DUC THO Tiến Hiệu, AD: 23,2m
15 16:00 16:00 REBEKAH C 3.2 55.15 198 C1 - P/S Quân B HAIVANSHIP Sơn HT rời tàu tại F21
16 20:00 20:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Minh VINAFCO HC34,43 Tiến
17 20:30 20:30 TONG DE YUAN 4.5 99 3790 Eu ĐV 1 - P/S Đạt C GSP CL15,18 Sơn Đạt C
18 20:30 20:30 SITC SHENZHEN 7.9 143.2 9734 ĐV 1+2 - P/S Dũng D SITC Sơn
19 20:30 20:30 OSLO TRADER 7.5 172 19035 TV2 - P/S Tùng C SG SHIP Sơn
20 20:30 20:30 GAS EVOLUZIONE 4 95 3504 TOTAL - P/S Tuyến A GSP Tiến
21 20:30 20:30 VENUS GAS 4.6 99.92 3540 Eu ĐV 2 - P/S Hưng D OCEAN EXPRESS TP2,3 Sơn
22 22:30 22:30 SUNRISE DRAGON 6.7 171.99 17225 ĐV2 - P/S Vi SITC T.Anh
23 22:30 22:30 SITC DALIAN 8.2 144.83 9734 TV4 - P/S Hiệu SITC T.Anh ĐẠT A
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 28/12 01:30 SITC CHANGDE 9 171.9 19011 P/S - ĐV1 Bảy 00:30 SITC DV26,9 Hiếu Tuấn Anh cập nhờ cảng PTSC 70m
2 01:00 29/12 03:30 EVER CHARM 8.8 171.98 17933 P/S - VIP GP2 Trọng A 02:30 EVERGREEN DV6,9 Hiếu Hiếu
3 01:00 29/12 03:30 KMTC LAEM CHABANG 9 172.2 18318 P/S - NHĐV2 Thành B 02:30 KMTC DV6,ST Hiếu Hiếu
4 01:00 29/12 03:30 MSC SHANVI III 9.2 231 35981 P/S - NĐV2 Tuyên 02:30 NAM DINH VU 35,26,TP05 Hiếu Hiếu thay MSC ALDI III
5 01:00 29/12 04:00 TREASURE OCEAN 7.7 130.73 9235 P/S - ĐX 02:15 LE PHAM 689,DX01 Hiếu thay P K A
6 03:00 29/12 05:30 OSLO TRADER 8.9 172 19035 P/S - TV2 Trung C 04:30 SGS DT,34,1200KW Tùng A Tuấn anh
7 03:00 29/12 05:30 SUNRISE DRAGON 9.4 171.99 17225 P/S - ĐV2 Tuấn B 04:30 SITC DV26,9 Tùng A Tuấn anh cập nhờ cảng TV 70m
8 03:00 29/12 05:30 TS KWANGYANG 8 169.99 18910 P/S - NHĐV1 Dinh 04:30 TS LINES DV6,9 Tùng A Tuấn anh
9 03:00 29/12 05:30 CA NAGOYA 8.8 147.9 9984 P/S - NĐV3 Khánh 04:30 NHAT THANG 699,PW Tùng A Tuấn Anh
10 10:00 26/12 06:00 THORCO LIVA 7.8 131.66 13110 P/S - ĐX Thành C 04:15 THORESEN DX1,689 Tùng A Thuỷ CƯỜNG C, thay TREASURE OCEAN
11 18:30 28/12 07:00 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hai Ha) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Sơn C DUC THO Tùng A Cập mạn VIET DRAGON 68, Hủy KH, HT đã lên tàu
12 05:00 29/12 07:30 EVER OUTDO 7.9 194.96 27025 P/S - VIP GP1 Anh A 06:30 evergreen 17,19,35 Tùng A Thuỷ
13 04:00 29/12 08:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.2 141 9946 P/S - GP2 Ngọc 06:15 Transimex ST,SK Tùng A Hiếu
14 23:00 28/12 08:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 P/S - CV5 Hưng B 06:15 VINAFCO 34,43 Tùng A Thuỷ
15 09:00 29/12 10:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Lach Huyen 1 Đạt A GSP Kiên
16 08:00 29/12 12:00 INDUSTRIAL SKIPPER 7 147 11619 P/S - ĐX Đạt B 10:15 SUNRISE 689,DX01 Kiên Thay THORCO LIVA
17 22:00 27/12 13:30 TONG DE YUAN 5.6 99 3790 P/S - Eu ĐV 1 Sơn C 12:30 GSP CL15,18 Kiên Thay DA NANG GAS, K/C nước ròng mạnh
18 12:00 29/12 14:30 XIN WEN ZHOU 10.5 255.1 47917 P/S (HICT) - HICT Trung A NAM DINH VU 86,99 Tiến B1
19 18:30 28/12 17:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hưng B DUC THO Cập mạn Viet Dragon 68
20 21:30 26/12 21:30 GOLD STAR 15 6.3 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Long C D&T HA17,19 Hồng Thay Tong De Yuan
21 19:00 29/12 21:30 HAIAN BELL 7.4 154.5 14308 P/S - HAI AN Thắng HAI AN HA35,17 Hồng
22 21:00 29/12 23:30 SITC SHANGHAI 9.7 171.99 17119 P/S - NĐV4 Linh SITC HA35.DV26 T.Anh TUÂN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 TREASURE OCEAN 7.7 130.73 9235 DX - TRANS LE PHAM 689,DX01 Thuỷ POB
2 06:00 DA NANG GAS 5.5 99.9 4306 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Định 06:30 GSP 15,18 Tuấn anh Thay KOREA VISION, K/C nước ròng mạnh
3 06:30 KOREA VISION 4.7 97 3872 Eu ĐV1 - BG Hưng D 07:30 D&T 17,19 Tùng A K/C nước ròng mạnh
4 12:30 DA NANG GAS 5.2 99.9 4306 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Hưng C 13:30 GSP CL15,18 POB, K/C nước ròng mạnh
5 17:00 TRAN MINH 36 3.9 92.2 2973 P/S (NĐ) - Thinh Long (NĐ) Hội TRAN MINH Nguyễn Quốc Hội - HT hạng I
6 19:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 Lach Huyen 1 - BG Đức B GSP POB
7 20:00 KOREA VISION 4.7 97 3872 BG - Eu ĐV 2 Quân B D&T HA17,19 POB, thay Venus Gas
8 03:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Thành C Duy Linh Thi công GT9, làm đến 10h ngày 29/12 nghỉ