KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY28 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 00h15 3m6 Nước ròng: 12h40 0m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 HOA TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Tuấn Kiên Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 STAR EXPLORER 7.9 141 9949 GP - P/S Tuyến A 01:30 VOSA DV6,9
2 00:30 00:30 PRIME. 8.9 145 9858 PTSC - P/S Nam 01:15 VSICO 43,DT
3 00:30 00:30 CMA CGM VISBY 9 204.29 32245 TV1 - P/S Anh B Việt B_NH 01:15 HAPAGENT 36,K1,1200KW
4 02:00 02:00 XIN LIN HAI 7 4.7 112.8 4692 CV2 - P/S Tùng C 03:30 AGE LINE 43,45
5 02:30 02:30 HAIAN BETA 9.5 171.9 18852 HAI AN - P/S Thịnh 03:15 HAI AN HA17,19,35
6 03:00 03:00 COSCO SANTOS 10.2 261.1 40465 HICT2 - P/S (HICT) Vinh NAM DINH VU TC99,A8
7 06:00 06:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Trọng A Trường_H2 07:30 VOSCO HC34,45
8 06:30 06:30 WAN HAI 101 8 144 9834 TV5 - P/S Tuân 07:15 WAN HAI HC44,45
9 06:30 06:30 NZ SUZHOU 7.9 185.5 20190 NĐV1 - P/S Việt A 07:15 VOSA 35,TP2
10 08:30 08:30 HONG RUN 18 5.3 120.99 4820 VIMC - P/S Long B 09:15 VIET LONG SK,ST Tăng Hiền
11 11:30 11:30 IRIS. 4.8 96 2999 Lach Huyen 2 - P/S Tình OCEAN EXPRESS Sơn
12 12:30 12:30 BO YANG TUO ZHAN 6.4 97 2980 DAP - P/S Tuyến B KPB 679,689 Phương
13 13:00 13:00 GANGES 10.6 255 52228 HICT1 - P/S (HICT) Hải D S5 62,66 Hiển
14 13:00 13:00 ERASMUS JUSTICE 7.8 221.62 27786 HTIT3 - P/S (HICT) Trung A HAPAGENT DT,K1,36 Hiển
15 13:30 13:30 AMBER 4.5 99.6 3465 BG - P/S Quang GSP Hiển
16 14:30 14:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Cường C NHAT THANG 36,43 Tiến
17 16:30 16:30 MAERSK NACKA 7.3 171.95 25514 TV2 - P/S Trung B SG SHIP DT,34,1000KW SƠN
18 17:00 17:00 OOCL CHARLESTON 9.9 260.1 40168 HICT2 - P/S (HICT) Anh A NAM DINH VU 66,62 TIẾN
19 18:00 18:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 NAM HẢI - P/S Định 19:30 VIETSUN HA17,19 HIỂN
20 18:00 18:00 DA YU ZHI JIAO 4.6 146.26 9284 CV3 - P/S Hiếu 19:30 AGE LINE 43,46 HIỂN
21 18:30 18:30 DE XIN SHANG HAI 6.9 181.99 22392 TV1 - P/S Thành B 19:15 Ngoi Sao Viet DT,36 HIỂN
22 18:30 18:30 DONGJIN VENUS 8.1 142.7 9598 TV4 - P/S Thuần 19:15 Transimex 36,45 HIỂN
23 20:30 20:30 HE SHENG 7 146.45 9528 NHĐV1 - P/S Bình B 21:15 GREENPORT ST,SK
24 20:30 20:30 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 NĐV6 - P/S Bảy 21:15 NAM DINH VU 17,19
25 20:30 20:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Tuyến C 21:15 THILOGI 689,699 B3
26 21:30 21:30 SAI GON GAS 4.5 95.5 3556 Lach Huyen 2 - P/S Đạt C INDO
27 22:30 22:30 TS KAOHSIUNG 7.1 171.99 17449 TV3 - P/S Đạt A 23:15 TS LINES K1,44,1000KW
28 22:30 22:30 FENG YI 3 4.5 99.99 4963 Eu ĐV 2 - P/S Hiệu 23:15 INDO 689,699
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 27/03 02:30 GANGES 10.3 255 52228 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B S5 VN 62,66
2 01:00 28/03 03:30 HOUTMANGRACHT 6.1 138.07 9611 P/S - MPC Trí 02:30 THORESEN SK,ST TL
3 01:00 28/03 03:30 EVER PEARL 9 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Long A 02:30 evergreen DV6,9
4 23:00 27/03 03:30 PHOENIX D 9.6 182.12 21611 P/S - VIP GP1 Hồng A 02:30 SG SHIP ST,DV26 cập nhờ cảng NHĐV 60m cầu
5 16:00 27/03 03:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Đức B 02:30 HAI LINH HA16,19
6 01:00 28/03 04:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - NAM HẢI Hoàng A 02:30 VIETSUN HA17,19
7 22:00 27/03 04:00 TOYO SHINE 8.2 120 9727 P/S - CV1 Đông 02:15 VIETFRACHT 43,45
8 03:00 28/03 04:30 OOCL CHARLESTON 11.6 260.1 40168 P/S (HICT) - HICT2 Dũng C NAM DINH VU 66,62 thay COSCO SANTOS, C/B y/c cập mạn phải
9 03:00 28/03 05:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 P/S - C128 HQ Hưng C 04:30 THILOGI 689,699 B3
10 05:00 28/03 06:30 NASHICO 08 5.7 97.12 2999 P/S - Lach Huyen 2 Thành C VIETSEA
11 05:00 28/03 07:30 HENG HUI 6.8 126 5779 P/S - TV5 Dinh 06:30 NHAT THANG 43,36 Tăng Hiền thay WAN HAI 101
12 04:30 28/03 07:30 HE SHENG 8.8 146.45 9528 P/S - NHĐV1 Bảy 06:30 GREENPORT 17,19 Phương
13 05:00 28/03 07:30 DE XIN SHANG HAI 6.4 181.99 22392 P/S - TV1 Khánh 06:30 Ngoi Sao Viet DT,36 Tăng Hiền
14 05:00 28/03 07:30 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 P/S - NĐV6 Ngọc 06:30 NAM DINH VU 17,19 Phương
15 09:00 28/03 11:30 VIMC PIONEER 7.8 120.84 6875 P/S - VIMC Trung C 10:30 VOSA SK,ST Sơn thay HONG RUN 18
16 11:00 28/03 13:30 HAI SU 7 7.5 129.58 7545 P/S - NHĐV2 Hưng B 12:30 ORIMAS SK,DV9 Phương
17 11:00 08/03 13:30 HD DIAMOND 4.2 140.2 8364 P/S - DAP Hướng CCM Phương Thay BO YANG TUO ZHAN
18 11:00 28/03 14:30 HAI NAM 61 3.5 79.5 1599 P/S - TD.VC Việt A HAI NAM P8 AD: 19m
19 15:00 28/03 17:30 MILD CONCERTO 8.6 147.9 9929 P/S - NĐV1 Đức A 16:30 NAM DINH VU 17,19 Sơn
20 15:45 28/03 19:30 TMT 39 6 79.9 2299 P/S - C128 HQ Sơn C 18:30 TMT Hiển B1
21 17:00 28/03 19:30 KOTA RUKUN 7.3 144.01 9422 P/S - NĐV2 Hải D 18:30 PIL HA17,35 Hiển
22 16:00 28/03 20:30 HAI NAM 69 5.1 79.5 1599 P/S - T.LÝ Đạt C 18:30 HAI NAM Hiển AD: 19m
23 19:00 28/03 21:30 TS CHIBA 9 147.9 9981 P/S - NHĐV1 Việt B 20:30 TS LINES 689,699 Thay He Sheng
24 12:30 28/03 23:30 OCEANUS 08 5.2 96.51 3758 P/S - Eu ĐV 2 Anh A 22:30 OCEAN EXPRESS thay FENG YI 3
25 21:00 28/03 23:30 HAIAN LINK 8.7 147 12559 P/S - HAI AN Linh 22:30 HAI AN 17,19
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 HP 6666 1.6 57.38 1075 TD Vat cach - ĐTNT Hiệu CANG HP POB, TÀU KÉO, AD: 12.2m
2 08:30 LADY FAVIA 5 99.9 4048 Eu ĐV 2 - BG Trung A 09:15 OCEAN EXPRESS CL15,16 Tăng Hiền Sơn POB
3 20:00 HAI PHONG GAS 5.5 99.98 4410 BG - Eu ĐV 1 Thành C 20:30 GSP POB, thay GAS VALERIA
4 20:30 GAS VALERIA 5.5 99.9 4312 Eu ĐV 1 - BG Hồng A 21:15 D&T POB
5 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - GT8 - P/S Tùng A Duy Linh